Tổng đài: 1900 58 88 58
Dịch vụ chẩn đoán hình ảnh – thăm dò chức năng
| ID dịch vụ | Mã tương đương | Tên dịch vụ | Giá BHYT |
|---|---|---|---|
| 1 | 18.0057.0001 | Siêu âm tinh hoàn hai bên [CG] | 58600 |
| 2 | 18.0031.0003 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo [CG] | 195600 |
| 3 | 18.0018.0001 | Siêu âm tử cung phần phụ [CG] | 58600 |
| 4 | 18.0054.0001 | Siêu âm tuyến vú hai bên [CG] | 58600 |
| 5 | 14.0249.0844 | Siêu âm bán phần trước | 220000 |
| 6 | 18.0013.0001 | Siêu âm các khối u phổi ngoại vi | 58600 |
| 7 | 18.0002.0001 | Siêu âm các tuyến nước bọt | 58600 |
| 8 | 02.0322.0078 | Siêu âm can thiệp – Chọc dịch ổ bụng xét nghiệm | 195900 |
| 9 | 01.0303.0001 | Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh | 58600 |
| 10 | 18.0046.0004 | Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch | 252300 |
| 11 | 18.0003.0001 | Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt | 58600 |
| 12 | 01.0020.0001 | Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu | 58600 |
| 13 | 18.0021.0069 | Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng | 89300 |
| 14 | 18.0060.0069 | Siêu âm Doppler dương vật | 89300 |
| 15 | 18.0022.0069 | Siêu âm Doppler gan lách | 89300 |
| 16 | 18.0009.0069 | Siêu âm Doppler hốc mắt | 89300 |
| 17 | 03.0043.0004 | Siêu âm Doppler mạch máu cấp cứu | 252300 |
| 18 | 02.0316.0004 | Siêu âm Doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng | 252300 |
| 19 | 02.0315.0004 | Siêu âm Doppler mạch máu khối u gan | 252300 |
| 20 | 18.0026.0069 | Siêu âm Doppler thai nhi [thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung] | 89300 |
| 21 | 18.0052.0004 | Siêu âm Doppler tim, van tim | 252300 |
| 22 | 18.0058.0069 | Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên | 89300 |
| 23 | 18.0025.0069 | Siêu âm Doppler tử cung phần phụ | 89300 |
| 24 | 18.0033.0004 | Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo | 252300 |
| 25 | 18.0032.0069 | Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng | 89300 |
| 26 | 18.0055.0069 | Siêu âm Doppler tuyến vú | 89300 |
| 27 | 18.0010.0069 | Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ | 89300 |
| 28 | 18.0059.0001 | Siêu âm dương vật | 58600 |
| 29 | 18.0004.0001 | Siêu âm hạch vùng cổ | 58600 |
| 30 | 18.0016.0001 | Siêu âm hệ tiết niệu [thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến] | 58600 |
| 31 | 18.0006.0001 | Siêu âm hốc mắt | 58600 |
| 32 | 18.0043.0001 | Siêu âm khớp [gối, háng, khuỷu, cổ tay….] | 58600 |
| 33 | 02.0373.0001 | Siêu âm khớp [một vị trí] | 58600 |
| 34 | 03.0069.0001 | Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu | 58600 |
| 35 | 03.0070.0001 | Siêu âm màng phổi | 58600 |
| 36 | 18.0011.0001 | Siêu âm màng phổi | 58600 |
| 37 | 01.0092.0001 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | 58600 |
| 38 | 14.0240.0845 | Siêu âm mắt [siêu âm thường qui] | 69700 |
| 39 | 18.0008.0001 | Siêu âm nhãn cầu | 58600 |
| 40 | 02.0314.0001 | Siêu âm ổ bụng | 58600 |
| 41 | 18.0015.0001 | Siêu âm ổ bụng [gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang] | 58600 |
| 42 | 01.0239.0001 | Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu | 58600 |
| 43 | 18.0019.0001 | Siêu âm ống tiêu hóa [dạ dày, ruột non, đại tràng] | 58600 |
| 44 | 18.0044.0001 | Siêu âm phần mềm [da, tổ chức dưới da, cơ….] | 58600 |
| 45 | 02.0374.0001 | Siêu âm phần mềm [một vị trí] | 58600 |
| 46 | 18.0007.0001 | Siêu âm qua thóp | 58600 |
| 48 | 18.0036.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | 58600 |
| 49 | 18.0036.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối [CG] | 58600 |
| 50 | 18.0034.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | 58600 |
| 51 | 18.0034.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu [CG] | 58600 |
| 52 | 18.0035.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | 58600 |
| 53 | 18.0035.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa [CG] | 58600 |
| 54 | 18.0012.0001 | Siêu âm thành ngực [cơ, phần mềm thành ngực] | 58600 |
| 55 | 18.0017.0003 | Siêu âm tiền liệt tuyến | 195600 |
| 56 | 03.4252.0004 | Siêu âm tim thai qua thành bụng | 233000 |
