Chuyên khoa Ngoại bao gồm các bệnh lý cần can thiệp phẫu thuật để chẩn đoán hoặc điều trị. Dưới đây là danh sách các bệnh lý thường gặp trong khoa Ngoại và các thông tin cần biết.
Mục lục
Toggle1. Thoát vị đĩa đệm
Nguyên nhân: Do tổn thương cột sống, thoái hóa hoặc chấn thương.
Triệu chứng: Đau nhức vùng cột sống (thường ở thắt lưng hoặc cổ). Tê hoặc yếu chân tay.
Điều trị: Phẫu thuật vi phẫu hoặc nội soi để loại bỏ phần đĩa đệm chèn ép dây thần kinh.
2. Sỏi mật
Nguyên nhân: Tích tụ cholesterol hoặc bilirubin trong túi mật.
Triệu chứng: Đau quặn bụng, sốt, vàng da.
Điều trị: Phẫu thuật cắt túi mật bằng phương pháp nội soi hoặc mổ hở.
3. Ung thư đại trực tràng
Nguyên nhân: Yếu tố di truyền, chế độ ăn ít chất xơ, nhiều thịt đỏ.
Triệu chứng: Rối loạn tiêu hóa, sụt cân, đi ngoài ra máu.
Điều trị: Phẫu thuật cắt bỏ khối u kết hợp hóa trị, xạ trị.
4. Viêm ruột thừa
Nguyên nhân: Do tắc nghẽn lòng ruột thừa, nhiễm khuẩn.
Triệu chứng: Đau bụng dưới bên phải, sốt nhẹ, buồn nôn.
Điều trị: Phẫu thuật cắt ruột thừa bằng nội soi hoặc mổ hở.
5. Trĩ
Nguyên nhân: Tăng áp lực trong tĩnh mạch hậu môn (do táo bón, mang thai).
Triệu chứng: Đau, chảy máu khi đi ngoài, ngứa ngáy vùng hậu môn.
Điều trị: Phẫu thuật cắt trĩ hoặc sử dụng phương pháp Longo.
6. Ung thư vú
Nguyên nhân: Yếu tố di truyền, tuổi tác, nội tiết.
Triệu chứng: Xuất hiện khối u ở vú, tiết dịch bất thường, đau nhức.
Điều trị: Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú hoặc bảo tồn tuyến vú, kết hợp hóa trị, xạ trị.
7. Thoát vị bẹn
Nguyên nhân: Thành bụng yếu bẩm sinh hoặc do lao động nặng.
Triệu chứng: Xuất hiện khối phồng ở bẹn, đau khi đứng lâu hoặc vận động mạnh.
Điều trị: Phẫu thuật vá thành bụng bằng lưới nhân tạo.
8. Loét dạ dày tá tràng thủng
Nguyên nhân: Do vi khuẩn Helicobacter pylori, lạm dụng thuốc giảm đau.
Triệu chứng: Đau bụng dữ dội, bụng cứng, buồn nôn.
Điều trị: Phẫu thuật khâu lỗ thủng hoặc cắt đoạn dạ dày tổn thương.
9. Gãy xương
Nguyên nhân: Chấn thương do tai nạn giao thông, tai nạn lao động.
Triệu chứng: Đau dữ dội, sưng tấy, biến dạng ở vùng bị gãy.
Điều trị: Kết hợp xương bằng đinh, nẹp hoặc cố định bằng bó bột.
10. Sỏi thận
Nguyên nhân: Do rối loạn chuyển hóa, uống ít nước, chế độ ăn nhiều muối.
Triệu chứng: Đau vùng lưng, tiểu buốt, tiểu ra máu.
Điều trị: Tán sỏi ngoài cơ thể, nội soi lấy sỏi qua da, hoặc mổ hở.
11. Bệnh lý tuyến giáp
Nguyên nhân: Rối loạn nội tiết, viêm nhiễm.
Triệu chứng: Sưng to vùng cổ, khó nuốt, khó thở.
Điều trị: Phẫu thuật cắt tuyến giáp (toàn phần hoặc bán phần).
12. Chấn thương sọ não
Nguyên nhân: Tai nạn giao thông, ngã từ trên cao.
Triệu chứng: Đau đầu, buồn nôn, mất ý thức, co giật.
Điều trị: Phẫu thuật dẫn lưu máu tụ hoặc mở hộp sọ giảm áp.
13. Phình động mạch chủ bụng
Nguyên nhân: Xơ vữa động mạch, huyết áp cao kéo dài.
Triệu chứng: Đau bụng, cảm giác khối đập theo nhịp mạch.
Điều trị: Phẫu thuật thay đoạn động mạch bị phình bằng ống ghép nhân tạo.
Phòng ngừa các bệnh Ngoại khoa
- Duy trì lối sống lành mạnh: Ăn uống đủ chất, tránh rượu bia, thuốc lá.
- Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Phát hiện sớm các bệnh lý cần can thiệp phẫu thuật.
- Chủ động điều trị bệnh lý nền: Kiểm soát huyết áp, tiểu đường, tránh để bệnh tiến triển nặng.
- Cẩn thận trong sinh hoạt: Tránh tai nạn lao động, giao thông, và luyện tập thể dục phù hợp.
Các bệnh về khoa Ngoại thường cần can thiệp kịp thời để tránh các biến chứng nguy hiểm. Việc phát hiện và điều trị sớm là yếu tố quan trọng trong quá trình hồi phục.




















