Tổng đài: 1900 58 88 58
Bảng giá dịch vụ kỹ thuật
DANH MỤC DỊCH VỤ KỸ THUẬT THỰC HIỆN TẠI BỆNH VIỆN THEO TT43,50,21 - TƯƠNG ĐƯƠNG THỰC HIỆN THÔNG TƯ SỐ 13/2019/TT-BYT GIÁ DỊCH VỤ ÁP DỤNG THU CHÊNH LỆCH THỰC HIỆN TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA HOÀ BÌNH
Đơn vị: BỆNH VIỆN ĐA KHOA HOÀ BÌNH - HẢI DƯƠNG
| ID dịch vụ | Mã tương đương | Tên dịch vụ | Giá BHYT |
|---|---|---|---|
| 1 | 13.27 | Khám Phụ sản | 39800 |
| 2 | 14.30 | Khám Mắt | 39800 |
| 3 | 16.29 | Khám Răng Hàm Mặt | 39800 |
| 4 | 10.19 | Khám Ngoại tổng hợp | 39800 |
| 5 | 03.18 | Khám Nhi | 39800 |
| 6 | 02.08 | Khám Nội Tiết | 39800 |
| 7 | 15.28 | Khám Tai mũi họng | 39800 |
| 8 | 08.16 | Khám Y học cổ truyền | 39800 |
| 9 | 02.03 | Khám Nội tổng hợp | 39800 |
| 10 | 17.31 | Khám Phục hồi chức năng | 39800 |
| 11 | 02.13 | Khám Da liễu | 39800 |
| 12 | 02.15 | Khám Tâm thần | 39800 |
| 13 | 12.33 | Khám Ung bướu | 39800 |
| 14 | 13.27 | Khám Yêu Cầu (Phụ Sản) | 39800 |
| 15 | 22.0149.1594 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu [bằng phương pháp thủ công] | 43700 |
| 16 | 24.0060.1627 | Chlamydia test nhanh | 78300 |
| 17 | 02.0336.1664 | Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân [FOB test] | 67800 |
| 18 | 24.0170.2042 | HIV Ag/Ab test nhanh | 107300 |
| 19 | 24.0155.1696 | HAV Ab test nhanh | 0 |
| 20 | 24.0130.1645 | HBeAg test nhanh | 65200 |
| 21 | 24.0117.1646 | HBsAg test nhanh | 0 |
| 22 | 24.0144.1621 | HCV Ab test nhanh | 0 |
| 23 | 23.0194.1589 | Định tính Morphin [test nhanh] [niệu] | 44800 |
| 24 | 06.0073.1589 | Test nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu | 44800 |
| 25 | 22.0280.1269 | Định nhóm máu hệ ABO [Kỹ thuật phiến đá] | 42100 |
| 26 | 22.0292.1280 | Định nhóm máu hệ Rh[D] [Kỹ thuật phiến đá] | 33500 |
| 27 | 22.0304.1306 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp [Kỹ thuật ống nghiệm] | 87000 |
| 28 | 22.0285.1267 | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu | 24800 |
| 29 | 22.0286.1268 | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương | 22200 |
| 30 | 22.0268.1330 | Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC [Kỹ thuật ống nghiệm] | 31100 |
| 31 | 22.0274.1326 | Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người [Kỹ thuật ống nghiệm] | 80500 |
| 32 | 22.0120.1370 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi [bằng máy đếm tổng trở] | 43500 |
| 33 | 22.0129.1415 | Xét nghiệm tế bào học tủy xương [không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy] | 158500 |
| 34 | 22.0121.1369 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi [bằng máy đếm laser 27TS] | 49700 |
| 35 | 22.0153.1610 | Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học [não tuỷ, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…] bằng máy phân tích huyết học tự động | 92900 |
| 36 | 22.0143.1303 | Máu lắng tự động Alcor-Mỹ [1 Giờ] | 37300 |
| 37 | 22.0138.1362 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu [bằng phương pháp thủ công] | 37900 |
| 38 | 01.0284.1269 | Định nhóm máu tại giường | 42100 |
| 39 | 01.0285.1349 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | 13600 |
| 40 | 22.0502.1268 | Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu [chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương] | 24800 |
| 41 | 22.0502.1267 | Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu [khối hồng cầu, khối bạch cầu] | 24800 |
| 42 | 22.0279.1269 | Định nhóm máu hệ ABO [Kỹ thuật ống nghiệm] | 42100 |
| 43 | 22.0291.1280 | Định nhóm máu hệ Rh[D] [Kỹ thuật ống nghiệm] | 33500 |
| 44 | 23.0083.1523 | Định lượng HbA1c [Máu] [HPLC Arkray 8180V] | 105300 |
| 45 | 23.0075.1494 | Định lượng Glucose [Máu] | 22400 |
| 46 | 23.0041.1506 | Định lượng Cholesterol toàn phần [Máu] | 28000 |
| 47 | 23.0158.1506 | Định lượng Triglycerid [Máu] | 28000 |
| 48 | 23.0084.1506 | Định lượng HDL-C [High density lipoprotein Cholesterol] [Máu] | 28000 |
| 49 | 23.0112.1506 | Định lượng LDL -C [Low density lipoprotein cholesterol] [ Máu] | 28000 |
| 50 | 23.0166.1494 | Định lượng Urê máu [Máu] | 22400 |
| 51 | 23.0051.1494 | Định lượng Creatinin [Máu] | 22400 |
| 52 | 23.0027.1493 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | 22400 |
| 53 | 23.0025.1493 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | 22400 |
| 54 | 23.0026.1493 | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | 21800 |
| 55 | 23.0020.1493 | Đo hoạt độ AST [GOT] [Máu] | 22400 |
| 56 | 23.0019.1493 | Đo hoạt độ ALT [GPT] [Máu] | 22400 |
| 57 | 23.0050.1484 | Định lượng CRP hs [C-Reactive Protein high sesitivity] [Máu] | 56100 |
| 58 | 23.0133.1494 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | 22400 |
| 59 | 24.0094.1623 | Định lượng ASLO [Streptococcus pyogenes ASO] [Máu] | 45500 |
| 60 | 23.0010.1494 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | 22400 |
| 61 | 23.0029.1473 | Định lượng Calci toàn phần [Máu] | 13400 |
| 62 | 23.0042.1482 | Đo hoạt độ CK [Creatine kinase] [Máu] | 28000 |
| 63 | 23.0043.1478 | Đo hoạt độ CK-MB [Isozym MB of Creatine kinase] [Máu] | 39200 |
| 64 | 23.0077.1518 | Đo hoạt độ GGT [Gama Glutamyl Transferase] [Máu] | 20000 |
| 65 | 23.0007.1494 | Định lượng Albumin [Máu] | 22400 |
| 66 | 23.0003.1494 | Định lượng Acid Uric [Máu] | 22400 |
| 67 | 22.0117.1503 | Định lượng sắt huyết thanh | 33600 |
| 68 | 23.0030.1472 | Định lượng Calci ion hóa [Máu] | 16800 |
| 69 | 23.0058.1487 | Điện giải đồ [Na, K, Cl] [Máu] | 30200 |
| 70 | 21.0120.1801 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống [75g Glucose] 3 mẫu cho người bệnh thai nghén | 166200 |
| 71 | 24.0003.1715 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [Dịch tị hầu] | 261000 |
| 72 | 24.0003.1715 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [Dịch nội khí quản] | 261000 |
| 73 | 24.0003.1715 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [Dịch dạ dày] | 261000 |
| 74 | 24.0003.1715 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [Phân] | 261000 |
| 75 | 24.0001.1714 | Soi trực tiếp nhuộm soi dịch âm đạo | 74200 |
| 76 | 24.0001.1714 | Soi trực tiếp nhuộm soi dịch niệu đạo | 74200 |
| 77 | 24.0267.1674 | Trứng giun, sán soi tươi | 45500 |
| 78 | 24.0017.1714 | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | 74200 |
| 79 | 24.0319.1674 | Vi nấm soi tươi | 45500 |
| 80 | 24.0001.1714 | Vi khuẩn nhuộm soi | 74200 |
| 81 | 24.0263.1665 | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | 41700 |
| 82 | 24.0318.1674 | Trichomonas vaginalis nhuộm soi | 0 |
| 83 | 24.0317.1674 | Trichomonas vaginalis soi tươi | 43100 |
| 84 | 24.0003.1715 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | 261000 |
| 85 | 24.0003.1715 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [Dịch âm đạo] | 261000 |
| 86 | 24.0003.1715 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [Dịch khớp] | 261000 |
| 87 | 24.0003.1715 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [Dịch màng bụng/dịch ổ bụng] | 261000 |
| 88 | 24.0003.1715 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [Dịch màng phổi] | 261000 |
| 89 | 24.0003.1715 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [Dịch màng tim] | 261000 |
| 90 | 24.0003.1715 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [Dịch mủ] | 261000 |
| 91 | 24.0003.1715 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [Dịch não tủy] | 261000 |
| 92 | 24.0003.1715 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [Dịch niệu đạo] | 261000 |
| 93 | 24.0003.1715 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [Dịch tai] | 261000 |
| 94 | 24.0003.1715 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [Dịch vết thương] | 261000 |
| 95 | 24.0003.1715 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [Nước tiểu] | 261000 |
| 96 | 24.0003.1715 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [Đờm] | 261000 |
| 97 | 24.0003.1715 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [Tinh dịch] | 261000 |
| 98 | 24.0321.1674 | Vi nấm nhuộm soi | 0 |
| 99 | 24.0006.1723 | Vi khuẩn kháng thuốc định tính | 213800 |
| 100 | 23.0206.1596 | Tổng phân tích nước tiểu [Bằng máy tự động 14TS] | 27800 |
| 101 | 23.0206.1596 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động 10TS) | 27800 |
| 102 | 02.0348.1289 | Đo độ nhớt dịch khớp | 55900 |
| 103 | 25.0015.1758 | Chọc hút kim nhỏ các hạch | 308300 |
| 104 | 25.0013.1758 | Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da | 308300 |
| 105 | 25.0016.1730 | Chọc hút kim nhỏ mào tinh, tinh hoàn không dưới hướng dẫn của siêu âm | 644100 |
| 106 | 25.0007.1758 | Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp | 308300 |
| 107 | 25.0014.1758 | Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt | 308300 |
| 108 | 25.0038.1755 | Nhuộm ba màu theo phương Nhuộm 3 màu của Masson [1929] | 407000 |
| 109 | 25.0059.1749 | Nhuộm Giemsa trên mảnh cắt mô phát hiện HP | 334400 |
| 110 | 25.0037.1751 | Nhuộm hai màu Hematoxyline- Eosin | 388800 |
| 111 | 25.0060.1723 | Nhuộm HE trên phiến đồ tế bào học | 213800 |
| 112 | 25.0035.1753 | Nhuộm PAS Periodic Acid Schiff | 461400 |
| 113 | 25.0074.1736 | Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou | 417200 |
| 114 | 14.0082.0847 | Sinh thiết tổ chức kết mạc | 151000 |
| 115 | 25.0026.1735 | Tế bào học dịch các tổn thương dạng nang | 190400 |
| 116 | 25.0020.1735 | Tế bào học dịch màng bụng, màng tim | 190400 |
| 117 | 25.0021.1735 | Tế bào học dịch màng khớp | 190400 |
| 118 | 25.0027.1735 | Tế bào học dịch rửa ổ bụng | 190400 |
| 119 | 25.0023.1735 | Tế bào học đờm | 190400 |
| 120 | 25.0022.1735 | Tế bào học nước tiểu | 190400 |
| 121 | 22.0154.1735 | Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | 190400 |
| 122 | 25.0030.1751 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết | 388800 |
| 123 | 25.0030.1751 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [tại viện] | 388800 |
| 124 | 25.0089.1735 | Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy | 190400 |
| 125 | 22.0152.1609 | Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học [não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…] bằng phương pháp thủ công | 58300 |
| 126 | 25.0029.1751 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm… các bệnh phẩm tử thiết | 388800 |
| 127 | 23.0020.1493 | Đo hoạt độ AST [GOT][KSk] | 22400 |
| 128 | 22.0116.1514 | Định lượng Ferritin [Máu] | 82000 |
| 129 | 23.0046.1480 | Định lượng Cortisol (máu) | 95300 |
| 130 | 23.0154.1565 | Định lượng Tg [Thyroglobulin] [Máu] | 183300 |
| 131 | 23.0160.1569 | Định lượng Troponin Ths [Máu] | 78500 |
| 132 | 23.0162.1570 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | 61700 |
| 133 | 23.0039.1476 | Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] | 89700 |
| 134 | 23.0068.1561 | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] | 67300 |
| 135 | 23.0069.1561 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | 67300 |
| 136 | 23.0032.1468 | Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] | 144200 |
| 137 | 23.0033.1470 | Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] | 144200 |
| 138 | 23.0035.1471 | Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu] | 135000 |
| 139 | 23.0052.1486 | Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu] | 0 |
| 140 | 23.0018.1457 | Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] | 95300 |
| 141 | 23.0034.1469 | Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] | 156200 |
| 142 | 22.0023.1239 | Định lượng D-Dimer | 272900 |
| 143 | 22.0013.1242 | Định lượng Fibrinogen [Tên khác: Định lượng yếu tố I], phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động | 110300 |
| 144 | 22.0001.1352 | Thời gian prothrombin [PT: Prothrombin Time], [Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin] bằng máy tự động | 68400 |
| 145 | 22.0005.1354 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa [APTT: Activated Partial Thromboplastin Time], [Tên khác: TCK] bằng máy tự động | 43500 |
| 146 | 22.0008.1353 | Thời gian thrombin [TT: Thrombin Time] bằng máy tự động | 43500 |
| 147 | 21.0122.1800 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin | 136200 |
| 148 | 06.0030.1810 | Bảng nghiệm kê nhân cách hướng nội hướng ngoại [EPI] | 35600 |
| 149 | 03.0234.1814 | Test hành vi cảm xúc CBCL | 40600 |
| 150 | 03.0233.1814 | Test Denver đánh giá phát triển tâm thần vận động | 40600 |
| 151 | 06.0015.1813 | Thang đánh giá ấn tượng lâm sàng chung [CGI-S] | 35600 |
| 152 | 06.0014.1814 | Thang đánh giá hành vi trẻ em [CBCL] | 40600 |
| 153 | 06.0008.1813 | Thang đánh giá hưng cảm Young | 35600 |
| 154 | 06.0010.1809 | Thang đánh giá lo âu – Hamilton | 25600 |
| 155 | 06.0009.1809 | Thang đánh giá lo âu – zung | 25600 |
| 156 | 06.0013.1814 | Thang đánh giá mức độ tự kỷ [CARS] | 40600 |
| 157 | 06.0011.1814 | Thang đánh giá sự phát triển ở trẻ em [DENVER II] | 40600 |
| 158 | 06.0016.1813 | Thang đánh giá tâm thần rút gọn [BPRS] | 35600 |
| 159 | 06.0001.1809 | Thang đánh giá trầm cảm Beck [BDI] | 25600 |
| 160 | 06.0002.1809 | Thang đánh giá trầm cảm Hamilton | 25600 |
| 161 | 06.0003.1813 | Thang đánh giá trầm cảm ở cộng đồng [PHQ – 9] | 35600 |
| 162 | 06.0005.1813 | Thang đánh giá trầm cảm ở người già [GDS] | 35600 |
| 163 | 06.0004.1813 | Thang đánh giá trầm cảm ở trẻ em | 35600 |
| 164 | 06.0006.1813 | Thang đánh giá trầm cảm sau sinh [EPDS] | 35600 |
| 165 | 06.0017.1814 | Thang đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu [MMSE] | 40600 |
| 166 | 06.0021.1813 | Thang đánh giá trí nhớ Wechsler [WMS] | 35600 |
| 167 | 06.0086.1809 | Thang VANDERBILT | 25600 |
| 168 | 06.0018.1808 | Trắc nghiệm RAVEN | 30600 |
| 169 | 06.0031.1809 | Trắc nghiệm rối loạn giấc ngủ [PSQI] | 25600 |
| 170 | 03.0239.1808 | Trắc nghiệm tâm lý Raven | 30600 |
| 171 | 03.0240.1814 | Trắc nghiệm tâm lý Wais và Wics [thang Weschler] | 40600 |
| 172 | 06.0019.1814 | Trắc nghiệm WAIS | 40600 |
| 173 | 06.0020.1814 | Trắc nghiệm WICS | 40600 |
| 174 | 06.0007.1813 | Thang đánh giá lo âu – trầm cảm – stress [DASS] | 35600 |
| 175 | 06.0026.1810 | Thang đánh giá nhân cách [MMPI] | 35600 |
| 176 | 18.0057.0001 | Siêu âm tinh hoàn hai bên [CG] | 58600 |
| 177 | 18.0031.0003 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo [CG] | 195600 |
| 178 | 18.0018.0001 | Siêu âm tử cung phần phụ [CG] | 58600 |
| 179 | 18.0054.0001 | Siêu âm tuyến vú hai bên [CG] | 58600 |
| 180 | 14.0249.0844 | Siêu âm bán phần trước | 220000 |
| 181 | 18.0013.0001 | Siêu âm các khối u phổi ngoại vi | 58600 |
| 182 | 18.0002.0001 | Siêu âm các tuyến nước bọt | 58600 |
| 183 | 02.0322.0078 | Siêu âm can thiệp – Chọc dịch ổ bụng xét nghiệm | 195900 |
| 184 | 01.0303.0001 | Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh | 58600 |
| 185 | 18.0046.0004 | Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch | 252300 |
| 186 | 18.0003.0001 | Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt | 58600 |
| 187 | 01.0020.0001 | Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu | 58600 |
| 188 | 18.0021.0069 | Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng | 89300 |
| 189 | 18.0060.0069 | Siêu âm Doppler dương vật | 89300 |
| 190 | 18.0022.0069 | Siêu âm Doppler gan lách | 89300 |
| 191 | 18.0009.0069 | Siêu âm Doppler hốc mắt | 89300 |
| 192 | 03.0043.0004 | Siêu âm Doppler mạch máu cấp cứu | 252300 |
| 193 | 02.0316.0004 | Siêu âm Doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng | 252300 |
| 194 | 02.0315.0004 | Siêu âm Doppler mạch máu khối u gan | 252300 |
| 195 | 18.0026.0069 | Siêu âm Doppler thai nhi [thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung] | 89300 |
| 196 | 18.0052.0004 | Siêu âm Doppler tim, van tim | 252300 |
| 197 | 18.0058.0069 | Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên | 89300 |
| 198 | 18.0025.0069 | Siêu âm Doppler tử cung phần phụ | 89300 |
| 199 | 18.0033.0004 | Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo | 252300 |
| 200 | 18.0032.0069 | Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng | 89300 |
| 201 | 18.0055.0069 | Siêu âm Doppler tuyến vú | 89300 |
| 202 | 18.0010.0069 | Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ | 89300 |
| 203 | 18.0059.0001 | Siêu âm dương vật | 58600 |
| 204 | 18.0004.0001 | Siêu âm hạch vùng cổ | 58600 |
| 205 | 18.0016.0001 | Siêu âm hệ tiết niệu [thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến] | 58600 |
| 206 | 18.0006.0001 | Siêu âm hốc mắt | 58600 |
| 207 | 18.0043.0001 | Siêu âm khớp [gối, háng, khuỷu, cổ tay….] | 58600 |
| 208 | 02.0373.0001 | Siêu âm khớp [một vị trí] | 58600 |
| 209 | 03.0069.0001 | Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu | 58600 |
| 210 | 03.0070.0001 | Siêu âm màng phổi | 58600 |
| 211 | 18.0011.0001 | Siêu âm màng phổi | 58600 |
| 212 | 01.0092.0001 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | 58600 |
| 213 | 14.0240.0845 | Siêu âm mắt [siêu âm thường qui] | 69700 |
| 214 | 18.0008.0001 | Siêu âm nhãn cầu | 58600 |
| 215 | 02.0314.0001 | Siêu âm ổ bụng | 58600 |
| 216 | 18.0015.0001 | Siêu âm ổ bụng [gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang] | 58600 |
| 217 | 01.0239.0001 | Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu | 58600 |
| 218 | 18.0019.0001 | Siêu âm ống tiêu hóa [dạ dày, ruột non, đại tràng] | 58600 |
| 219 | 18.0044.0001 | Siêu âm phần mềm [da, tổ chức dưới da, cơ….] | 58600 |
| 220 | 02.0374.0001 | Siêu âm phần mềm [một vị trí] | 58600 |
| 221 | 18.0007.0001 | Siêu âm qua thóp | 58600 |
| 222 | 18.0020.0001 | Siêu âm thai [thai, nhau thai, nước ối] | 0 |
| 223 | 18.0036.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | 58600 |
| 224 | 18.0036.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối [CG] | 58600 |
| 225 | 18.0034.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | 58600 |
| 226 | 18.0034.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu [CG] | 58600 |
| 227 | 18.0035.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | 58600 |
| 228 | 18.0035.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa [CG] | 58600 |
| 229 | 18.0012.0001 | Siêu âm thành ngực [cơ, phần mềm thành ngực] | 58600 |
| 230 | 18.0017.0003 | Siêu âm tiền liệt tuyến | 195600 |
| 231 | 03.4252.0004 | Siêu âm tim thai qua thành bụng | 233000 |
| 232 | 18.0049.0004 | Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực | 252300 |
| 233 | 18.0057.0001 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | 58600 |
| 234 | 18.0031.0003 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | 195600 |
| 235 | 18.0030.0001 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | 58600 |
| 236 | 18.0018.0001 | Siêu âm tử cung phần phụ | 58600 |
| 237 | 18.0001.0001 | Siêu âm tuyến giáp | 58600 |
| 238 | 18.0054.0001 | Siêu âm tuyến vú hai bên | 58600 |
| 239 | 02.0112.0004 | Siêu âm Doppler mạch máu | 252300 |
| 240 | 02.0113.0004 | Siêu âm Doppler tim | 252300 |
| 241 | 02.0116.0007 | Siêu âm tim 4D | 486300 |
| 242 | 02.0119.0004 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | 252300 |
| 243 | 18.0048.0004 | Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ | 252300 |
| 244 | 18.0024.0004 | Siêu âm Doppler động mạch thận | 252300 |
| 245 | 18.0037.0004 | Siêu âm Doppler động mạch tử cung | 252300 |
| 246 | 18.0023.0004 | Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng [động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…] | 252300 |
| 247 | 18.0045.0004 | Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới | 252300 |
| 248 | 18.0029.0004 | Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới | 252300 |
| 249 | 14.0275.0758 | Đo công suất thể thủy tinh nhân tạo bằng siêu âm | 69400 |
| 250 | 21.0091.0758 | Đo công suất thể thủy tinh nhân tạo tự động bằng siêu âm | 62900 |
| 251 | 18.0072.0029 | Chụp Xquang Blondeau [Blondeau+Hirtz] [Số hóa 2 phim ] | 105300 |
| 252 | 18.0125.0029 | Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [thẳng và nghiêng] [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 253 | 18.0077.0028 | Chụp Xquang Chausse III | 58300 |
| 254 | 18.0089.0029 | Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 [Số hóa 2 phim] | 58300 |
| 255 | 18.0087.0029 | Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 256 | 18.0086.0029 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 257 | 18.0096.0029 | Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] | 64300 |
| 258 | 18.0090.0029 | Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 259 | 18.0092.0029 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên [Số hóa 2 phim] | 64300 |
| 260 | 18.0093.0029 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 261 | 18.0091.0029 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105300 |
| 262 | 18.0123.0012 | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [ > 24×30 cm, 1 tư thế] | 58300 |
| 263 | 18.0071.0011 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64300 |
| 264 | 18.0071.0029 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 64300 |
| 265 | 18.0071.0029 | Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] | 64300 |
| 266 | 18.0112.0029 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 267 | 18.0110.0012 | Chụp Xquang khớp háng nghiêng | 58300 |
| 268 | 18.0109.0012 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [> 24×30 cm, 1 tư thế] | 64300 |
| 269 | 18.0104.0011 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 64300 |
| 270 | 18.0104.0029 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [Số hóa 2 phim] | 64300 |
| 271 | 18.0122.0011 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64300 |
| 272 | 18.0122.0029 | Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 273 | 18.0100.0012 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24×30 cm, 1 tư thế] | 64300 |
| 274 | 18.0100.0029 | Chụp Xquang khớp vai thẳng [thẳng và nghiêng] [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 275 | 18.0098.0012 | Chụp Xquang khung chậu thẳng | 64300 |
| 276 | 18.0068.0011 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64300 |
| 277 | 18.0068.0028 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 278 | 18.0069.0028 | Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao | 58300 |
| 279 | 18.0085.0028 | Chụp Xquang mỏm trâm | 58300 |
| 280 | 18.0120.0012 | Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | 58300 |
| 281 | 18.0119.0029 | Chụp Xquang ngực thẳng [thẳng và nghiêng] [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 282 | 18.0140.0020 | Chụp X-quang niệu đồ tĩnh mạch [UIV] [có thuốc cản quang] | 579800 |
| 283 | 18.0067.0028 | Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng | 73300 |
| 284 | 18.0067.0029 | Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 285 | 18.0079.0028 | Chụp Xquang Stenvers | 58300 |
| 286 | 18.0118.0030 | Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng | 77300 |
| 287 | 18.0138.0031 | Chụp Xquang tử cung vòi trứng | 411800 |
| 288 | 18.0102.0029 | Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] | 58300 |
| 289 | 18.0108.0029 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 290 | 18.0116.0029 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 291 | 18.0113.0011 | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64300 |
| 292 | 18.0113.0029 | Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [Số hóa 2 phim] | 64300 |
| 293 | 18.0114.0011 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64300 |
| 294 | 18.0114.0029 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 295 | 18.0106.0011 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64300 |
| 296 | 18.0106.0029 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 297 | 18.0103.0011 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64300 |
| 298 | 18.0103.0029 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] | 64300 |
| 299 | 18.0115.0011 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64300 |
| 300 | 18.0115.0029 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 301 | 18.0107.0011 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64300 |
| 302 | 18.0107.0029 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | 105300 |
| 303 | 18.0099.0012 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [> 24×30 cm, 1 tư thế] | 64300 |
| 304 | 18.0111.0011 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64300 |
| 305 | 18.0111.0029 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 306 | 18.0117.0011 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64300 |
| 307 | 18.0117.0029 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] | 100000 |
| 308 | 18.0121.0011 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64300 |
| 309 | 18.0121.0029 | Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng [Số hóa 2 phim] | 64300 |
| 310 | 18.0074.0028 | XQ Số hoá Hàm chếch Trái | 73300 |
| 311 | 18.0097.0030 | Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên | 130300 |
| 312 | 18.0112.0028 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | 73300 |
| 313 | 18.0112.0028 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [Phải] | 73300 |
