Danh mục giá thuốc

Mã thuốc Tên thuốc HSD Hoạt chất Quy cách Đường dùng Số đăng ký Hàm lượng Lô sản xuất Đơn vị tính Giá BHYT Giá Yêu Cầu
TD30-003411 A.T Sodium Phosphates 11/12/2028 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat hộp 1 chai 45ml Uống VD-33397-19 15ml 512199 Chai 0 60,000
TD30-003486 Acantan HTZ 8-12.5 22/08/2027 Candesartan + hydrochlorothiazid Hộp 3 vỉ x 10 viên Uống VD-30299-18 8mg+12,5mg Viên 2,982 2,982
TD30-003857 Aciclovir 5% 13/06/2028 Acyclovir Hộp 1 tuýp 5g Dùng ngoài VD-18434-13 50mg/g x 5g 10 Tuýp 3,700 3,700
TD30-003857 Aciclovir 5% 12/06/2028 Acyclovir Hộp 1 tuýp 5g Dùng ngoài VD-18434-13 50mg/g x 5g 9 Tuýp 3,700 3,700
TD30-002994 Aclasta 5mg 31/12/2027 Zoledronic acid Hộp 1 chai 100 ml Truyền tĩnh mạch VN-21917-19 5mg/100ml PW2194 Hộp 0 6,761,489
TD30-003631 Actrapid 30/11/2027 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) Hộp chứa 1 lọ x 10ml Tiêm QLSP-1029-17 1000IU/10ml RT6KV80 Lọ 0 75,000
TD30-002959 Acupan (22)DV 16/04/2028 Nefopam hydroclorid Hộp 5 ống Tiêm VN-18589-15 20mg/2ml D945 Ống 0 34,000
ACYC001 Acyclovir 3% SYT-25 09/11/2028 Aciclovir Hộp 1 tuýp 5g Tra mắt 893110161724 3%; 5g 0225 Tuýp 48,000 48,000
TD30-003651 Ad – Liver 24/07/2027 Cỏ nhọ nồi, Diệp hạ châu, Nhân trần Hộp 12 vỉ x 5 viên Uống VD-31287-18 Cao khô diệp hạ châu (tương đương với diệp hạ châu 1g) 100mg ; Cao khô nhân trần (tương đương với nhân trần 0,5g) 50mg; Cao khô cỏ nhọ nồi (tương đương với cỏ nhọ nồi 0,5g) 50mg 120724 Viên 1,590 1,590
TD30-003072 Adrenalin 25/10/2026 Epinephrin (adrenalin) Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml Tiêm VD-27151-17 1mg/1ml Ống 1,298 1,298
TD30-003598 Adrenalin DV24 08/11/2027 Epinephrin (adrenalin) Hộp 5 vỉ x10 ống Tiêm 893110172024 1mg/1ml 255010 Ống 0 2,800
TD30-003598 Adrenalin DV24 11/12/2027 Epinephrin (adrenalin) Hộp 5 vỉ x10 ống Tiêm 893110172024 1mg/1ml 256014 Ống 0 2,800
TD30-003910 Agilecox 200 28/10/2028 Celecoxib Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên Uống VD-25523-16 200mg 131025 Viên 1,155 1,155
TD30-003910 Agilecox 200 01/01/2100 Celecoxib Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên Uống VD-25523-16 200mg Viên 1,155 1,155
TD30-003910 Agilecox 200 28/10/2028 Celecoxib Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên Uống VD-25523-16 200mg 121025 Viên 1,155 1,155
ALPH001 Alpha – choay 13/04/2028 Alphachymotrypsin Hộp 2 vỉ x 15 viên nén Uống 893110342224 21 microkatals FVH2361 Viên 0 2,250
ALPH001 Alpha – choay 02/03/2028 Alphachymotrypsin Hộp 2 vỉ x 15 viên nén Uống 893110342224 21 microkatals FVH2151 Viên 0 2,200
TD30-003539 Alsiful S.R.Tablets 10mg 06/08/2028 Alfuzosin hộp 3 vỉ x 10 viên Uống VN-22539-20 10mg TA260174 Viên 5,200 5,200
TD30-003539 Alsiful S.R.Tablets 10mg 05/08/2028 Alfuzosin hộp 3 vỉ x 10 viên Uống VN-22539-20 10mg TA260173 Viên 5,200 5,200
AMBR001 Am-broxol SYT-25 04/03/2028 Ambroxol hydroclorid Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Uống 893100276200 30mg 0130 Viên 1,620 1,620
TD2403-000002 Aminazin 1.25% 09/09/2027 Clorpromazin Hộp 20 ống Tiêm VD-30228-18 1.25% 2ml 020924 Ống 0 2,100
TD30-002997 Aminoplasmal B.Braun 10%E 250ml 15/09/2028 Acid amin* Chai 250ml Truyền tĩnh mạch VN-18160-14 15,8 g/l 10%250ml 253828061 Chai 0 112,067
AMIP002 Amiparen 10% 13/10/2027 Acid amin* Tiêm truyền 893110453623 200ml/10% A5J05 Túi 0 63,000
TD30-003771 Amlodipine 5 mg Cap 02/02/2029 Amlodipin Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Uống VD-35752-22 5mg 11022026 Viên 335 335
TD30-003771 Amlodipine 5 mg Cap 19/01/2029 Amlodipin Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Uống VD-35752-22 5mg 02012026 Viên 335 335
TD30-003771 Amlodipine 5 mg Cap 03/09/2028 Amlodipin Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Uống VD-35752-22 5mg 58092025 Viên 335 335
TD30-002999 ANAROPIN 5mg/ml (0,5%) 02/06/2028 Ropivacain hydroclorid Hộp 10 ống Tiêm VN-19004-15 5mg/ml (0,5%) TAHL Ống 0 154,000
ASPI001 Aspirin tab DWP 100mg TTKN-25 09/12/2028 Acetylsalicylic acid Hộp 6 vỉ x 10 viên Uống 893110251524 100mg 101625 Viên 441 441
TD30-003751 Atoris 10mg 30/10/2027 Atorvastatin Hộp 3 vỉ x 10 viên Uống VN-18272-14 10mg NR0044 Viên 809 809
TD30-003902 Atropin sulphat 16/10/2028 Atropin sulfat Hộp 100 ống x 1ml Tiêm 893114045723 0,25mg/ml x 1ml 071025 Ống 530 530
TD30-003902 Atropin sulphat 16/09/2028 Atropin sulfat Hộp 100 ống x 1ml Tiêm 893114045723 0,25mg/ml x 1ml 050925 Ống 530 530
TD30-003902 Atropin sulphat 15/10/2028 Atropin sulfat Hộp 100 ống x 1ml Tiêm 893114045723 0,25mg/ml x 1ml 061025 Ống 530 530
TD29-000010 Augmentin 250mg/31,25mg 25/09/2026 Amoxicillin + acid clavulanic Hộp 12 gói Uống VN-17444-13 250mg + 31,25mg 5Y2K Gói 10,670 10,670
TD29-000024 Axuka 11/05/2028 Amoxicillin + acid clavulanic Hộp 50 lọ Tiêm 594110072523 1000mg + 200mg P2620695 Lọ 42,000 42,000
TD29-000024 Axuka 31/01/2028 Amoxicillin + acid clavulanic Hộp 50 lọ Tiêm 594110072523 1000mg + 200mg P2620652 Lọ 42,000 42,000
TD30-002874 AYITE 26/08/2027 Rebamipid Hộp/6 vỉ x 10 viên Uống VD-20520-14 100mg Viên 2,900 2,900
TD30-003467 AYITE 26/08/2027 Rebamipid Hộp/6 vỉ x 10 viên Uống VD-20520-14 100mg 223027 Viên 3,000 3,000
BACI001 Baci-subti SYT-25 21/07/2027 Bacillus subtilis Hộp 6 vỉ x 10 viên Uống 893400647624 ≥ 10^8 CFU 11-25 Viên 2,950 2,950
TD30-003777 Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU 05/03/2028 Benzathin benzylpenicilin hộp 50 lọ Tiêm VD-29207-18 1200000 IU 0122025 Lọ 0 15,000
TD30-003843 Betaloc Zok 25mg 02/04/2028 Metoprolol Hộp 1 vỉ x 14 viên Uống VN-17243-13 25mg ZBDB Viên 4,389 4,389
TD30-003898 Betaloc Zok 50mg 13/05/2028 Metoprolol Hộp 2 vỉ x 14 viên Uống 730110022123 50mg UEBN Viên 5,490 5,490
TD30-003898 Betaloc Zok 50mg 13/05/2028 Metoprolol Hộp 2 vỉ x 14 viên Uống 730110022123 50mg UEBN Viên 5,490 5,490
TD30-003898 Betaloc Zok 50mg 13/05/2028 Metoprolol Hộp 2 vỉ x 14 viên Uống 730110022123 50mg UEBN Viên 5,490 5,490
TD30-003898 Betaloc Zok 50mg 12/05/2028 Metoprolol Hộp 2 vỉ x 14 viên Uống 730110022123 50mg UEBR Viên 5,490 5,490
TD30-003710 BFS – Amiron 29/07/2028 Amiodaron hydroclorid Tiêm VD-28871-18 150mg/3ml; 3ml 010725 Lọ 0 24,000
TD30-003670 BFS-Naloxone 17/02/2027 Naloxon hydroclorid Hộp 10 ống x 1ml Tiêm VD-23379-15 0,4mg/ml; 1ml Ống 0 29,400
TD30-003194 BFS-Neostigmine 0.25 25/07/2028 Neostigmin metylsulfat (bromid) Hộp 20 ống x 1ml Tiêm VD-24008-15 0,25mg/ml 010725 Ống 0 5,460
BFSN001 BFS-Neostigmine 0.25 TTKN-25 25/07/2028 Neostigmin metylsulfat Hộp 20 ống x 1ml Tiêm 893114703224 0,25 mg 010725 Ống 5,460 5,460
TD30-002859 BFS-Nicardipin 16/08/2027 Nicardipin Hộp 20 lọ. Lọ 10ml Tiêm 893110151024 1mg/ 1ml; 10ml 010825 Lọ 0 84,000