| 57 | 18.0049.0004 | Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực | 252300 |
| 58 | 18.0057.0001 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | 58600 |
| 59 | 18.0031.0003 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | 195600 |
| 60 | 18.0030.0001 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | 58600 |
| 61 | 18.0018.0001 | Siêu âm tử cung phần phụ | 58600 |
| 62 | 18.0001.0001 | Siêu âm tuyến giáp | 58600 |
| 63 | 18.0054.0001 | Siêu âm tuyến vú hai bên | 58600 |
| 64 | 02.0112.0004 | Siêu âm Doppler mạch máu | 252300 |
| 65 | 02.0113.0004 | Siêu âm Doppler tim | 252300 |
| 66 | 02.0116.0007 | Siêu âm tim 4D | 486300 |
| 67 | 02.0119.0004 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | 252300 |
| 68 | 18.0048.0004 | Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ | 252300 |
| 69 | 18.0024.0004 | Siêu âm Doppler động mạch thận | 252300 |
| 70 | 18.0037.0004 | Siêu âm Doppler động mạch tử cung | 252300 |
| 71 | 18.0023.0004 | Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng [động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…] | 252300 |
| 72 | 18.0045.0004 | Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới | 252300 |
| 73 | 18.0029.0004 | Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới | 252300 |
| 74 | 14.0275.0758 | Đo công suất thể thủy tinh nhân tạo bằng siêu âm | 69400 |
| 75 | 21.0091.0758 | Đo công suất thể thủy tinh nhân tạo tự động bằng siêu âm | 62900 |
| 76 | 18.0072.0029 | Chụp Xquang Blondeau [Blondeau+Hirtz] [Số hóa 2 phim ] | 105300 |
| 77 | 18.0125.0029 | Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [thẳng và nghiêng] [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 78 | 18.0077.0028 | Chụp Xquang Chausse III | 58300 |
| 79 | 18.0089.0029 | Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 [Số hóa 2 phim] | 58300 |
| 80 | 18.0087.0029 | Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 81 | 18.0086.0029 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 82 | 18.0096.0029 | Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] | 64300 |
| 83 | 18.0090.0029 | Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 84 | 18.0092.0029 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên [Số hóa 2 phim] | 64300 |
| 85 | 18.0093.0029 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 86 | 18.0091.0029 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105300 |
| 87 | 18.0123.0012 | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [ > 24×30 cm, 1 tư thế] | 58300 |
| 88 | 18.0071.0011 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64300 |
| 89 | 18.0071.0029 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 64300 |
| 90 | 18.0071.0029 | Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] | 64300 |
| 91 | 18.0112.0029 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 92 | 18.0110.0012 | Chụp Xquang khớp háng nghiêng | 58300 |
| 93 | 18.0109.0012 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [> 24×30 cm, 1 tư thế] | 64300 |
| 94 | 18.0104.0011 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 64300 |
| 95 | 18.0104.0029 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [Số hóa 2 phim] | 64300 |
| 96 | 18.0122.0011 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64300 |
| 97 | 18.0122.0029 | Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 98 | 18.0100.0012 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24×30 cm, 1 tư thế] | 64300 |
| 99 | 18.0100.0029 | Chụp Xquang khớp vai thẳng [thẳng và nghiêng] [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 100 | 18.0098.0012 | Chụp Xquang khung chậu thẳng | 64300 |
| 101 | 18.0068.0011 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64300 |
| 102 | 18.0068.0028 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 103 | 18.0069.0028 | Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao | 58300 |
| 104 | 18.0085.0028 | Chụp Xquang mỏm trâm | 58300 |
| 105 | 18.0120.0012 | Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | 58300 |
| 106 | 18.0119.0029 | Chụp Xquang ngực thẳng [thẳng và nghiêng] [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 107 | 18.0140.0020 | Chụp X-quang niệu đồ tĩnh mạch [UIV] [có thuốc cản quang] | 579800 |