| 314 | 18.0110.0028 | Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 315 | 18.0109.0028 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 316 | 18.0105.0028 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 73300 |
| 317 | 18.0104.0028 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | 73300 |
| 318 | 18.0101.0028 | Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch | 73300 |
| 319 | 18.0100.0028 | Chụp X-quang khung chậu thẳng [ > 24×30 cm, 1 tư thế] | 73300 |
| 320 | 18.0098.0028 | Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 321 | 18.0102.0028 | Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng | 73300 |
| 322 | 18.0108.0028 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 73300 |
| 323 | 18.0116.0028 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 73300 |
| 324 | 18.0113.0028 | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 325 | 18.0114.0028 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng | 73300 |
| 326 | 18.0106.0028 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | 73300 |
| 327 | 18.0103.0028 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 328 | 18.0115.0028 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 73300 |
| 329 | 18.0107.0028 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 330 | 18.0099.0028 | Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch | 73300 |
| 331 | 18.0111.0028 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 332 | 18.0117.0028 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 333 | 18.0072.0028 | Chụp Xquang Blondeau | 73300 |
| 334 | 18.0074.0028 | Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 335 | 18.0073.0028 | Chụp Xquang Hirtz | 73300 |
| 336 | 18.0076.0028 | Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng | 58300 |
| 337 | 18.0071.0028 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 64300 |
| 338 | 18.0074.0028 | Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 339 | 18.0080.0028 | Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 340 | 18.0068.0029 | Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] | 105300 |
| 341 | 18.0084.0028 | Chụp Xquang phim cắn [Occlusal] | 73300 |
| 342 | 18.0129.0028 | Chụp X-quang phim đo sọ thẳng, nghiêng [Cephalometric] [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 343 | 18.0129.0029 | Chụp X-quang phim đo sọ thẳng, nghiêng [Cephalometric] [số hóa 2 phim] | 105300 |
| 344 | 18.0078.0028 | Chụp Xquang Schuller | 73300 |
| 345 | 18.0067.0028 | Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng | 73300 |
| 346 | 18.0070.0028 | Chụp Xquang sọ tiếp tuyến | 73300 |
| 347 | 18.0075.0028 | Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến | 73300 |
| 348 | 18.0089.0028 | Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 | 73300 |
| 349 | 18.0087.0028 | Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên | 73300 |
| 350 | 18.0086.0028 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng | 73300 |
| 351 | 18.0096.0028 | Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | 73300 |
| 352 | 18.0090.0028 | Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | 73300 |
| 353 | 18.0092.0028 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên | 73300 |
| 354 | 18.0094.0028 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [1 Phim] | 73300 |
| 355 | 18.0094.0029 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [2 Phim] | 105300 |
| 356 | 18.0093.0028 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng | 73300 |
| 357 | 18.0091.0028 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | 73300 |
| 358 | 18.0124.0034 | Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng | 109300 |
| 359 | 18.0123.0028 | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 360 | 18.0122.0028 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 361 | 18.0120.0028 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] | 73300 |
| 362 | 18.0119.0028 | Chụp Xquang ngực thẳng | 73300 |
| 363 | 18.0121.0028 | Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng | 73300 |
| 364 | 18.0121.0028 | XQ số hoá lồng ngực | 0 |
| 365 | 18.0141.0020 | Chụp X-quang bể thận – niệu quản xuôi dòng [có thuốc cản quang] | 579800 |
| 366 | 18.0141.0032 | Chụp X-quang bể thận – niệu quản xuôi dòng [có thuốc cản quang, số hóa] | 579800 |
| 367 | 18.0125.0028 | Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | 73300 |
| 368 | 18.0132.0036 | Chụp Xquang đại tràng | 164300 |
| 369 | 18.0135.0025 | Chụp Xquang đường dò | 446800 |
| 370 | 18.0133.0019 | Chụp Xquang đường mật qua Kehr | 280800 |
| 371 | 18.0143.0033 | Chụp Xquang niệu đạo bàng quang ngược dòng | 604800 |
| 372 | 18.0140.0032 | Chụp X-quang niệu đồ tĩnh mạch [UIV] [có thuốc cản quang UVI, số hóa] | 649800 |
| 373 | 18.0142.0021 | Chụp X-quang niệu quản – bể thận ngược dòng [có thuốc cản quang] | 569800 |
| 374 | 18.0142.0033 | Chụp Xquang niệu quản-bể thận ngược dòng | 569800 |
| 375 | 18.0131.0035 | Chụp Xquang ruột non | 124300 |
| 376 | 18.0130.0035 | Chụp Xquang thực quản dạ dày | 264800 |
| 377 | 14.0244.0015 | Chụp đáy mắt không huỳnh quang | 0 |
| 378 | 18.0081.2002 | Chụp Xquang răng cận chóp [Periapical] | 16100 |
| 379 | 18.0082.0028 | Chụp Xquang răng cánh cắn [Bite wing] | 58300 |
| 380 | 18.0083.0014 | Chụp X-quang răng toàn cảnh | 72300 |
| 381 | 18.0083.0028 | Chụp X-quang răng toàn cảnh [số hóa 1 phim] | 72300 |
| 382 | 18.0220.0041 | Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy [từ 1-32 dãy] có thuốc cản quang | 663400 |
| 383 | 18.0220.0040 | Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy [từ 1-32 dãy] không có thuốc cản quang | 550100 |
| 384 | 18.0256.0041 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang [từ 1- 32 dãy] | 663400 |
| 385 | 18.0255.0040 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang [từ 1- 32 dãy] | 550100 |
| 386 | 18.0258.0041 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang [từ 1- 32 dãy] | 663400 |
| 387 | 18.0257.0040 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang [từ 1- 32 dãy] | 550100 |
| 388 | 18.0260.0041 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang [từ 1- 32 dãy] | 663400 |
| 389 | 18.0259.0040 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang [từ 1- 32 dãy] | 550100 |
| 390 | 18.0230.0041 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu [từ 1-32 dãy] | 663400 |
| 391 | 18.0163.0040 | Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới [Cone-Beam CT] | 550100 |
| 392 | 18.0162.0040 | Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên [Cone-Beam CT] | 550100 |
| 393 | 18.0164.0040 | Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên hàm dưới [Cone-Beam CT] | 550100 |
| 394 | 18.0222.0040 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy [từ 1-32 dãy][không có thuốc cản quang] | 550100 |
| 395 | 18.0222.0041 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy [từ 1-32 dãy] [có thuốc cản quang] | 663400 |
| 396 | 18.0262.0041 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang [từ 1- 32 dãy] | 663400 |
| 397 | 18.0261.0040 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang [từ 1- 32 dãy] | 550100 |
| 398 | 18.0192.0041 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang [từ 1- 32 dãy] | 663400 |
| 399 | 18.0191.0040 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang [từ 1- 32 dãy] | 550100 |
| 400 | 18.0193.0040 | Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao [từ 1- 32 dãy] | 550100 |
| 401 | 18.0223.0041 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng [bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u] [từ 1-32 dãy] | 663400 |
| 402 | 18.0219.0041 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy [gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.] [từ 1-32 dãy] có thuốc cản quang | 663400 |
| 403 | 18.0219.0040 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy [gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.] [từ 1-32 dãy] không có thuốc cản quang | 550100 |
| 404 | 18.0221.0040 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy [gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung – buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.] [từ 1-32 dãy] [không có thuốc cản quang] | 550100 |
| 405 | 18.0221.0041 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy [gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung – buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.] [từ 1-32 dãy] [có thuốc cản quang] | 663400 |
| 406 | 18.0265.0041 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang [từ 1- 32 dãy] | 663400 |
| 407 | 18.0264.0040 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang [từ 1- 32 dãy] | 550100 |
| 408 | 18.0161.0040 | Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D [từ 1-32 dãy] | 550100 |
| 409 | 18.0156.0041 | Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang [từ 1-32 dãy] | 663400 |
| 410 | 18.0155.0040 | Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang [từ 1-32 dãy] | 550100 |
| 411 | 18.0160.0040 | Chụp CLVT hốc mắt [từ 1-32 dãy] [không có thuốc cản quang] | 550100 |
| 412 | 18.0160.0041 | Chụp CLVT hốc mắt [từ 1-32 dãy] [có thuốc cản quang] | 550100 |
| 413 | 18.0153.0041 | Chụp CLVT mạch máu não [từ 1-32 dãy] | 663400 |
| 414 | 18.0154.0041 | Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D [từ 1-32 dãy] | 663400 |
| 415 | 18.0150.0041 | Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang [từ 1-32 dãy] | 663400 |
| 416 | 18.0149.0040 | Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang [từ 1-32 dãy] | 550100 |
| 417 | 18.0307.0068 | Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh [tractography] hay Chụp Cộng hưởng từ khuếch tán sức căng [DTI – Diffusion Tensor Imaging] [0.2-1.5T] | 3238400 |
| 418 | 18.0309.0065 | Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 419 | 18.0301.0065 | Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 420 | 18.0300.0066 | Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 421 | 18.0303.0066 | Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 422 | 18.0304.0065 | Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 423 | 18.0308.0066 | Chụp cộng hưởng từ khuếch tán [DWI – Diffusion-weighted Imaging] [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 424 | 18.0299.0065 | Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 425 | 18.0298.0066 | Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 426 | 18.0306.0068 | Chụp cộng hưởng từ phổ não [spect tính rography] [0.2-1.5T] | 3238400 |
| 427 | 18.0296.0066 | Chụp cộng hưởng từ sọ não [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 428 | 18.0312.0068 | Chụp cộng hưởng từ sọ não chức năng [0.2-1.5T] | 3238400 |
| 429 | 18.0297.0065 | Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 430 | 18.0305.0065 | Chụp cộng hưởng từ tưới máu não [perfusion] [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 431 | 18.0302.0065 | Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản [khảo sát động học] [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 432 | 18.0310.0066 | Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 433 | 18.0311.0065 | Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ có tiêm tương phản [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 434 | 18.0313.0066 | Chụp cộng hưởng từ lồng ngực [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 435 | 18.0314.0065 | Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm thuốc cản quang [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 436 | 18.0318.0068 | Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú [0.2-1.5T] | 3238400 |
| 437 | 18.0315.0065 | Chụp cộng hưởng từ thông khí phổi [Heli] [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 438 | 18.0316.0066 | Chụp cộng hưởng từ tuyến vú [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 439 | 18.0317.0065 | Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 440 | 18.0324.0066 | Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 441 | 18.0325.0065 | Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 442 | 18.0331.0065 | Chụp cộng hưởng từ đánh giá bánh nhau [rau] [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 443 | 18.0326.0066 | Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân [defecography-MR] [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 444 | 18.0333.0067 | Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô [0.2-1.5T] | 8738400 |
| 445 | 18.0328.0065 | Chụp cộng hưởng từ nội soi ảo khung đại tràng [virtual colonoscopy] [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 446 | 18.0330.0068 | Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt [0.2-1.5T] | 3238400 |
| 447 | 18.0327.0065 | Chụp cộng hưởng từ ruột non [enteroclysis] [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 448 | 18.0320.0065 | Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản [gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng…] [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 449 | 18.0319.0066 | Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản [gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng…] [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 450 | 18.0332.0066 | Chụp cộng hưởng từ thai nhi [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 451 | 18.0329.0065 | Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 452 | 18.0321.0066 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu [gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…] [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 453 | 18.0323.0065 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản [gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…] [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 454 | 18.0322.0065 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 455 | 18.0334.0066 | Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 456 | 18.0335.0065 | Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 457 | 18.0336.0066 | Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 458 | 18.0337.0065 | Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 459 | 18.0338.0066 | Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng – cùng [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 460 | 18.0339.0065 | Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng – cùng có tiêm tương phản [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 461 | 18.0340.0066 | Chụp cộng hưởng từ khớp [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 462 | 18.0342.0065 | Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 463 | 18.0341.0065 | Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 464 | 18.0345.0066 | Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 465 | 18.0346.0065 | Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 466 | 18.0343.0066 | Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương [0.2-1.5T] | 1341500 |
| 467 | 18.0344.0065 | Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản [0.2-1.5T] | 2250800 |
| 468 | 18.0361.0065 | Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản đặc hiệu [1.5T] | 2250800 |
| 469 | 18.0360.0065 | Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản không đặc hiệu [1.5T] | 2250800 |
| 470 | 18.0354.0066 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới [1.5T] | 1341500 |
| 471 | 18.0355.0065 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản [1.5T] | 2250800 |
| 472 | 18.0352.0066 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên [1.5T] | 1341500 |
| 473 | 18.0353.0065 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản [1.5T] | 2250800 |
| 474 | 18.0347.0065 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-chậu [1.5T] | 2250800 |
| 475 | 18.0348.0065 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-ngực [1.5T] | 2250800 |
| 476 | 18.0349.0065 | Chụp cộng hưởng từ động mạch vành [1.5T] | 2250800 |
| 477 | 18.0351.0065 | Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng [bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u] [1.5T] | 2250800 |
| 478 | 18.0350.0065 | Chụp cộng hưởng từ tim [1.5T] | 2250800 |
| 479 | 18.0358.0066 | Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch [1.5T] | 1341500 |
| 480 | 18.0359.0065 | Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản [1.5T] | 2250800 |
| 481 | 18.0364.0066 | Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên [neurography MR] [1.5T] | 1341500 |
| 482 | 18.0365.0068 | Chụp cộng hưởng từ tưới máu các tạng [1.5T] | 3238400 |
| 483 | 21.0064.0885 | Đo nhĩ lượng | 34500 |
| 484 | 15.0226.1005 | Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê | 321400 |
| 485 | 15.0228.0932 | Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | 545500 |
| 486 | 03.0993.0869 | Nội soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo [i bên] | 286500 |
| 487 | 03.1003.2048 | Nội soi họng | 40000 |
| 488 | 15.0055.0902 | Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê] | 520000 |
| 489 | 03.1002.2048 | Nội soi mũi | 40000 |
| 490 | 03.1001.2048 | Nội soi tai | 40000 |
| 491 | 20.0013.2048 | Nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng [NL] | 40000 |
| 492 | 20.0013.0933 | Nội soi tai mũi họng | 116100 |
| 493 | 15.0240.0904 | Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] | 754400 |
| 494 | 15.0240.0905 | Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê] | 0 |
| 495 | 21.0060.0890 | Đo thính lực đơn âm | 0 |
| 496 | 02.0272.2044 | Nội soi can thiệp – làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | 317000 |
| 497 | 20.0067.0140 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị | 798300 |
| 498 | 20.0081.0137 | Nội soi đại tràng sigma | 352100 |
| 499 | 20.0070.0500 | Nội soi đại tràng-lấy dị vật | 1743100 |
| 500 | 20.0073.0136 | Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết | 468800 |
| 501 | 15.0238.1004 | Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê | 549900 |
| 502 | 15.0239.1004 | Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê | 549900 |
| 503 | 15.0241.1003 | Nội soi thanh quản ống mềm lấy dị vật gây tê | 943600 |
| 504 | 15.0233.0135 | Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê | 276500 |
| 505 | 03.1057.0140 | Nội soi thực quản-dạ dày, tiêm cầm máu | 798300 |
| 506 | 02.0247.0211 | Đặt ống thông hậu môn | 92400 |
| 507 | 03.1049.0140 | Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa | 798300 |
| 508 | 02.0290.0500 | Nội soi can thiệp – gắp giun, dị vật ống tiêu hoá [loại1] | 0 |
| 509 | 02.0290.0500 | Nội soi can thiệp – gắp giun, dị vật ống tiêu hoá [loại2] | 0 |
| 510 | 02.0290.0500 | Nội soi can thiệp – gắp giun, dị vật ống tiêu hoá [loại3] | 0 |
| 511 | 02.0271.0140 | Nội soi can thiệp – tiêm cầm máu | 798300 |
| 512 | 03.1067.0498 | Nội soi cắt polip ống tiêu hóa [01 polyp <1cm] | 1108300 |
| 513 | 03.1067.0498 | Nội soi cắt polip ống tiêu hóa [01 polyp >1cm] | 1108300 |
| 514 | 03.1067.0498 | Nội soi cắt polip ống tiêu hóa [nhiều polyp <1cm] | 1108300 |
| 515 | 03.1067.0498 | Nội soi cắt polip ống tiêu hóa [nhiều polyp >1cm] | 1108300 |
| 516 | 03.1067.0498 | Nội soi cắt polip ống tiêu hóa [nhiều polyp, có 01 polyp >1cm] | 1108300 |
| 517 | 03.0155.0140 | Nội soi dạ dày cầm máu | 798300 |
| 518 | 01.0232.0140 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu | 798300 |
| 519 | 03.1056.0140 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hoá cao để chẩn đoán và điều trị | 798300 |
| 520 | 03.1062.0137 | Nội soi đại tràng sigma | 352100 |
| 521 | 02.0306.0137 | Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết | 352100 |
| 522 | 20.0071.0184 | Nội soi đại tràng tiêm cầm máu | 656700 |
| 523 | 03.1063.0500 | Nội soi đại tràng-lấy dị vật | 1743100 |
| 524 | 20.0070.0500 | Nội soi đại tràng-lấy dị vật [loại 2] | 1743100 |
| 525 | 20.0070.0500 | Nội soi đại tràng-lấy dị vật [loại 3] | 1743100 |
| 526 | 02.0294.0137 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ can thiệp cấp cứu | 352100 |
| 527 | 02.0261.0319 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê | 677500 |
| 528 | 02.0259.0137 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết | 352100 |
| 529 | 03.1066.0136 | Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết | 468800 |
| 530 | 02.0297.0506 | Nội soi hậu môn ống cứng | 169500 |
| 531 | 02.0288.0142 | Nội soi ổ bụng | 905700 |
| 532 | 02.0289.0143 | Nội soi ổ bụng có sinh thiết | 1095300 |
| 533 | 02.0253.0135 | Nội soi thực quản – Dạ dày – Tá tràng cấp cứu | 276500 |
| 534 | 02.0304.0134 | Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng có sinh thiết | 493800 |
| 535 | 02.0305.0135 | Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng không sinh thiết | 276500 |
| 536 | 20.0080.0135 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng | 276500 |
| 537 | 03.1061.0134 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng có thể kết hợp sinh thiết [có sinh thiết] | 493800 |
| 538 | 03.1061.0135 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng có thể kết hợp sinh thiết [không sinh thiết] | 276500 |
| 539 | 20.0079.0134 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết | 493800 |
| 540 | 03.1059.0500 | Nội soi thực quản-dạ dày, lấy dị vật [loại 1] | 0 |
| 541 | 03.1059.0500 | Nội soi thực quản-dạ dày, lấy dị vật [loại 2] | 0 |
| 542 | 03.1059.0500 | Nội soi thực quản-dạ dày, lấy dị vật [loại 3] | 0 |
| 543 | 03.0162.0139 | Nội soi trực tràng cấp cứu | 215200 |
| 544 | 02.0256.0139 | Nội soi trực tràng ống mềm | 215200 |
| 545 | 02.0257.0139 | Nội soi trực tràng ống mềm cấp cứu | 215200 |
| 546 | 02.0309.0138 | Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết | 323500 |
| 547 | 02.0308.0139 | Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết | 215200 |
| 548 | 02.0293.0138 | Nội soi trực tràng toàn bộ có sinh thiết | 323500 |
| 549 | 20.0072.0191 | Nội soi trực tràng-hậu môn thắt trĩ | 283800 |
| 550 | 03.0159.0140 | Soi dạ dày thực quản chẩn đoán và cầm máu | 798300 |
| 551 | 03.0160.0184 | Soi đại tràng cầm máu | 656700 |
| 552 | 03.0158.0137 | Soi đại tràng chẩn đoán bằng ống soi mềm | 352100 |
| 553 | 13.0029.0716 | Soi ối | 55100 |
| 554 | 13.0166.0715 | Soi cổ tử cung | 68100 |
| 555 | 03.0138.1777 | Điện não đồ thường quy | 75200 |
| 556 | 21.0040.1777 | Ghi điện não đồ thông thường | 75200 |
| 557 | 02.0085.1778 | Điện tim thường [Nội Khoa] | 39900 |
| 558 | 21.0014.1778 | Điện tim thường [Thăm dò chức năng] | 39900 |
| 559 | 03.0256.1799 | Lưu huyết não | 50500 |
| 560 | 06.0040.1799 | Lưu huyết não | 50500 |
| 561 | 06.0040.1799 | Đo lưu huyết não | 50500 |
| 562 | 03.0256.1799 | Đo lưu huyết não [Trẻ em] | 50500 |
| 563 | 13.0023.2023 | Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa | 55000 |
| 564 | 03.0019.1798 | Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục 24 giờ | 215800 |
| 565 | 19.0241.0050 | PET/CT chẩn đoán bệnh Alzheimer với ¹⁸FDG | 20161400 |
| 566 | 19.0262.0050 | PET/CT chẩn đoán bệnh chuyển hóa glucose cơ tim với ¹⁸FDG | 20161400 |
| 567 | 19.0242.0050 | PET/CT chẩn đoán bệnh động kinh với ¹⁸FDG | 20161400 |
| 568 | 19.0239.0050 | PET/CT chẩn đoán bệnh hệ thần kinh với ¹⁸FDG | 20161400 |
| 569 | 19.0243.0050 | PET/CT chẩn đoán bệnh Parkinson với ¹⁸FDG | 20161400 |
| 570 | 19.0240.0050 | PET/CT chẩn đoán bệnh sa sút trí tuệ với ¹⁸FDG | 20161400 |
| 571 | 19.0268.0050 | PET/CT chẩn đoán bệnh thiếu máu cơ tim với ¹⁸FDG | 20161400 |
| 572 | 19.0267.0050 | PET/CT chẩn đoán bệnh tim mạch với ¹⁸FDG | 20161400 |
| 573 | 19.0224.0050 | PET/CT chẩn đoán khối u với ¹⁸FDG | 20161400 |
| 574 | 19.0269.0050 | PET/CT đánh giá sự sống còn của cơ tim với ¹⁸FDG | 20161400 |
| 575 | 19.0271.0050 | PET/CT trong bệnh viêm nhiễm với ¹⁸FDG | 20161400 |
| 576 | 13.0077.0689 | Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung | 5503300 |
| 577 | 03.1059.0500 | Nội soi thực quản-dạ dày, lấy dị vật | 0 |
| 578 | 03.1067.0498 | Nội soi cắt polip ông tiêu hóa [thực quản, dạ dày, tá tràng, đại trực tràng] | 1108300 |
| 579 | 03.1067.0498 | Nội soi cắt polip ông tiêu hóa [thực quản, dạ dày, tá tràng, đại trực tràng] loại 1 | 1108300 |
| 580 | 03.1067.0498 | Nội soi cắt polip ông tiêu hóa [thực quản, dạ dày, tá tràng, đại trực tràng] loại 2 | 1108300 |
| 581 | 03.1067.0498 | Nội soi cắt polip ông tiêu hóa [thực quản, dạ dày, tá tràng, đại trực tràng] loại 3 | 1108300 |
| 582 | 03.1067.0498 | Nội soi cắt polip ông tiêu hóa [thực quản, dạ dày, tá tràng, đại trực tràng] loại 4 | 1108300 |
| 583 | 01.0267.0205 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng [một lần] [Gói] | 253000 |
| 584 | 01.0267.0203 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng [một lần] [Gói] | 148600 |
| 585 | 01.0267.0205 | Thay băng vết thương/ mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng [Gói] | 253000 |
| 586 | 03.3826.0205 | Thay băng vết thương/ mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng [Gói] | 275600 |
| 587 | 03.3911.0201 | Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30 cm [Gói] | 89500 |
| 588 | 11.0005.2043 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [Gói] | 130600 |
| 589 | 11.0010.2043 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [Gói] | 130600 |