TD30-003834 Bipp Zinc powder 08/12/2028 Kẽm gluconat hộp 24 gói x 1,5g Uống 893100198224 70mg 011225 Gói 834 834
TD30-003834 Bipp Zinc powder 24/12/2027 Kẽm gluconat hộp 24 gói x 1,5g Uống 893100198224 70mg 061224 Gói 834 834
TD30-003876 Biseptol 480 28/01/2029 Sulfamethoxazol + trimethoprim Hộp 1 vỉ x 20 viên Uống VN-23059-22 400mg + 80mg 13484730 Viên 2,500 2,500
TD30-003841 Bisoprolol 5mg 31/08/2027 Bisoprolol Hộp 4 vỉ x 25 viên Uống VN-22178-19 5mg PV3203 Viên 604 604
TD29-000022 Bivelox I.V 5mg/ml 21/01/2029 Levofloxacin Hộp 1 chai 50ml Tiêm truyền VD-33728-19 5mg/1ml 26001 Chai 0 17,787
TD29-000022 Bivelox I.V 5mg/ml 23/10/2027 Levofloxacin Hộp 1 chai 50ml Tiêm truyền VD-33728-19 5mg/1ml 24010 Chai 0 17,787
BOPH001 Bổ phế trị ho SYT-25 01/12/2028 Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30, 60 viên Uống VD-33929-19 250mg + 200mg + 200mg + 200mg + 150mg + 200mg + 100mg 25025 Viên 1,932 1,932
BOLA001 Bolabio – TTKN 25 17/11/2027 Saccharomyces boulardii Hộp 30 gói x 1,0g Uống 893400306424 10 mũ 9 CFU 2925 Gói 3,300 3,300
TD01-000004 Bredomax 300 03/06/2028 Fenofibrat Hộp 3 vỉ x 10 viên Uống VD-23652-15 300mg 2505927 Viên 3,300 3,300
TD01-000004 Bredomax 300 03/06/2028 Fenofibrat Hộp 3 vỉ x 10 viên Uống VD-23652-15 300mg 2505926 Viên 3,300 3,300
TD01-000004 Bredomax 300 02/06/2028 Fenofibrat Hộp 3 vỉ x 10 viên Uống VD-23652-15 300mg 2505841 Viên 3,300 3,300
TD30-000073 Calci clorid 09/10/2028 Calci clorid Hộp 50 ống x 5ml Tiêm VD-24898-16 500mg/5ml 65107 Ống 0 1,449
TD30-000073 Calci clorid 08/10/2028 Calci clorid Hộp 50 ống x 5ml Tiêm VD-24898-16 500mg/5ml 65106 Ống 0 1,449
CAMM001 Cammic 26/08/2028 Acid tranexamic Hộp 10 vi x 5 ống Tiêm VD-23729-15 500mg/5ml 258010 Ống 0 6,300
CAMM001 Cammic 15/07/2028 Acid tranexamic Hộp 10 vi x 5 ống Tiêm VD-23729-15 500mg/5ml 257008 Ống 0 6,300
CAMM001 Cammic 26/08/2028 Acid tranexamic Hộp 10 vi x 5 ống Tiêm VD-23729-15 500mg/5ml 258010 Ống 0 6,300
TD30-003873 Cebest 15/06/2028 Cefpodoxim Hộp 20 gói x 3g Uống VD-28341-17 100mg 0311225 Gói 7,900 7,900
TD30-003873 Cebest 26/08/2027 Cefpodoxim Hộp 20 gói x 3g Uống VD-28341-17 100mg 242384 Gói 7,900 7,900
TD29-000023 Cefixime STADA 200mg 07/05/2028 Cefixim Hộp 01 vỉ x 10 viên Uống VD-35469-21 200mg 020525 Viên 4,900 4,900
CEFO001 Cefoperazone 1000 SYT-25 24/06/2027 Cefoperazon Hộp 1 lọ, 10 lọ Tiêm VD-35037-21 1g X45005 Lọ 43,500 43,500
CEFO001 Cefoperazone 1000 SYT-25 16/11/2027 Cefoperazon Hộp 1 lọ, 10 lọ Tiêm VD-35037-21 1g X45011 Lọ 43,500 43,500
TD30-003635 Cefoxitin 1g 19/06/2026 Cefoxitin Hộp 10 lọ Tiêm VD-26841-17 1g C45006 Lọ 54,900 54,900
CEFT001 Ceftazidime 1000 07/07/2028 Ceftazidim Hộp 10 lọ Tiêm VD-19012-13 1000mg D45026 Lọ 14,763 14,763
TD30-003799 Ceginkton 05/11/2028 Bạch quả, Đinh lăng Hộp 5 vỉ x 10 viên Uống VD-33689-19 250mg + 100mg 148825 Viên 2,000 2,000
TD30-003799 Ceginkton 01/04/2028 Bạch quả, Đinh lăng Hộp 5 vỉ x 10 viên Uống VD-33689-19 250mg + 100mg 128825 Viên 2,000 2,000
TD30-003799 Ceginkton 04/11/2028 Bạch quả, Đinh lăng Hộp 5 vỉ x 10 viên Uống VD-33689-19 250mg + 100mg 138825 Viên 2,000 2,000
TD30-003799 Ceginkton 04/11/2028 Bạch quả, Đinh lăng Hộp 5 vỉ x 10 viên Uống VD-33689-19 250mg + 100mg 138825 Viên 2,000 2,000
TD30-003799 Ceginkton 01/04/2028 Bạch quả, Đinh lăng Hộp 5 vỉ x 10 viên Uống VD-33689-19 250mg + 100mg 108825 Viên 2,000 2,000
CEPE001 Cepemid 1,5g 11/01/2029 Imipenem + cilastatin* Hộp 1 lọ Tiêm VD-21658-14 1,5g 010126 Lọ 0 198,000
TD30-003036 Cerebrolysin 17/10/2030 Peptid (Cerebrolysin concentrate) Hộp 5 ống 10 ml Tiêm QLSP-845-15 215,2mg/ml x 10ml F5JT1B Ống 0 109,725
TD30-003036 Cerebrolysin 28/08/2030 Peptid (Cerebrolysin concentrate) Hộp 5 ống 10 ml Tiêm QLSP-845-15 215,2mg/ml x 10ml F5LY1B Ống 0 109,725
CERN001 Cernevit DV-25 31/12/2026 Retinol + Cholecalciferol Hộp 10 lọ Tiêm 300110170600 3500iu+220iu LE25C062 Lọ 0 142,000
CHIA001 Chiamin-A 5% 08/10/2027 L-isoleicine;L-leucine;L-methionine;L-lysine HCL Tiêm truyền 471110436923 1250mg+1850mg+1075mg+2065mg 312071 Chai 0 115,000
CIPR001 Ciproven 10mg/ml 31/10/2028 Ciprofloxacin Hộp 1 lọ Tiêm 893115226224 10mg/ml 512006 Lọ 0 50,000
COLI001 Colistimed 23/10/2027 Colistin* hộp 10 lọ Tiêm VD-24643-16 2MIU P04500224 Lọ 0 450,000
COLI001 Colistimed 23/10/2027 Colistin* hộp 10 lọ Tiêm VD-24643-16 2MIU P04500224 Lọ 0 450,000
TD30-003917 Comiaryl 2mg/500mg 27/01/2029 Glimepirid + metformin hydroclorid Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Uống 893110617124 2mg + 500mg 00326 Viên 2,490 2,490
TD30-003558 Concor 5mg 16/01/2027 Bisoprolol Hộp 3 vỉ x 10 viên Uống VN-17521-13 5mg 4102C60108 Viên 4,290 4,290
COVE001 Coversyl 5mg BVVT-25 01/10/2027 Perindopril Hộp 1 lọ 30 viên Uống VN-17087-13 5mg 6116560 Viên 5,028 5,028
TD29-000021 Curam 625mg 07/08/2026 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg;Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg Hộp 25 vỉ x 4 viên Uống 900110976524 500mg + 125mg PJ966 Viên 3,948 3,948
TD30-003302 Daflon 1000mg 01/08/2027 Diosmin + hesperidin Hộp 3 vỉ x 10 viên Uống VN3-291-20 900mg; 100mg 6084692 Viên 6,320 6,320
TD30-003824 Đại tràng – HD 30/10/2028 Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Hoàng liên, Kha tử, Mộc hương Hộp 5 vỉ x 12 viên Uống VD-27232-17 200mg + 100mg + 50mg + 10mg + 25mg + 10mg 111025 Viên 1,000 1,000
TD30-003824 Đại tràng – HD 28/11/2028 Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Hoàng liên, Kha tử, Mộc hương Hộp 5 vỉ x 12 viên Uống VD-27232-17 200mg + 100mg + 50mg + 10mg + 25mg + 10mg 121125 Viên 1,000 1,000
TD30-003205 Đại tràng hoàn P/H 02/08/2026 Bạch linh, Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Đảng sâm, Hoài sơn, Hoàng Đằng, Hoàng liên, Mộc hương, Sa nhân, Trần bì Hộp 10 gói x 4g Uống VD-25946-16 0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,04g (0,4g); 0,22g (733mg). 270823 Gói 3,500 3,500
TD30-003664 Dalekine 08/03/2027 Valproat natri Hộp 4 vỉ x 10 viên Uống VD-32762-19 200mg Viên 1,323 1,323
DANA001 Danapha-Telfadin TTKN-25 09/02/2029 Fexofenadin Hộp 1 vỉ x 10 viên Uống VD-24082-16 60mg 010226 Viên 1,890 1,890
TD30-003908 Daphazyl 16/12/2028 Spiramycin + Metronidazol Hộp 4 vỉ x 10 viên. Uống 893115264223 0,75MIU + 125mg 081225 Viên 1,990 1,990
TD30-003662 Deslomeyer 10/12/2026 Desloratadin Hộp 1 chai 45ml Uống VD-32323-19 2,5mg/5ml; 45ml 2980 Chai 42,000 42,000
TD30-003900 Desloratadin ODT 5 04/12/2027 Desloratadin Hộp 6 vỉ x 10 viên Uống VD-35516-21 5mg 021225 Viên 1,386 1,386
TD30-003900 Desloratadin ODT 5 04/12/2027 Desloratadin Hộp 6 vỉ x 10 viên Uống VD-35516-21 5mg 011225 Viên 1,386 1,386
TD30-003735 Dexamethasone 04/01/2029 Dexamethason hộp 1 vỉ x 10 ống Tiêm VD-25856-16 4mg/1ml 020126 Ống 0 690