| 108 | 18.0067.0028 | Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng | 73300 |
| 109 | 18.0067.0029 | Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 110 | 18.0079.0028 | Chụp Xquang Stenvers | 58300 |
| 111 | 18.0118.0030 | Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng | 77300 |
| 112 | 18.0138.0031 | Chụp Xquang tử cung vòi trứng | 411800 |
| 113 | 18.0102.0029 | Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] | 58300 |
| 114 | 18.0108.0029 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 115 | 18.0116.0029 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 116 | 18.0113.0011 | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64300 |
| 117 | 18.0113.0029 | Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [Số hóa 2 phim] | 64300 |
| 118 | 18.0114.0011 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64300 |
| 119 | 18.0114.0029 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 120 | 18.0106.0011 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64300 |
| 121 | 18.0106.0029 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 122 | 18.0103.0011 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64300 |
| 123 | 18.0103.0029 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] | 64300 |
| 124 | 18.0115.0011 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64300 |
| 125 | 18.0115.0029 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 126 | 18.0107.0011 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64300 |
| 127 | 18.0107.0029 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | 105300 |
| 128 | 18.0099.0012 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [> 24×30 cm, 1 tư thế] | 64300 |
| 129 | 18.0111.0011 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64300 |
| 130 | 18.0111.0029 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 131 | 18.0117.0011 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64300 |
| 132 | 18.0117.0029 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] | 100000 |
| 133 | 18.0121.0011 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64300 |
| 134 | 18.0121.0029 | Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng [Số hóa 2 phim] | 64300 |
| 135 | 18.0074.0028 | XQ Số hoá Hàm chếch Trái | 73300 |
| 136 | 18.0097.0030 | Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên | 130300 |
| 137 | 18.0112.0028 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | 73300 |
| 138 | 18.0112.0028 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [Phải] | 73300 |
| 139 | 18.0110.0028 | Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 140 | 18.0109.0028 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 141 | 18.0105.0028 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 73300 |
| 142 | 18.0104.0028 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | 73300 |
| 143 | 18.0101.0028 | Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch | 73300 |
| 144 | 18.0100.0028 | Chụp X-quang khung chậu thẳng [ > 24×30 cm, 1 tư thế] | 73300 |
| 145 | 18.0098.0028 | Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 146 | 18.0102.0028 | Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng | 73300 |
| 147 | 18.0108.0028 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 73300 |
| 148 | 18.0116.0028 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 73300 |
| 149 | 18.0113.0028 | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 150 | 18.0114.0028 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng | 73300 |
| 151 | 18.0106.0028 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | 73300 |
| 152 | 18.0103.0028 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 153 | 18.0115.0028 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 73300 |
| 154 | 18.0107.0028 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 155 | 18.0099.0028 | Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch | 73300 |
| 156 | 18.0111.0028 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 157 | 18.0117.0028 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 158 | 18.0072.0028 | Chụp Xquang Blondeau | 73300 |