| 590 | 10.9003.0205_BS | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng [Gói] | 253000 |
| 591 | 10.9003.0204_BS | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng [Gói] | 184000 |
| 592 | 10.9003.0203_BS | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng [Gói] | 139000 |
| 593 | 10.9003.0202_BS | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm [Gói] | 115000 |
| 594 | 10.9003.0200_BS | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm [Gói] | 64300 |
| 595 | 07.0225.0204 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng [Gói] | 193600 |
| 596 | 07.0225.0205 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng [Gói] | 275600 |
| 597 | 01.0267.0205 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) (Gói) | 253000 |
| 598 | 01.0267.0203 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) (Gói) | 148600 |
| 599 | 01.0267.0205 | Thay băng vết thương/ mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng (Gói) | 253000 |
| 600 | 03.3826.0205 | Thay băng vết thương/ mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng (Gói) | 275600 |
| 601 | 03.3911.0201 | Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30 cm (Gói) | 89500 |
| 602 | 11.0005.2043 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn (Gói) | 130600 |
| 603 | 11.0010.2043 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em (Gói) | 130600 |
| 604 | 10.9003.0205_BS | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng (Gói) | 253000 |
| 605 | 10.9003.0204_BS | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng (Gói) | 184000 |
| 606 | 10.9003.0203_BS | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng (Gói) | 139000 |
| 607 | 10.9003.0202_BS | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm (Gói) | 115000 |
| 608 | 10.9003.0200_BS | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm (Gói) | 64300 |
| 609 | 07.0225.0200 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm (Gói) | 64300 |
| 610 | 07.0225.0201 | Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30 cm (Gói) | 89500 |
| 611 | 07.0225.0202 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm (Gói) | 121400 |
| 612 | 07.0225.0203 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng (Gói) | 148600 |
| 613 | 07.0225.0204 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng (Gói) | 193600 |
| 614 | 07.0225.0205 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng (Gói) | 275600 |
| 615 | 10.0003.0386 | Phẫu thuật vết thương sọ não [có rách màng não] | 5966400 |
| 616 | 10.0806.0537 | Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới | 3411300 |
| 617 | 12.0319.1190 | Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm | 2140700 |
| 618 | 07.0220.1144 | Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường | 2872600 |
| 619 | 10.0306.0421 | Lấy sỏi san hô thận | 4569100 |
| 620 | 10.0317.0436 | Dẫn lưu bể thận tối thiểu | 1920900 |
| 621 | 10.0416.0491 | Mở thông dạ dày | 2683900 |
| 622 | 10.0451.0491 | Mở bụng thăm dò | 2683900 |
| 623 | 10.0524.0491 | Làm hậu môn nhân tạo | 2683900 |
| 624 | 10.0525.0491 | Làm hậu môn nhân tạo | 2683900 |
| 625 | 10.0609.0471 | Chèn gạc nhu mô gan cầm máu | 5861600 |
| 626 | 10.0703.0489 | Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ | 5141100 |
| 627 | 11.0064.1110 | Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn | 4443300 |
| 628 | 11.0065.1111 | Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn | 3570900 |
| 629 | 11.0066.1110 | Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em | 4443300 |
| 630 | 11.0103.1114 | cắt sẹo lồi khâu kín | 3683600 |
| 631 | 12.0091.0910 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm | 874800 |
| 632 | 12.0092.0909 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm | 1385400 |
| 633 | 13.0072.0683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | 3217800 |
| 634 | 14.0165.0823 | Phẫu thuật mộng đơn thuần | 902000 |
| 635 | 14.0169.0738 | Chích dẫn lưu túi lệ | 81000 |
| 636 | 14.0183.0796 | Bơm hơi / khí tiền phòng | 772000 |
| 637 | 14.0187.0789 | Phẫu thuật quặm | 698800 |
| 638 | 14.0187.0790 | Phẫu thuật quặm | 1572200 |
| 639 | 14.0187.0788 | Phẫu thuật quặm | 1351400 |
| 640 | 14.0187.0791 | Phẫu thuật quặm | 935200 |
| 641 | 14.0187.0792 | Phẫu thuật quặm | 1188600 |
| 642 | 14.0187.0793 | Phẫu thuật quặm | 1833000 |
| 643 | 14.0187.0794 | Phẫu thuật quặm | 2068800 |
| 644 | 14.0187.0795 | Phẫu thuật quặm | 1387000 |
| 645 | 14.0188.0788 | Phẫu thuật quặm tái phát | 1351400 |
| 646 | 14.0188.0789 | Phẫu thuật quặm tái phát | 698800 |
| 647 | 14.0188.0790 | Phẫu thuật quặm tái phát | 1572200 |
| 648 | 14.0188.0791 | Phẫu thuật quặm tái phát | 935200 |
| 649 | 14.0188.0792 | Phẫu thuật quặm tái phát | 1188600 |
| 650 | 14.0188.0793 | Phẫu thuật quặm tái phát | 1833600 |
| 651 | 14.0188.0794 | Phẫu thuật quặm tái phát | 2068800 |
| 652 | 10.0649.0482 | Cắt khối tá tụy bảo tồn môn vị | 11801200 |
| 653 | 14.0188.0795 | Phẫu thuật quặm tái phát | 1387000 |
| 654 | 15.0026.0911 | Phẫu thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm | 3843000 |
| 655 | 15.0174.0120 | Phẫu thuật mở khí quản [Gây tê/ gây mê] | 734000 |
| 656 | 28.0003.0573 | Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tại chỗ | 3720600 |
| 657 | 28.0338.0559 | Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật | 3302900 |
| 658 | 11.0067.1111 | Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em | 3570900 |
| 659 | 13.0149.0624 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | 2119400 |
| 660 | 14.0164.0732 | Cắt bỏ túi lệ | 930200 |
| 661 | 12.0325.0558 | Cắt u xương, sụn | 4085900 |
| 662 | 10.0005.0370 | Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não | 5669600 |
| 663 | 10.0006.0370 | Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài mầng cứng dưới lều tiểu não [hố sau] | 5669600 |
| 664 | 10.0007.0370 | Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng nhiều vị trí trên lều và/hoặc dưới lều tiểu não | 5669600 |
| 665 | 10.0008.0370 | Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính | 5669600 |
| 666 | 10.0009.0370 | Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên | 5669600 |
| 667 | 10.0010.0370 | Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên | 5669600 |
| 668 | 10.0012.0370 | Phẫu thuật lấy máu tụ trong não thất | 5669600 |
| 669 | 10.0017.0384 | Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não | 5074300 |
| 670 | 10.0330.0429 | Phẫu thuật rò niệu quản – âm đạo | 4886100 |
| 671 | 10.0347.0424 | Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da | 5887300 |
| 672 | 10.0367.0434 | Cắt nối niệu đạo trước | 4621100 |
| 673 | 10.0368.0434 | Cắt nối niệu đạo sau | 4621100 |
| 674 | 10.0376.0432 | Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang | 5530400 |
| 675 | 10.0714.0536 | Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo | 7692252 |
| 676 | 10.0729.0556 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay phức tạp | 4102500 |
| 677 | 10.0753.0556 | Phẫu thuật KHX gãy cánh chậu | 4102500 |
| 678 | 10.0754.0556 | Phẫu thuật KHX trật khớp cùng chậu | 4102500 |
| 679 | 12.0002.1044 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm | 771000 |
| 680 | 10.0755.0548 | Phẫu thuật KHX toác khớp mu [trật khớp] | 4324900 |
| 681 | 10.0756.0556 | Phẫu thuật KHX gãy khung chậu – trật khớp mu | 4102500 |
| 682 | 10.0759.0556 | Phẫu thuật KHX gãy bán phần chỏm xương đùi | 4102500 |
| 683 | 10.0832.0344 | Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay | 2698800 |
| 684 | 10.0835.0535 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa | 3320600 |
| 685 | 10.0836.0535 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ | 3320600 |
| 686 | 10.0837.0535 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay | 3320600 |
| 687 | 10.0838.0535 | Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ | 3320600 |
| 688 | 10.0893.0573 | Chuyễn vạt da cân – cơ cuống mạch liền | 3720600 |
| 689 | 10.0894.0578 | Ghép xương có cuống mạch nuôi | 5663200 |
| 690 | 10.0896.0556 | Chỉnh sửa lệch trục chi [chân chữ X, O] | 4102500 |
| 691 | 10.0617.0493 | Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan | 3142500 |
| 692 | 10.0898.0537 | Phẫu thuật trật báng chè bẩm sinh | 3411300 |
| 693 | 10.0900.0550 | Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi | 3923600 |
| 694 | 10.0902.0550 | Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm | 3923600 |
| 695 | 10.0904.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay | 4324900 |
| 696 | 10.0862.0571 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón | 3226900 |
| 697 | 10.0905.0556 | Gãy thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEUM | 4102500 |
| 698 | 10.0912.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu | 4102500 |
| 699 | 10.0916.0543 | Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương | 3602500 |
| 700 | 10.0929.0547 | Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng | 5474500 |
| 701 | 10.0930.0545 | Phẫu thuật thay khớp háng bán phần [thay khớp] | 4102500 |
| 702 | 10.0935.0555 | Phẫu thuật kéo dài chi | 5265900 |
| 703 | 10.0937.0537 | Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo | 3411300 |
| 704 | 10.0939.0539 | Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân | 2275900 |
| 705 | 10.0959.0573 | Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ | 3720600 |
| 706 | 10.0971.0558 | Lấy u xương [ghép xi măng] | 4085900 |
| 707 | 10.1118.0546 | Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối | 5474500 |
| 708 | 03.3805.0572 | Khâu nối thần kinh | 3405300 |
| 709 | 03.3802.0573 | Tạo hình các vạt da che phủ, vạt trượt | 3720600 |
| 710 | 03.3665.0556 | Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay | 4102500 |
| 711 | 10.0984.0563 | Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương [1] | 1857900 |
| 712 | 03.3661.0548 | Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục | 4324900 |
| 713 | 03.3820.0573 | Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản | 3720600 |
| 714 | 03.3900.0563 | Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật | 1857900 |
| 715 | 03.3651.0558 | Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương | 4085900 |
| 716 | 10.0359.0584 | Dẫn lưu bàng quang đơn thuần | 1509500 |
| 717 | 03.3646.0556 | Cố định nẹp vít gãy trật khớp vai | 4102500 |
| 718 | 10.0984.0563 | Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương [2] | 1857900 |
| 719 | 10.0491.0455 | Gỡ dính sau mổ lại | 2705700 |
| 720 | 10.0805.0537 | Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên | 3411300 |
| 721 | 03.3794.0556 | Đặt nẹp điều trị vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren | 4102500 |
| 722 | 10.0378.0436 | Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo | 1920900 |
| 723 | 10.0411.0584 | Cắt hẹp bao quy đầu | 1509500 |
| 724 | 03.3803.0559 | Nối gân gấp | 3302900 |
| 725 | 03.3785.0556 | Kết hợp xương điều trị gãy xương bàn, xương ngón chân | 4102500 |
| 726 | 03.3728.0548 | Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu, liên lồi cầu | 4324900 |
| 727 | 03.3631.0567 | Cố định cột sống và hàn khớp qua liên thân đường sau [PLiP] | 5798100 |
| 728 | 03.3634.0369 | Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng | 4969100 |
| 729 | 03.3635.0369 | Cắt bỏ dây chằng vàng | 4969100 |
| 730 | 03.3636.0369 | Mở cung sau cột sống ngực | 4969100 |
| 731 | 03.3641.0567 | Phẫu thuật kết hợp xương cột sống ngực | 5798122 |
| 732 | 03.3642.0567 | Phẫu thuật kết hợp xương cột sống thắt lưng | 5798122 |
| 733 | 10.0734.0548 | Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu | 4324900 |
| 734 | 03.3616.0567 | Cố định cột sống bằng vít qua cuống | 5798100 |
| 735 | 10.1068.0567 | Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống | 5798100 |
| 736 | 10.1077.0369 | Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng ngoại khoa | 4969100 |
| 737 | 10.0896.0556 | Chỉnh sửa lệch trục chi [chân chữ X, O] [lần 2] | 4102500 |
| 738 | 03.3819.0559 | Nối gân duỗi | 3302900 |
| 739 | 03.3321.0456 | Đóng hậu môn nhân tạo | 4764100 |
| 740 | 12.0092.0910 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm | 874800 |
| 741 | 10.0751.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay | 3302900 |
| 742 | 03.3732.0556 | Đặt đinh nẹp gãy xương đùi [xuôi dòng] | 4102500 |
| 743 | 27.0467.0542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng [50%] | 4594500 |
| 744 | 12.0313.1190 | Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm | 2140700 |
| 745 | 10.0832.0344 | Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay [50%] | 2698800 |
| 746 | 10.0893.0573 | Chuyễn vạt da cân – cơ cuống mạch liền | 3720600 |
| 747 | 03.3330.0493 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng | 3142500 |
| 748 | 03.3330.0493 | Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng | 3142500 |
| 749 | 03.4156.0541 | Phẫu thuật nội soi cắt lọc khâu rách chóp xoay qua nội soi khớp vai | 3602500 |
| 750 | 10.0965.0344 | Phẫu thuật giải ép thần kinh [ống cổ tay, Khuỷu…] [50%] | 2698800 |
| 751 | 10.0934.0563 | Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương [2] | 1857900 |
| 752 | 10.0567.0584 | Cắt u lành tính ống hậu môn [u cơ, polyp…] | 1509500 |
| 753 | 03.3308.0456 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột do viêm phúc mạc thai nhi | 4764100 |
| 754 | 03.3303.0465 | Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng, làm hậu môn nhân tạo | 3993400 |
| 755 | 12.0320.1190 | Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm [1] | 2140700 |
| 756 | 10.0851.0571 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay [2] | 3226900 |
| 757 | 10.0847.0551 | Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay [lần 2] | 3011900 |
| 758 | 12.0161.0874 | Cắt polyp ống tai | 2122100 |
| 759 | 03.1815.1041 | Phẫu thuật cắt phanh lưỡi | 344200 |
| 760 | 03.1816.1041 | Phẫu thuật cắt phanh môi | 344200 |
| 761 | 03.1817.1041 | Phẫu thuật cắt phanh má | 344200 |
| 762 | 10.0547.0494 | Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ | 2816900 |
| 763 | 10.0549.0494 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển [phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson] | 2816900 |
| 764 | 10.0510.0459 | Các phẫu thuật ruột thừa khác | 2815900 |
| 765 | 10.0608.0471 | Cầm máu nhu mô gan | 5861600 |
| 766 | 10.0497.0489 | Cắt bỏ u mạc nối lớn | 5141100 |
| 767 | 12.0003.1045 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm | 1208800 |
| 768 | 12.0007.1045 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm | 1208800 |
| 769 | 11.0073.0534 | Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu | 3994900 |
| 770 | 10.0673.0484 | Cắt lách do chấn thương | 4943100 |
| 771 | 03.3793.0577 | Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời | 5204600 |
| 772 | 10.0496.0489 | Cắt mạc nối lớn | 5141100 |
| 773 | 12.0321.1190 | Cắt u bao gân | 2140700 |
| 774 | 28.0217.1059 | Cắt u máu vùng đầu mặt cổ | 3488600 |
| 775 | 12.0316.1059 | Cắt u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10cm | 3488600 |
| 776 | 12.0092.0909 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm | 1385400 |
| 777 | 12.0080.1059 | Cắt u thần kinh vùng hàm mặt | 3488600 |
| 778 | 12.0068.0834 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm | 1322100 |
| 779 | 12.0069.0834 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm | 1266000 |
| 780 | 12.0324.0558 | Cắt u xương sụn lành tính | 4085900 |
| 781 | 10.0874.0571 | Cụt chấn thương cổ và bàn chân | 3226900 |
| 782 | 16.0286.1068 | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm | 2897900 |
| 783 | 10.0561.0494 | Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong [vị trí 3 giờ và 9 giờ] | 2816900 |
| 784 | 14.0177.0765 | Khâu củng mạc | 849600 |
| 785 | 14.0177.0767 | Khâu củng mạc | 1244100 |
| 786 | 10.0842.0559 | Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi | 3302900 |
| 787 | 10.0839.0559 | Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V | 3302900 |
| 788 | 10.0827.0557 | KHX qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay | 5474500 |
| 789 | 14.0150.0805 | Mở bè có hoặc không cắt bè | 1202600 |
| 790 | 03.3402.0491 | Mở bụng thăm dò | 2683900 |
| 791 | 10.0701.0491 | Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu | 2683900 |
| 792 | 10.0452.0491 | Mở bụng thăm dò, sinh thiết | 2683900 |
| 793 | 03.3851.0522 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay | 242400 |
| 794 | 28.0340.0559 | Nối gân duỗi | 3302900 |
| 795 | 28.0337.0559 | Nối gân gấp | 3302900 |
| 796 | 10.0859.0571 | Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay | 3226900 |
| 797 | 15.0045.0909 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai | 1385400 |
| 798 | 15.0045.0910 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai | 874800 |
| 799 | 10.0863.0534 | Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay | 3994900 |
| 800 | 10.0942.0534 | Phẫu thuật cắt cụt chi | 3994900 |
| 801 | 12.0269.0653 | Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú | 3135800 |
| 802 | 16.0218.1041 | Phẫu thuật cắt phanh má | 344200 |
| 803 | 16.0217.1041 | Phẫu thuật cắt phanh môi | 344200 |
| 804 | 15.0196.1048 | Phẫu thuật cắt u lưỡi [phần lưỡi di động] | 2289300 |
| 805 | 10.0566.0584 | Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn [condylome] | 1509500 |
| 806 | 15.0194.1001 | Phẫu thuật cắt u sàn miệng | 1646800 |
| 807 | 10.0697.0583 | Phẫu thuật cắt u thành bụng | 2396200 |
| 808 | 10.0926.0556 | Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương | 4102500 |
| 809 | 10.0828.0556 | Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay | 4102500 |
| 810 | 10.0976.0344 | Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ | 2698800 |
| 811 | 11.0068.1137 | Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu | 4034300 |
| 812 | 10.0152.0410 | Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi | 1925900 |
| 813 | 10.0808.0577 | Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động | 5204600 |
| 814 | 10.0948.0548 | Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay | 4324900 |
| 815 | 10.0949.0548 | Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định [buộc vòng chỉ thép] | 4324900 |
| 816 | 10.0556.0494 | Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp | 2816900 |
| 817 | 10.0492.0493 | Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng | 3142500 |
| 818 | 16.0291.1065 | Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt | 4733900 |
| 819 | 10.0569.0624 | Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn | 2119400 |
| 820 | 10.0885.0559 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille | 3302900 |
| 821 | 10.0886.0559 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn | 3302900 |
| 822 | 10.0884.0559 | Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi | 3302900 |
| 823 | 10.0883.0559 | Phẫu thuật điều trị gân bánh chè | 3302900 |
| 824 | 16.0248.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim | 3297900 |
| 825 | 16.0251.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng nẹp vít hợp kim | 3297900 |
| 826 | 16.0253.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng chỉ thép | 3297900 |
| 827 | 16.0254.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít hợp kim | 3297900 |
| 828 | 16.0278.1066 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim | 3197900 |
| 829 | 16.0269.1068 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim | 2897900 |
| 830 | 03.2032.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng chỉ thép | 3297900 |
| 831 | 03.2033.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng nẹp vít hợp kim | 3297900 |
| 832 | 03.1981.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng chỉ thép | 3297900 |
| 833 | 03.1984.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng chỉ thép | 3297900 |
| 834 | 03.1985.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng nẹp vít hợp kim | 3297900 |
| 835 | 10.0834.0344 | Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay | 2698800 |
| 836 | 10.0833.0344 | Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ | 2698800 |
| 837 | 10.0557.0494 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản | 2816900 |
| 838 | 10.0558.0494 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp | 2816900 |
| 839 | 10.0684.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên | 3512900 |
| 840 | 10.0679.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini | 3512900 |
| 841 | 10.0681.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice | 3512900 |
| 842 | 10.0682.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein | 3512900 |
| 843 | 10.0680.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice | 3512900 |
| 844 | 10.0683.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát | 3512900 |
| 845 | 10.0691.0582 | Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành | 3433300 |
| 846 | 10.0685.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi | 3512900 |
| 847 | 10.0881.0559 | Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay | 3302900 |
| 848 | 10.0911.0548 | Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu | 4324900 |
| 849 | 28.0324.0573 | Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ | 3720600 |
| 850 | 28.0329.0573 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ | 3720600 |
| 851 | 03.3386.0686 | Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát | 4721300 |
| 852 | 10.0882.0559 | Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu | 3302900 |
| 853 | 28.0335.0556 | Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít | 4102500 |
| 854 | 10.0819.0556 | Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay | 4102500 |
| 855 | 10.0968.0553 | Phẫu thuật ghép xương tự thân | 5105100 |
| 856 | 10.0965.0344 | Phẫu thuật giải ép thần kinh [ống cổ tay, Khuỷu…] | 2698800 |
| 857 | 10.0974.0551 | Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi | 3011900 |
| 858 | 10.0973.0551 | Phẫu thuật gỡ dính gân gấp | 3011900 |
| 859 | 10.0975.0551 | Phẫu thuật gỡ dính thần kinh | 3011900 |
| 860 | 10.0717.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương [KHX] gãy xương bả vai | 4102500 |
| 861 | 10.0906.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay | 4324900 |
| 862 | 10.0869.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa | 4324900 |
| 863 | 03.3649.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương đòn | 4102500 |
| 864 | 03.2019.1068 | Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép | 2897900 |
| 865 | 03.2020.1068 | Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim | 2897900 |
| 866 | 10.0915.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay | 4102500 |
| 867 | 10.0921.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày | 4102500 |
| 868 | 10.0919.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối | 4102500 |
| 869 | 10.0865.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân | 4102500 |
| 870 | 10.0914.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay [Gãy cổ xương quay] | 4102500 |
| 871 | 10.0918.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi | 4102500 |
| 872 | 10.0909.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | 4324900 |
| 873 | 10.0913.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia | 4102500 |
| 874 | 10.0866.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon | 4102500 |
| 875 | 10.0910.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay | 4324900 |
| 876 | 10.0920.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân | 4102500 |
| 877 | 10.0917.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi | 4102500 |
| 878 | 10.0873.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em | 4324900 |
| 879 | 10.0870.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân | 4102500 |
| 880 | 10.0868.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót | 4102500 |
| 881 | 10.0867.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp | 4102500 |
| 882 | 10.0871.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân | 4324900 |
| 883 | 10.0872.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên | 4324900 |
| 884 | 28.0161.0576 | Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ | 2767900 |
| 885 | 10.0689.0582 | Phẫu thuật khâu lỗ thủng cơ hoành do vết thương | 3433300 |
| 886 | 10.0690.0582 | Phẫu thuật khâu vỡ cơ hoành | 3433300 |
| 887 | 10.0783.0556 | Phẫu thuật KHX gãy 2 mắt cá cổ chân | 4102500 |
| 888 | 10.0772.0548 | Phẫu thuật KHX gãy bánh chè | 4324900 |
| 889 | 10.0745.0556 | Phẫu thuật KHX gãy chỏm đốt bàn và ngón tay | 4102500 |
| 890 | 10.0723.0556 | Phẫu thuật KHX gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay | 4102500 |
| 891 | 10.0762.0556 | Phẫu thuật KHX gãy cổ mấu chuyển xương đùi | 4102500 |
| 892 | 10.0718.0556 | Phẫu thuật KHX gãy cổ xương bả vai | 4102500 |
| 893 | 10.0761.0556 | Phẫu thuật KHX gãy cổ xương đùi | 4102500 |
| 894 | 10.0737.0556 | Phẫu thuật KHX gãy đài quay | 4102500 |
| 895 | 10.0738.0556 | Phẫu thuật KHX gãy đài quay phức tạp | 4102500 |
| 896 | 10.0743.0556 | Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới qương quay | 4102500 |
