Sỏi thận nên điều trị khi nào? Giải đáp từ bác sĩ

Bệnh sỏi thận là gì?

Sỏi thận là một trong những bệnh lý tiết niệu phổ biến, có thể gặp ở nhiều độ tuổi và giới tính khác nhau. Không ít người khi phát hiện sỏi thận thường băn khoăn sỏi thận nên điều trị khi nào, liệu có cần can thiệp ngay hay chỉ cần theo dõi định kỳ. Thực tế, không phải mọi trường hợp sỏi thận đều phải điều trị tức thì, nhưng nếu chủ quan hoặc trì hoãn quá lâu, bệnh có thể gây đau đớn kéo dài và dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm cho thận. Bài viết của VPMED dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ thời điểm cần điều trị sỏi thận dựa trên tư vấn chuyên môn từ bác sĩ.

Bệnh sỏi thận là gì?

Bệnh sỏi thận là gì?
Sỏi thận hình thành thầm, gây đau và biến chứng nguy hiểm

Sỏi thận là một dạng bệnh lý sỏi tiết niệu thường gặp, hình thành do sự lắng đọng và kết tinh của các tinh thể vô cơ trong nước tiểu. Các tinh thể này ban đầu rất nhỏ, có thể theo dòng nước tiểu đào thải ra ngoài. Tuy nhiên, khi chúng bị giữ lại tại một vị trí nào đó trong hệ tiết niệu, chúng sẽ tiếp tục kết tinh, lớn dần và hình thành sỏi. Do phần lớn sỏi bắt nguồn từ thận rồi di chuyển dọc theo đường tiết niệu, nên bệnh thường được gọi chung là sỏi thận.

Sỏi thận thường gặp ở người trong độ tuổi 30–55, đặc biệt là nam giới do cấu tạo đường tiết niệu phức tạp hơn, khiến sỏi khó tự đào thải. Khi sỏi tăng kích thước, chúng có thể cản trở dòng chảy của nước tiểu, gây ứ đọng, giãn đường tiết niệu và dẫn đến nhiều biến chứng như đau dữ dội, tiểu máu, nhiễm trùng, ứ nước, ứ nước thận và suy giảm mất chức năng thận nếu không được điều trị kịp thời.

  • Phân loại sỏi theo vị trí trong hệ tiết niệu:
    • Sỏi thận: nằm tại đài thận hoặc bể thận.
    • Sỏi niệu quản: sỏi di chuyển từ thận xuống và nằm niệu quản.
    • Sỏi bàng quang: phần lớn do sỏi từ thận hoặc niệu quản rơi xuống.
    • Sỏi niệu đạo: sỏi mắc kẹt tại niệu đạo khi đi tiểu

  • Phân loại sỏi theo thành phần hóa học:
    • Sỏi Calci: gặp nhiều nhất chiếm 60 – 80% (Calci Oxalate, Phosphat Calci)
    • Sỏi Magnesium ammonium phosphate (Sỏi Struvite) chiếm 5 – 15%
    • Sỏi Aciduric chiếm 2 – 10%
    • Sỏi Cystine chiếm 1 – 2%

Các biến chứng nguy hiểm của bệnh sỏi thận

Hiểu rõ bản chất và đặc điểm của sỏi thận là cơ sở quan trọng để trả lời câu hỏi sỏi thận nên điều trị khi nào, từ đó lựa chọn phương pháp theo dõi hoặc can thiệp phù hợp, giúp bảo vệ chức năng thận lâu dài.

Sỏi thận không chỉ gây đau đớn mà còn tiềm ẩn nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Khi viên sỏi có kích thước lớn hoặc tồn tại lâu ngày trong hệ tiết niệu, chúng có thể cản trở dòng chảy của nước tiểu, tạo điều kiện cho nhiễm trùng và làm tổn thương cấu trúc thận, ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng thận.

  • Tắc đường tiểu: Sỏi có thể mắc kẹt tại niệu quản hoặc các vị trí hẹp của đường tiết niệu, làm cản trở quá trình bài tiết nước tiểu. Tình trạng tắc nghẽn kéo dài gây đau dữ dội và làm tăng áp lực lên thận.
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu: Bề mặt sỏi thường gồ ghề, sắc cạnh, dễ gây trầy xước niêm mạc đường tiết niệu khi di chuyển. Điều này tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập, dẫn đến nhiễm trùng, có thể kèm sốt, tiểu buốt, tiểu mủ hoặc nhiễm trùng lan rộng.
  • Thận ứ nước: Khi nước tiểu không thoát ra được do tắc nghẽn, thận sẽ bị ứ nước và giãn nở. Đây là dấu hiệu cảnh báo sớm nguy cơ suy thận nếu không được xử lý kịp thời.
  • Suy thận: Sỏi thận kéo dài gây tắc nghẽn và nhiễm trùng tái diễn có thể làm tổn thương nhu mô thận, dẫn đến suy thận cấp hoặc suy thận mạn tính, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng sống của người bệnh.
  • Vỡ thận: Trong trường hợp nặng, khi áp lực nước tiểu trong thận vượt quá khả năng giãn nở, thận có thể bị vỡ, gây rò rỉ nước tiểu ra ngoài. Đây là biến chứng hiếm gặp nhưng đe dọa tính mạng, cần can thiệp y tế khẩn cấp

Khi nào nên điều trị sỏi thận? 