| 159 | 18.0074.0028 | Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 160 | 18.0073.0028 | Chụp Xquang Hirtz | 73300 |
| 161 | 18.0076.0028 | Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng | 58300 |
| 162 | 18.0071.0028 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 64300 |
| 163 | 18.0074.0028 | Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 164 | 18.0080.0028 | Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 165 | 18.0068.0029 | Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 166 | 18.0084.0028 | Chụp Xquang phim cắn [Occlusal] | 73300 |
| 167 | 18.0129.0028 | Chụp X-quang phim đo sọ thẳng, nghiêng [Cephalometric] [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 168 | 18.0129.0029 | Chụp X-quang phim đo sọ thẳng, nghiêng [Cephalometric] [số hóa 2 phim] | 105300 |
| 169 | 18.0078.0028 | Chụp Xquang Schuller | 73300 |
| 170 | 18.0067.0028 | Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng | 73300 |
| 171 | 18.0070.0028 | Chụp Xquang sọ tiếp tuyến | 73300 |
| 172 | 18.0075.0028 | Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến | 73300 |
| 173 | 18.0089.0028 | Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 | 73300 |
| 174 | 18.0087.0028 | Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên | 73300 |
| 175 | 18.0086.0028 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng | 73300 |
| 176 | 18.0096.0028 | Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | 73300 |
| 177 | 18.0090.0028 | Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | 73300 |
| 178 | 18.0092.0028 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên | 73300 |
| 179 | 18.0094.0028 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [1 Phim] | 73300 |
| 180 | 18.0094.0029 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [2 Phim] | 105300 |
| 181 | 18.0093.0028 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng | 73300 |
| 182 | 18.0091.0028 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | 73300 |
| 183 | 18.0124.0034 | Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng | 109300 |
| 184 | 18.0123.0028 | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 185 | 18.0122.0028 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 186 | 18.0120.0028 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 187 | 18.0119.0028 | Chụp Xquang ngực thẳng | 73300 |
| 188 | 18.0121.0028 | Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng | 73300 |
| 189 | 18.0141.0020 | Chụp X-quang bể thận – niệu quản xuôi dòng [có thuốc cản quang] | 579800 |
| 190 | 18.0141.0032 | Chụp X-quang bể thận – niệu quản xuôi dòng [có thuốc cản quang, số hóa] | 579800 |
| 191 | 18.0125.0028 | Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | 73300 |
| 192 | 18.0132.0036 | Chụp Xquang đại tràng | 164300 |
| 193 | 18.0135.0025 | Chụp Xquang đường dò | 446800 |
| 194 | 18.0133.0019 | Chụp Xquang đường mật qua Kehr | 280800 |
| 195 | 18.0143.0033 | Chụp Xquang niệu đạo bàng quang ngược dòng | 604800 |
| 196 | 18.0140.0032 | Chụp X-quang niệu đồ tĩnh mạch [UIV] [có thuốc cản quang UVI, số hóa] | 649800 |
| 197 | 18.0142.0021 | Chụp X-quang niệu quản – bể thận ngược dòng [có thuốc cản quang] | 569800 |
| 198 | 18.0142.0033 | Chụp Xquang niệu quản-bể thận ngược dòng | 569800 |
| 199 | 18.0131.0035 | Chụp Xquang ruột non | 124300 |
| 200 | 18.0130.0035 | Chụp Xquang thực quản dạ dày | 264800 |
| 202 | 18.0081.2002 | Chụp Xquang răng cận chóp [Periapical] | 16100 |
| 203 | 18.0082.0028 | Chụp Xquang răng cánh cắn [Bite wing] | 58300 |
| 204 | 18.0083.0014 | Chụp X-quang răng toàn cảnh | 72300 |
| 205 | 18.0083.0028 | Chụp X-quang răng toàn cảnh [số hóa 1 phim] | 72300 |
| 206 | 18.0220.0041 | Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy [từ 1-32 dãy] có thuốc cản quang | 663400 |
| 207 | 18.0220.0040 | Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy [từ 1-32 dãy] không có thuốc cản quang | 550100 |
| 208 | 18.0256.0041 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang [từ 1- 32 dãy] | 663400 |
| 209 | 18.0255.0040 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang [từ 1- 32 dãy] | 550100 |
| 210 | 18.0258.0041 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang [từ 1- 32 dãy] | 663400 |