| 897 | 10.0782.0556 | Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương chày [Pilon] | 4102500 |
| 898 | 10.0820.0556 | Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay | 4102500 |
| 899 | 10.0777.0556 | Phẫu thuật KHX gãy hai mâm chày | 4102500 |
| 900 | 10.0793.0556 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ I hai xương cẳng chân | 4102500 |
| 901 | 10.0801.0556 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ I thân xương cánh tay | 4102500 |
| 902 | 10.0794.0556 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ II hai xương cẳng chân | 4102500 |
| 903 | 10.0802.0556 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ II thân xương cánh tay | 4102500 |
| 904 | 10.0796.0548 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi | 4324900 |
| 905 | 10.0795.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân | 3878000 |
| 906 | 10.0803.0556 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ III thân xương cánh tay | 4102500 |
| 907 | 10.0797.0548 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi | 4324900 |
| 908 | 10.0798.0556 | Phẫu thuật KHX gãy hở I thân hai xương cẳng tay | 4102500 |
| 909 | 10.0799.0556 | Phẫu thuật KHX gãy hở II thân hai xương cẳng tay | 4102500 |
| 910 | 10.0800.0556 | Phẫu thuật KHX gãy hở III thân hai xương cẳng tay | 4102500 |
| 911 | 10.0804.0548 | Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay | 4324900 |
| 912 | 10.0731.0556 | Phẫu thuật KHX gãy liên lồi cầu xương cánh tay | 4102500 |
| 913 | 10.0763.0556 | Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi | 4102500 |
| 914 | 10.0733.0556 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | 4102500 |
| 915 | 10.0767.0556 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương đùi | 4102500 |
| 916 | 10.0768.0556 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu trong xương đùi | 4102500 |
| 917 | 10.0747.0556 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay | 4102500 |
| 918 | 10.0817.0556 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương khớp ngón tay | 4102500 |
| 919 | 10.0778.0556 | Phẫu thuật KHX gãy mâm chày + thân xương chày | 4102500 |
| 920 | 10.0776.0556 | Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài | 4102500 |
| 921 | 10.0775.0556 | Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong | 4102500 |
| 922 | 10.0786.0556 | Phẫu thuật KHX gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân | 4102500 |
| 923 | 10.0785.0556 | Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài | 4102500 |
| 924 | 10.0784.0556 | Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong | 4102500 |
| 925 | 10.0736.0556 | Phẫu thuật KHX gãy Monteggia | 4102500 |
| 926 | 10.0792.0556 | Phẫu thuật KHX gãy nèn đốt bàn ngón 5 [bàn chân] | 4102500 |
| 927 | 10.0821.0556 | Phẫu thuật KHX gãy nội khớp đầu dưới xương quay | 4102500 |
| 928 | 10.0816.0556 | Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tay | 4102500 |
| 929 | 10.0741.0556 | Phẫu thuật KHX gãy phức tạp khớp khuỷu | 4102500 |
| 930 | 10.0732.0556 | Phẫu thuật KHX gãy ròng rọc xương cánh tay | 4102500 |
| 931 | 10.0780.0556 | Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân | 4102500 |
| 932 | 10.0739.0556 | Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay | 4102500 |
| 933 | 10.0746.0556 | Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay | 4102500 |
| 934 | 10.0725.0556 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay | 4102500 |
| 935 | 10.0726.0556 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay | 4102500 |
| 936 | 10.0779.0556 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày | 4102500 |
| 937 | 10.0765.0556 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi | 4102500 |
| 938 | 10.0770.0556 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi phức tạp | 4102500 |
| 939 | 10.0724.0556 | Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương cánh tay | 4102500 |
| 940 | 10.0764.0556 | Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương đùi | 4102500 |
| 941 | 10.0791.0548 | Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân | 4324900 |
| 942 | 10.0744.0548 | Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay | 4324900 |
| 943 | 10.0789.0556 | Phẫu thuật KHX gãy trật xương gót | 4102500 |
| 944 | 10.0787.0556 | Phẫu thuật KHX gãy trật xương sên | 4102500 |
| 945 | 10.0730.0556 | Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tay | 4102500 |
| 946 | 10.0766.0556 | Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương đùi | 4102500 |
| 947 | 10.0769.0556 | Phẫu thuật KHX gãy trên và liên lồi cầu xương đùi | 4102500 |
| 948 | 10.0773.0548 | Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp | 4324900 |
| 949 | 10.0719.0556 | Phẫu thuật KHX gãy xương đòn | 4102500 |
| 950 | 10.0815.0556 | Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay | 4102500 |
| 951 | 10.0788.0556 | Phẫu thuật KHX gãy xương gót | 4102500 |
| 952 | 10.0781.0556 | Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần | 4102500 |
| 953 | 10.0740.0556 | Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới | 4102500 |
| 954 | 10.0727.0553 | Phẫu thuật KHX khớp giả xương cánh tay | 5105100 |
| 955 | 10.0721.0556 | Phẫu thuật KHX khớp giả xương đòn | 4102500 |
| 956 | 10.0720.0556 | Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn | 4102500 |
| 957 | 10.0790.0548 | Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc | 4324900 |
| 958 | 10.0722.0556 | Phẫu thuật KHX trật khớp ức đòn | 4102500 |
| 959 | 10.0849.0549 | Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay | 4002600 |
| 960 | 10.0846.0549 | Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay | 4002600 |
| 961 | 10.0845.0549 | Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới | 4002600 |
| 962 | 10.0956.0551 | Phẫu thuật làm sạch ổ khớp | 3011900 |
| 963 | 10.0967.0558 | Phẫu thuật lấy bỏ u xương | 4085900 |
| 964 | 10.0551.0494 | Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng | 2816900 |
| 965 | 10.0774.0559 | Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè | 3302900 |
| 966 | 10.0548.0494 | Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch | 2816900 |
| 967 | 10.0947.0571 | Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm | 3226900 |
| 968 | 10.0552.0495 | Phẫu thuật Longo | 2507900 |
| 969 | 10.0553.0495 | Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ | 2507900 |
| 970 | 10.0980.0571 | Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết | 3226900 |
| 971 | 10.0963.0559 | Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân[1 gân] | 3302900 |
| 972 | 10.0964.0559 | Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân [1 gân] | 3302900 |
| 973 | 10.0966.0572 | Phẫu thuật nối thần kinh [1 dây] | 3405300 |
| 974 | 12.0323.0653 | Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam | 3135800 |
| 975 | 10.0688.0583 | Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn | 2396200 |
| 976 | 10.0952.0571 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi | 3226900 |
| 977 | 10.0953.0571 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân [1 ngón] | 3226900 |
| 978 | 10.0822.0556 | Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay | 4102500 |
| 979 | 10.0826.0559 | Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay | 3302900 |
| 980 | 10.0824.0559 | Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền | 3302900 |
| 981 | 10.0398.0584 | Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo | 1509500 |
| 982 | 10.0825.0559 | Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền | 3302900 |
| 983 | 10.0742.0539 | Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương | 2275900 |
| 984 | 10.0850.0575 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay | 3044900 |
| 985 | 10.0851.0571 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay [1] | 3226900 |
| 986 | 10.0943.0534 | Phẫu thuật tháo khớp chi | 3994900 |
| 987 | 10.0864.0583 | Phẫu thuật tháo khớp cổ tay | 2396200 |
| 988 | 10.0716.0551 | Phẫu thuật tháo khớp vai | 3011900 |
| 989 | 03.3599.0492 | Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên /2 bên | 3512900 |
| 990 | 10.0807.0577 | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động | 5204600 |
| 991 | 10.0748.0559 | Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn – ngón tay | 3302900 |
| 992 | 10.0877.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân Achille | 3302900 |
| 993 | 10.0875.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân chày trước | 3302900 |
| 994 | 10.0880.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau | 3302900 |
| 995 | 10.0878.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên | 3302900 |
| 996 | 10.0749.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay | 3302900 |
| 997 | 10.0876.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I | 3302900 |
| 998 | 10.0750.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay | 3302900 |
| 999 | 10.0879.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I | 3302900 |
| 1000 | 10.0752.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm [Vùng II] | 3302900 |
| 1001 | 10.0899.0537 | Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải | 3411300 |
| 1002 | 03.3366.0494 | Phẫu thuật trĩ độ 3 | 2816900 |
| 1003 | 10.0972.0407 | Phẫu thuật U máu | 3311900 |
| 1004 | 10.0962.0574 | Phẫu thuật vá da diện tích >10cm² | 4699100 |
| 1005 | 10.0961.0575 | Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm² | 2883000 |
| 1006 | 10.0823.0582 | Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới | 3433300 |
| 1007 | 10.0809.0583 | Phẫu thuật vết thương bàn tay | 2396200 |
| 1008 | 10.0810.0559 | Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi | 3302900 |
| 1009 | 03.3816.0571 | Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần | 3226900 |
| 1010 | 10.0983.0551 | Phẫu thuật vết thương khớp | 3011900 |
| 1011 | 10.0954.0576 | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu | 2767900 |
| 1012 | 10.0955.0577 | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | 5204600 |
| 1013 | 10.0811.0559 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp | 3302900 |
| 1014 | 28.0162.0576 | Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức | 2767900 |
| 1015 | 03.3328.0686 | Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa | 4721300 |
| 1016 | 10.0979.0571 | Phẫu thuật viêm xương | 3226900 |
| 1017 | 10.0029.0383 | Phẫu thuật viêm xương sọ | 6095200 |
| 1018 | 10.0982.0551 | Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay | 3011900 |
| 1019 | 10.0002.0386 | Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở | 5966400 |
| 1020 | 10.0944.0550 | Phẫu thuật xơ cứng đơn giản | 3923600 |
| 1021 | 10.0004.0386 | Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương | 5966400 |
| 1022 | 10.0001.0577 | Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp | 5204600 |
| 1023 | 03.3901.0563 | Rút đinh các loại | 1857900 |
| 1024 | 10.0934.0563 | Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương [1] | 1857900 |
| 1025 | 28.0352.1091 | Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật | 3081600 |
| 1026 | 10.0841.0559 | Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì | 3302900 |
| 1027 | 10.0400.0584 | Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng | 1509500 |
| 1028 | 10.0861.0577 | Thương tích bàn tay phức tạp | 5204600 |
| 1029 | 03.3482.0464 | Dẫn lưu đài bể thận qua da | 2917900 |
| 1030 | 10.0319.0436 | Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận | 1920900 |
| 1031 | 03.3762.0556 | Phẫu thuật chân chữ X | 4102500 |
| 1032 | 03.3762.0556 | Phẫu thuật chân chữ X [lần 2] | 4102500 |
| 1033 | 12.0320.1190 | Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm [2] | 2140700 |
| 1034 | 12.0322.1191 | Cắt u nang bao hoạt dịch [cổ tay, khoeo chân, cổ chân] | 1456700 |
| 1035 | 14.0171.0769 | Khâu da mi đơn giản | 897100 |
| 1036 | 13.0002.0672 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên [lần 2] | 3376200 |
| 1037 | 13.0002.0672 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên | 3376200 |
| 1038 | 13.0147.0597 | Cắt u thành âm đạo | 2268300 |
| 1039 | 13.0172.0653 | Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú | 3135800 |
| 1040 | 28.0280.0571 | Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè | 3226900 |
| 1041 | 28.0288.0576 | Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật | 2767900 |
| 1042 | 12.0281.0683 | Cắt u nang buồng trứng [50%] | 3217800 |
| 1043 | 13.0141.0627 | Cắt cụt cổ tử cung | 3019800 |
| 1044 | 28.0288.0576_GT | Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật [Gây Tê] | 2149000 |
| 1045 | 13.0150.0724 | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | 1754800 |
| 1046 | 27.0433.0689 | Cắt u buồng trứng qua nội soi | 5503300 |
| 1047 | 13.0024.0613 | Đỡ đẻ ngôi ngược | 1191900 |
| 1048 | 13.0240.0631 | Hút thai + Triệt sản qua đường rạch nhỏ | 3191500 |
| 1049 | 13.0240.0631 | Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ | 3191500 |
| 1050 | 13.0032.0632 | Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn | 2501900 |
| 1051 | 13.0052.0626 | Khâu vòng cổ tử cung | 582500 |
| 1052 | 12.0267.0653 | Cắt u vú lành tính [L2] | 3135800 |
| 1053 | 12.0305.0593 | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần | 2971900 |
| 1054 | 12.0278.0655 | Cắt polyp cổ tử cung | 2104900 |
| 1055 | 12.0281.0683 | Cắt u nang buồng trứng | 3217800 |
| 1056 | 12.0283.0683 | Cắt u nang buồng trứng và phần phụ | 3217800 |
| 1057 | 12.0280.0683 | Cắt u nang buồng trứng xoắn | 3217800 |
| 1058 | 12.0306.0597 | Cắt u thành âm đạo | 2268300 |
| 1059 | 12.0267.0653 | Cắt u vú lành tính | 3135800 |
| 1060 | 13.0174.0653 | Cắt u vú lành tính | 3135800 |
| 1061 | 03.2263.0624 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | 2119400 |
| 1062 | 13.0018.0625 | Khâu tử cung do nạo thủng | 3054800 |
| 1063 | 12.0268.0591 | Mổ bóc nhân xơ vú | 1079400 |
| 1064 | 13.0115.0650 | Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng | 2949800 |
| 1065 | 28.0264.0653 | Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú | 3135800 |
| 1066 | 10.0571.0632 | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản | 2501900 |
| 1067 | 10.0572.0577 | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp | 5204600 |
| 1068 | 14.0145.0810 | Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên | 570300 |
| 1069 | 12.0289.0654 | Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung | 4110800 |
| 1070 | 13.0143.0655 | Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung | 2104900 |
| 1071 | 13.0010.0660 | Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa | 8104200 |
| 1072 | 15.0195.1002 | Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má | 1075700 |
| 1073 | 13.0109.0662 | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo | 2932800 |
| 1074 | 13.0116.0663 | Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn | 4142300 |
| 1075 | 10.0555.0494 | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản | 2816900 |
| 1076 | 13.0092.0683 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng | 3217800 |
| 1077 | 13.0093.0664 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang | 4197200 |
| 1078 | 13.0091.0665 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng | 4157300 |
| 1079 | 13.0008.0670 | Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu [thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch…] | 4570200 |
| 1080 | 13.0007.0671 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu | 2604800 |
| 1081 | 14.0044.0833 | Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL | 1722100 |
| 1082 | 13.0071.0679 | Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung | 3628800 |
| 1083 | 13.0070.0681 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần | 4308300 |
| 1084 | 13.0068.0681 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn | 4308300 |
| 1085 | 13.0069.0681 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối | 4308300 |
| 1086 | 12.0284.0683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | 3217800 |
| 1087 | 13.0132.0685 | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa | 3054800 |
| 1088 | 03.2254.0686 | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | 4721300 |
| 1089 | 13.0012.0708 | Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa | 3596900 |
| 1090 | 13.0224.0631 | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ | 3191500 |
| 1091 | 03.1581.0781 | Lấy dị vật hốc mắt | 0 |
| 1092 | 10.0748.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn – ngón tay | 2604700 |
| 1093 | 07.0223.0574_GT | Ghép da tự thân bằng mảnh da mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường | 0 |
| 1094 | 10.0260.0399_GT | Phẫu thuật tạo thông động – tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo | 0 |
| 1095 | 10.0525.0491_GT | Làm hậu môn nhân tạo | 2276100 |
| 1096 | 15.0149.0870_GT | Phẫu thuật cắt Amidan gây mê | 1761400 |
| 1097 | 10.0510.0459_GT | Các phẫu thuật ruột thừa khác | 2277400 |
| 1098 | 10.0302.0416_GT | Cắt toàn bộ thận và niệu quản | 3578400 |
| 1099 | 10.0963.0559_GT | Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân[1 gân][gây tê] [gây tê] | 2604700 |
| 1100 | 03.3364.0494_GT | Cắt cơ tròn trong | 0 |
| 1101 | 03.3349.0494_GT | Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại | 2115000 |
| 1102 | 03.3664.0548_GT | Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay | 3577600 |
| 1103 | 10.0861.0577_GT | Thương tích bàn tay phức tạp[gây tê] | 4304000 |
| 1104 | 10.0842.0559_GT | Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi | 2604700 |
| 1105 | 04.0018.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay | 0 |
| 1106 | 04.0035.1114_GT | Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ | 0 |
| 1107 | 10.0811.0559_GT | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp | 2604700 |
| 1108 | 10.0549.0494_GT | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển [phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson] | 2276400 |
| 1109 | 03.3517.0421_GT | Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang | 3546600 |
| 1110 | 04.0057.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao xương sọ | 0 |
| 1111 | 10.0845.0549_GT | Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới | 3262000 |
| 1112 | 27.0425.0688_GT | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn | 0 |
| 1113 | 10.0857.0550_GT | Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước | 0 |
| 1114 | 03.3493.0421_GT | Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại | 3546600 |
| 1115 | 10.0750.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay [gây tê] | 2604700 |
| 1116 | 10.0617.0493_GT | Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan | 0 |
| 1117 | 13.0059.0661_GT | Phẫu thuật cắt ung thư buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn | 0 |
| 1118 | 13.0170.0653_GT | Cắt ung thư vú tiết kiệm da – tạo hình ngay | 0 |
| 1119 | 03.3798.0571_GT | Tháo đốt bàn | 2493700 |
| 1120 | 03.3586.0435_GT | Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ | 2035200 |
| 1121 | 03.3394.0464_GT | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu | 2367100 |
| 1122 | 03.3396.0492_GT | Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt | 2816800 |
| 1123 | 10.0752.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm [Vùng II] | 2604700 |
| 1124 | 03.3672.0551_GT | Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh | 2390200 |
| 1125 | 10.0681.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice | 2816800 |
| 1126 | 13.0176.0592_GT | Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên | 0 |
| 1127 | 12.0254.0592_GT | Cắt âm vật, vét hạch bẹn 2 bên do ung thư | 0 |
| 1128 | 10.0701.0491_GT | Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu | 2276100 |
| 1129 | 10.0571.0632_GT | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản | 2501900 |
| 1130 | 03.3378.0494_GT | Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ | 2276400 |
| 1131 | 03.3710.0571_GT | Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa | 2493700 |
| 1132 | 27.0206.0459_GT | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng | 2277400 |
| 1133 | 03.3807.0574_GT | Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10cm² | 0 |
| 1134 | 10.0037.0571_GT | Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống | 0 |
| 1135 | 10.0519.0454_GT | Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đưa 2 đầu ruột ra ngoài | 4941100 |
| 1136 | 10.0555.0494_GT | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản | 2655000 |
| 1137 | 03.3774.0577_GT | Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời | 4304000 |
| 1138 | 13.0136.0628_GT | Làm lại vết mổ thành bụng [bục, tụ máu, nhiễm khuẩn…] sau phẫu thuật sản phụ khoa | 2104300 |
| 1139 | 13.0003.0674_GT | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp | 4395200 |
| 1140 | 03.3438.0464_GT | Dẫn lưu đường mật ra da | 2367100 |
| 1141 | 12.0266.0434_GT | Cắt bỏ dương vật ung thư có vét hạch | 3676400 |
| 1142 | 13.0117.0595_GT | Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng | 0 |
| 1143 | 11.0022.1102 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | 2566900 |
| 1144 | 03.3726.0534_GT | Phẫu thuật cắt cụt đùi | 3175400 |
| 1145 | 10.0874.0571_GT | Cụt chấn thương cổ và bàn chân | 2493700 |
| 1146 | 13.0104.0677_GT | Phẫu thuật Labhart | 0 |
| 1147 | 11.0072.0534_GT | Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu | 3175400 |
| 1148 | 13.0222.0631_GT | Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ | 3191500 |
| 1149 | 11.0073.0534_GT | Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu | 3175400 |
| 1150 | 13.0147.0597_GT | Cắt u thành âm đạo | 2268300 |
| 1151 | 15.0036.0971_GT | Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ | 0 |
| 1152 | 03.2253.0651_GT | Phẫu thuật cắt âm vật phì đại | 0 |
| 1153 | 10.0790.0548_GT | Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc | 3577600 |
| 1154 | 10.0346.0429_GT | Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng | 0 |
| 1155 | 12.0289.0654_GT | Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung | 4110800 |
| 1156 | 10.0384.0437_GT | Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien | 0 |
| 1157 | 03.2632.0400_GT | Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết | 0 |
| 1158 | 03.3397.0492_GT | Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng | 2816800 |
| 1159 | 12.0297.0661_GT | Cắt toàn bộ tử cung, hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng | 0 |
| 1160 | 13.0098.0709_GT | Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục | 0 |
| 1161 | 28.0387.0574_GT | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân | 0 |
| 1162 | 28.0299.0662_GT | Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo | 0 |
| 1163 | 13.0124.0688_GT | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung | 0 |
| 1164 | 28.0024.1135_GT | Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu | 0 |
| 1165 | 14.0147.0731 | Cắt bè sử dụng thuốc chống chuyển hóa hoặc chất antiVEGF | 0 |
| 1166 | 03.1591.0739 | Chích mủ mắt | 937000 |
| 1167 | 03.1649.0805 | Cắt bè củng giác mạc [Trabeculectomy] | 1202600 |
| 1168 | 03.1655.0796 | Rửa tiền phòng [máu, xuất tiết, mủ, hóa chất…] | 1202600 |
| 1169 | 03.1664.0772 | Khâu phục hồi bờ mi | 813600 |
| 1170 | 03.1667.0770 | Khâu giác mạc | 799600 |
| 1171 | 03.1667.0771 | Khâu giác mạc | 1244100 |
| 1172 | 13.0074.0686 | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | 4721300 |
| 1173 | 14.0075.0807 | Cắt mống mắt quang học có hoặc không tách dính phức tạp | 1032600 |
| 1174 | 14.0113.0862 | Chỉnh chỉ sau mổ lác | 620000 |
| 1175 | 14.0149.0841 | Mở góc tiền phòng | 1244100 |
| 1176 | 14.0172.0772 | Khâu phục hồi bờ mi | 813600 |
| 1177 | 14.0175.0839 | Khâu phủ kết mạc | 698800 |
| 1178 | 14.0082.0847 | Sinh thiết tổ chức kết mạc | 151000 |
| 1179 | 14.0083.0836 | Cắt u da mi không ghép | 812100 |
| 1180 | 14.0180.0805 | Cắt bè củng giác mạc [Trabeculectomy] | 1202600 |
| 1181 | 14.0171.0769 | Khâu da mi đơn giản | 897100 |
| 1182 | 03.1656.0732 | Cắt bỏ túi lệ | 930200 |
| 1183 | 14.0042.0811 | Lấy thể thủy tinh sa, lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính có hoặc không cố định IOL | 1344100 |
| 1184 | 14.0109.0818 | Phẫu thuật lác thông thường | 830200 |
| 1185 | 14.0109.0819 | Phẫu thuật lác thông thường | 1220300 |
| 1186 | 14.0065.0808 | Phẫu thuật mộng có ghép [kết mạc rời tự thân, màng ối…] có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá | 1632200 |
| 1187 | 14.0065.0824 | Phẫu thuật mộng có ghép [kết mạc rời tự thân, màng ối…] có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá | 930200 |
| 1188 | 14.0065.0809 | Phẫu thuật mộng có ghép [kết mạc rời tự thân, màng ối…] có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá | 1083600 |
| 1189 | 14.0066.0809 | Phẫu thuật mộng có ghép [kết mạc tự thân, màng ối…] có hoặc không sử dụng keo dán sinh học | 1083600 |
| 1190 | 14.0066.0824 | Phẫu thuật mộng có ghép [kết mạc tự thân, màng ối…] có hoặc không sử dụng keo dán sinh học | 930200 |