TD30-003735 Dexamethasone 01/12/2028 Dexamethason hộp 1 vỉ x 10 ống Tiêm VD-25856-16 4mg/1ml 281225 Ống 0 690
TD30-003231 Diamicron MR 60mg 01/03/2027 Gliclazid Hộp 2 vỉ x 15 viên Uống VN-20796-17 60mg 6097909 Viên 5,126 5,126
DIAM001 Diamicron MR 60mg BVVT-25 01/01/2028 Gliclazide Hộp 2 vỉ x 15 viên Uống VN-20796-17 60mg 6117004 Viên 5,126 5,126
TD30-003129 Diclofenac 18/10/2028 Diclofenac Hộp 10 ống Tiêm 893110081424 75mg/3ml 271025 Ống 0 1,200
TD30-003903 Digoxin-BFS 25/12/2027 Digoxin Hộp 10 lọ 1ml Tiêm VD-31618-19 0,25mg/ml; 1ml 010224 Lọ 0 16,000
TD30-003736 Diprospan 1 ml 08/11/2026 Betamethasone dipropionate + Betamethasone diosodiumphosphate hộp 1 lọ Tiêm VN-15551-12 (5+ 2 mg)/ ml C129069 Hộp 0 102,000
TD1804-000002 Disthyrox 07/07/2027 Levothyroxin (muối natri) Hộp 5 vỉ x 20 viên Uống VD-21846-14 100mcg 320725 Viên 294 294
DIST001 Disthyrox SYT-25 17/10/2027 Levothyroxin ( muối natri) Hộp 5 vỉ x 20 viên Uống VD-21846-14 100mcg 651025 Viên 294 294
TD30-003724 Dobutamin-BFS 12/10/2026 Dobutamin Hộp 10 ống × 5ml Tiêm VD-26125-17 250mg/5ml; 5ml 011024 Ống 0 55,000
TD30-003439 Dopolys-S 20/11/2026 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên Uống VD-34855-20 14mg +300mg +300mg 011024 Viên 2,980 2,980
TD30-003176 Dotarem 10ml DV 30/04/2028 Gadoteric acid Hộp 1 lọ thủy tinh 10ml Tiêm tĩnh mạch VN-15929-12 0,5mmol/ml; 10ml 24GD0546 Lọ 0 572,000
DOTA001 Dotarem SYT-25 30/04/2028 Gadoteric acid Hộp 1 lọ 10ml Tiêm VN-23274-22 0,5mmol/ml x 10ml 25GD0546 Lọ 572,000 572,000
DOXO001 Doxorubicin DV-26 16/10/2027 Doxorubicin Hydrochloride Hộp 1 lọ Truyền tĩnh mạch 893114093323 50mg/25ml BB5009 Lọ 0 255,150
TD1703-000002 Drotusc Forte 10/06/2028 Drotaverin clohydrat Hộp 10 vỉ x 10 viên Uống VD-24789-16 80mg 070625 Viên 1,008 1,008
TD01-000006 Drotusc Forte 12/06/2027 Drotaverin clohydrat Hộp 10 vỉ x 10 viên Uống VD-24789-16 80mg 010625 Viên 1,050 1,050
TD30-002761 Dung dịch rửa vết thương Natri clorid 0,9% 30/10/2028 Natri clorid thùng 20 chai Dùng ngoài VD-30953-18 0,9%, 500ml 191025 Chai 0 9,000
TD30-002761 Dung dịch rửa vết thương Natri clorid 0,9% 10/11/2028 Natri clorid thùng 20 chai Dùng ngoài VD-30953-18 0,9%, 500ml 201125 Chai 0 9,000
TD30-002761 Dung dịch rửa vết thương Natri clorid 0,9% 14/11/2028 Natri clorid thùng 20 chai Dùng ngoài VD-30953-18 0,9%, 500ml 231125 Chai 0 9,000
DUNG001 Dung dịch vệ sinh phụ nữ Crevil 30/05/2028 Cúc la mã, lá xô thơm, Dùng ngoài 189776/22/CBMP-QLD 530942025 Chai 0 70,000
TD30-003513 Đường Glucose 08/01/2028 Thực phẩm bảo vệ sức khỏe gói 82g Uống 01/CTLL/2021 500mg 0125 Gói 0 2,617
TD30-003717 Duphaston 10mg 30/06/2030 Dydrogesteron Hộp 20 viên Uống VN-12830-11 10mg 378488 Viên 0 10,400
TD30-003717 Duphaston 10mg 30/04/2029 Dydrogesteron Hộp 20 viên Uống VN-12830-11 10mg 374946 Viên 0 10,143
TD30-003721 Easylax 01/12/2027 Thiết bị y tế Hộp 6 tuýp Thụt hậu môn – trực tràng 190000999/PCBA-HN 9g MD3024 Tuýp 0 10,417
TD30-003606 Effe-C TP 07/10/2026 Vitamin C Hộp 5 vỉ xé x 4 viên Uống VD-29387-18 500mg 131024 Viên 1,400 1,400
TD30-003872 Elaria 01/01/2100 Diclofenac Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống Tiêm VN-16829-13 75mg/3ml AL14BD Ống 9,900 9,900
TD30-003696 Emla cream 5% 06/05/2027 Lidocain + prilocain hộp 5 tuýp Dùng ngoài VN-19787-16 5g 600025 Tuýp 0 44,545
ENDO001 Endoxan 500mg 30/09/2028 Cyclophosphamid Hộp 1 lọ Tiêm VN-16582-13 500mg 5J227F Lọ 0 147,000
TD30-003886 Enterogran 11/01/2028 Bacillus clausii Hộp 20 gói x 1g Uống QLSP-954-16 2×10^9 CFU 01-25 Gói 2,350 3,700
TD30-003692 Ephedrine Aguettant 30mg/ml 21/05/2027 Ephedrin Hộp 10 ống x 01ml Tiêm truyền tĩnh mạch VN-19221-15 30mg/1ml A0616A01 Ống 0 57,750
TD30-003847 Femara 30/09/2027 Letrozol Hộp 3 vỉ x 10 viên Uống 760114186923 2.5mg TLXD9 Viên 0 68,306
TD30-003762 Fenostad 200 05/01/2028 Fenofibrat Hộp 3 vỉ x 10 viên Uống VD-25983-16 200mg 040125 Viên 2,100 2,100
TD30-003918 Fentanyl 50 micrograms/ml 29/02/2028 Fentanyl Hộp 10 ống x 2ml Tiêm VN-22499-20 50mcg/1ml x 2ml 0155736 Ống 0 24,500
TD30-003406 Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml 22/07/2028 Fentanyl Hộp 10 ống 10ml Tiêm 400111002124 0,5mg/ 10ml; 10ml 25302051 Ống 0 42,000
TD30-003066 Fentanyl-Hameln 50 mcg/ml – Ống 2ml 26/08/2026 Fentanyl Hộp 10 ống 2ml Tiêm VN-17326-13 0,5mg/ 10ml; 2ml 435004 Ống 0 29,000
TD30-003888 Flucozal 150 02/08/2026 Fluconazol Hộp 1 vỉ x 1 viên Uống VN-15186-12 150mg 22270 Viên 19,000 19,000
TD30-003894 Fosmicin for I.V.USE 2g 24/09/2027 Fosfomycin* Hộp 10 lọ Tiêm VN-13785-11 2g VFOLD1042 Lọ 0 186,000
TD30-002908 Fresofol 1% Mct/Lct Inj 20ml 5’s 20/09/2028 Propofol Hộp 5 ống Tiêm 1%, 20ml 16UI4963 Ống 0 88,000
TD30-003878 Garnotal 12/07/2028 Phenobarbital Hộp 10 vỉ x 10 viên. Uống 893112426324 100 mg 110725 Viên 0 315
GARN001 Garnotal 10 21/04/2028 Phenobarbital Hộp 10 vỉ x 10 viên nén Uống 893112467324 10mg 020425 Viên 0 210
TD30-002783 Gemapaxane 21/01/2027 Enoxaparin (natri) Hộp 6 bơm Tiêm dưới da VN-16312-13 4000 IU/0.4 m OB25095 Bơm 0 70,000
TD30-003323 Gentamicin 80mg 25/06/2028 Gentamicin Tiêm VD-25858-16 80mg/2ml 320625 Ống 0 1,386
TD30-003323 Gentamicin 80mg 27/07/2027 Gentamicin Tiêm VD-25858-16 80mg/2ml 610724 Ống 0 1,386
GLAR001 Glaritus SYT-25 16/10/2028 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Hôp 1 bút tiêm (DispoPen-2) đóng sẵn ống tiêm x 3ml Tiêm 890410091623 100IU/ml x 3ml DAA10505 Bút tiêm 229,000 229,000
TD30-003797 Gliclada 60mg modified – release tablets 20/11/2027 Gliclazid Hộp 2 vỉ x 15 viên Uống VN-21712-19 60mg DE1577 Viên 5,120 5,120
TD30-003797 Gliclada 60mg modified – release tablets 31/05/2028 Gliclazid Hộp 2 vỉ x 15 viên Uống VN-21712-19 60mg DF6016 Viên 5,120 5,120
TD30-003797 Gliclada 60mg modified – release tablets 31/10/2028 Gliclazid Hộp 2 vỉ x 15 viên Uống VN-21712-19 60mg DG1632 Viên 5,120 5,120
TD1803-000002 Glucophage XR 500mg 06/11/2026 Metformin Hộp 4 vỉ x 15 viên Uống VN-22170-19 500mg Y15836 Viên 2,338 2,338
TD30-003299 Glucose 10% 12/08/2027 Glucose Tiêm truyền tĩnh mạch VD-25876-16 500ml 86THP042 Chai 0 13,905
TD30-003299 Glucose 10% 21/05/2027 Glucose Tiêm truyền tĩnh mạch VD-25876-16 500ml 86TEP028 Chai 0 13,905
TD30-003656 Glucose 5% 19/09/2027 Glucose Thùng 20 chai nhựa 500ml Tiêm truyền VD-28252-17 5%/500ml 86SIP242 Chai Nhựa 7,980 7,980
TD30-003655 Glucose 5% 16/09/2027 Glucose Thùng 30 chai nhựa 250ml Tiêm truyền VD-28252-17 5%/250ml 86SHN005 Chai Nhựa 8,348 8,348
GLUM001 Glumeben 500mg/2,5mg 24/06/2028 Glibenclamid + metformin hydroclorid Hộp 3 vỉ x 10 viên Uống VD-24598-16 2,5mg + 500mg 130625 Viên 2,100 2,100
TD30-003901 Golddicron 26/03/2028 Gliclazid Hộp 5 vỉ x 20 viên Uống 800110402523 30mg 239565 Viên 2,620 2,620