| 211 | 18.0257.0040 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang [từ 1- 32 dãy] | 550100 |
| 212 | 18.0260.0041 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang [từ 1- 32 dãy] | 663400 |
| 213 | 18.0259.0040 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang [từ 1- 32 dãy] | 550100 |
| 214 | 18.0230.0041 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu [từ 1-32 dãy] | 663400 |
| 215 | 18.0163.0040 | Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới [Cone-Beam CT] | 550100 |
| 216 | 18.0162.0040 | Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên [Cone-Beam CT] | 550100 |
| 217 | 18.0164.0040 | Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên hàm dưới [Cone-Beam CT] | 550100 |
| 218 | 18.0222.0040 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy [từ 1-32 dãy][không có thuốc cản quang] | 550100 |
| 219 | 18.0222.0041 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy [từ 1-32 dãy] [có thuốc cản quang] | 663400 |
| 220 | 18.0262.0041 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang [từ 1- 32 dãy] | 663400 |
| 221 | 18.0261.0040 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang [từ 1- 32 dãy] | 550100 |
| 222 | 18.0192.0041 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang [từ 1- 32 dãy] | 663400 |
| 223 | 18.0191.0040 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang [từ 1- 32 dãy] | 550100 |
| 224 | 18.0193.0040 | Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao [từ 1- 32 dãy] | 550100 |
| 225 | 18.0223.0041 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng [bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u] [từ 1-32 dãy] | 663400 |
| 226 | 18.0219.0041 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy [gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.] [từ 1-32 dãy] có thuốc cản quang | 663400 |
| 227 | 18.0219.0040 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy [gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.] [từ 1-32 dãy] không có thuốc cản quang | 550100 |
| 228 | 18.0221.0040 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy [gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung – buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.] [từ 1-32 dãy] [không có thuốc cản quang] | 550100 |
| 229 | 18.0221.0041 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy [gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung – buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.] [từ 1-32 dãy] [có thuốc cản quang] | 663400 |
| 230 | 18.0265.0041 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang [từ 1- 32 dãy] | 663400 |
| 231 | 18.0264.0040 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang [từ 1- 32 dãy] | 550100 |
| 232 | 18.0161.0040 | Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D [từ 1-32 dãy] | 550100 |
| 233 | 18.0156.0041 | Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang [từ 1-32 dãy] | 663400 |
| 234 | 18.0155.0040 | Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang [từ 1-32 dãy] | 550100 |
| 235 | 18.0160.0040 | Chụp CLVT hốc mắt [từ 1-32 dãy] [không có thuốc cản quang] | 550100 |
| 236 | 18.0160.0041 | Chụp CLVT hốc mắt [từ 1-32 dãy] [có thuốc cản quang] | 550100 |
| 237 | 18.0153.0041 | Chụp CLVT mạch máu não [từ 1-32 dãy] | 663400 |
| 238 | 18.0154.0041 | Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D [từ 1-32 dãy] | 663400 |
| 239 | 18.0150.0041 | Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang [từ 1-32 dãy] | 663400 |
| 240 | 18.0149.0040 | Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang [từ 1-32 dãy] | 550100 |
| 241 | 18.0307.0068 | Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh [tractography] hay Chụp Cộng hưởng từ khuếch tán sức căng [DTI – Diffusion Tensor Imaging] [0.2-1.5T] | 3238400 |