| 1191 | 14.0066.0808 | Phẫu thuật mộng có ghép [kết mạc tự thân, màng ối…] có hoặc không sử dụng keo dán sinh học | 1632200 |
| 1192 | 03.1657.0823 | Phẫu thuật mộng đơn thuần | 1534000 |
| 1193 | 14.0005.0815 | Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm [Phaco] có hoặc không đặt IOL | 2752600 |
| 1194 | 14.0045.0832 | Phẫu thuật thể thủy tinh bằng phaco và femtosecond có hoặc không đặt IOL | 5035900 |
| 1195 | 01.0071.0120 | Mở khí quản cấp cứu | 724000 |
| 1196 | 15.0148.0966 | Phẫu thuật chỉnh hình họng màn hầu lưỡi gà (UPPP) | 4535700 |
| 1197 | 03.2118.0882 | Chọc hút dịch tụ huyết vành tai | 734000 |
| 1198 | 03.2119.0505 | Chích nhọt ống tai ngoài | 56800 |
| 1199 | 03.2175.0996 | Chích áp xe thành sau họng | 197000 |
| 1200 | 01.0073.0120 | Mở khí quản thường quy | 745000 |
| 1201 | 03.2175.0879 | Chích áp xe thành sau họng | 734000 |
| 1202 | 12.0147.2036 | Cắt u amidan | 4003900 |
| 1203 | 12.0162.0918 | Cắt polyp mũi | 705900 |
| 1204 | 03.2613.0874 | Cắt polyp ống tai | 2122100 |
| 1205 | 15.0149.0870 | Phẫu thuật cắt Amidan gây mê | 1217100 |
| 1206 | 03.2179.0937 | Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê | 1761400 |
| 1207 | 03.2179.0870 | Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê | 1217100 |
| 1208 | 15.0105.0969 | Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới | 4211900 |
| 1209 | 15.0224.1002 | Phẫu thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản | 1075700 |
| 1210 | 15.0123.0912 | Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương | 2804100 |
| 1211 | 15.0112.0970 | Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn | 3526900 |
| 1212 | 15.0046.0872 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây tê] | 3526900 |
| 1213 | 15.0046.0954 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ | 3209900 |
| 1214 | 15.0033.1001 | Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/ lấy dị vật | 3209900 |
| 1215 | 15.0127.1002 | Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới | 1075700 |
| 1216 | 15.0053.1002 | Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai | 1075700 |
| 1217 | 15.0167.0978 | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polype/ hạt xơ/ u hạt dây thanh [gây tê/gây mê] | 1075700 |
| 1218 | 15.0042.0911 | Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống tai ngoài | 4058900 |
| 1219 | 15.0041.0911 | Phẫu thuật tạo hình ống tai ngoài thiểu sản | 4058900 |
| 1220 | 15.0030.0984 | Phẫu thuật tạo hình tai giữa | 5530000 |
| 1221 | 15.0110.0970 | Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi | 3526900 |
| 1222 | 15.0152.0988 | Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale [gây mê] | 3045800 |
| 1223 | 15.0034.0997 | Vá nhĩ đơn thuần | 4058900 |
| 1224 | 12.0161.0875 | Cắt polyp ống tai | 634500 |
| 1225 | 12.0309.0589 | Bóc nang tuyến Bartholin | 1369400 |
| 1226 | 15.0149.0937 | Phẫu thuật cắt Amidan gây mê | 1761400 |
| 1227 | 15.0149.2036 | Phẫu thuật cắt Amidan gây mê | 4003900 |
| 1228 | 03.2613.0875 | Cắt polyp ống tai | 634500 |
| 1229 | 12.0010.1049 | Cắt các u lành vùng cổ | 2928100 |
| 1230 | 15.0081.0918 | Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi | 2928100 |
| 1231 | 03.3955.0970 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi | 0 |
| 1232 | 15.0077.0978 | Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng | 0 |
| 1233 | 03.2028.1066 | Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng chỉ thép | 3209900 |
| 1234 | 03.2029.1066 | Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim | 3036000 |
| 1235 | 03.2061.1065 | Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt | 4733900 |
| 1236 | 16.0270.1068 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim | 2897900 |
| 1237 | 16.0247.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng chỉ thép | 3297900 |
| 1238 | 03.2067.1043 | Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm | 1051700 |
| 1239 | 03.2512.1049 | Cắt u cơ vùng hàm mặt | 2928100 |
| 1240 | 03.2064.1079 | Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt | 2856600 |
| 1241 | 15.0116.0947 | Phẫu thuật vỡ xoang hàm | 2856600 |
| 1242 | 03.2533.1049 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm | 5453000 |
| 1243 | 12.0072.1047 | cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm | 3228100 |
| 1244 | 16.0202.1028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng | 398600 |
| 1245 | 16.0052.1012 | Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay | 362000 |
| 1246 | 16.0200.1028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới | 398600 |
| 1247 | 28.0162.0576 | Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức | 2767900 |
| 1248 | 15.0086.1001 | Phẫu thuật cắt u nang răng sinh/u nang sàn mũi | 1646800 |
| 1249 | 16.0342.1086 | Phẫu thuật điều trị khe hở môi hai bên | 2988600 |
| 1250 | 16.0341.1087 | Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên | 2888600 |
| 1251 | 03.2016.1084 | Phẫu thuật điều trị khe hở vòm | 2888600 |
| 1252 | 16.0345.1084 | Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng không toàn bộ | 2888600 |
| 1253 | 16.0346.1084 | Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng toàn bộ | 2888600 |
| 1254 | 03.2064.1079 | Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt | 2856600 |
| 1255 | 28.0176.1076 | Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt | 3493200 |
| 1256 | 15.0117.1001 | Phẫu thuật mở xoang hàm | 3493200 |
| 1257 | 03.2043.1070 | Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt | 2497500 |
| 1258 | 28.0125.1087 | Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên | 2888600 |
| 1259 | 16.0199.1028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên | 398600 |
| 1260 | 16.0203.1026 | Nhổ răng vĩnh viễn | 239500 |
| 1261 | 16.0034.1038 | Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng | 952100 |
| 1262 | 16.0035.1023 | Phẫu thuật nạo túi lợi | 89500 |
| 1263 | 03.2508.1049 | Cắt u vùng hàm mặt đơn giản | 89500 |
| 1264 | 16.0198.1026 | Phẫu thuật nhổ răng ngầm | 239500 |
| 1265 | 16.0201.1028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân | 398600 |
| 1266 | 16.0233.1050 | Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit | 398600 |
| 1267 | 16.0272.1095 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít hợp kim | 472000 |
| 1268 | 16.0275.1095 | Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim | 2636500 |
| 1269 | 16.0280.1066 | Điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nắn chỉnh [có gây mê hoặc gây tê] | 2636500 |
| 1270 | 16.0294.1079 | Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt | 2856600 |
| 1271 | 16.0323.1081 | Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm | 2856600 |
| 1272 | 16.0333.1070 | Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt | 2497500 |
| 1273 | 16.0336.1053 | Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê | 1832000 |
| 1274 | 28.0110.0584 | Khâu vết thương vùng môi | 1724000 |
| 1275 | 28.0111.0575 | Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi | 3044900 |
| 1276 | 28.0127.1084 | Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng mắc phải | 3044900 |
| 1277 | 16.0232.1016 | Điều trị tủy răng sữa | 296100 |
| 1278 | 03.1809.1042 | Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng | 601000 |
| 1279 | 16.0052.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay | 0 |
| 1280 | 16.0054.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy | 819000 |
| 1281 | 16.0054.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy | 949000 |
| 1282 | 16.0054.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy | 434000 |
| 1283 | 16.0054.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy | 589000 |
| 1284 | 16.0050.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [R.1,2,3] | 819000 |
| 1285 | 16.0050.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [R.6,7 hàm trên] | 434000 |
| 1286 | 16.0050.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [R.6,7 hàm dưới] | 949000 |
| 1287 | 16.0052.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay | 819000 |
| 1288 | 16.0232.1016 | Điều trị tuỷ răng sữa | 296100 |
| 1289 | 16.0232.1017 | Điều trị tuỷ răng sữa | 415500 |
| 1290 | 12.0085.1039 | Cắt toàn bộ u lợi 1 hàm | 415500 |
| 1291 | 12.0083.1040 | Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2cm | 481000 |
| 1292 | 16.0044.1014 | Điều trị tuỷ răng số 1, 2, 3 | 178900 |
| 1293 | 16.0197.1036 | Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | 369500 |
| 1294 | 16.0197.1036 | Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | 369500 |
| 1295 | 12.0072.1047 | Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm | 3228100 |
| 1296 | 12.0072.1047 | Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm | 3228100 |
| 1297 | 16.0200.1028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới | 398600 |
| 1298 | 16.0199.0000 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên | 398600 |
| 1299 | 03.2536.1049 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm | 2928100 |
| 1300 | 11.0017.1103 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn | 4251300 |
| 1301 | 11.0018.1105 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% – 10% diện tích cơ thể ở người lớn | 3701300 |
| 1302 | 11.0028.1106 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em | 2595900 |
| 1303 | 11.0025.1106 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn | 2595900 |
| 1304 | 11.0024.1109 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% – 5% diện tích cơ thể ở người lớn | 3718300 |
| 1305 | 03.3406.0600 | Chích áp xe tầng sinh môn | 0 |
| 1306 | 16.0214.1007 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | 178900 |
| 1307 | 10.0526.0465 | Lấy dị vật trực tràng | 3993400 |
| 1308 | 10.0702.0489 | Bóc phúc mạc douglas | 5141100 |
| 1309 | 10.0454.0465 | Cắt dạ dày hình chêm | 3993400 |
| 1310 | 10.0518.0454 | Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay | 4941100 |
| 1311 | 10.0519.0454 | Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đưa 2 đầu ruột ra ngoài | 4941100 |
| 1312 | 10.0481.0455 | Cắt dây chằng, gỡ dính ruột | 2705700 |
| 1313 | 10.0455.0448 | Cắt đoạn dạ dày | 5495300 |
| 1314 | 10.0456.0448 | Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn | 5495300 |
| 1315 | 10.0514.0454 | Cắt đoạn đại tràng nối ngay | 4941100 |
| 1316 | 10.0516.0454 | Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann | 4941100 |
| 1317 | 10.0515.0454 | Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài | 4941100 |
| 1318 | 10.0488.0458 | Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài | 5100100 |
| 1319 | 10.0487.0458 | Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông | 5100100 |
| 1320 | 10.0489.0458 | Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài [Quénue] | 5100100 |
| 1321 | 10.0527.0454 | Cắt đoạn trực tràng nối ngay | 4941100 |
| 1322 | 10.0528.0454 | Cắt đoạn trực tràng, đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann | 4941100 |
| 1323 | 12.0239.0486 | Cắt đuôi tụy và cắt lách | 4955100 |
| 1324 | 10.0649.0482 | Cắt khối tá tụy bảo tồn môn vị | 11801200 |
| 1325 | 10.0517.0454 | Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng | 4941100 |
| 1326 | 10.0490.0458 | Cắt nhiều đoạn ruột non | 5100100 |
| 1327 | 03.3380.0498 | Cắt polype trực tràng | 1108300 |
| 1328 | 10.0486.0465 | Cắt ruột non hình chêm | 3993400 |
| 1329 | 10.0506.0459 | Cắt ruột thừa đơn thuần | 2815900 |
| 1330 | 10.0508.0459 | Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe | 2815900 |
| 1331 | 10.0507.0459 | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng | 2815900 |
| 1332 | 10.0513.0465 | Cắt túi thừa đại tràng | 3993400 |
| 1333 | 10.0498.0489 | Cắt u mạc treo ruột | 5141100 |
| 1334 | 10.0533.0494 | Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn | 2816900 |
| 1335 | 10.0509.0493 | Dẫn lưu áp xe ruột thừa | 3142500 |
| 1336 | 10.0511.0491 | Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng | 2683900 |
| 1337 | 10.0484.0465 | Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng | 3993400 |
| 1338 | 10.0493.0465 | Đóng mở thông ruột non | 3993400 |
| 1339 | 10.0465.0465 | Khâu cầm máu ổ loét dạ dày | 3993400 |
| 1340 | 10.0463.0465 | Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng | 3993400 |
| 1341 | 03.3298.0465 | Khâu lỗ thủng dạ dày, tá tràng đơn thuần | 3993400 |
| 1342 | 10.0512.0465 | Khâu lỗ thủng đại tràng | 3993400 |
| 1343 | 10.0480.0465 | Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non | 3993400 |
| 1344 | 10.0534.0465 | Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng | 3993400 |
| 1345 | 12.0215.0491 | Làm hậu môn nhân tạo | 2683900 |
| 1346 | 03.3292.0491 | Mở dạ dày lấy bã thức ăn | 2683900 |
| 1347 | 10.0471.0465 | Mở dạ dày xử lý tổn thương | 3993400 |
| 1348 | 10.0485.0465 | Mở ruột non lấy dị vật [bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…] | 3993400 |
| 1349 | 03.3297.0491 | Mở thông dạ dày | 2683900 |
| 1350 | 10.0479.0491 | Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng | 2683900 |
| 1351 | 10.0632.0481 | Nối mật ruột bên – bên | 4870100 |
| 1352 | 10.0494.0456 | Nối tắt ruột non – đại tràng hoặc trực tràng | 4764100 |
| 1353 | 10.0495.0456 | Nối tắt ruột non – ruột non | 4764100 |
| 1354 | 10.0453.0464 | Nối vị tràng | 2917900 |
| 1355 | 03.3309.0465 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột do bã thức ăn | 3993400 |
| 1356 | 10.0687.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác | 3512900 |
| 1357 | 10.0686.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng | 3512900 |
| 1358 | 03.3311.0455 | Phẫu thuật điều trị xoắn ruột | 2705700 |
| 1359 | 03.3311.0458 | Phẫu thuật điều trị xoắn ruột | 5100100 |
| 1360 | 10.0698.0628 | Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ | 2833400 |
| 1361 | 03.3310.0465 | Phẫu thuật tắc ruột do giun | 3993400 |
| 1362 | 10.0483.0455 | Tháo lồng ruột non | 2705700 |
| 1363 | 10.0482.0455 | Tháo xoắn ruột non | 2705700 |
| 1364 | 10.0621.0472 | Cắt túi mật | 4993100 |
| 1365 | 10.0616.0493 | Dẫn lưu áp xe gan | 3142500 |
| 1366 | 10.0641.0464 | Dẫn lưu nang tụy | 2917900 |
| 1367 | 12.0234.0471 | Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ | 5861600 |
| 1368 | 10.0610.0471 | Lấy máu tụ bao gan | 5861600 |
| 1369 | 10.0638.0464 | Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật | 2917900 |
| 1370 | 10.0623.0474 | Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật | 4970100 |
| 1371 | 10.0620.0583 | Mở thông túi mật | 2396200 |
| 1372 | 10.0643.0464 | Nối nang tụy với dạ dày | 2917900 |
| 1373 | 10.0644.0464 | Nối nang tụy với hỗng tràng | 2917900 |
| 1374 | 10.0642.0464 | Nối nang tụy với tá tràng | 2917900 |
| 1375 | 10.0402.0584 | Phẫu thuật vỡ vật hang do gẫy dương vật | 2917900 |
| 1376 | 10.0356.0436 | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang | 1920900 |
| 1377 | 10.0357.0436 | Dẫn lưu áp xe khoang Retzius | 1920900 |
| 1378 | 10.0369.0434 | Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu | 4621100 |
| 1379 | 10.0410.0584 | Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài | 1509500 |
| 1380 | 10.0406.0435 | Cắt bỏ tinh hoàn | 2490900 |
| 1381 | 10.0386.0435 | Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ | 2490900 |
| 1382 | 10.0411.0584 | Cắt hẹp bao quy đầu | 2490900 |
| 1383 | 10.0304.0416 | Cắt một nửa thận [cắt thận bán phần] | 4703100 |
| 1384 | 12.0264.1189 | Cắt nang thừng tinh hai bên | 3300700 |
| 1385 | 12.0263.1190 | Cắt nang thừng tinh một bên | 2140700 |
| 1386 | 10.0324.0423 | Cắt nối niệu quản | 3279000 |
| 1387 | 10.0303.0416 | Cắt thận đơn thuần | 4703100 |
| 1388 | 12.0243.0425 | Cắt u bàng quang đường trên | 6140200 |
| 1389 | 12.0265.0583 | Cắt u lành dương vật | 2396200 |
| 1390 | 10.0370.0436 | Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da | 1920900 |
| 1391 | 10.0394.0435 | Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ | 2490900 |
| 1392 | 10.0355.0421 | Lấy sỏi bàng quang | 4569100 |
| 1393 | 10.0342.0582 | Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang | 3433300 |
| 1394 | 10.0310.0421 | Lấy sỏi bể thận ngoài xoang | 4569100 |
| 1395 | 10.0307.0421 | Lấy sỏi mở bể thận trong xoang | 4569100 |
| 1396 | 10.0308.0421 | Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận | 4569100 |
| 1397 | 10.0327.0421 | Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang | 4569100 |
| 1398 | 10.0325.0421 | Lấy sỏi niệu quản đơn thuần | 4569100 |
| 1399 | 10.0326.0421 | Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại | 4569100 |
| 1400 | 10.0323.0423 | Nối niệu quản – đài thận | 3279000 |
| 1401 | 10.0372.0436 | Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt | 1920900 |
| 1402 | 10.0350.0434 | Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang | 4621100 |
| 1403 | 10.0352.0425 | Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang | 6140200 |
| 1404 | 10.0315.0582 | Phẫu thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận | 3433300 |
| 1405 | 16.0306.1043 | Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm | 1051700 |
| 1406 | 10.0408.0584 | Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn | 1509500 |
| 1407 | 10.0305.0710 | Phẫu thuật treo thận | 3131800 |
| 1408 | 10.0407.0435 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | 2490900 |
| 1409 | 03.3475.0421 | Lấy sỏi san hô thận | 4569100 |
| 1410 | 03.3684.0556 | Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | 4102500 |
| 1411 | 03.3759.0556 | Đặt nẹp vít gãy thân xương chày | 4102500 |
| 1412 | 03.3673.0556 | Phẫu thuật can lệnh đầu dưới xương quay | 4102500 |
| 1413 | 03.3675.0556 | Phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay và trật khớp quay trụ dưới | 4102500 |
| 1414 | 03.2458.1044 | Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm | 771000 |
| 1415 | 03.3608.0505 | Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn | 218500 |
| 1416 | 03.3679.0556 | Phẫu thuật gãy Monteggia | 4102500 |
| 1417 | 03.3327.0459 | Phẫu thuật viêm ruột thừa | 2815900 |
| 1418 | 03.3797.0571 | Tháo bỏ các ngón chân | 3226900 |
| 1419 | 03.3703.0556 | Găm đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn | 4102500 |
| 1420 | 03.3712.0556 | Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít | 4102500 |
| 1421 | 03.3801.0573 | Chuyển vạt da có cuống mạch | 3720600 |
| 1422 | 03.3662.0556 | Cố định nẹp vít gãy liên lồi cầu cánh tay | 4102500 |
| 1423 | 03.3688.0556 | Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay | 4102500 |
| 1424 | 03.3669.0548 | Phẫu thuật trật khớp khuỷu | 4324900 |
| 1425 | 12.0320.1190 | Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm [3] | 2140700 |
| 1426 | 15.0166.0978 | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh [gây tê/gây mê] | 3180600 |
| 1427 | 27.0065.0541 | Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua lỗ liên hợp | 3602500 |
| 1428 | 27.0124.0457 | Cắt u lành thực quản nội soi bụng | 4663800 |
| 1429 | 27.0127.0457 | Cắt thực quản đôi dạng nang qua nội soi bụng | 4663800 |
| 1430 | 27.0128.0452 | Cắt túi thừa thực quản qua nội soi ngực phải | 3663800 |
| 1431 | 27.0129.0452 | Cắt túi thừa thực quản qua nội soi ngực trái | 3663800 |
| 1432 | 27.0137.0452 | Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị khe hoành | 3663800 |
| 1433 | 27.0140.1196 | Phẫu thuật nội soi cố định dạ dày | 2434500 |
| 1434 | 27.0142.0451 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày | 3136900 |
| 1435 | 27.0143.0457 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày + nối dạ dày-hỗng tràng | 4663800 |
| 1436 | 27.0144.0451 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày | 3136900 |
| 1437 | 27.0145.0457 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày + nối dạ dày-hỗng tràng | 4663800 |
| 1438 | 27.0147.0502 | Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày | 2745200 |
| 1439 | 27.0148.0452 | Phẫu thuật nội soi cắt thân thần kinh X | 3663800 |
| 1440 | 27.0155.0450 | Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày | 5597800 |
| 1441 | 27.0166.1196 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng | 2434500 |
| 1442 | 27.0167.1196 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng | 2434500 |
| 1443 | 27.0170.0464 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng | 2917900 |
| 1444 | 27.0172.0464 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non | 2917900 |
| 1445 | 27.0173.1196 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non | 2434500 |
| 1446 | 27.0176.0457 | Phẫu thuật nội soi nối tắt ruột non – ruột non | 4663800 |
| 1447 | 27.0177.0455 | Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột | 2705700 |
| 1448 | 27.0178.0455 | Phẫu thuật nội soi cắt dây dính hay dây chằng | 2705700 |
| 1449 | 27.0181.0502 | Phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật | 2745200 |
| 1450 | 27.0183.0462 | Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng | 4747100 |
| 1451 | 27.0184.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel | 4663800 |
| 1452 | 27.0187.2039 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa | 2818700 |
| 1453 | 27.0188.2039 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng | 2818700 |
| 1454 | 27.0189.2039 | Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa | 2818700 |
| 1455 | 27.0190.2039 | Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng | 2818700 |
| 1456 | 27.0191.0451 | Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa | 3136900 |
| 1457 | 27.0192.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt manh tràng | 4663800 |
| 1458 | 27.0193.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải | 4663800 |
| 1459 | 27.0194.0463 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải + nạo vét hạch | 3781900 |
| 1460 | 27.0195.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng | 4663800 |
| 1461 | 27.0196.0463 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở + nạo vét hạch rộng | 3781900 |
| 1462 | 27.0197.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang | 4663800 |
| 1463 | 27.0198.0463 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang + nạo vét hạch | 3781900 |
| 1464 | 27.0199.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái | 4663800 |
| 1465 | 27.0200.0463 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái+ nạo vét hạch | 3781900 |
| 1466 | 27.0201.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông | 4663800 |
| 1467 | 27.0202.0463 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông+ nạo vét hạch | 3781900 |
| 1468 | 27.0203.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng | 4663800 |
| 1469 | 27.0204.0463 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng + nạo vét hạch | 3781900 |
| 1470 | 27.0205.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng | 4663800 |
| 1471 | 27.0206.0459 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng | 2815900 |
| 1472 | 27.0207.0459 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng | 2815900 |
| 1473 | 27.0210.0457 | Phẫu thuật nội soi nối tắt hồi tràng – đại tràng ngang | 4663800 |
| 1474 | 27.0211.0457 | Phẫu thuật nội soi nối tắt đại tràng – đại tràng | 4663800 |
| 1475 | 27.0212.1196 | Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo | 2265000 |
| 1476 | 27.0213.0457 | Phẫu thuật nội soi Điều trị Megacolon [phẫu thuật Soave đường hậu môn một thì] | 4663800 |
| 1477 | 27.0214.0457 | Phẫu thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo | 4663800 |
| 1478 | 27.0216.0463 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng+ nạo vét hạch | 3781900 |
| 1479 | 27.0217.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp | 4663800 |
| 1480 | 27.0218.0463 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp+ nạo vét hạch | 3781900 |
| 1481 | 27.0219.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng – ống hậu môn | 4663800 |
| 1482 | 27.0220.0463 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng – ống hậu môn+ nạo vét hạch+ nạo vét hạch | 3781900 |
| 1483 | 27.0225.0462 | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng | 4747100 |
| 1484 | 27.0227.0459 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng | 2815900 |
| 1485 | 27.0228.0452 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng + hậu môn nhân tạo | 3663800 |
| 1486 | 27.0229.0459 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng | 2815900 |
| 1487 | 27.0230.0452 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng | 3663800 |
| 1488 | 27.0233.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng trong điều trị sa trực tràng | 4663800 |
| 1489 | 27.0234.0462 | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng | 4747100 |
| 1490 | 27.0235.0462 | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng | 4747100 |
| 1491 | 27.0236.1210 | Phẫu thuật nội soi điều trị rò hậu môn | 2913900 |
| 1492 | 27.0237.0467 | Phẫu thuật nội soi cắt gan phải | 6632200 |
| 1493 | 27.0238.0467 | Phẫu thuật nội soi cắt gan trái | 6632200 |
| 1494 | 27.0239.0467 | Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy trước | 6632200 |
| 1495 | 27.0241.0467 | Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy trái | 6632200 |