TD30-003880 Hadugut 300 29/07/2028 Allopurinol Hộp 10 vỉ x 10 viên Uống 893110107600 300mg 050725 Viên 509 509
TD30-003806 Hadumedrol 16/12/2028 Diphenhydramin Hộp 100 ống x 1ml Tiêm 893110299000 10mg/ml x 1ml 201225 Ống 630 630
TD30-003806 Hadumedrol 18/09/2028 Diphenhydramin Hộp 100 ống x 1ml Tiêm 893110299000 10mg/ml x 1ml 100925 Ống 630 630
TD30-003806 Hadumedrol 07/11/2028 Diphenhydramin Hộp 100 ống x 1ml Tiêm 893110299000 10mg/ml x 1ml 161125 Ống 630 630
TD30-003859 Hadumix Cap 19/11/2028 N-acetylcystein Hộp 10 vỉ x 10 viên Uống 893100108000 200mg 111125 Viên 750 750
TD0201-000003 Hapacol 250 22/11/2028 Paracetamol (acetaminophen) hộp 24 gói x 1,5g Uống 893100041023 250mg 181125 Gói 2,000 2,000
TD0201-000003 Hapacol 250 23/05/2028 Paracetamol (acetaminophen) hộp 24 gói x 1,5g Uống 893100041023 250mg 100525 Gói 2,000 2,000
HASA001 Hasanbest 500/2.5 SYT-25 31/12/2028 Glibenclamid + metformin hydroclorid Hộp 2, 8 vỉ x 15 viên Uống 893110457724 2,5mg + 500mg 02225 Viên 1,785 1,785
HAXI001 Haxium 40 09/10/2027 Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol pellets 22,5% (vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat) hộp 3 vỉ x 10 viên Uống 893110269523 40mg 161025 Viên 840 840
HAXI001 Haxium 40 19/07/2027 Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol pellets 22,5% (vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat) hộp 3 vỉ x 10 viên Uống 893110269523 40mg 010725 Viên 840 840
HEMO001 Hemotocin 15/06/2028 Carbetocin Hộp 10 lọ Tiêm 893110281623 100mcg/ml 010625 Lọ 0 346,500
TD30-003672 Hepa-Mers 5g/10ml 29/02/2028 L-ornithin – L-aspartat Hộp 5 ống Tiêm 400110069923 5g/10ml 25096050 Ống 0 125,000
TD30-003672 Hepa-Mers 5g/10ml 29/02/2028 L-ornithin – L-aspartat Hộp 5 ống Tiêm 400110069923 5g/10ml 25096050 Ống 0 125,000
TD30-003921 HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml 30/06/2029 Heparin (natri) Hộp 10 lọ x 5ml Tiêm VN-15617-12 25000IU/5ml 40409 Lọ 0 224,200
TD30-003921 HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml 30/06/2029 Heparin (natri) Hộp 10 lọ x 5ml Tiêm VN-15617-12 25000IU/5ml 40409 Lọ 0 224,200
HOND001 Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol SYT-25 11/11/2027 Neomycin + polymyxin B + dexamethason Hộp 1 lọ 10ml Nhỏ mắt VD-34173-20 (35.000IU + 60.000 IU + 10mg)/10ml 014/25 Lọ 36,490 36,490
HOND001 Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol SYT-25 10/11/2027 Neomycin + polymyxin B + dexamethason Hộp 1 lọ 10ml Nhỏ mắt VD-34173-20 (35.000IU + 60.000 IU + 10mg)/10ml 013/25 Lọ 36,490 36,490
TD30-003691 Human Albumin 20% Behring, low salt 08/09/2027 Albumin Hộp 1 lọ Tiêm truyền QLSP-1036-17 20%; 50ml P100764921 Lọ 0 944,500
TD30-003691 Human Albumin 20% Behring, low salt 08/09/2027 Albumin Hộp 1 lọ Tiêm truyền QLSP-1036-17 20%; 50ml P100764921 Lọ 0 944,500
TD30-003283 Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) 17/06/2027 Huyết thanh kháng uốn ván Hộp 20 ống, hai vỉ x1500 đvqt Tiêm QLSP-1037-17 1500 đvqt 565-00-25 Ống 0 34,852
TD30-003529 Hydrocortison 100mg 20/04/2027 Hydrocortison Hộp 1 lọ Tiêm VD-29954-18 100 mg /2ml 24008 Lọ 0 16,758
TD0201-000002 Ibupain 07/12/2027 Ibuprofen Hộp 1 chai x 50 ml Uống VD-32720-19 20mg/ml x 50ml 1690 Chai 31,000 31,000
IBUP001 Ibuprofen S DWP 150mg TTKN-25 27/05/2027 Ibuprofen Hộp 30 gói x 750mg Uống 893100113424 150mg 100125 Gói 2,499 2,499
TD30-003000 Implanon NXT 09/12/2029 Etonogestrel Hộp 1 que Tiêm dưới da VN-20947-18 68mg C129444 Hộp 0 1,720,600
TD30-003208 JW Amikacin 24/09/2027 Amikacin Tiêm truyền tĩnh mạch VN-19684-16 500mg/100ml MMK25007 Chai 0 55,545
TD30-003208 JW Amikacin 24/09/2027 Amikacin Tiêm truyền tĩnh mạch VN-19684-16 500mg/100ml MMK25007 Chai 0 55,545
TD30-003310 Kali clorid 16/06/2028 Kali clorid Hộp 10 vỉ x 10 viên Uống VD-33359-19 500mg 25052B Viên 740 740
TD30-003310 Kali clorid 16/06/2028 Kali clorid Hộp 10 vỉ x 10 viên Uống VD-33359-19 500mg 25052B Viên 740 740
TD30-000251 Kali clorid 12/12/2028 Kali clorid Hộp 10 ống Tiêm VD-25324-16 1g/10ml (10%;10ml) 25D053 Ống 0 2,500
TD30-000251 Kali clorid 09/11/2028 Kali clorid Hộp 10 ống Tiêm VD-25324-16 1g/10ml (10%;10ml) 25N050 Ống 0 2,500
TD30-003310 Kali clorid 07/03/2028 Kali clorid Hộp 10 vỉ x 10 viên Uống VD-33359-19 500mg 25022B Viên 740 740
TD30-003548 Kẽm oxyd 10% 10/10/2027 Kẽm oxid Hộp 1 tuýp 15g Dùng ngoài VD-19083-13 10% – 15g 12 Tuýp 12,000 12,000
KETO001 Ketoprofen EC DWP 100mg TTKN-25 21/11/2028 Ketoprofen Hộp 6 vỉ x 10 viên Uống VD-35224-21 100mg 100725 Viên 1,995 1,995
TD30-003895 Ketorolac-BFS 12/11/2028 Ketorolac hộp 10 lọ nhựa Tiêm 893110383624 30mg/ml 021125 Lọ 0 20,000
KOAC001 Koact 625 18/08/2027 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat);Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) Hộp 3 vỉ x 5 viên Uống 890110517024 500mg; 125mg EL5025061A Viên 3,000 3,000
TD01-000012 Lafocain spray 26/08/2027 Thiết bị y tế hộp 1 lọ Phun mù 240001029/PCBB-HN 10%/20ml 021124 Lọ 0 149,000
TD30-003484 Levobupi-BFS 50mg 15/07/2028 Levobupivacain 10 lọ nhựa/hộp Tiêm VD-28877-18 50mg/10 ml 010725 Lọ 0 84,000
TD30-003484 Levobupi-BFS 50mg 15/07/2028 Levobupivacain 10 lọ nhựa/hộp Tiêm VD-28877-18 50mg/10 ml 010725 Lọ 0 84,000
TD30-003484 Levobupi-BFS 50mg 15/07/2028 Levobupivacain 10 lọ nhựa/hộp Tiêm VD-28877-18 50mg/10 ml 010725 Lọ 0 84,000
TD30-003796 Lidocain hydroclorid 40mg/2ml 05/11/2028 Lidocain hydroclodrid Hộp 100 ống x 2ml Tiêm VD-23764-15 20mg/ml x 2ml 1091125 Ống 495 495
TD30-003796 Lidocain hydroclorid 40mg/2ml 12/07/2028 Lidocain hydroclodrid Hộp 100 ống x 2ml Tiêm VD-23764-15 20mg/ml x 2ml 770725 Ống 495 495
TD30-003796 Lidocain hydroclorid 40mg/2ml 22/10/2028 Lidocain hydroclodrid Hộp 100 ống x 2ml Tiêm VD-23764-15 20mg/ml x 2ml 1021025 Ống 495 495
TD30-003846 Lidocain-BFS 200mg 19/05/2028 Lidocain hydroclodrid Hộp 20 lọ Tiêm VD-24590-16 2% x 10ml 030525 Lọ 0 15,000
TD30-003487 Lignospan standard 01/01/2027 Lidocain + epinephrin (adrenalin) Ống 1,8ml. Hộp carton chứa 5 vỉ*10 ống Tiêm VN-16049-12 36mg+18,13mcg b33384aa Ống 0 20,895
TD30-003487 Lignospan standard 28/11/2026 Lidocain + epinephrin (adrenalin) Ống 1,8ml. Hộp carton chứa 5 vỉ*10 ống Tiêm VN-16049-12 36mg+18,13mcg B34721AA Ống 0 20,895
TD30-003568 Lisiplus HCT 10/12.5 19/03/2028 Lisinopril + hydroclorothiazid Hộp 3 vỉ x 10 viên Uống VD-17766-12 10mg + 12.5mg 050325 Viên 3,000 3,000
LORI001 Lorista 50 30/08/2030 Losartan Kali Hộp 2 vỉ x 14 viên Uống 383110010624 50mg DF8123 Viên 1,296 1,296
LORI001 Lorista 50 30/08/2030 Losartan Kali Hộp 2 vỉ x 14 viên Uống 383110010624 50mg DF8123 Viên 1,296 1,296
TD30-003737 Lovastatin DWP 10mg 21/10/2028 Lovastatin Hộp 06 vỉ x 10 viên Uống VD-35744-22 10mg 109125 Viên 1,155 1,155