Khi nào nên điều trị sỏi thận? 
Thời điểm điều trị sỏi thận phụ thuộc kích thước triệu chứng

Không phải mọi trường hợp sỏi thận đều cần can thiệp ngay. Thời điểm điều trị phụ thuộc chủ yếu vào kích thước sỏi, mức độ triệu chứng và ảnh hưởng của sỏi đến chức năng thận. Việc xác định đúng thời điểm điều trị giúp tránh can thiệp không cần thiết nhưng vẫn phòng ngừa hiệu quả các biến chứng nguy hiểm.

  • Sỏi thận có kích thước nhỏ (dưới 7mm):Với những viên sỏi nhỏ, người bệnh thường chưa có triệu chứng rõ ràng hoặc chỉ khó chịu nhẹ. Trong trường hợp này, sỏi chưa quá nguy hiểm và thường được chỉ định điều trị nội khoa, kết hợp uống thuốc, uống nhiều nước và theo dõi định kỳ nhằm hạn chế sỏi phát triển hoặc hỗ trợ sỏi tự đào thải. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần tái khám đều đặn để kiểm soát nguy cơ sỏi lớn dần.
  • Sỏi thận kích thước lớn (khoảng 20mm trở lên): Khi sỏi đạt kích thước lớn, người bệnh thường xuất hiện các triệu chứng rõ rệt như đau dữ dội vùng thắt lưng, thận ứ nước hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu. Lúc này, sỏi có nguy cơ gây tổn thương nghiêm trọng cho thận, vì vậy bác sĩ sẽ chỉ định can thiệp ngoại khoa như tán sỏi hoặc phẫu thuật nội soi để loại bỏ sỏi, phòng ngừa biến chứng.
  • Sỏi nhỏ nhưng gây nhiều triệu chứng: Trong một số trường hợp, dù sỏi có kích thước không lớn nhưng đã gây đau nhiều, tiểu máu, nhiễm trùng hoặc tái phát thường xuyên, người bệnh vẫn cần được can thiệp sớm. Nguyên nhân là sỏi có cạnh sắc có thể làm tổn thương niêm mạc thận và đường tiết niệu, khiến tình trạng bệnh tiến triển nặng hơn nếu trì hoãn điều trị.

Sỏi từ >7 – 20 mm cần cân nhắc việc điều trị nội khoa hoặc can thiệp. Do vậy người bệnh phải đến khám tại cơ sở y tế có chuyên khoa tiết niệu để được khám và tư vấn cụ thể

Tóm lại, sỏi thận nên điều trị khi nào cần được đánh giá cụ thể cho từng trường hợp. Người bệnh không nên tự quyết định chờ đợi hay can thiệp mà cần thăm khám chuyên khoa để được tư vấn phương pháp điều trị phù hợp, bảo vệ chức năng thận và sức khỏe lâu dài.

Các biện pháp phòng ngừa sỏi thận

Các biện pháp phòng ngừa sỏi thận
Phòng ngừa sỏi thận bằng ăn uống khoa học, lối sống lành mạnh

Phòng ngừa sỏi thận đóng vai trò quan trọng giúp giảm nguy cơ hình thành sỏi và hạn chế tái phát sau điều trị. Việc điều chỉnh lối sống, chế độ ăn uống và thói quen sinh hoạt hàng ngày có thể giúp hệ tiết niệu hoạt động hiệu quả hơn, từ đó bảo vệ sức khỏe thận lâu dài.

  • Điều chỉnh chế độ ăn uống và thói quen sinh hoạt: Uống nhiều nước hàng ngày (>2,5 lít/ngày), hạn chế lượng muối (natri) trong khẩu phần ăn, giảm tiêu thụ thịt đỏ và ưu tiên các nguồn đạm lành mạnh từ gia cầm. Tránh sử dụng nước ngọt, nước giải khát có gas và hạn chế thực phẩm chế biến sẵn như đồ chiên, bánh mì, phô mai. Đồng thời, giảm lượng đường trong các bữa ăn để hạn chế nguy cơ kết tinh sỏi.
  • Lựa chọn thực phẩm phù hợp cho sức khỏe thận: Người có nguy cơ sỏi thận nên hạn chế thực phẩm chứa nhiều canxi và các loại thực phẩm giàu axit oxalic như cà phê, ca cao, trà đặc. Không nên sử dụng rượu bia và các chất kích thích vì chúng có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi.
  • Duy trì vận động và lối sống lành mạnh: Tập luyện thể dục nhẹ nhàng như đi bộ, đạp xe giúp tăng cường sức khỏe tổng thể, hỗ trợ quá trình trao đổi chất và giảm nguy cơ lắng đọng sỏi trong thận.

Việc xác định sỏi thận nên điều trị khi nào phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước, vị trí sỏi, mức độ triệu chứng và ảnh hưởng đến chức năng thận. Những viên sỏi nhỏ, chưa gây đau hay biến chứng có thể được theo dõi và điều chỉnh bằng chế độ sinh hoạt phù hợp. Tuy nhiên, khi sỏi gây đau nhiều, nhiễm trùng, tắc nghẽn đường tiểu hoặc có nguy cơ làm tổn thương thận, việc điều trị sớm là cần thiết để tránh biến chứng nghiêm trọng. Vì vậy, khi phát hiện sỏi thận, người bệnh không nên tự ý trì hoãn hay điều trị theo kinh nghiệm dân gian mà cần thăm khám chuyên khoa để được tư vấn thời điểm và phương pháp điều trị phù hợp, giúp bảo vệ chức năng thận lâu dài.

Thông tin liên hệ: 

Thạc sĩ – Bác sĩ CKII Nguyễn Duy Đông

Để lại một bình luận

▲
Chat Zalo 1900 58 88 58 Form liên hệ
×