| 1496 | 27.0242.0467 | Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy phải | 6632200 |
| 1497 | 27.0244.0467 | Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy I | 6632200 |
| 1498 | 27.0245.0467 | Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy II | 6632200 |
| 1499 | 27.0246.0467 | Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy III | 6632200 |
| 1500 | 27.0250.0467 | Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V | 6632200 |
| 1501 | 27.0258.0467 | Phẫu thuật nội soi cắt gan không điển hình | 6632200 |
| 1502 | 27.0259.0470 | Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu vỡ gan | 3781900 |
| 1503 | 27.0260.1196 | Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan | 2434500 |
| 1504 | 27.0261.1196 | Phẫu thuật nội soi cắt nang gan | 2434500 |
| 1505 | 27.0262.1210 | Nội soi ổ bụng hỗ trợ đốt u gan bằng sóng cao tần [RFA] | 2913900 |
| 1506 | 27.0263.1196 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp – xe gan | 2434500 |
| 1507 | 27.0264.1196 | Phẫu thuật nội soi thắt động mạch gan điều trị ung thư gan/vết thương gan | 2434500 |
| 1508 | 27.0265.0473 | Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi | 3431900 |
| 1509 | 27.0266.0476 | Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật | 4281900 |
| 1510 | 27.0267.0478 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi OMC có dẫn lưu Kehr | 3781900 |
| 1511 | 27.0268.0467 | Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt gan thùy trái | 6632200 |
| 1512 | 27.0269.0476 | Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + nối ống mật chủ – hỗng tràng | 4281900 |
| 1513 | 27.0271.0479 | Phẫu thuật nội soi tán sỏi trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm Kehr | 4733300 |
| 1514 | 27.0272.0473 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở OMC lấy sỏi, dẫn lưu Kehr | 3431900 |
| 1515 | 27.0273.0473 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật | 3431900 |
| 1516 | 27.0274.1196 | Phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da | 2434500 |
| 1517 | 27.0275.0473 | Phẫu thuật nội soi nối túi mật – hỗng tràng | 3431900 |
| 1518 | 27.0276.0477 | Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ, nối ống gan chung – hỗng tràng | 5057900 |
| 1519 | 27.0278.0473 | Phẫu thuật nội soi nối ống mật chủ – hỗng tràng | 3431900 |
| 1520 | 27.0279.0478 | Phẫu thuật nội soi lấy dị vật trong đường mật | 3781900 |
| 1521 | 27.0281.0477 | Phẫu thuật nội soi điều trị chảy máu đường mật | 5057900 |
| 1522 | 27.0282.0477 | Phẫu thuật nội soi cắt u OMC | 5057900 |
| 1523 | 27.0290.0483 | Phẫu thuật nội soi cắt u tụy | 10787800 |
| 1524 | 27.0292.1196 | Phẫu thuật nội soi nối nang tụy-hỗng tràng | 2434500 |
| 1525 | 27.0293.1196 | Phẫu thuật nội soi nối nang tụy-dạ dày | 2434500 |
| 1526 | 27.0294.1196 | Phẫu thuật nội soi cắt lọc tụy hoại tử | 2434500 |
| 1527 | 27.0295.1196 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tụy | 2434500 |
| 1528 | 27.0297.1196 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu nang tụy | 2434500 |
| 1529 | 27.0313.1196 | Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc [TEP] | 2434500 |
| 1530 | 27.0314.1196 | Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng [TAPP] | 2434500 |
| 1531 | 27.0315.1196 | Phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo trong ổ bụng | 2434500 |
| 1532 | 27.0316.1196 | Phẫu thuật nội soi khâu cơ hoành | 2434500 |
| 1533 | 27.0327.0419 | Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc | 4781900 |
| 1534 | 27.0328.1196 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng cơ hoành | 2434500 |
| 1535 | 27.0329.1197 | Phẫu thuật nội soi sinh thiết hạch ổ bụng | 1596600 |
| 1536 | 27.0330.1196 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau mổ | 2434500 |
| 1537 | 27.0331.1196 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư | 2434500 |
| 1538 | 27.0332.1196 | Phẫu thuật nội soi rửa bụng, dẫn lưu | 2434500 |
| 1539 | 27.0333.1197 | Nội soi ổ bụng chẩn đoán | 1596600 |
| 1540 | 27.0335.1197 | Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng | 1596600 |
| 1541 | 27.0336.1210 | Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở | 2913900 |
| 1542 | 27.0337.1210 | Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong can thiệp nội soi ống mềm | 2913900 |
| 1543 | 27.0339.0419 | Phẫu thuật nội soi cắt bỏ thận phụ | 4781900 |
| 1544 | 27.0341.0419 | Phẫu thuật nội soi cắt u thận | 4781900 |
| 1545 | 27.0342.0419 | Phẫu thuật nội soi cắt thận bán phần | 4781900 |
| 1546 | 27.0345.0419 | Phẫu thuật nội soi cắt u thận lành tính | 4781900 |
| 1547 | 27.0354.1196 | Tán sỏi thận qua da | 2434500 |
| 1548 | 27.0355.1196 | Nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser | 2434500 |
| 1549 | 27.0356.0418 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy sỏi bể thận | 4497100 |
| 1550 | 27.0357.0418 | Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận | 4497100 |
| 1551 | 27.0358.1209 | Nội soi thận ống mềm tán sỏi thận | 4343300 |
| 1552 | 27.0359.1209 | Nội soi thận ống mềm gắp sỏi thận | 4343300 |
| 1553 | 27.0365.0418 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản | 4497100 |
| 1554 | 27.0366.0423 | Phẫu thuật nội soi tạo hình niệu quản | 3279000 |
| 1555 | 27.0367.0436 | Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản | 1920900 |
| 1556 | 27.0369.0423 | Nội soi tạo hình niệu quản sau tĩnh mạch chủ | 3279000 |
| 1557 | 27.0370.1210 | Phẫu thuật nội soi cắm lại niệu quản vào bàng quang | 2913900 |
| 1558 | 27.0371.0418 | Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản | 4497100 |
| 1559 | 27.0372.1196 | Nội soi xẻ lỗ niệu quản lấy sỏi | 2434500 |
| 1560 | 27.0377.1197 | Nội soi xẻ sa lồi lỗ niệu quản | 1596600 |
| 1561 | 27.0378.0104 | Nội soi nong niệu quản hẹp | 950500 |
| 1562 | 27.0379.0440 | Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản | 1345000 |
| 1563 | 27.0380.0418 | Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản | 4497100 |
| 1564 | 27.0381.0427 | Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang bán phần | 6443300 |
| 1565 | 27.0383.0426 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang | 5030900 |
| 1566 | 27.0384.1197 | Nội soi cắt polyp cổ bàng quang | 1596600 |
| 1567 | 27.0385.0426 | Nội soi bàng quang cắt u | 5030900 |
| 1568 | 27.0386.0426 | Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi | 5030900 |
| 1569 | 27.0389.1196 | Nội soi xẻ cổ bàng quang điều trị xơ cứng cổ bàng quang | 2434500 |
| 1570 | 27.0391.0440 | Nội soi bàng quang tán sỏi | 1345000 |
| 1571 | 27.0392.1197 | Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng | 1596600 |
| 1572 | 27.0393.1196 | Nội soi vá rò bàng quang – âm đạo | 2434500 |
| 1573 | 27.0395.0433 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt | 4302500 |
| 1574 | 27.0396.0433 | Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi | 4302500 |
| 1575 | 27.0397.0433 | Phẫu thuật nội soi cắt u tiền liệt tuyến triệt căn qua ổ bụng hoặc ngoài phúc mạc | 4302500 |
| 1576 | 27.0398.0423 | Nội soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính | 3279000 |
| 1577 | 27.0399.0430 | Điều trị u xơ tiền liệt tuyến bằng laser | 3279000 |
| 1578 | 27.0405.1197 | Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn trong ổ bụng | 1596600 |
| 1579 | 27.0406.1197 | Phẫu thuật nội soi thắt tĩnh mạch tinh | 1596600 |
| 1580 | 27.0407.1197 | Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo | 1596600 |
| 1581 | 27.0408.1197 | Nội soi tán sỏi niệu đạo | 1596600 |
| 1582 | 27.0412.0702 | Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung | 7279100 |
| 1583 | 27.0413.0695 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy dụng cụ tránh thai | 5970800 |
| 1584 | 27.0414.1196 | Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung | 2434500 |
| 1585 | 27.0415.0490 | Phẫu thuật nội soi mở vòi trứng lấy khối chửa ngoài tử cung + tạo hình vòi trứng | 4068200 |
| 1586 | 27.0417.0697 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa | 5395300 |
| 1587 | 27.0418.1196 | Phẫu thuật nội soi GEU thể huyết tụ thành nang | 5395300 |
| 1588 | 27.0419.0702 | Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ | 7279100 |
| 1589 | 27.0421.0687 | Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung | 6548300 |
| 1590 | 27.0422.0688 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polype | 5990300 |
| 1591 | 27.0423.0688 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ | 5716000 |
| 1592 | 27.0424.0688 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung | 5990300 |
| 1593 | 27.0425.0688 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn | 5990300 |
| 1594 | 27.0427.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn để lại 2 phần phụ | 5716000 |
| 1595 | 27.0428.0690 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + cắt 2 phần phụ | 5229000 |
| 1596 | 27.0429.0690 | Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung ở bệnh nhân GEU | 6346300 |
| 1597 | 27.0430.0698 | Phẫu thuật nội soi điều trị sa sinh dục | 6346300 |
| 1598 | 27.0431.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt góc buồng trứng | 9311000 |
| 1599 | 27.0432.0689 | Phẫu thuật nội soi u buồng trứng trên bệnh nhân có thai | 5503300 |
| 1600 | 27.0434.0689 | Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng | 5503300 |
| 1601 | 27.0436.0690 | Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi | 6346300 |
| 1602 | 27.0437.1197 | Thông vòi tử cung qua nội soi | 6346300 |
| 1603 | 27.0449.0541 | Phẫu thuật nội soi điều trị viêm khớp vai | 3602500 |
| 1604 | 27.0451.1196 | Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp khuỷu | 2434500 |
| 1605 | 27.0455.1196 | Phẫu thuật nội soi giải phóng ống cổ tay | 2434500 |
| 1606 | 27.0456.1196 | Phẫu thuật nội soi cắt u họat dịch cổ tay | 2434500 |
| 1607 | 27.0457.1209 | Phẫu thuật nội soi điều trị tổn thương phức hợp sụn sợi tam giác | 4343300 |
| 1608 | 27.0460.0541 | Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối | 3602500 |
| 1609 | 27.0461.0541 | Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm | 3602500 |
| 1610 | 27.0462.0541 | Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm | 3602500 |
| 1611 | 27.0463.0541 | Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối | 3602500 |
| 1612 | 27.0464.0541 | Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy | 3602500 |
| 1613 | 27.0465.0541 | Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương tự thân | 3602500 |
| 1614 | 27.0466.0542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân | 4594500 |
| 1615 | 27.0467.0542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng | 4594500 |
| 1616 | 27.0468.0542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân tứ đầu | 4594500 |
| 1617 | 27.0469.0542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước | 4594500 |
| 1618 | 27.0470.0542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau | 4594500 |
| 1619 | 27.0471.0542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng kỹ thuật hai bó | 4594500 |
| 1620 | 27.0472.0542 | Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh chè | 4594500 |
| 1621 | 27.0473.1209 | Phẫu thuật nội soi hổ trợ điều trị gãy xương phạm khớp vùng gối | 4343300 |
| 1622 | 27.0474.0542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 1 bó | 4594500 |
| 1623 | 27.0478.0542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo đồng thời nhiều dây chằng [chéo trước, chéo sau] bằng gân đồng loại | 4594500 |
| 1624 | 27.0479.0542 | Phẫu thuật nội soi điều trị khớp gối bằng gân đồng loại [nội soi tái tạo dây chằng chéo trước, chéo sau, mổ mở tái tạo dây chằng bên chầy, bên mác] | 4594500 |
| 1625 | 27.0480.0541 | Phẫu thuật nội soi điều trị vỡ xương bánh chè | 3602500 |
| 1626 | 27.0481.0541 | Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp gối | 3602500 |
| 1627 | 27.0494.1209 | Phẫu thuật nội soi chẩn đoán [u vú] | 4343300 |
| 1628 | 10.0365.0423 | Phẫu thuật cắt dị tật hậu môn-trực tràng, làm lại niệu đạo | 4343300 |
| 1629 | 27.0313.1196 | Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc [TEP] [50%] | 2434500 |
| 1630 | 27.0314.1196 | Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng [TAPP] [Lần2] | 2434500 |
| 1631 | 03.3216.0399_GT | Phẫu thuật bắc cầu mạch máu để chạy thận nhân tạo | 4828069 |
| 1632 | 10.0880.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau | 2604700 |
| 1633 | 10.0881.0559_GT | Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay | 2604700 |
| 1634 | 10.0882.0559_GT | Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu [gây tê] | 2604700 |
| 1635 | 10.0883.0559_GT | Phẫu thuật điều trị gân bánh chè | 2604700 |
| 1636 | 10.0884.0559_GT | Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi | 2604700 |
| 1637 | 10.0885.0559_GT | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille | 2604700 |
| 1638 | 10.0900.0550_GT | Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi | 2604700 |
| 1639 | 07.0218.0571_GT | Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | 5700008 |
| 1640 | 07.0219.1144_GT | Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường | 2278000 |
| 1641 | 07.0220.1144_GT | Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường | 1842000 |
| 1642 | 07.0221.0574_GT | Ghép da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ | 2092800 |
| 1643 | 07.0222.0575_GT | Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường | 3665000 |
| 1644 | 28.0104.1135_GT | Phẫu thuật đặt túi giãn da cho tạo hình tháp mũi | 3665000 |
| 1645 | 28.0105.1135_GT | Phẫu thuật tạo tạo vạt giãn cho tạo hình tháp mũi | 2760000 |
| 1646 | 28.0108.0575_GT | Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi | 2760000 |
| 1647 | 28.0111.0575_GT | Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi | 2583600 |
| 1648 | 10.0901.0550_GT | Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay | 7213705 |
| 1649 | 10.0902.0550_GT | Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm | 2960000 |
| 1650 | 10.0473.0459_GT | Cắt u tá tràng | 2709279 |
| 1651 | 10.0475.0459_GT | Khâu vùi túi thừa tá tràng | 3388923 |
| 1652 | 10.0476.0459_GT | Cắt túi thừa tá tràng | 2116000 |
| 1653 | 10.0252.0399_GT | Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ bụng – động mạch tạng | 2116000 |
| 1654 | 27.0518.0428_GT | Phẫu thuật nội soi cắt cổ bàng quang | 1672526 |
| 1655 | 10.0903.0550_GT | Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối | 13274054 |
| 1656 | 10.0904.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay | 2960000 |
| 1657 | 03.2064.1079_GT | Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt | 2293500 |
| 1658 | 14.0173.0575_GT | Ghép da dị loại | 2293500 |
| 1659 | 10.0264.0407_GT | Phẫu thuật cắt u máu lớn [đường kính ≥ 10 cm] | 11876685 |
| 1660 | 10.0265.0407_GT | Phẫu thuật cắt u máu nhỏ [đường kính < 10 cm] | 2247000 |
| 1661 | 03.3777.0571_GT | Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian | 2493700 |
| 1662 | 03.3783.0575_GT | Phẫu thuật điều trị tách bàn chân [càng cua] | 2493700 |
| 1663 | 12.0335.0534_GT | Cắt cụt cẳng chân do ung thư | 3175400 |
| 1664 | 12.0336.0534_GT | Cắt cụt đùi do ung thư | 3014000 |
| 1665 | 13.0134.0667_GT | Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu | 1672526 |
| 1666 | 13.0135.0667_GT | Phẫu thuật TVT điều trị són tiêu | 2246383 |
| 1667 | 15.0391.0955_GT | Phẫu thuật mở cạnh cổ lấy dị vật [dị vật thực quản, hỏa khí…] | 3705937 |
| 1668 | 10.0906.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay | 6502316 |
| 1669 | 10.0909.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | 3577600 |
| 1670 | 27.0187.2039_GT | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa | 3577600 |
| 1671 | 03.2104.0997_GT | Vá nhĩ đơn thuần | 3204200 |
| 1672 | 03.3792.0534_GT | Tháo một nửa bàn chân trước | 3175400 |
| 1673 | 10.0559.0494_GT | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ | 14899834 |
| 1674 | 10.0561.0494_GT | Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong [vị trí 3 giờ và 9 giờ] | 2276400 |
| 1675 | 03.2629.0407_GT | Cắt u máu, u bạch huyếtđường kính trên 10cm | 6646702 |
| 1676 | 10.0001.0577_GT | Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp | 4304000 |
| 1677 | 10.0847.0551_GT | Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay [gây tê] | 2390200 |
| 1678 | 10.0506.0459_GT | Cắt ruột thừa đơn thuần | 2277400 |
| 1679 | 10.0507.0459_GT | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng [gây tê] | 2277400 |
| 1680 | 10.0508.0459_GT | Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe | 2277400 |
| 1681 | 10.0509.0493_GT | Dẫn lưu áp xe ruột thừa | 2432400 |
| 1682 | 03.3346.0663_GT | Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp | 3456900 |
| 1683 | 10.0301.0416_GT | Cắt thận thận phụ [thận dư số] với niệu quản lạc chỗ | 2631333 |
| 1684 | 10.0303.0416_GT | Cắt thận đơn thuần | 3578400 |
| 1685 | 10.0304.0416_GT | Cắt một nửa thận [cắt thận bán phần] | 3578400 |
| 1686 | 10.0306.0421_GT | Lấy sỏi san hô thận | 3546600 |
| 1687 | 10.0307.0421_GT | Lấy sỏi mở bể thận trong xoang | 3546600 |
| 1688 | 10.0308.0421_GT | Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận | 3546600 |
| 1689 | 10.0850.0575_GT | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay | 2583600 |
| 1690 | 10.0856.0551_GT | Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh | 2583600 |
| 1691 | 10.1076.0553_GT | Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng | 2229000 |
| 1692 | 03.2745.0534_GT | Tháo khớp khuỷu tay do ung thư | 3175400 |
| 1693 | 03.2746.0534_GT | Tháo khớp cổ tay do ung thư | 3175400 |
| 1694 | 03.2747.0534_GT | Tháo khớp háng do ung thư chi dưới | 3175400 |
| 1695 | 03.2748.0534_GT | Căt cụt cẳng chân do ung thư | 3175400 |
| 1696 | 03.2749.0534_GT | Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới | 3175400 |
| 1697 | 03.2750.0534_GT | Tháo khớp gối do ung thư | 3175400 |
| 1698 | 03.1648.0575_GT | Ghép da dị loại độc lập | 3175400 |
| 1699 | 10.1085.0568_GT | Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan | 2422000 |
| 1700 | 10.1086.0568_GT | Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống | 4477000 |
| 1701 | 16.0295.0576_GT | Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức | 2149000 |
| 1702 | 16.0348.1089_GT | Phẫu thuật tháo nẹp, vít | 2149000 |
| 1703 | 16.0348.1090_GT | Phẫu thuật tháo nẹp, vít | 2350000 |
| 1704 | 16.0348.1091_GT | Phẫu thuật tháo nẹp, vít | 2349000 |
| 1705 | 03.3365.0494_GT | Cắt trĩ từ 2 búi trở lên | 2276400 |
| 1706 | 10.0524.0491_GT | Làm hậu môn nhân tạo | 2276100 |
| 1707 | 03.3330.0493_GT | Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng | 2432400 |
| 1708 | 03.3332.0493_GT | Dẫn lưu áp xe ruột thừa | 2432400 |
| 1709 | 10.0289.0400_GT | Mở ngực thăm dò, sinh thiết | 2432400 |
| 1710 | 15.0154.0914_GT | Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản | 852900 |
| 1711 | 10.0479.0491_GT | Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng | 2276100 |
| 1712 | 12.0278.0655_GT | Cắt polyp cổ tử cung | 2104900 |
| 1713 | 10.1079.0570_GT | Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu | 5496100 |
| 1714 | 10.1084.0568_GT | Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng | 5632539 |
| 1715 | 28.0008.0574_GT | Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu | 4477000 |
| 1716 | 28.0008.0575_GT | Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu | 3665000 |
| 1717 | 28.0013.0574_GT | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng | 2422000 |
| 1718 | 28.0013.0575_GT | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng | 3665000 |
| 1719 | 28.0014.0574_GT | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày | 2422000 |
| 1720 | 28.0014.0575_GT | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày | 3665000 |
| 1721 | 15.0256.0572_GT | Phẫu thuật khâu nối thần kinh ngoại biên vùng mặt cổ | 2422000 |
| 1722 | 15.0300.0955_GT | Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ | 1410927 |
| 1723 | 12.0402.0577_GT | Phẫu thuật cắt u thành ngực phức tạp | 2913420 |
| 1724 | 10.0958.0549_GT | Phẫu thuật đóng cứng khớp khác | 2709775 |
| 1725 | 10.0961.0575_GT | Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm²[gây tê] [gây tê] | 2583600 |
| 1726 | 10.0962.0574_GT | Phẫu thuật vá da diện tích >10cm² [gây tê] | 3964400 |
| 1727 | 10.0964.0559_GT | Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân [1 gân] | 2604700 |
| 1728 | 10.0966.0572_GT | Phẫu thuật nối thần kinh [1 dây] | 2707000 |
| 1729 | 10.0967.0558_GT | Phẫu thuật lấy bỏ u xương | 3338600 |
| 1730 | 10.0968.0553_GT | Phẫu thuật ghép xương tự thân | 4357800 |
| 1731 | 10.0969.0553_GT | Phẫu thuật ghép xương nhân tạo | 4357800 |
| 1732 | 10.0971.0558_GT | Lấy u xương [ghép xi măng] | 3338600 |
| 1733 | 10.0972.0407_GT | Phẫu thuật U máu | 2436100 |
| 1734 | 03.3356.0669_GT | Phẫu thuật tái tạo cơ vùng hậu môn kiểu overlap trong điều trị đứt cơ vùng hậu môn] | 2436100 |
| 1735 | 03.3359.0494_GT | Phẫu thuật trĩ dưới hướng dẫn của siêu âm [DGHAL] | 2366000 |
| 1736 | 10.0453.0464_GT | Nối vị tràng | 2367100 |
| 1737 | 28.0292.0437_GT | Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận | 3291529 |
| 1738 | 12.0448.1187_GT | Đặt buồng tiêm truyền dưới da | 6405995 |
| 1739 | 16.0294.1079_GT | Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt | 2293500 |
| 1740 | 03.3292.0491_GT | Mở dạ dày lấy bã thức ăn | 2276100 |
| 1741 | 03.3297.0491_GT | Mở thông dạ dày | 2709279 |
| 1742 | 03.2983.1135_GT | Phẫu thuật đặt túi giãn da các cỡ điều trị sẹo bỏng | 3670065 |
| 1743 | 13.0011.0707_GT | Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa | 5912275 |
| 1744 | 13.0012.0708_GT | Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa | 3596900 |
| 1745 | 13.0013.0649_GT | Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung | 5206200 |
| 1746 | 13.0017.0652_GT | Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai | 3480000 |
| 1747 | 13.0018.0625_GT | Khâu tử cung do nạo thủng | 3054800 |
| 1748 | 03.3348.0494_GT | Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn | 2276400 |
| 1749 | 03.3350.0494_GT | Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò [gây tê] | 2276400 |
| 1750 | 10.0973.0551_GT | Phẫu thuật gỡ dính gân gấp [gây tê] | 2390200 |
| 1751 | 10.0974.0551_GT | Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi | 2390200 |
| 1752 | 13.0122.0688 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp buồng tử cung [NV1] | 5990300 |
| 1753 | 04.0058.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao xương ức | 4838833 |
| 1754 | 10.0772.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè [gây tê] | 3577600 |
| 1755 | 03.3661.0548_GT | Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục | 3577600 |
| 1756 | 04.0013.0551_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn | 4110159 |
| 1757 | 04.0014.0551_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai | 2229000 |
| 1758 | 04.0015.0551_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu | 2229000 |
| 1759 | 10.0975.0551_GT | Phẫu thuật gỡ dính thần kinh | 2390200 |
| 1760 | 10.0980.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết | 2490700 |
| 1761 | 10.0982.0551_GT | Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay | 2390200 |
| 1762 | 10.0983.0551_GT | Phẫu thuật vết thương khớp | 2390200 |
| 1763 | 03.2728.0661_GT | Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn | 6977433 |
| 1764 | 03.2729.0683_GT | Cắt u nang buồng trứng xoắn | 3217800 |
| 1765 | 03.2730.0683_GT | Cắt u nang buồng trứng | 3217800 |
| 1766 | 03.2731.0683_GT | Cắt u nang buồng trứng và phần phụ | 2651700 |
| 1767 | 03.2732.0683_GT | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | 3217800 |
| 1768 | 03.2735.0653_GT | Cắt u vú lành tính[gây tê] [gây tê] | 2595700 |
| 1769 | 10.0859.0571_GT | Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay | 2493700 |
| 1770 | 10.0862.0571_GT | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón [gây tê] | 2493700 |
| 1771 | 10.0863.0534_GT | Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay | 3175400 |
| 1772 | 03.4149.0550_GT | Phẫu thuật nội soi điều trị xơ hóa cơ ức đòn chũm | 4127499 |
| 1773 | 04.0002.0553_GT | Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân | 3229242 |
| 1774 | 03.4227.0437_GT | Phẫu thuật chỉnh hình cong dương vật | 5820131 |
| 1775 | 14.0129.0575_GT | Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo | 2583600 |
| 1776 | 04.0016.0551_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay | 2583600 |
| 1777 | 03.3666.0550_GT | Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu | 3184700 |
| 1778 | 03.3667.0551_GT | Phẫu thuật dính khớp khuỷu [gây tê] | 2390200 |
| 1779 | 03.3668.0534_GT | Cắt đoạn khớp khuỷu | 2390200 |
| 1780 | 03.3669.0548_GT | Phẫu thuật trật khớp khuỷu | 3577600 |
| 1781 | 03.3219.1187_GT | Phẫu thuật đặt Port động/tĩnh mạch để tiêm truyền hóa chất điều trị ung thư | 3577600 |
| 1782 | 04.0007.0551_GT | Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do lao | 3670065 |
| 1783 | 10.0797.0548_GT | Phẫu thuật KHX gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi | 3577600 |