LOVA001 Lovastatin DWP 10mg TTKN-25 18/12/2028 Lovastatin Hộp 06 vỉ x 10 viên Uống VD-35744-22 10mg 110625 Viên 1,260 1,260
TD30-003250 Lovenox 30/10/2026 Enoxaparin (natri) Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml Tiêm dưới da QLSP-892-15 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml JS498c Bơm tiêm 0 110,000
TD30-003653 Magnesi Sulfat Kabi 15% 18/07/2027 Magnesi sulfat Hộp 50 ống x 10ml Tiêm truyền VD-19567-13 1,5g/10ml 86SGA022 Ống 0 2,898
TD30-003688 Mannitol 17/09/2027 Manitol Thùng 30 chai 250ml Tiêm truyền VD-23168-15 20%/250ml 86SIN006 Chai 18,900 18,900
TD30-003441 Marcaine Spinal Heavy 0.5% 05/11/2027 Bupivacain hydroclorid Hộp 5 ống thuỷ tinh 4mL Tiêm VN-19785-16 5mg/ml F0430-1 Ống 0 41,600
TD30-003570 Maxitrol 21/05/2027 Neomycin + polymyxin B + dexamethason Hộp 1 tuýp 3,5g Tra mắt VN-21925-19 (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram VFU76A Tuýp 0 51,900
TD30-003833 Medlon 16 29/11/2027 Methylprednisolon hộp 3 vỉ x 10 viên Uống VD-24620-16 16mg 011125 Viên 1,220 1,220
TD30-003318 Medsolu 4 mg 10/01/2029 Methylprednisolon Uống VD-21349-14 4mg 2023 Viên 900 900
TD30-002617 Meronem 1g 30/10/2028 Meropenem* Hộp 10 lọ Tiêm VN-17831-14 1g 4A25G101 Lọ 0 549,947
MERO001 Meropenem 1g 19/04/2028 Meropenem Hộp 10 lọ Tiêm VD-24339-16 1g 5342025 Lọ 0 120,000
METF001 Metformin Stella 850 mg TTKN-25 05/11/2028 Metformin Hộp 4 vỉ x 15 viên Uống VD-26565-17 850mg 1301125 Viên 700 700
TD0801-000001 Methotrexat 25/09/2026 Methotrexat hộp 1 lọ Tiêm 893114226823 50mg/2ml BF4006 Lọ 0 75,600
TD30-003336 Methylergometrine Maleate injection 0,2mg – 1ml 10/10/2027 Methyl ergometrin maleat Tiêm VN-21836-19 0,2mg/ml; 1ml 30553 Ống 0 20,600
TD30-003336 Methylergometrine Maleate injection 0,2mg – 1ml 10/10/2027 Methyl ergometrin maleat Tiêm VN-21836-19 0,2mg/ml; 1ml 30553 Ống 0 20,600
TD30-003259 Metronidazol 0,5g/ 100ml -DV23 02/07/2028 Metronidazol Túi Tiêm VD34057-20 0,5/100ML MA0670725 Túi 0 7,770
TD30-003259 Metronidazol 0,5g/ 100ml -DV23 05/01/2029 Metronidazol Túi Tiêm VD34057-20 0,5/100ML MA0120126 Túi 0 7,770
TD29-000017 Metronidazol 250 19/10/2027 Metronidazol Hộp 10 vỉ x 10 viên Uống VD-22036-14 250mg 031025 Viên 252 252
MEZA002 Meza-Calci D3 SYT-25 10/11/2028 Calci carbonat + vitamin D3 Hộp 6 vỉ x 10 viên Uống VD-31110-18 750mg + 200IU 431125 Viên 798 798
MEZA001 Mezapulgit SYT-25 25/11/2029 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + magnesi carbonat – nhôm hydroxyd Hộp 30 gói x 3,3g Uống VD-19362-13 2,5g + 0,3g + 0,2g 951125 Gói 1,512 1,512
MEZA001 Mezapulgit SYT-25 27/11/2029 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + magnesi carbonat – nhôm hydroxyd Hộp 30 gói x 3,3g Uống VD-19362-13 2,5g + 0,3g + 0,2g 1031125 Gói 1,512 1,512
MEZA001 Mezapulgit SYT-25 05/11/2029 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + magnesi carbonat – nhôm hydroxyd Hộp 30 gói x 3,3g Uống VD-19362-13 2,5g + 0,3g + 0,2g 131125 Gói 1,512 1,512
TD30-003397 Mezaterol 20 07/09/2026 Bambuterol Hộp 6 vỉ x 10 viên Uống VD-25696-16 20mg 150923 Viên 1,092 1,092
TD30-003428 MG-TAN INJ 480ml 22/06/2027 Acid amin + glucose + lipid (*) thùng 10 túi Tiêm truyền tĩnh mạch VN-14825-12 61,5ml 6325072 Túi 0 652,800
TD30-003428 MG-TAN INJ 480ml 01/01/2028 Acid amin + glucose + lipid (*) thùng 10 túi Tiêm truyền tĩnh mạch VN-14825-12 61,5ml 6325025 Túi 0 652,800
TD30-003428 MG-TAN INJ 480ml 22/06/2027 Acid amin + glucose + lipid (*) thùng 10 túi Tiêm truyền tĩnh mạch VN-14825-12 61,5ml 6325072 Túi 0 652,800
TD30-003428 MG-TAN INJ 480ml 01/06/2027 Acid amin + glucose + lipid (*) thùng 10 túi Tiêm truyền tĩnh mạch VN-14825-12 61,5ml 6325064 Túi 0 652,800
TD30-003455 MG-TAN Inj 960ml 28/09/2027 Acid amin + glucose + lipid (*) Thùng 5 túi Tiêm truyền VN-21330-18 960ml 6325121 Túi 0 890,000
MIBE001 Mibetel HCT SYT-25 09/12/2028 Telmisartan + hydroclorothiazid Hộp 10 vỉ x 10 viên Uống 893110409524 40mg + 12,5mg 05925 Viên 3,990 3,990
TD30-003695 Misoprostol stella 200mcg 22/07/2028 Misoprostol hộp 3 vỉ x 10 viên nén Uống VD-13626-10 200mcg 300725 Viên 0 4,500
TD30-003601 Morphin 02/07/2028 Morphin hộp 25 ống Tiêm 893111093823 10mg/ml 070725 Ống 0 9,000
MOXI001 Moxifloxacin IMP 400 mg/ 250mL 18/08/2027 Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) Hộp 10 túi x 01 chai x 250ml Tiêm truyền 893115027624 400mg/ 250ml D33D007 Chai 158,500 158,500
TD30-003881 Mycotrova 1000 06/12/2028 Methocarbamol Hộp 10 vỉ x 10 viên Uống VD-27941-17 1000mg 341125 Viên 2,499 2,499
TD30-002386 Mydrin-P 10ml 06/12/2027 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid hộp 1 lọ Nhỏ mắt VN-21339-18 10 ml MP2340 Lọ 0 73,000
TD30-003011 Naphazolin 26/11/2028 Naphazolin Hộp 1 lọ 5ml Nhỏ mũi VD-29627-18 0,05% 5ml 031125 Lọ 0 4,000
TD30-003689 Natri bicarbonat 1,4% 30/08/2027 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) Thùng 20 chai 250ml Tiêm truyền VD-25877-16 1,4g/100ml; 250ml 86SHG010 Chai 31,973 31,973
TD30-003826 Natri clorid 0,9% 01/12/2028 Natri clorid Thùng 80 chai nhựa 100ml Tiêm truyền 893110039623 0,9%; 100ml 86TMN199 Chai Nhựa 4,689 4,689
TD30-003826 Natri clorid 0,9% 05/01/2029 Natri clorid Thùng 80 chai nhựa 100ml Tiêm truyền 893110039623 0,9%; 100ml 86UAN008 Chai Nhựa 4,689 4,689
TD30-003279 Natri clorid 0,9% 08/07/2028 Natri clorid Chai 500ml Tiêm truyền VD-35956-22 0,9%; 500ml 86TGE399 Chai 0 11,500
TD30-003826 Natri clorid 0,9% 05/01/2029 Natri clorid Thùng 80 chai nhựa 100ml Tiêm truyền 893110039623 0,9%; 100ml 86UAN001 Chai Nhựa 4,689 4,689
TD30-003279 Natri clorid 0,9% 15/01/2029 Natri clorid Chai 500ml Tiêm truyền VD-35956-22 0,9%; 500ml F0126011507 Chai 0 11,700
NATR001 Natri clorid 0,9% 250ml SYT-25 12/12/2027 Natri clorid Thùng 30 Chai x 250ml Tiêm truyền 893110118423 0,9%; 250ml 00125150 Chai 7,224 7,224
TD30-003209 Natri Clorid 0,9% EP 07/10/2027 Natri clorid Tiêm truyền tĩnh mạch VD-32723-19 0,9% 1000ml 00325217 Chai 0 17,600
TD2602-000001 Natri clorid 3% 31/12/2026 Natri clorid Thùng 80 chai x 100ml Tiêm truyền tĩnh mạch 893110118723 3g/100ml x 100ml 00424001 Chai 0 7,602
TD30-002724 Natriclorid 10% 17/09/2028 Natri clorid Chai 250ml Tiêm truyền VD-23169-15 10%/250ml 86TIN002 Chai 12,000 12,000
TD30-002724 Natriclorid 10% 31/12/2027 Natri clorid Chai 250ml Tiêm truyền VD-23169-15 10%/250ml Chai 12,000 12,000
TD30-003831 Nefopam hydroclorid 20/12/2028 Nefopam hydroclorid hộp 10 ống Tiêm 893110447924 20mg/2ml 25D004 Ống 0 4,410
NEOA001 Neoamiyu Dv-25 16/07/2028 Acid amin* Tiêm truyền 200ml 5H053B Túi 0 117,000
TD29-000019 Nerusyn 1,5g 10/10/2028 Ampicilin + sulbactam Hộp 10 lọ Tiêm VD-26158-17 1g + 0,5g B09D012 Lọ 41,000 41,000