| 242 | 18.0309.0065 | Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 243 | 18.0301.0065 | Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 244 | 18.0300.0066 | Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 245 | 18.0303.0066 | Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 246 | 18.0304.0065 | Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 247 | 18.0308.0066 | Chụp cộng hưởng từ khuếch tán [DWI – Diffusion-weighted Imaging] [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 248 | 18.0299.0065 | Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 249 | 18.0298.0066 | Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 250 | 18.0306.0068 | Chụp cộng hưởng từ phổ não [spect tính rography] [0.2-1.5T] | 3238400 |
| 251 | 18.0296.0066 | Chụp cộng hưởng từ sọ não [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 252 | 18.0312.0068 | Chụp cộng hưởng từ sọ não chức năng [0.2-1.5T] | 3238400 |
| 253 | 18.0297.0065 | Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 254 | 18.0305.0065 | Chụp cộng hưởng từ tưới máu não [perfusion] [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 255 | 18.0302.0065 | Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản [khảo sát động học] [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 256 | 18.0310.0066 | Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 257 | 18.0311.0065 | Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ có tiêm tương phản [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 258 | 18.0313.0066 | Chụp cộng hưởng từ lồng ngực [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 259 | 18.0314.0065 | Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm thuốc cản quang [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 260 | 18.0318.0068 | Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú [0.2-1.5T] | 3238400 |
| 261 | 18.0315.0065 | Chụp cộng hưởng từ thông khí phổi [Heli] [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 262 | 18.0316.0066 | Chụp cộng hưởng từ tuyến vú [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 263 | 18.0317.0065 | Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 264 | 18.0324.0066 | Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 265 | 18.0325.0065 | Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 266 | 18.0331.0065 | Chụp cộng hưởng từ đánh giá bánh nhau [rau] [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 267 | 18.0326.0066 | Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân [defecography-MR] [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 268 | 18.0333.0067 | Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô [0.2-1.5T] | 8738400 |
| 269 | 18.0328.0065 | Chụp cộng hưởng từ nội soi ảo khung đại tràng [virtual colonoscopy] [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 270 | 18.0330.0068 | Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt [0.2-1.5T] | 3238400 |
| 271 | 18.0327.0065 | Chụp cộng hưởng từ ruột non [enteroclysis] [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 272 | 18.0320.0065 | Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản [gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng…] [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 273 | 18.0319.0066 | Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản [gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng…] [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 274 | 18.0332.0066 | Chụp cộng hưởng từ thai nhi [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 275 | 18.0329.0065 | Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 276 | 18.0321.0066 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu [gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…] [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 277 | 18.0323.0065 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản [gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…] [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 278 | 18.0322.0065 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 279 | 18.0334.0066 | Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 280 | 18.0335.0065 | Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 281 | 18.0336.0066 | Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 282 | 18.0337.0065 | Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 283 | 18.0338.0066 | Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng – cùng [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 284 | 18.0339.0065 | Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng – cùng có tiêm tương phản [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 285 | 18.0340.0066 | Chụp cộng hưởng từ khớp [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 286 | 18.0342.0065 | Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 287 | 18.0341.0065 | Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 288 | 18.0345.0066 | Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 289 | 18.0346.0065 | Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 290 | 18.0343.0066 | Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 291 | 18.0344.0065 | Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 292 | 18.0361.0065 | Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản đặc hiệu [1.5T] | 2250800 |
| 293 | 18.0360.0065 | Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản không đặc hiệu [1.5T] | 2250800 |
| 294 | 18.0354.0066 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới [1.5T] | 1341500 |
| 295 | 18.0355.0065 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản [1.5T] | 2250800 |
| 296 | 18.0352.0066 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên [1.5T] | 1341500 |
| 297 | 18.0353.0065 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản [1.5T] | 2250800 |
| 298 | 18.0347.0065 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-chậu [1.5T] | 2250800 |
| 299 | 18.0348.0065 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-ngực [1.5T] | 2250800 |
| 300 | 18.0349.0065 | Chụp cộng hưởng từ động mạch vành [1.5T] | 2250800 |
| 301 | 18.0351.0065 | Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng [bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u] [1.5T] | 2250800 |
| 302 | 18.0350.0065 | Chụp cộng hưởng từ tim [1.5T] | 2250800 |
| 303 | 18.0358.0066 | Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch [1.5T] | 1341500 |
| 304 | 18.0359.0065 | Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản [1.5T] | 2250800 |
| 305 | 18.0364.0066 | Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên [neurography MR] [1.5T] | 1341500 |
| 306 | 18.0365.0068 | Chụp cộng hưởng từ tưới máu các tạng [1.5T] | 3238400 |
| 307 | 21.0064.0885 | Đo nhĩ lượng | 34500 |
| 308 | 15.0226.1005 | Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê | 321400 |
| 309 | 15.0228.0932 | Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | 545500 |
| 310 | 03.0993.0869 | Nội soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo [i bên] | 286500 |
| 311 | 03.1003.2048 | Nội soi họng | 40000 |
| 312 | 15.0055.0902 | Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê] | 520000 |
| 313 | 03.1002.2048 | Nội soi mũi | 40000 |
| 314 | 03.1001.2048 | Nội soi tai | 40000 |
| 315 | 20.0013.2048 | Nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng [NL] | 40000 |
| 316 | 20.0013.0933 | Nội soi tai mũi họng | 116100 |
| 317 | 15.0240.0904 | Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] | 754400 |
| 320 | 02.0272.2044 | Nội soi can thiệp – làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | 317000 |
| 321 | 20.0067.0140 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị | 798300 |
| 322 | 20.0081.0137 | Nội soi đại tràng sigma | 352100 |
| 323 | 20.0070.0500 | Nội soi đại tràng-lấy dị vật | 1743100 |
| 324 | 20.0073.0136 | Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết | 468800 |
| 325 | 15.0238.1004 | Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê | 549900 |
| 326 | 15.0239.1004 | Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê | 549900 |
| 327 | 15.0241.1003 | Nội soi thanh quản ống mềm lấy dị vật gây tê | 943600 |
| 328 | 15.0233.0135 | Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê | 276500 |
| 329 | 03.1057.0140 | Nội soi thực quản-dạ dày, tiêm cầm máu | 798300 |
| 330 | 02.0247.0211 | Đặt ống thông hậu môn | 92400 |
| 331 | 03.1049.0140 | Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa | 798300 |
| 335 | 02.0271.0140 | Nội soi can thiệp – tiêm cầm máu | 798300 |
| 336 | 03.1067.0498 | Nội soi cắt polip ống tiêu hóa [01 polyp <1cm] | 1108300 |
| 337 | 03.1067.0498 | Nội soi cắt polip ống tiêu hóa [01 polyp >1cm] | 1108300 |
| 338 | 03.1067.0498 | Nội soi cắt polip ống tiêu hóa [nhiều polyp <1cm] | 1108300 |