| 1784 | 10.0839.0559_GT | Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V | 2604700 |
| 1785 | 10.0840.0559_GT | Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II | 2604700 |
| 1786 | 10.0841.0559_GT | Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì | 2604700 |
| 1787 | 10.0843.0550_GT | Phẫu thuật điề trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng | 2604700 |
| 1788 | 04.0012.0551_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn | 3670065 |
| 1789 | 04.0028.0493_GT | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao | 2229000 |
| 1790 | 04.0029.0493_GT | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao | 2236000 |
| 1791 | 04.0039.0571_GT | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ | 2913420 |
| 1792 | 03.3645.0550_GT | Phẫu thuật điều trị vẹo cổ | 3184700 |
| 1793 | 03.3648.0534_GT | Tháo khớp vai | 3175400 |
| 1794 | 03.3650.0553_GT | Lấy u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương | 4357800 |
| 1795 | 03.3670.0550_GT | Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não | 3184700 |
| 1796 | 04.0017.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay | 6197483 |
| 1797 | 04.0019.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn-ngón tay | 2278000 |
| 1798 | 04.0020.0551_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu | 2278000 |
| 1799 | 04.0021.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu | 2229000 |
| 1800 | 04.0023.0551_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối | 2278000 |
| 1801 | 04.0024.0551_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân | 2229000 |
| 1802 | 04.0025.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi | 2229000 |
| 1803 | 04.0026.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân | 2278000 |
| 1804 | 04.0027.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân | 2278000 |
| 1805 | 04.0036.1114_GT | Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực | 2139000 |
| 1806 | 04.0037.1114_GT | Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên | 2139000 |
| 1807 | 04.0038.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực | 2139000 |
| 1808 | 04.0040.0571_GT | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách | 2278000 |
| 1809 | 10.0804.0548_GT | Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay | 3577600 |
| 1810 | 10.0807.0577_GT | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động [gây tê] | 4304000 |
| 1811 | 10.0808.0577_GT | Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động [gây tê] | 4304000 |
| 1812 | 10.0810.0559_GT | Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi | 2604700 |
| 1813 | 10.0812.0577_GT | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay | 2604700 |
| 1814 | 03.2744.0534_GT | Cắt cụt cánh tay do ung thư | 3175400 |
| 1815 | 03.3651.0558_GT | Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương | 3338600 |
| 1816 | 10.0547.0494_GT | Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ | 2276400 |
| 1817 | 10.0548.0494_GT | Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch [gây tê] | 2276400 |
| 1818 | 10.0345.0424_GT | Cắt toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột | 4306900 |
| 1819 | 10.0350.0434_GT | Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang | 3676400 |
| 1820 | 10.0356.0436_GT | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang | 1475400 |
| 1821 | 03.3514.0424_GT | Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình ruột – bàng quang | 2448322 |
| 1822 | 03.3516.0429_GT | Cắt đường rò bàng quang -rốn, khâu lại bàng quang | 3937000 |
| 1823 | 03.3521.0429_GT | Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng | 3248000 |
| 1824 | 03.3522.0424_GT | Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da | 3854100 |
| 1825 | 03.3527.0425_GT | Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang | 3937000 |
| 1826 | 03.3530.0429_GT | Cắt đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang | 3854100 |
| 1827 | 03.3531.0421_GT | Mổ lấy sỏi bàng quang | 3546600 |
| 1828 | 03.3536.0434_GT | Phẫu thuật dò niệu đạo – trực tràng bẩm sinh | 3546600 |
| 1829 | 04.0056.0549_GT | Phẫu thuật hàn cứng khớp gối do lao [Arthrodesis] | 78646973 |
| 1830 | 10.0152.0410_GT | Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi [gây tê] | 1696400 |
| 1831 | 10.0550.0494_GT | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ | 2276400 |
| 1832 | 10.0551.0494_GT | Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng [gây tê] | 2276400 |
| 1833 | 10.0554.0494_GT | Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ [THD] | 2276400 |
| 1834 | 03.3384.0492_GT | Phẫu thuật thoát vị khó: đùi, bịt | 2816800 |
| 1835 | 03.3385.0493_GT | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng | 2432400 |
| 1836 | 03.3471.0416_GT | Cắt thận đơn thuần | 3578400 |
| 1837 | 03.3472.0416_GT | Cắt một nửa thận | 3578400 |
| 1838 | 03.3475.0421_GT | Lấy sỏi san hô thận | 3546600 |
| 1839 | 27.0424.0688_GT | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung | 5155200 |
| 1840 | 27.0385.0426_GT | Nội soi bàng quang cắt u | 3721800 |
| 1841 | 27.0386.0426_GT | Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi | 3721800 |
| 1842 | 10.0846.0549_GT | Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay | 3262000 |
| 1843 | 10.0849.0549_GT | Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay | 3262000 |
| 1844 | 10.0851.0571_GT | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay | 2493700 |
| 1845 | 03.3476.0421_GT | Lấy sỏi mở bể thận trong xoang | 3546600 |
| 1846 | 03.3477.0421_GT | Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận | 3546600 |
| 1847 | 03.3478.0421_GT | Lấy sỏi san hô mở rộng thận [Bivalve] có hạ nhiệt | 3546600 |
| 1848 | 03.3479.0421_GT | Lấy sỏi bể thận ngoài xoang | 3546600 |
| 1849 | 03.3482.0464_GT | Dẫn lưu đài bể thận qua da | 2367100 |
| 1850 | 03.3489.0464_GT | Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận | 2367100 |
| 1851 | 03.3492.0421_GT | Lấy sỏi niệu quản | 3546600 |
| 1852 | 03.3498.0464_GT | Dẫn lưu niệu quản ra thành bụng 1 bên/ 2 bên | 3248000 |
| 1853 | 03.3503.0424_GT | Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder | 4262857 |
| 1854 | 03.3510.0424_GT | Cắt một nửa bàng quang có tạo hình bằng ruột | 3937000 |
| 1855 | 10.0749.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay | 2604700 |
| 1856 | 10.0616.0493_GT | Dẫn lưu áp xe gan | 2432400 |
| 1857 | 13.0060.0703_GT | Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng | 5505000 |
| 1858 | 13.0061.0598_GT | Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung | 4938000 |
| 1859 | 13.0062.0711_GT | Phẫu thuật Wertheim [cắt tử cung tận gốc + vét hạch] | 5486000 |
| 1860 | 03.4065.0462_GT | Phẫu thuật nội soi khâu treo trực tràng điều trị sa trực tràng | 3577000 |
| 1861 | 04.0041.0571_GT | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn | 6197483 |
| 1862 | 03.4106.0436_GT | Nội soi đặt sonde JJ [gây tê] | 1475400 |
| 1863 | 03.4114.0426_GT | Nội soi cắt u bàng quang | 1475400 |
| 1864 | 03.4115.0426_GT | Nội soi cắt u bàng quang tái phát | 3426000 |
| 1865 | 03.4122.0435_GT | Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn ẩn trong ổ bụng | 2904483 |
| 1866 | 13.0240.0631_GT | Hút thai + Triệt sản qua đường rạch nhỏ | 3191500 |
| 1867 | 10.0773.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp [gây tê] | 3577600 |
| 1868 | 10.0734.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu [gây tê] | 3577600 |
| 1869 | 03.4064.0462_GT | Phẫu thuật nội soi sa trực tràng | 3692400 |
| 1870 | 10.0406.0435_GT | Cắt bỏ tinh hoàn[gây tê] [gây tê] | 2035200 |
| 1871 | 10.0407.0435_GT | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | 2035200 |
| 1872 | 10.0414.0400_GT | Mở ngực thăm dò | 2035200 |
| 1873 | 10.0415.0400_GT | Mở ngực thăm dò, sinh thiết | 2522000 |
| 1874 | 10.0416.0491_GT | Mở thông dạ dày | 2522000 |
| 1875 | 03.3543.0434_GT | Cắt nối niệu đạo trước | 2709279 |
| 1876 | 03.3544.0434_GT | Cắt nối niệu đạo sau | 3378000 |
| 1877 | 03.3545.0434_GT | Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu | 3676400 |
| 1878 | 03.3554.0437_GT | Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien | 3378000 |
| 1879 | 03.3556.0705_GT | Tạo hình âm đạo | 3408000 |
| 1880 | 03.3559.0705_GT | Tạo hình âm đạo, ghép da trên khuôn nong | 3486000 |
| 1881 | 03.3565.0491_GT | Phẫu thuật thăm dò ổ bụng trên người bệnh mơ hồ giới tính | 3486000 |
| 1882 | 27.0367.0436_GT | Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản | 1475400 |
| 1883 | 27.0383.0426_GT | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang | 3721800 |
| 1884 | 03.3795.0534_GT | Tháo khớp cổ chân | 3175400 |
| 1885 | 03.3796.0534_GT | Tháo khớp kiểu Pirogoff | 3175400 |
| 1886 | 03.3797.0571_GT | Tháo bỏ các ngón chân | 2493700 |
| 1887 | 03.3800.0577_GT | Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương | 4304000 |
| 1888 | 10.0370.0436_GT | Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da | 1475400 |
| 1889 | 10.0371.0436_GT | Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu | 1368000 |
| 1890 | 10.0372.0436_GT | Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt | 1475400 |
| 1891 | 10.0373.0434_GT | Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì | 1475400 |
| 1892 | 10.0374.0435_GT | Phẫu thuật lỗ tiều lệch thấp, tạo hình thì 2 | 3378000 |
| 1893 | 10.0378.0436_GT | Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo | 1475400 |
| 1894 | 10.0379.0435_GT | Tạo hình miệng niệu đạo lệch thấp ở nữ giới | 2035200 |
| 1895 | 03.3587.0435_GT | Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn | 2035200 |
| 1896 | 03.3589.0492_GT | Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt | 2816800 |
| 1897 | 03.3590.0492_GT | Phẫu thuật thoát vị đùi đùi nghẹt | 2816800 |
| 1898 | 03.3617.0553_GT | Phẫu thuật kết hợp xương, ghép xương sau trượt đốt sống L4-5, L5-Si | 2816800 |
| 1899 | 03.3621.0553_GT | Lấy bỏ thân đốt sống ngực bằng ghép xương | 6569436 |
| 1900 | 03.3595.0662_GT | Tách màng ngăn âm hộ | 4059000 |
| 1901 | 03.3395.0492_GT | Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt | 2816800 |
| 1902 | 10.0309.0421_GT | Lấy sỏi san hô mở rộng thận [Bivalve] có hạ nhiệt | 3546600 |
| 1903 | 10.0383.0436_GT | Đặt ống Stent chữa bí đái do phì đại tiền liệt tuyến | 9941733 |
| 1904 | 10.0391.0435_GT | Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật | 1368000 |
| 1905 | 10.0955.0577_GT | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | 4304000 |
| 1906 | 10.0956.0551_GT | Phẫu thuật làm sạch ổ khớp | 2390200 |
| 1907 | 11.0158.1112_GT | Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực | 3291529 |
| 1908 | 11.0159.1144_GT | Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính | 2676000 |
| 1909 | 11.0161.1144_GT | Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kín | 2186682 |
| 1910 | 12.0280.0683_GT | Cắt u nang buồng trứng xoắn | 3217800 |
| 1911 | 12.0281.0683_GT | Cắt u nang buồng trứng | 3217800 |
| 1912 | 12.0283.0683_GT | Cắt u nang buồng trứng và phần phụ | 2651700 |
| 1913 | 12.0284.0683_GT | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | 3217800 |
| 1914 | 20.0098.0637_GT | Nội soi buồng tử cung chẩn đoán | 90149283 |
| 1915 | 20.0103.0636_GT | Nội soi buồng tử cung can thiệp | 2290000 |
| 1916 | 28.0265.0653_GT | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ | 4279151 |
| 1917 | 28.0337.0559_GT | Nối gân gấp | 2604700 |
| 1918 | 27.0227.0459_GT | Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng | 2277400 |
| 1919 | 27.0229.0459_GT | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng | 2277400 |
| 1920 | 10.0533.0494_GT | Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn | 2276400 |
| 1921 | 03.2257.0663_GT | Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn | 4142300 |
| 1922 | 03.2263.0624_GT | Khâu rách cùng đồ âm đạo | 2119400 |
| 1923 | 03.3083.0576_GT | Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu | 2149000 |
| 1924 | 10.0403.0436_GT | Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật | 13274054 |
| 1925 | 10.0417.0491_GT | Đưa thực quản ra ngoài | 1368000 |
| 1926 | 10.0638.0464_GT | Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật | 2367100 |
| 1927 | 10.0751.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay | 2604700 |
| 1928 | 10.0755.0548_GT | Phẫu thuật KHX toác khớp mu [trật khớp] | 2604700 |
| 1929 | 03.3691.0577_GT | Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp | 84534007 |
| 1930 | 03.3692.0577_GT | Phẫu thuật bàn tay, chỉnh hình phức tạp | 3930000 |
| 1931 | 03.3671.0551_GT | Phẫu thuật dính khớp khuỷu [gây tê] | 2390200 |
| 1932 | 03.3680.0534_GT | Cắt cụt cánh tay | 3175400 |
| 1933 | 03.3681.0534_GT | Tháo khớp khuỷu | 3175400 |
| 1934 | 03.3682.0534_GT | Cắt cụt cẳng tay | 3175400 |
| 1935 | 03.3683.0534_GT | Tháo khớp cổ tay | 3175400 |
| 1936 | 03.3686.0571_GT | Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay | 2493700 |
| 1937 | 03.3687.0571_GT | Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu | 2493700 |
| 1938 | 10.0682.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein[gây tê] [gây tê] | 2816800 |
| 1939 | 10.0562.0494_GT | Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6 giờ, tạo hình hậu môn | 2276400 |
| 1940 | 13.0174.0653_GT | Cắt u vú lành tính[gây tê] [gây tê] | 2595700 |
| 1941 | 13.0177.0593_GT | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần | 2971900 |
| 1942 | 03.3598.0491_GT | Phẫu thuật thăm dò ổ bụng và ống bẹn cho người bệnh không sờ thấy và siêu âm không thấy tinh hoàn | 2276100 |
| 1943 | 10.0539.0494_GT | Bóc u xơ, cơ..trực tràng đường tầng sinh môn | 2065055 |
| 1944 | 10.0563.0494_GT | Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ, tạo hình hậu môn | 2115000 |
| 1945 | 10.0564.0491_GT | Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle | 2115000 |
| 1946 | 10.0569.0624_GT | Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn | 1569000 |
| 1947 | 10.0570.0624_GT | Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ | 1569000 |
| 1948 | 12.0191.0407_GT | Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 – 10 cm | 5167902 |
| 1949 | 13.0030.0623 | Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo | 1663600 |
| 1950 | 03.3077.0572_GT | Khâu nối dây thần kinh ngoại biên | 3670065 |
| 1951 | 15.0034.0997_GT | Vá nhĩ đơn thuần | 3204200 |
| 1952 | 12.0252.0434_GT | Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư | 989925 |
| 1953 | 12.0253.0434_GT | Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư + nạo vét hạch bẹn hai bên | 3378000 |
| 1954 | 12.0324.0558_GT | Cắt u xương sụn lành tính | 3338600 |
| 1955 | 12.0333.0551_GT | Tháo khớp gối do ung thư | 2390200 |
| 1956 | 12.0334.0534_GT | Tháo khớp háng do ung thư | 2229000 |
| 1957 | 03.3599.0492_GT | Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên /2 bên | 2816800 |
| 1958 | 03.3601.0435_GT | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | 2035200 |
| 1959 | 03.3607.0435_GT | Cắt bỏ tinh hoàn[gây tê] [gây tê] | 2035200 |
| 1960 | 03.3609.0553_GT | Ghép xương chấn thương cột sống cổ | 2035200 |
| 1961 | 03.3610.0553_GT | Ghép xương chấn thương cột sống thắt lưng | 4059000 |
| 1962 | 10.0683.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát | 2816800 |
| 1963 | 10.0684.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên | 2816800 |
| 1964 | 10.0685.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi[gây tê] [gây tê] | 2816800 |
| 1965 | 10.0686.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng | 2816800 |
| 1966 | 10.0687.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác[gây tê] [gây tê] | 2816800 |
| 1967 | 10.0572.0577_GT | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp | 5204600 |
| 1968 | 10.0574.0491_GT | Thăm dò, sinh thiết gan | 4304000 |
| 1969 | 03.3371.0494_GT | Phẫu thuật trĩ nhồi máu phức tạp | 2276400 |
| 1970 | 03.3377.0494_GT | Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản | 2276400 |
| 1971 | 03.3379.0494_GT | Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ | 2276400 |
| 1972 | 03.3381.0492_GT | Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng | 2276400 |
| 1973 | 10.0948.0548_GT | Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay | 3577600 |
| 1974 | 10.0949.0548_GT | Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định [buộc vòng chỉ thép] | 3577600 |
| 1975 | 10.0950.0549_GT | Phẫu thuật làm cứng khớp gối | 3577600 |
| 1976 | 10.0951.0551_GT | Phẫu thuật gỡ dính khớp gối | 3038000 |
| 1977 | 10.0953.0571_GT | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân [1 ngón][gây tê] [gây tê] | 2493700 |
| 1978 | 10.0954.0576_GT | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu [gây tê] | 2149000 |
| 1979 | 12.0339.0558_GT | Cắt u nang tiêu xương, ghép xương | 14338534 |
| 1980 | 12.0340.0558_GT | Cắt u tế bào khổng lồ, ghép xương | 3123000 |
| 1981 | 15.0290.0955_GT | Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe | 3229242 |
| 1982 | 15.0292.0957_GT | Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi | 1463000 |
| 1983 | 15.0049.0971_GT | Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ | 2976800 |
| 1984 | 03.2254.0686_GT | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | 4721300 |
| 1985 | 03.2255.0616_GT | Đóng rò trực tràng – âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục | 3636100 |
| 1986 | 03.2256.0669_GT | Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp | 3636100 |
| 1987 | 13.0067.0657_GT | Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo | 5882881 |
| 1988 | 03.3401.0492_GT | Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường | 2816800 |
| 1989 | 03.3402.0491_GT | Mở bụng thăm dò | 2276100 |
| 1990 | 03.3386.0686_GT | Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát | 3888600 |
| 1991 | 03.3391.0683_GT | Cắt u nang buồng trứng | 3217800 |
| 1992 | 13.0140.0627_GT | Khoét chóp cổ tử cung | 3019800 |
| 1993 | 13.0141.0627_GT | Cắt cụt cổ tử cung | 3019800 |
| 1994 | 03.3695.0571_GT | Phẫu thuật chuyển cơ giang ngắn ngón 1 điều trị tách ngón 1 bẩm sinh | 2305100 |
| 1995 | 03.3700.0550_GT | Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do bại não | 3184700 |
| 1996 | 03.3701.0550_GT | Phẫu thuật Capsulodesis Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ | 3184700 |
| 1997 | 27.0170.0464_GT | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng | 2367100 |
| 1998 | 27.0172.0464_GT | Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non | 2367100 |
| 1999 | 27.0175.0459_GT | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng | 2277400 |
| 2000 | 03.3793.0577_GT | Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời | 4304000 |
| 2001 | 27.0183.0462_GT | Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng | 3692400 |
| 2002 | 27.0207.0459_GT | Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng | 2277400 |
| 2003 | 27.208b.0459_GT | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng | 2277400 |
| 2004 | 03.3806.0572_GT | Gỡ dính thần kinh | 2707000 |
| 2005 | 03.3811.0571_GT | Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể | 2493700 |
| 2006 | 03.3813.0551_GT | Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp | 2390200 |
| 2007 | 03.3815.0493_GT | Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu | 2432400 |
| 2008 | 03.3816.0571_GT | Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần | 2493700 |
| 2009 | 03.3824.0575_GT | Vá da dầy toàn bộ, diện tích dưới 10cm² | 2493700 |
| 2010 | 10.0871.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân | 3577600 |
| 2011 | 10.0872.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên | 3577600 |
| 2012 | 10.0873.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em | 3577600 |
| 2013 | 10.0238.0400_GT | Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim | 13147912 |
| 2014 | 03.3879.0407_GT | Cắt u máu trong xương | 13274054 |
| 2015 | 03.3880.0548_GT | Bắt vít qua khớp | 2247000 |
| 2016 | 03.3882.0568_GT | Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement | 3362000 |
| 2017 | 10.0727.0553_GT | Phẫu thuật KHX khớp giả xương cánh tay | 4357800 |
| 2018 | 10.1039.0553_GT | Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ | 4357800 |
| 2019 | 10.0945.0550_GT | Phẫu thuật xơ cứng phức tạp | 5814427 |
| 2020 | 10.0556.0494_GT | Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp[gây tê] [gây tê] | 2276400 |
| 2021 | 10.0557.0494_GT | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản | 2276400 |
| 2022 | 10.0558.0494_GT | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp | 2276400 |
| 2023 | 10.0451.0491_GT | Mở bụng thăm dò | 2276100 |
| 2024 | 10.0452.0491_GT | Mở bụng thăm dò, sinh thiết | 2276100 |
| 2025 | 03.3289.0491_GT | Phẫu thuật điều trị xoắn dạ dày | 2276100 |
| 2026 | 10.0744.0548_GT | Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay | 3577600 |
| 2027 | 10.0796.0548_GT | Phẫu thuật KHX gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi | 3577600 |
| 2028 | 07.0224.0574_GT | Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn, dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường | 6569436 |
| 2029 | 03.3775.0534_GT | Cắt cụt cẳng chân [gây tê] | 3175400 |
| 2030 | 03.3776.0571_GT | Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu | 2493700 |
| 2031 | 10.0641.0464_GT | Dẫn lưu nang tụy | 2367100 |
| 2032 | 10.0642.0464_GT | Nối nang tụy với tá tràng | 2367100 |
| 2033 | 10.0643.0464_GT | Nối nang tụy với dạ dày | 2367100 |
| 2034 | 13.0083.0689_GT | Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ | 2367100 |
| 2035 | 03.2500.0558_GT | Cắt bỏ u xương thái dương | 4127499 |
| 2036 | 13.0129.0636_GT | Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung | 3123000 |
| 2037 | 13.0130.0636_GT | Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung | 3686000 |
| 2038 | 13.0132.0685_GT | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa | 3054800 |
| 2039 | 03.1615.0575_GT | Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo | 2583600 |
| 2040 | 03.2671.0491_GT | Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết u | 2276100 |
| 2041 | 03.2675.0491_GT | Mở thông dạ dày ra da do ung thư | 2276100 |
| 2042 | 13.0001.0676_GT | Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược | 8625200 |
| 2043 | 13.0002.0672_GT | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên [gây tê] | 2631000 |
| 2044 | 03.3283.0493_GT | Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành có cắt xương sườn | 2432400 |
| 2045 | 13.0092.0683_GT | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng | 3217800 |
| 2046 | 13.0095.0684_GT | Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng | 2882611 |
| 2047 | 13.0068.0681_GT | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn | 4308300 |
| 2048 | 12.0255.0598_GT | Phẫu thuật lấy dây chằng rộng, u đáy chậu, u tiểu khung | 3536400 |
| 2049 | 10.0679.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini | 2816800 |
| 2050 | 13.0114.0590_GT | Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo | 2816800 |
| 2051 | 13.0115.0650_GT | Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng | 2949800 |
| 2052 | 13.0116.0663_GT | Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn | 4142300 |
| 2053 | 13.0118.0595_GT | Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo | 3493000 |
| 2054 | 13.0004.0675_GT | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân [tim, thận, gan, huyết học, nội tiết…] | 1229491 |
| 2055 | 03.3416.0493_GT | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan | 2432400 |
| 2056 | 03.3886.0553_GT | Ghép trong mất đoạn xương | 4357800 |
| 2057 | 03.3892.0553_GT | Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo | 4357800 |
| 2058 | 03.3728.0548_GT | Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu, liên lồi cầu | 3577600 |
| 2059 | 03.3729.0571_GT | Phẫu thuật viêm xương khớp háng | 2493700 |
| 2060 | 03.3740.0534_GT | Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi | 3175400 |
| 2061 | 27.0225.0462_GT | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng | 3692400 |
| 2062 | 27.0226.0462_GT | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng | 3692400 |
| 2063 | 27.0234.0462_GT | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng | 3692400 |
| 2064 | 27.0235.0462_GT | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng | 3692400 |
| 2065 | 03.3763.0559_GT | Phẫu thuật co gân Achille | 2604700 |
| 2066 | 10.0886.0559_GT | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn | 2604700 |
| 2067 | 10.0887.0572_GT | Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay | 2604700 |
| 2068 | 10.0888.0559_GT | Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay | 2433000 |
| 2069 | 10.0889.0559_GT | Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung | 2389000 |
| 2070 | 10.0910.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay | 3577600 |
| 2071 | 10.0911.0548_GT | Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu | 3577600 |
| 2072 | 10.0875.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân chày trước | 2604700 |