TD30-003882 Neuropyl 800 08/10/2028 Piracetam Hộp 5 vỉ x 10 viên Uống 893110265123 800mg 551025 Viên 550 550
TD30-003020 Nexium Inj 40mg 1’S 23/05/2028 Esomeprazol Hộp 1 lọ Tiêm VN-15719-12 40mg PDKf Lọ 0 153,560
NIKO001 Nikoramyl 5 SYT-25 26/09/2027 Nicorandil Hộp 3 vỉ x 10 viên Uống VD-30393-18 5mg 930925 Viên 2,940 2,940
TD30-003767 Nitralmyl 0,6 16/01/2027 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 20 viên Đặt dưới lưỡi VD-34179-20 0,6mg 820125 Viên 2,200 2,200
TD30-003739 Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml 04/05/2026 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh Tiêm VN-20000-16 4mg/4ml J1442A01 Ống 0 63,000
TD30-003260 Novocain 3% 09/08/2028 Procain hydroclorid Hộp 100 ống x 2ml Tiêm VD-26322-17 60mg/2ml 230825 Ống 0 680
TD30-003798 Novocain 3% 10/10/2028 Procain hydroclorid Hộp 100 ống x 2ml Tiêm VD-23766-15 30mg/ml x 2ml 341025 Ống 495 495
TD30-003858 Nước cất tiêm 23/10/2028 Nước cất pha tiêm Hộp 50 ống 10ml Tiêm VD-18797-13 10ml 661025 Ống 678 678
TD30-003858 Nước cất tiêm 21/11/2028 Nước cất pha tiêm Hộp 50 ống 10ml Tiêm VD-18797-13 10ml 701125 Ống 678 678
TD30-003858 Nước cất tiêm 25/11/2028 Nước cất pha tiêm Hộp 50 ống 10ml Tiêm VD-18797-13 10ml 741125 Ống 678 678
TD30-003858 Nước cất tiêm 18/12/2028 Nước cất pha tiêm Hộp 50 ống 10ml Tiêm VD-18797-13 10ml 751225 Ống 678 678
TD30-003858 Nước cất tiêm 21/10/2028 Nước cất pha tiêm Hộp 50 ống 10ml Tiêm VD-18797-13 10ml 641025 Ống 678 678
TD30-003858 Nước cất tiêm 25/10/2028 Nước cất pha tiêm Hộp 50 ống 10ml Tiêm VD-18797-13 10ml 681025 Ống 678 678
TD30-003858 Nước cất tiêm 20/11/2028 Nước cất pha tiêm Hộp 50 ống 10ml Tiêm VD-18797-13 10ml 691125 Ống 678 678
TD30-002854 Nước cất tiệt trùng 09/11/2028 Nước cất tiệt trùng Dùng ngoài 25N029 Lít 0 21,000
TD30-003827 Nước Oxy già 3% 26/11/2027 Nước oxy già Chai 50ml Dùng ngoài VD-32104-19 3%; 50ml 751125 Chai 1,600 1,600
OCEB001 Ocebiso SYT-25 02/12/2027 Sulfamethoxazol + trimethoprim Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm Uống 893110214824 400mg + 80mg 011225 Viên 1,509 1,509
TD30-003783 Ocemethyl 02/01/2027 Methylprednisolon Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên Uống 893110634824 4mg 010125 Viên 1,650 1,650
TD30-003783 Ocemethyl 16/11/2027 Methylprednisolon Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên Uống 893110634824 4mg 011125 Viên 1,650 1,650
TD30-003786 Ocepred 13/02/2027 Methylprednisolon Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên Uống 893110635124 8mg 010225 Viên 2,909 2,909
OCTR001 Octreotid SYT-25 29/09/2027 Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) Hộp 1 vỉ , 2 vỉ x 5 ống x 1ml Tiêm VD-35840-22 0,1mg/1ml 010325 Ống 82,000 82,000
TD30-003396 Octreotide 14/01/2028 Octreotid Hộp 10 ống 1ml Tiêm VN-19094-15 0,1mg/ml 020725 Ống 0 92,379
TD30-003396 Octreotide 29/09/2027 Octreotid Hộp 10 ống 1ml Tiêm VN-19094-15 0,1mg/ml 01OTV098 Ống 0 92,379
TD30-003840 Omnipaque 18/08/2028 Iohexol Hộp 10 lọ Tiêm 539110067223 300mg I/ml 17221163 Lọ 0 473,508
TD30-003851 Oresol new 28/09/2028 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan Hộp 20 gói x 4,22g Uống VD-23143-15 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g 25046 Gói 1,050 1,050
TD30-003851 Oresol new 02/12/2028 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan Hộp 20 gói x 4,22g Uống VD-23143-15 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g 25057 Gói 1,050 1,050
TD30-003665 Osaphine 04/07/2028 Morphin Hộp 10 ống Tiêm 893111169724 10mg/1ml 65063 Ống 0 10,000
TD30-003775 Ostenil 30/03/2027 Thiết bị y tế Hộp 1 ống tiêm Tiêm 15685NK/BYT-TB-CT 20mg/2ml XD1567AAA Hộp 0 1,062,012
TD30-003776 Ostenil Plus 30/05/2028 Thiết bị y tế Hộp 1 bơm Tiêm 14545NK/BYT-TB-CT 40mg/2ml YF1836AAA Hộp 0 4,562,040
TD30-003854 Osvimec 300 06/12/2027 Cefdinir Hộp 1 vỉ x 10 viên Uống VD-22240-15 300mg 011-061224 Viên 10,600 10,600
OTIL001 Otilin 10/11/2027 Xylometazolin Hộp 1 lọ Nhỏ mũi 893100057223 8ml 135077 Lọ 0 4,000
TD30-003883 Ovitrelle 08/10/2026 Choriogonadotropin alfa hộp 1 bút tiêm Tiêm dưới da QLSP-0784-14 250mcg BA101151 Bơm tiêm 0 971,100
TD99-000001 Ôxy dược dụng 11/12/2030 Oxy dược dụng 40 lít/bình Bình khí lỏng hoặc nén 104006026 Lít Giờ 0 4,100
TD99-000001 Ôxy dược dụng 11/12/2030 Oxy dược dụng 40 lít/bình Bình khí lỏng hoặc nén 104006026 Lít Giờ 0 4,100
TD99-000001 Ôxy dược dụng 11/12/2030 Oxy dược dụng 40 lít/bình Bình khí lỏng hoặc nén 104006026 Lít Giờ 0 4,100
TD99-000001 Ôxy dược dụng 11/12/2030 Oxy dược dụng 40 lít/bình Bình khí lỏng hoặc nén 104006026 Lít Giờ 0 4,018
TD99-000001 Ôxy dược dụng 11/12/2030 Oxy dược dụng 40 lít/bình Bình khí lỏng hoặc nén 104006026 Lít Giờ 0 4,018
TD99-000001 Ôxy dược dụng 11/12/2030 Oxy dược dụng 40 lít/bình Bình khí lỏng hoặc nén 104006026 Lít Giờ 0 4,018
OZAN001 Ozanier 500mg 25/06/2028 Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512mg) Hộp 10 vỉ x 10 viên Uống 893615262323 500mg E9F137 Viên 997 997
TD30-003440 Paparin 02/05/2028 Papaverin hydroclorid Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml Tiêm VD-20485-14 40mg/2ml 255002 Ống 0 4,100
TD30-003668 Paracetamol 10mg/ml 23/12/2028 Paracetamol (acetaminophen) chai 100ml Tiêm VD-33956-19 100ml PB0571225 Chai 0 13,500
TD30-003875 Para-OPC 150mg 16/12/2028 Paracetamol (acetaminophen) Hộp 12 gói x 640mg Uống 893100160924 150mg 25024 Gói 744 744
TD30-003774 Partamol 500 Cap 09/07/2028 Paracetamol (acetaminophen) Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên Uống 893100166923 500mg 170725 Viên 950 950
TD30-003774 Partamol 500 Cap 23/01/2028 Paracetamol (acetaminophen) Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên Uống 893100166923 500mg 010125 Viên 950 950
TD30-003774 Partamol 500 Cap 09/07/2028 Paracetamol (acetaminophen) Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên Uống 893100166923 500mg 160725 Viên 950 950
TD30-003787 Pdsolone-40mg 16/09/2028 Methylprednisolon Hộp 1 lọ Tiêm VN-21317-18 40mg 212533 Lọ 27,800 27,800
TD30-003787 Pdsolone-40mg 12/09/2028 Methylprednisolon Hộp 1 lọ Tiêm VN-21317-18 40mg 2125330 Lọ 27,800 27,800
TD30-003530 Pentaglobin 31/12/2026 Immune globulin Hộp 1 lọ dung tích 50ml Tiêm truyền tĩnh mạch QLSP-0803-14 50ml C146015P03 Lọ 0 6,037,500
PENZ001 Penzima SYT-25 08/09/2027 Fexofenadin hydroclorid Hộp 1 chai 60ml Uống VD-34370-20 6mg/ml x 60ml 2509018 Chai 36,000 36,000
TD30-003202 Phenylalpha 14/04/2027 Phenylephrin Tiêm VN-22162-19 500mcg/10ml D0885A01 Ống 0 133,350
TD30-003207 Pilixitam-Piracetam 04/04/2027 Piracetam Tiêm VN-22974-21 4g/20ml 40425 Ống 0 46,000
POLH001 Polhumin Mix-2 SYT-25 11/01/2029 Insulin người trộn, hỗn hợp Hộp 5 ống, ống x 3ml Tiêm QLSP-1112-18 100IU/ml x 3ml (20/80) 72030126 Ống 152,000 152,000