| 339 | 03.1067.0498 | Nội soi cắt polip ống tiêu hóa [nhiều polyp >1cm] | 1108300 |
| 340 | 03.1067.0498 | Nội soi cắt polip ống tiêu hóa [nhiều polyp, có 01 polyp >1cm] | 1108300 |
| 341 | 03.0155.0140 | Nội soi dạ dày cầm máu | 798300 |
| 342 | 01.0232.0140 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu | 798300 |
| 343 | 03.1056.0140 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hoá cao để chẩn đoán và điều trị | 798300 |
| 344 | 03.1062.0137 | Nội soi đại tràng sigma | 352100 |
| 345 | 02.0306.0137 | Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết | 352100 |
| 346 | 20.0071.0184 | Nội soi đại tràng tiêm cầm máu | 656700 |
| 347 | 03.1063.0500 | Nội soi đại tràng-lấy dị vật | 1743100 |
| 348 | 20.0070.0500 | Nội soi đại tràng-lấy dị vật [loại 2] | 1743100 |
| 349 | 20.0070.0500 | Nội soi đại tràng-lấy dị vật [loại 3] | 1743100 |
| 350 | 02.0294.0137 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ can thiệp cấp cứu | 352100 |
| 351 | 02.0261.0319 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê | 677500 |
| 352 | 02.0259.0137 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết | 352100 |
| 353 | 03.1066.0136 | Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết | 468800 |
| 354 | 02.0297.0506 | Nội soi hậu môn ống cứng | 169500 |
| 355 | 02.0288.0142 | Nội soi ổ bụng | 905700 |
| 356 | 02.0289.0143 | Nội soi ổ bụng có sinh thiết | 1095300 |
| 357 | 02.0253.0135 | Nội soi thực quản – Dạ dày – Tá tràng cấp cứu | 276500 |
| 358 | 02.0304.0134 | Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng có sinh thiết | 493800 |
| 359 | 02.0305.0135 | Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng không sinh thiết | 276500 |
| 360 | 20.0080.0135 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng | 276500 |
| 361 | 03.1061.0134 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng có thể kết hợp sinh thiết [có sinh thiết] | 493800 |
| 362 | 03.1061.0135 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng có thể kết hợp sinh thiết [không sinh thiết] | 276500 |
| 363 | 20.0079.0134 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết | 493800 |
| 367 | 03.0162.0139 | Nội soi trực tràng cấp cứu | 215200 |
| 368 | 02.0256.0139 | Nội soi trực tràng ống mềm | 215200 |
| 369 | 02.0257.0139 | Nội soi trực tràng ống mềm cấp cứu | 215200 |
| 370 | 02.0309.0138 | Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết | 323500 |
| 371 | 02.0308.0139 | Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết | 215200 |
| 372 | 02.0293.0138 | Nội soi trực tràng toàn bộ có sinh thiết | 323500 |
| 373 | 20.0072.0191 | Nội soi trực tràng-hậu môn thắt trĩ | 283800 |
| 374 | 03.0159.0140 | Soi dạ dày thực quản chẩn đoán và cầm máu | 798300 |
| 375 | 03.0160.0184 | Soi đại tràng cầm máu | 656700 |
| 376 | 03.0158.0137 | Soi đại tràng chẩn đoán bằng ống soi mềm | 352100 |
| 377 | 13.0029.0716 | Soi ối | 55100 |
| 378 | 13.0166.0715 | Soi cổ tử cung | 68100 |
| 379 | 21.0040.1777 | Ghi điện não đồ thông thường | 75200 |
| 380 | 02.0085.1778 | Điện tim thường [Nội Khoa] | 39900 |
| 381 | 21.0014.1778 | Điện tim thường [Thăm dò chức năng] | 39900 |
| 382 | 06.0040.1799 | Đo lưu huyết não | 50500 |
| 383 | 03.0256.1799 | Đo lưu huyết não [Trẻ em] | 50500 |
| 384 | 19.0241.0050 | PET/CT chẩn đoán bệnh Alzheimer với ¹⁸FDG | 20161400 |
| 385 | 19.0262.0050 | PET/CT chẩn đoán bệnh chuyển hóa glucose cơ tim với ¹⁸FDG | 20161400 |
| 386 | 19.0242.0050 | PET/CT chẩn đoán bệnh động kinh với ¹⁸FDG | 20161400 |
| 387 | 19.0239.0050 | PET/CT chẩn đoán bệnh hệ thần kinh với ¹⁸FDG | 20161400 |
| 388 | 19.0243.0050 | PET/CT chẩn đoán bệnh Parkinson với ¹⁸FDG | 20161400 |
| 389 | 19.0240.0050 | PET/CT chẩn đoán bệnh sa sút trí tuệ với ¹⁸FDG | 20161400 |
| 390 | 19.0268.0050 | PET/CT chẩn đoán bệnh thiếu máu cơ tim với ¹⁸FDG | 20161400 |
| 391 | 19.0267.0050 | PET/CT chẩn đoán bệnh tim mạch với ¹⁸FDG | 20161400 |
| 392 | 19.0224.0050 | PET/CT chẩn đoán khối u với ¹⁸FDG | 20161400 |
| 393 | 19.0269.0050 | PET/CT đánh giá sự sống còn của cơ tim với ¹⁸FDG | 20161400 |
| 394 | 19.0271.0050 | PET/CT trong bệnh viêm nhiễm với ¹⁸FDG | 20161400 |


