TD30-003795 Polygynax 31/01/2027 Nystatin + neomycin + polymyxin B Hộp 2 vỉ x 6 viên Đặt âm đạo VN-21788-19 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU 73469 Viên 10,200 10,200
TD30-003795 Polygynax 31/01/2027 Nystatin + neomycin + polymyxin B Hộp 2 vỉ x 6 viên Đặt âm đạo VN-21788-19 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU 73483 Viên 10,200 10,200
TD30-003795 Polygynax 31/03/2027 Nystatin + neomycin + polymyxin B Hộp 2 vỉ x 6 viên Đặt âm đạo VN-21788-19 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU 73648 Viên 10,200 10,200
PROC001 Procoralan 7.5mg – BVVT 24 01/11/2027 Ivabradin Hộp 4 vỉ x 14 viên Uống VN-21894-19 75mg 6114691 Viên 10,546 10,546
TD30-003860 Progesterone injection BP 25mg 23/05/2028 Progesteron Hộp 10 ống 1ml Tiêm VN-16898-13 25mg/1ml 40114 Ống 0 31,000
PROP001 Propofol Lipuro 1%20ml 27/01/2027 Propofol Tiêm VN-22233-19 200mg/20ml 25306051 Ống 0 96,821
TD30-003627 Rebamipid 100 15/04/2026 Rebamipid hộp 5 vỉ x 10 viên Uống VD-35781-22 100mg 020424 Viên 0 3,150
TD30-003298 Ringer Lactate 11/07/2028 Ringer lactat Thùng 20 chai Tiêm truyền tĩnh mạch VD-22591-15 500ml 86TGE005 Chai 0 12,600
TD30-003298 Ringer Lactate 19/08/2028 Ringer lactat Thùng 20 chai Tiêm truyền tĩnh mạch VD-22591-15 500ml 86THP214 Chai 0 12,600
TD30-003728 Rocuronium 50mg 01/12/2028 Rocuronium bromid Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml Tiêm VD-35273-21 50mg/5ml 051225 Ống 0 58,000
TD30-003904 Rocuronium 50mg 01/12/2028 Rocuronium bromid Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml Tiêm VD-35273-21 10mg/ml x 5ml 051225 Ống 43,500 43,500
TD30-003897 Salbuvin 05/06/2027 Salbutamol sulfat Hộp 1 lọ x 100ml Uống 893115282424 0,4mg/ml x 100ml 255003 Lọ 26,300 26,300
TD30-003885 SaVi Acarbose 100 01/10/2028 Acarbose Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu Uống VD-24268-16 100mg 2509704 Viên 4,000 4,000
TD30-003885 SaVi Acarbose 100 20/06/2028 Acarbose Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu Uống VD-24268-16 100mg 2506065 Viên 4,000 4,000
TD30-003646 SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 03/07/2027 Bisoprolol + hydroclorothiazid Hộp 3 vỉ x 10 viên Uống VD-20813-14 2,5mg+6,25mg 2407847 Viên 2,390 2,200
TD30-001383 Seduxen 5mg 31/10/2029 Diazepam Hộp 10 vỉ x 10 viên Uống 599112027923 5mg T4A300A Viên 0 1,932
TD30-003127 Smoflipid 28/02/2027 Nhũ dịch lipid Tiêm truyền 123 20%100ml 16UH4770 Chai 0 135,000
TD30-003731 Solezol 21/09/2027 Esomeprazol Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ Tiêm 520110519424 40mg 25J007 Lọ 26,888 26,888
TD30-003731 Solezol 06/11/2027 Esomeprazol Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ Tiêm 520110519424 40mg 25K281 Lọ 26,888 26,888
TD30-003427 Sorbitol 3% 10/01/2028 Sorbitol Hộp 4 Can 5 lít Dùng ngoài VD-18005-12 3% /5 lít 030126 Can 0 145,000
TD30-003427 Sorbitol 3% 12/12/2027 Sorbitol Hộp 4 Can 5 lít Dùng ngoài VD-18005-12 3% /5 lít 801225 Can 0 145,000
SORB001 Sorbitol 5g SYT-25 15/04/2027 Sorbitol Hộp 20 gói x 5g Uống 893100426724 5g 080425 Gói 2,625 2,625
TD30-003887 Spulit 08/10/2027 Itraconazol Hộp 6 vỉ x 5 viên Uống VN-19599-16 100mg 0064 Viên 14,000 14,000
TD30-003915 Stiprol 01/01/2100 Glycerol Hộp 6 tuýp x 9g Thụt hậu môn – trực tràng 893100092424 0,75g/g x 9g 200625 Tuýp 5,250 5,250
TD30-003915 Stiprol 19/12/2028 Glycerol Hộp 6 tuýp x 9g Thụt hậu môn – trực tràng 893100092424 0,75g/g x 9g 200625 Tuýp 6,930 6,930
SUAE002 Sữa Enfamil A+Lactofrbe 04/11/2026 Uống 400 GAM HL4L4P3C Hộp 0 303,400
SUAE001 Sữa Enfamil A+Premature 03/12/2026 Uống 400g TJ4M3A1D Hộp 0 0
TD30-003660 SYSEYE 19/03/2027 Hydroxypropylmethylcellulose Hộp 1 lọ 15ml Nhỏ mắt VD-25905-16 30mg/10ml – Lọ 15ml 0060325 Lọ 30,000 30,000
TD30-003825 Takizd 16/08/2028 Furosemid Hộp 20 ống x 2ml Tiêm VD-34815-20 10mg/ml x 2ml 130825 Ống 620 620
TD30-003825 Takizd 03/05/2028 Furosemid Hộp 20 ống x 2ml Tiêm VD-34815-20 10mg/ml x 2ml 110525 Ống 620 620
TAMI001 Tamisynt 500mg 30/06/2028 Ciprofloxacin hydrochloride (tương đương ciprofloxacin 500mg) 583mg Hộp 1 vỉ x 10 viên Uống 893615262423 500mg 9AF143 Viên 1,945 1,945
TD30-003377 Tanganil 500 mg 31/05/2026 Acetyl leucin Hộp 3 vỉ x 10 viên Uống VN-22534-20 500mg 3G6P0 Viên 4,612 4,612
TD30-003381 Tazopelin 4,5g 01/01/2028 Piperacilin + tazobactam Hộp 1 lọ Tiêm truyền VD-20673-14 4,5g 26001 Lọ 0 56,700
TELM001 Telmida 40 31/03/2028 Telmisartan Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên Uống 840110117624 40mg LC90561 Viên 1,368 1,368
TELM001 Telmida 40 28/02/2028 Telmisartan Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên Uống 840110117624 40mg LC90558 Viên 1,368 1,368
TD29-000014 Tenamyd-Cefotaxime 1000 29/08/2027 Cefotaxim Hộp 10 lọ Tiêm VD-19443-13 1000mg F45058 Lọ 11,361 11,361
TD29-000014 Tenamyd-Cefotaxime 1000 12/11/2027 Cefotaxim Hộp 10 lọ Tiêm VD-19443-13 1000mg F45074 Lọ 11,361 11,361
TD30-003357 Terpin – Codein HD 09/05/2027 Codein + terpin hydrat Hộp 10 vỉ x 10 viên Uống VD-32105-19 10mg , 100mg 010524 Viên 1,000 1,000
TD30-003562 Tetracyclin 1% 12/02/2028 Tetracyclin hydroclorid Hộp 100 tuýp Tra mắt VD-24846-16 1% – 5g 1525 Tuýp 3,550 3,550
TD30-003402 Theresol 18/06/2027 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan Hộp 20 gói x 5,63g Uống VD-20942-14 4g + 0,7g + 0,58g+ 0,3g; gói 5,63g 413 Gói 1,700 1,700
TD30-003906 Thermodol 05/05/2027 Paracetamol (acetaminophen) Hộp 1 lọ x 100ml Tiêm truyền 890110005200 1g ASB55BWA Lọ 14,850 14,850
TD30-003741 Thyperopa forte 25/02/2028 Methyldopa Hộp 10 vỉ x 10 viên Uống VD-26833-17 500mg Viên 1,890 1,890
TPDD001 TPDD Fomeal Basic Soup 05/12/2026 18 acid amin thùng 30 hộp Uống 35/OGL/2020 250ml 2512002 Hộp 0 34,500
TPDD001 TPDD Fomeal Basic Soup 23/12/2026 18 acid amin thùng 30 hộp Uống 35/OGL/2020 250ml 2512011 Hộp 0 34,500
TD30-003289 Uloviz 20/02/2027 Furosemid Uống VN-22344-19 40mg 0022 Viên 2,800 2,800
TD29-000018 Unasyn 14/03/2027 Ampicilin + sulbactam hộp 1 lọ Tiêm VN-20843-17 1.5g LC336301 Hộp 0 66,000
TD29-000018 Unasyn 12/05/2027 Ampicilin + sulbactam hộp 1 lọ Tiêm VN-20843-17 1.5g LG013901 Hộp 0 66,000
TD30-003566 Utrogestan 200mg 30/06/2027 Progesteron Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) Đặt âm đạo VN-19020-15 200mg 243795 Viên 14,848 14,848
VALS001 Valsarfast 80mg film coated tablets 31/03/2028 Valsartan Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên Uống 383110417023 80mg DF2261 Viên 2,142 2,142
TD30-003877 Vaminolact 12/01/2027 Acid amin + glucose + lipid (*) hộp 10 chai Tiêm truyền VN-19468-15 100ml 16UA2745 Chai 0 150,000
TD29-000015 Vancomycin 1g 15/12/2028 Vancomycin hộp 10 lọ Tiêm 893110375623 1000mg 25D021 Lọ 0 48,000
TD30-003556 Vastarel MR 01/12/2026 Trimetazidin Hộp 2 vỉ x 30 viên Uống VN-17735-14 35mg 6095902 Viên 0 2,705
VECM001 Vecmid 500mg 15/12/2026 Vancomycin hydrochloride Hộp 1 lọ Tiêm VN-22663-20 500mg 230555 Lọ 0 31,899
TD30-003850 Veltaron 12/12/2028 Diclofenac Hộp 2 vỉ x 5 viên Đặt hậu môn 893110208623 100mg 25013 Viên 7,098 7,098
TD30-003738 Ventolin Inhaler 16/05/2027 Salbutamol sulfat Hộp 1 bình xịt 200 liều Xịt VN-18791-15 100mcg/liều xịt JK7T Hộp 0 105,000
TD30-003800 Vigahom 02/10/2028 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10 ml; Hộp 50 ống x 10 ml Uống VD-28678-18 431,68mg + 11,65mg + 5mg; 10ml 57 Ống 3,780 3,780
TD30-003800 Vigahom 24/07/2028 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10 ml; Hộp 50 ống x 10 ml Uống VD-28678-18 431,68mg + 11,65mg + 5mg; 10ml 32 Ống 3,780 3,780
TD30-003916 Vincain 01/01/2100 Procain hydroclorid Hộp 100 ống x 2ml Uống 893114470724 60mg/2ml 24O002 Ống 0 780
TD30-003916 Vincain 06/10/2027 Procain hydroclorid Hộp 100 ống x 2ml Uống 893114470724 60mg/2ml 24O002 Ống 0 780
TD30-003186 Vincerol 18/01/2029 Acenocoumarol Hộp 10 vỉ x 10 viên Uống VD-28148-17 1mg 261001 Viên 0 160
VINC001 Vinceryl 5mg/5ml 05/11/2027 Nitroglycerin Hộp 2 vỉ x 5 ống Tiêm 893110030324 5mg/5ml 25N003 Ống 0 50,000
TD30-003242 Vincomid 22/11/2028 Metoclopramid Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml Tiêm VD – 21919 – 14 10mg/2ml 25N010 Ống 0 1,600
TD30-003242 Vincomid 07/09/2028 Metoclopramid Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml Tiêm VD – 21919 – 14 10mg/2ml 259008 Ống 0 1,600
TD30-003242 Vincomid 21/11/2028 Metoclopramid Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml Tiêm VD – 21919 – 14 10mg/2ml 25N009 Ống 0 1,600
TD30-003364 Vinopa 24/08/2027 Drotaverin clohydrat Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml Tiêm VD-18008-12 40mg/2ml 040824 Ống 2,190 2,190
VINP001 Vinphatoxin DV-26 15/07/2028 Oxytocin Hộp 5 vỉ x 10 Ống Tiêm 893114039523 10IU/ml 257005 Ống 0 10,000
TD30-002471 Vinphyton 03/09/2028 Phytomenadion (vitamin K1) hộp 50 ống Tiêm 893110712324 1mg/ 1ml 259004 Ống 0 2,000
TD30-002471 Vinphyton 03/09/2028 Phytomenadion (vitamin K1) hộp 50 ống Tiêm 893110712324 1mg/ 1ml 259004 Ống 0 2,000
VINS001 Vinsalmol 10/04/2028 Salbutamol hộp 5 vỉ x 10 ống Tiêm VD-26324-17 0.5mg/1ml 010425 Ống 0 3,850
TD30-002776 Vitamin A-D 23/12/2027 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) Hộp 100 viên Uống 893100341124 2500IU + 200IU 221225 Viên 320 320
TD27-000003 Vitamin A-D 24/06/2026 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) Hộp 10 vỉ x 10 viên Uống VD-19550-13 2500IU; 200IU 141022 Viên 318 318
TD30-002776 Vitamin A-D 23/12/2027 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) Hộp 100 viên Uống 893100341124 2500IU + 200IU 221225 Viên 320 320
TD30-003714 Vitamin B1 16/02/2028 Vitamin B1 Hộp 50 ống x 2ml Tiêm VD-27248-17 100mg/2ml 040225 Ống 0 1,000
TD30-003714 Vitamin B1 17/01/2028 Vitamin B1 Hộp 50 ống x 2ml Tiêm VD-27248-17 100mg/2ml 030125 Ống 0 1,000
TD30-003370 Vitamin B1-B6-B12 04/03/2028 Vitamin B1 + B6 + B12 Hộp 10 vỉ x 10 viên Uống VD-18447-13 115mg; 115mg; 50mcg 040325 Viên 558 558
VITA001 Vitamin B1-B6-B12 04/03/2028 Vitamin B1 + B6 + B12 Hộp 10 vỉ x 10 viên Uống VD-18447-13 115mg + 115mg + 50mcg 030325 Viên 860 860
VITA001 Vitamin B1-B6-B12 04/03/2028 Vitamin B1 + B6 + B12 Hộp 10 vỉ x 10 viên Uống VD-18447-13 115mg + 115mg + 50mcg 040325 Viên 860 860
VITA001 Vitamin B1-B6-B12 04/03/2028 Vitamin B1 + B6 + B12 Hộp 10 vỉ x 10 viên Uống VD-18447-13 115mg + 115mg + 50mcg 030325 Viên 860 860
TD30-003370 Vitamin B1-B6-B12 13/10/2027 Vitamin B1 + B6 + B12 Hộp 10 vỉ x 10 viên Uống VD-18447-13 115mg; 115mg; 50mcg 081024 Viên 558 558
TD30-003549 Vitamin E 400IU 22/07/2027 Vitamin E Hộp 10 vỉ x 10 viên Uống VD-18448-13 400IU 120724 Viên 450 450
TD30-003138 Vitamin K 02/10/2027 Vitamin K Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml Tiêm 893110112723 5mg/1ml 240002 Ống 0 4,000
TD30-003284 Vitaplex 500ml 11/01/2027 Acid ascorbic;Dexpanthenol;Dextrose;Nicotinamid;Pyridoxin HCl;Riboflavin;Thiamin HCl Chai 500ml Truyền tĩnh mạch VN-21344-18 Mỗi 500ml chứa: Acid ascorbic 500mg; Dextrose 25g; Nicotinamid 625mg; Dexpanthenol 250mg; Pyridoxin HCl 25mg; Riboflavin (dưới dạng riboflavin natri phosphat) 25mg; Thiamin HCl 125mg 311081 Chai 0 57,000
VITO001 Vitol SYT-25 19/12/2028 Natri hyaluronat Hộp 1 lọ 12ml Nhỏ mắt 893110454524 1,8mg/ml x 12ml 0241225 Lọ 39,000 39,000
VITO001 Vitol SYT-25 19/12/2028 Natri hyaluronat Hộp 1 lọ 12ml Nhỏ mắt 893110454524 1,8mg/ml x 12ml 0241225 Lọ 39,000 39,000
TD30-003438 Volulyte 6% 04/10/2027 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml Tiêm truyền VN-19956-16 6%, 500ml 14TK7312 Túi 0 120,000
TD30-003644 Vorifend 500 09/07/2027 Glucosamin Hộp 6 vỉ x 10 viên Uống VD-32594-19 500mg 190724 Viên 1,400 1,399
TD30-003907 Wosulin 30/70 31/01/2028 Insulin người trộn, hỗn hợp Hộp 1 ống 3ml Tiêm VN-13913-11 100IU/ml x 3ml (30/70) DAB10116 Ống 78,133 78,133
TD30-003907 Wosulin 30/70 31/01/2028 Insulin người trộn, hỗn hợp Hộp 1 ống 3ml Tiêm VN-13913-11 100IU/ml x 3ml (30/70) DAB10117 Ống 78,133 78,133
TD30-003914 Wosulin-R 17/12/2027 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn Hộp 1 lọ 10 ml Tiêm 890410092323 40IU/ml x 10ml DAB10004 Lọ 91,000 91,000
TD30-002050 Xenetix 300 50ml 31/08/2028 Iobitridol Hộp 25 lọ 50ml Tiêm VN-16786-13 30g Iodine/100ml; Lọ 50ml 25WC0571 Lọ 0 340,000
TD30-003349 Zensalbu nebules 2.5 06/12/2028 Salbutamol sulfat Hộp 10 ống x 2,5ml Khí dung VD-21553-14 2,5mg; 2,5ml 031225 Ống 0 4,410
TD30-003349 Zensalbu nebules 2.5 31/10/2028 Salbutamol sulfat Hộp 10 ống x 2,5ml Khí dung VD-21553-14 2,5mg; 2,5ml 011125 Ống 0 4,410
TD30-003349 Zensalbu nebules 2.5 04/12/2028 Salbutamol sulfat Hộp 10 ống x 2,5ml Khí dung VD-21553-14 2,5mg; 2,5ml 021225 Ống 0 4,410
TD30-003243 Zensonid 500 mcg 19/11/2027 Budesonid hộp 10 ống Khí dung VD-27835-17 500 mcg 041125 Lọ 0 12,600
TD30-003243 Zensonid 500 mcg 19/11/2027 Budesonid hộp 10 ống Khí dung VD-27835-17 500 mcg 041125 Lọ 0 12,600
TD30-003243 Zensonid 500 mcg 03/11/2027 Budesonid hộp 10 ống Khí dung VD-27835-17 500 mcg 011125 Lọ 0 12,600
TD30-003693 Zentanil 13/07/2028 Acetyl leucin Hộp 10 lọ x 10ml Tiêm 893110204824 1g/10ml 010725 Lọ 24,000 24,000
ZENT001 Zentanil TTKN-25 17/12/2028 Acetyl leucin Hộp 10 lọ x 10ml Tiêm 893110204824 1000mg 021225 Lọ 24,000 24,000
N44003TD29-000008 Zolifast 1000 01/08/2028 Cefazolin Hộp 10 lọ Tiêm 893110071224 1000mg N45007 Lọ 17,388 17,388
N44003TD29-000008 Zolifast 1000 01/08/2028 Cefazolin Hộp 10 lọ Tiêm 893110071224 1000mg N45006 Lọ 17,388 17,388