| 2073 | 10.0877.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân Achille [gây tê] | 2604700 |
| 2074 | 10.0878.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên | 2604700 |
| 2075 | 10.0879.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I | 2604700 |
| 2076 | 13.0103.0677_GT | Phẫu thuật Lefort | 4506985 |
| 2077 | 13.0105.0710_GT | Phẫu thuật treo tử cung | 2322000 |
| 2078 | 13.0106.0706_GT | Phẫu thuật tạo hình tử cung [Strassman, Jones] | 2883000 |
| 2079 | 13.0107.0704_GT | Phẫu thuật tạo hình âm đạo [nội soi kết hợp đường dưới] | 3566000 |
| 2080 | 13.0056.0682_GT | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu | 6687158 |
| 2081 | 03.2675.0491_GT | Mở thông dạ dày ra da do ung thư | 2276100 |
| 2082 | 27.0422.0688_GT | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polype | 5155200 |
| 2083 | 03.3741.0571_GT | Phẫu thuật viêm xương đùi đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu | 2278000 |
| 2084 | 03.3742.0550_GT | Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước | 3184700 |
| 2085 | 03.3803.0559_GT | Nối gân gấp | 2604700 |
| 2086 | 03.3804.0559_GT | Gỡ dính gân | 2604700 |
| 2087 | 03.3805.0572_GT | Khâu nối thần kinh | 2707000 |
| 2088 | 03.2640.0407_GT | Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 – 10cm | 6619265 |
| 2089 | 03.2733.0597_GT | Cắt u thành âm đạo | 2268300 |
| 2090 | 13.0224.0631_GT | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ | 2455100 |
| 2091 | 13.0108.0705_GT | Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng [đường dưới] | 2455100 |
| 2092 | 13.0109.0662_GT | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo | 2932800 |
| 2093 | 13.0110.0651_GT | Phẫu thuật cắt âm vật phì đại | 2212300 |
| 2094 | 13.0111.0656_GT | Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ | 2003000 |
| 2095 | 13.0112.0669_GT | Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp | 2088000 |
| 2096 | 13.0113.0633_GT | Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung | 2366000 |
| 2097 | 13.0122.0688_GT | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp buồng tử cung [NV2] | 5155200 |
| 2098 | 10.1083.0568_GT | Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống | 4846800 |
| 2099 | 03.2205.0955_GT | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe quanh thực quản | 4477000 |
| 2100 | 11.0074.0534_GT | Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu | 3175400 |
| 2101 | 11.0075.1143_GT | Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu | 3175400 |
| 2102 | 11.0076.1143_GT | Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ | 2575000 |
| 2103 | 11.0103.1114_GT | Cắt sẹo khâu kín | 2389900 |
| 2104 | 11.0104.1113_GT | Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình | 2389900 |
| 2105 | 15.0180.0955_GT | Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản có stent | 1598927 |
| 2106 | 13.0005.0675_GT | Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa [rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật…] | 4739300 |
| 2107 | 13.0032.0632_GT | Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn | 2501900 |
| 2108 | 13.0044.0621_GT | Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang | 1959100 |
| 2109 | 03.3711.0571_GT | Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay | 2493700 |
| 2110 | 03.3748.0550_GT | Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh | 6569436 |
| 2111 | 03.3722.0548_GT | Phẫu thuật toác khớp mu | 3577600 |
| 2112 | 03.3723.0534_GT | Tháo khớp háng | 3175400 |
| 2113 | 03.3724.0549_GT | Làm cứng khớp ở tư thế chức năng | 3262000 |
| 2114 | 03.3752.0550_GT | Phẫu thuật gấp khớp gối do bại não, nối dài gân cơ gấp gối, cắt thần kinh | 3262000 |
| 2115 | 03.3753.0550_GT | Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng | 2960000 |
| 2116 | 03.3755.0534_GT | Tháo khớp gối | 2960000 |
| 2117 | 10.0680.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice | 2816800 |
| 2118 | 13.0149.0624_GT | Khâu rách cùng đồ âm đạo | 2119400 |
| 2119 | 03.2708.0416_GT | Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường bài xuất | 3447043 |
| 2120 | 03.2709.0424_GT | Cắt một phần bàng quang | 4306900 |
| 2121 | 03.2713.0416_GT | Cắt ung thư thận | 3578400 |
| 2122 | 03.2714.0416_GT | Cắt u thận kèm lấy huyết khối tĩnh mạch chủ dưới | 3578400 |
| 2123 | 03.2715.0416_GT | Cắt toàn bộ thận và niệu quản | 3578400 |
| 2124 | 03.2716.0425_GT | Cắt u bàng quang đường trên | 4734100 |
| 2125 | 15.0181.0955_GT | Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent | 13274054 |
| 2126 | 13.0172.0653_GT | Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú | 3135800 |
| 2127 | 15.0032.0997_GT | Chỉnh hình tai giữa không tái tạo chuỗi xương con | 2709775 |
| 2128 | 15.0035.0971_GT | Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi | 2989000 |
| 2129 | 03.2247.0627_GT | Cắt cụt cổ tử cung | 3019800 |
| 2130 | 03.2248.0685_GT | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa | 3054800 |
| 2131 | 03.2249.0681_GT | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn | 4308300 |
| 2132 | 03.2250.0704_GT | Phẫu thuật tạo hình âm đạo [nội soi kết hợp đường dưới] | 3536400 |
| 2133 | 03.2251.0705_GT | Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng [đường dưới] | 4791000 |
| 2134 | 03.2252.0662_GT | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo | 2932800 |
| 2135 | 10.0314.0416_GT | Cắt eo thận móng ngựa | 2003000 |
| 2136 | 10.0669.0464_GT | Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu | 2620199 |
| 2137 | 11.0106.1135_GT | Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng | 2448322 |
| 2138 | 11.0107.1135_GT | Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết | 2760000 |
| 2139 | 10.1113.0398_GT | Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ | 3670065 |
| 2140 | 13.0143.0655_GT | Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung | 2104900 |
| 2141 | 03.3537.0434_GT | Phẫu thuật dò niệu đạo – âm đạo bẩm sinh | 1535600 |
| 2142 | 03.3538.0434_GT | Phẫu thuật dò niệu đạo – âm đạo-trực tràng bẩm sinh | 3378000 |
| 2143 | 10.0347.0424_GT | Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da | 3555000 |
| 2144 | 10.0349.0424_GT | Cắt cổ bàng quang | 4306900 |
| 2145 | 10.0352.0425_GT | Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang | 4306900 |
| 2146 | 13.0069.0681_GT | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối | 4308300 |
| 2147 | 13.0070.0681_GT | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần | 4308300 |
| 2148 | 27.0423.0688_GT | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ | 3329000 |
| 2149 | 10.0644.0464_GT | Nối nang tụy với hỗng tràng | 2367100 |
| 2150 | 04.0022.0551_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng | 6687158 |
| 2151 | 03.3443.0464_GT | Dẫn lưu túi mật | 2367100 |
| 2152 | 03.3444.0464_GT | Dẫn lưu nang ống mật chủ | 2367100 |
| 2153 | 13.0071.0679 | Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung [NV2] | 3628800 |
| 2154 | 03.3454.0464_GT | Nối nang tụy – dạ dày | 2367100 |
| 2155 | 03.3458.0493_GT | Dẫn lưu áp xe tụy | 2432400 |
| 2156 | 03.3460.0464_GT | Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử | 2367100 |
| 2157 | 10.0355.0421_GT | Lấy sỏi bàng quang | 3546600 |
| 2158 | 10.0358.0424_GT | Cắt bàng quang toàn bộ, nạo vét hạch và chuyển lưu dòng nước tiểu bằng ruột | 3546600 |
| 2159 | 10.0360.0425_GT | Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang | 4734100 |
| 2160 | 10.0364.0434_GT | Phẫu thuật sa niệu đạo nữ | 4734100 |
| 2161 | 10.0368.0434_GT | Cắt nối niệu đạo sau | 3378000 |
| 2162 | 10.0369.0434_GT | Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu | 3676400 |
| 2163 | 10.0375.0432_GT | Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu | 3676400 |
| 2164 | 10.0376.0432_GT | Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang | 3859000 |
| 2165 | 10.0386.0435_GT | Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ | 2035200 |
| 2166 | 28.0066.0575_GT | Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt | 3291529 |
| 2167 | 10.0869.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa | 3577600 |
| 2168 | 03.2721.0598_GT | Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung | 5700008 |
| 2169 | 10.0979.0571_GT | Phẫu thuật viêm xương | 2493700 |
| 2170 | 03.3494.0421_GT | Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang | 3546600 |
| 2171 | 03.3566.0705_GT | Tạo hình âm đạo bằng ruột | 3248000 |
| 2172 | 03.3685.0571_GT | Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu | 2493700 |
| 2173 | 03.2948.0437_GT | Phẫu thuật tạo hình da dương vật trong mất da dương vật | 3291529 |
| 2174 | 28.0280.0571_GT | Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè | 3226900 |
| 2175 | 28.0287.0574_GT | Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng | 2493700 |
| 2176 | 28.0288.0576_GT | Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật | 2767900 |
| 2177 | 28.0304.0574_GT | Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân | 2042000 |
| 2178 | 28.0304.0575_GT | Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân | 3665000 |
| 2179 | 10.0618.0491_GT | Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh | 13274054 |
| 2180 | 12.0166.0400_GT | Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết | 2169000 |
| 2181 | 12.0167.0558_GT | Cắt u xương sườn 1 xương | 2522000 |
| 2182 | 28.0259.1135_GT | Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da | 3291529 |
| 2183 | 03.2723.0661_GT | Cắt ung thư buồng trứng lan rộng | 3291529 |
| 2184 | 03.2724.0703_GT | Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng | 5505000 |
| 2185 | 03.2725.0681_GT | Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng | 3536400 |
| 2186 | 03.2726.0627_GT | Cắt cụt cổ tử cung | 3019800 |
| 2187 | 10.0357.0436_GT | Dẫn lưu áp xe khoang Retzius | 1475400 |
| 2188 | 03.3400.0632_GT | Lấy máu tụ tầng sinh môn | 1959100 |
| 2189 | 10.0284.0410_GT | Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi | 6619265 |
| 2190 | 10.0299.0421_GT | Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang | 1589000 |
| 2191 | 10.0305.0710_GT | Phẫu thuật treo thận | 2433200 |
| 2192 | 03.3234.0400_GT | Mở lồng ngực thăm dò | 5167902 |
| 2193 | 03.3716.0550_GT | Phẫu thuật cứng cơ may | 5167902 |
| 2194 | 03.3750.0550_GT | Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh | 3184700 |
| 2195 | 03.3819.0559_GT | Nối gân duỗi | 2604700 |
| 2196 | 28.0305.0574_GT | Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng vạt có cuống mạch nuôi | 2604700 |
| 2197 | 03.2639.0558_GT | Cắt u xương sườn nhiều xương | 3665000 |
| 2198 | 03.2643.0558_GT | Cắt u xương sườn 1 xương | 3123000 |
| 2199 | 12.0291.0681_GT | Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng | 3536400 |
| 2200 | 12.0292.0682_GT | Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu 2 bên | 3262000 |
| 2201 | 12.0293.0711_GT | Phẫu thuật Wertheim- Meig điều trị ung thư cổ tử cung | 4067000 |
| 2202 | 12.0295.0598_GT | Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung | 3577000 |
| 2203 | 12.0299.0683_GT | Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai | 7213705 |
| 2204 | 12.0300.0661_GT | Cắt ung thư buồng trứng lan rộng | 4465000 |
| 2205 | 12.0301.0703_GT | Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng | 5505000 |
| 2206 | 12.0302.0590_GT | Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo | 4938000 |
| 2207 | 12.0303.0633_GT | Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung | 2154000 |
| 2208 | 12.0304.0592_GT | Cắt âm hộ ung thư, vét hạch bẹn hai bên | 2748000 |
| 2209 | 12.0305.0593_GT | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần | 2971900 |
| 2210 | 12.0323.0653_GT | Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam | 2595700 |
| 2211 | 12.0326.0534_GT | Cắt chi và vét hạch do ung thư | 3338600 |
| 2212 | 12.0327.0534_GT | Tháo khớp cổ tay do ung thư | 3175400 |
| 2213 | 12.0328.0534_GT | Cắt cụt cánh tay do ung thư | 3175400 |
| 2214 | 12.0329.0534_GT | Tháo khớp khuỷu tay do ung thư | 3175400 |
| 2215 | 13.0120.0616_GT | Đóng rò trực tràng – âm đạo hoặc rò tiết niệu – sinh dục | 3014000 |
| 2216 | 12.0306.0597_GT | Cắt u thành âm đạo | 2268300 |
| 2217 | 13.0100.0610_GT | Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu | 4127499 |
| 2218 | 10.0928.0550_GT | Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương | 3845465 |
| 2219 | 26.0034.0553_GT | Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu | 2960000 |
| 2220 | 03.3919.0400_GT | Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực, ổ bụng | 4059000 |
| 2221 | 03.3919.0491_GT | Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực, ổ bụng | 2522000 |
| 2222 | 28.0296.0651_GT | Phẫu thuật cắt bỏ âm vật | 3291529 |
| 2223 | 11.0056.1119_GT | Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể | 1424012 |
| 2224 | 13.0101.0666_GT | Phẫu thuật Crossen | 3670500 |
| 2225 | 13.0102.0678_GT | Phẫu thuật Manchester [gây tê] | 3504000 |
| 2226 | 03.2688.0464_GT | Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư | 2367100 |
| 2227 | 28.0338.0559_GT | Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật | 2604700 |
| 2228 | 28.0342.0559_GT | Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật | 2604700 |
| 2229 | 28.0344.0559_GT | Gỡ dính thần kinh | 2604700 |
| 2230 | 28.0373.0574_GT | Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân | 2389000 |
| 2231 | 28.0385.0574_GT | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân | 3665000 |
| 2232 | 28.0386.0574_GT | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân | 3665000 |
| 2233 | 12.0243.0425_GT | Cắt u bàng quang đường trên | 4734100 |
| 2234 | 03.3315.0491_GT | Làm hậu môn nhân tạo cấp cứu ở trẻ sơ sinh | 2276100 |
| 2235 | 03.3316.0491_GT | Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn | 2276100 |
| 2236 | 28.0312.0705_GT | Phẫu thuật tạo hình âm đạo trong lưỡng giới | 2039000 |
| 2237 | 10.0907.0551_GT | Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET | 5882881 |
| 2238 | 10.0947.0571_GT | Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm | 2493700 |
| 2239 | 12.0169.0400_GT | Phẫu thuật bóc kén màng phổi | 5167902 |
| 2240 | 12.0170.0400_GT | Phẫu thuật bóc kén trong nhu mô phổi | 2522000 |
| 2241 | 12.0171.0400_GT | Phẫu thuật cắt kén khí phổi | 2522000 |
| 2242 | 12.0173.0558_GT | Cắt u xương sườn nhiều xương | 2522000 |
| 2243 | 15.0090.0956_GT | Phẫu thuật mở cạnh mũi | 3245297 |
| 2244 | 15.0097.0960_GT | Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi | 0 |
| 2245 | 10.0317.0436_GT | Dẫn lưu bể thận tối thiểu [gây tê] | 1475400 |
| 2246 | 10.0319.0436_GT | Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận | 1475400 |
| 2247 | 10.0322.0416_GT | Cắt thận rộng rãi + nạo vét hạch | 1475400 |
| 2248 | 10.0330.0429_GT | Phẫu thuật rò niệu quản – âm đạo | 3854100 |
| 2249 | 10.0334.0464_GT | Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong | 3854100 |
| 2250 | 28.0264.0653_GT | Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú | 3135800 |
| 2251 | 28.0266.0653_GT | Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa | 2595700 |
| 2252 | 28.0267.0653_GT | Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid | 2422000 |
| 2253 | 10.0791.0548_GT | Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân | 3577600 |
| 2254 | 28.0161.0576_GT | Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ | 2149000 |
| 2255 | 28.0162.0576_GT | Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức | 2149000 |
| 2256 | 28.0205.0553_GT | Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên | 2787287 |
| 2257 | 10.0940.0579_GT | Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi | 3291529 |
| 2258 | 10.0942.0534_GT | Phẫu thuật cắt cụt chi | 3175400 |
| 2259 | 10.0943.0534_GT | Phẫu thuật tháo khớp chi | 3175400 |
| 2260 | 10.0944.0550_GT | Phẫu thuật xơ cứng đơn giản | 3184700 |
| 2261 | 10.0952.0571_GT | Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi | 2493700 |
| 2262 | 03.3465.0421_GT | Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang | 3447043 |
| 2263 | 03.3469.0416_GT | Cắt đơn vị thận phụ với niệu quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi | 3578400 |
| 2264 | 03.3470.0416_GT | Cắt toàn bộ thận và niệu quản | 3578400 |
| 2265 | 03.3327.0459_GT | Phẫu thuật viêm ruột thừa | 2277400 |
| 2266 | 03.3328.0686_GT | Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa | 3888600 |
| 2267 | 12.0257.0416_GT | Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu | 3888600 |
| 2268 | 12.0259.0416_GT | Cắt ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống | 3578400 |
| 2269 | 12.0260.0416_GT | Cắt toàn bộ thận và niệu quản | 3578400 |
| 2270 | 12.0267.0653_GT | Cắt u vú lành tính[gây tê] [gây tê] | 2595700 |
| 2271 | 12.0269.0653_GT | Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú [gây tê] | 2595700 |
| 2272 | 12.0276.0683_GT | Cắt buồng trứng, hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú | 3845465 |
| 2273 | 28.0273.1135_GT | Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực, bụng bằng vạt giãn da | 3291529 |
| 2274 | 03.3366.0494_GT | Phẫu thuật trĩ độ 3 | 2276400 |
| 2275 | 03.3367.0494_GT | Phẫu thuật trĩ độ 3 [gây tê] | 2276400 |
| 2276 | 03.3368.0494_GT | Phẫu thuật trĩ độ 1V | 2115000 |
| 2277 | 03.3369.0494_GT | Cắt bỏ trĩ vòng | 2276400 |
| 2278 | 03.3370.0494_GT | Phẫu thuật lại trĩ chảy máu | 2276400 |
| 2279 | 10.0394.0435_GT | Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ | 2035200 |
| 2280 | 13.0121.0688_GT | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc | 5990300 |
| 2281 | 13.0122.0688_GT | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt Polip buồng tử cung | 4881000 |
| 2282 | 03.3282.0493_GT | Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành | 2432400 |
| 2283 | 12.0215.0491_GT | Làm hậu môn nhân tạo | 2276100 |
| 2284 | 10.0310.0421_GT | Lấy sỏi bể thận ngoài xoang | 3546600 |
| 2285 | 10.0325.0421_GT | Lấy sỏi niệu quản đơn thuần | 3546600 |
| 2286 | 10.0326.0421_GT | Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại | 3546600 |
| 2287 | 10.0327.0421_GT | Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang | 3546600 |
| 2288 | 10.0337.0424_GT | Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder, Camey | 4262857 |
| 2289 | 10.0511.0491_GT | Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng | 2709279 |
| 2290 | 15.0064.0960_GT | Phẫu thuật nội soi thắt/ đốt động mạch bướm khẩu cái | 2276100 |
| 2291 | 15.0068.0960_GT | Phẫu thuật nội soi thắt động mạch sàng | 1887000 |
| 2292 | 10.0664.0464_GT | Phẫu thuật Mercadier điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn | 1887000 |
| 2293 | 11.0169.1138_GT | Kỹ thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính | 3409919 |
| 2294 | 28.0340.0559_GT | Nối gân duỗi | 2604700 |
| 2295 | 13.0123.0654_GT | Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung [đường bụng, đường âm đạo] | 3291529 |
| 2296 | 13.0125.0688_GT | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung | 4881000 |
| 2297 | 13.0126.0688_GT | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung | 4881000 |
| 2298 | 13.0127.0637_GT | Nội soi buồng tử cung chẩn đoán | 4881000 |
| 2299 | 13.0128.0636_GT | Nội soi buồng tử cung can thiệp | 2290000 |
| 2300 | 13.0071.0679_GT | Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung | 2699000 |
| 2301 | 13.0072.0683_GT | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | 3217800 |
| 2302 | 13.0074.0686_GT | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | 4721300 |
| 2303 | 13.0075.0668_GT | Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung | 3888600 |
| 2304 | 10.0367.0434_GT | Cắt nối niệu đạo trước | 4313336 |
| 2305 | 10.0418.0493_GT | Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất | 3378000 |
| 2306 | 10.0698.0628_GT | Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ | 2104300 |
| 2307 | 10.0876.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I | 2604700 |
| 2308 | 10.0774.0559_GT | Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè | 2604700 |
| 2309 | 10.0818.0559_GT | Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I | 2604700 |
| 2310 | 10.0824.0559_GT | Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền | 2604700 |
| 2311 | 10.0825.0559_GT | Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền | 2604700 |
| 2312 | 10.0826.0559_GT | Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay | 2604700 |
| 2313 | 03.2758.0558_GT | Cắt u xương, sụn | 3338600 |
| 2314 | 03.2759.0534_GT | Cắt chi và vét hạch do ung thư | 3338600 |
| 2315 | 28.0021.1135_GT | Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu | 5149762 |
| 2316 | 28.0023.1135_GT | Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu | 2760000 |
| 2317 | 13.0006.0673_GT | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm [viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp…] | 3358215 |
| 2318 | 13.0007.0671_GT | Phẫu thuật lấy thai lần đầu [gây tê] | 1773600 |
| 2319 | 13.0008.0670_GT | Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu [thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch…] | 2978000 |
| 2320 | 10.0492.0493_GT | Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng | 2423400 |
| 2321 | 10.0695.0492_GT | Phẫu thuật cắt u cơ hoành | 2432400 |
| 2322 | 10.0716.0551_GT | Phẫu thuật tháo khớp vai | 2390200 |
| 2323 | 28.0352.1091_GT | Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật | 2423300 |
| 2324 | 10.1100.0369 | Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng | 7995940 |
| 2325 | 03.3804.0559_GT | Gỡ dính gân | 2604700 |
| 2326 | 03.3428.0474 | Cắt túi mật, mở ống mật chủ lấy sỏi, dẫn lưu Kehr | 4970100 |
| 2327 | 15.0097.0960 | Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi | 2981800 |
| 2328 | 03.4108.0440 | Tán sỏi niệu quản đoạn giữa và dưới qua nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống cứng và máy tán hơi | 4034300 |
| 2329 | 03.4109.0440 | Tán sỏi niệu quản qua nội soi | 1345000 |
| 2330 | 03.4116.0418 | Nội soi lấy sỏi bàng quang | 4497100 |
| 2331 | 03.4121.0433 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt | 4302500 |
| 2332 | 03.4133.0702 | Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | 7279100 |
| 2333 | 03.4134.0690 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần | 6346300 |
| 2334 | 03.4137.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ | 5503300 |
| 2335 | 03.4141.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ | 5503300 |
| 2336 | 15.0151.2036 | Phẫu thuật cắt u Amidan | 4003900 |
| 2337 | 10.1056.0565 | Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau | 4003900 |
| 2338 | 10.1057.0565 | Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau | 4034300 |
| 2339 | 10.1063.0567 | Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau | 9856300 |
| 2340 | 13.0005.0675 | Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa [rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật…] | 5798100 |
| 2341 | 03.3313.0455 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột | 2705700 |
| 2342 | 03.3314.0456 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột | 2705700 |
| 2343 | 03.3315.0491 | Làm hậu môn nhân tạo cấp cứu ở trẻ sơ sinh | 2683900 |
| 2344 | 03.3316.0491 | Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn | 2683900 |
| 2345 | 03.3317.0583 | Phẫu thuật tháo lồng không cắt ruột | 2683900 |
| 2346 | 03.3318.0458 | Phẫu thuật tháo lông có cắt ruột, nối ngay hoặc dẫn lưu 2 đầu ruột | 2396200 |
| 2347 | 03.3319.0454 | Cắt lại đại tràng | 5100100 |
| 2348 | 28.0278.0573 | Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần cơ thành bụng bằng vạt cân cơ lân cận | 4034300 |
| 2349 | 28.0331.0573 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da từ xa | 3720600 |
| 2350 | 28.0342.0559 | Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật | 3720600 |
| 2351 | 28.0344.0559 | Gỡ dính thần kinh | 3302900 |
| 2352 | 28.0372.0573 | Phẫu thuật sửa sẹo co cổ bàn tay bằng ghép da tự thân | 3302900 |
| 2353 | 28.0373.0574 | Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân | 3720600 |
| 2354 | 28.0380.0573 | Phẫu thuật tạo vạt trì hoãn cho bàn ngón tay | 4699100 |
| 2355 | 28.0382.0584 | Phẫu thuật ghép móng | 3720600 |
| 2356 | 28.0385.0574 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân | 1509500 |
| 2357 | 28.0386.0574 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân | 4699100 |
| 2358 | 28.0387.0574 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân | 1344100 |
| 2359 | 15.0104.0942 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa | 4699100 |
| 2360 | 07.0224.0574 | Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn, dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường | 4211900 |
| 2361 | 10.0316.0581 | Phẫu thuật hở lấy sỏi thận sỏi niệu quản + kết hợp nội soi mềm để lấy toàn bộ sỏi | 4699100 |
| 2362 | 10.0844.0581 | Phẫu thuật thay khớp bàn, ngón tay nhân tạo | 5712200 |
| 2363 | 10.0848.0581 | Tạo hình thay thế khớp cổ tay | 5712200 |
| 2364 | 14.0037.0763 | Bóc biểu mô giác mạc [xâm nhập dưới vạt] sau phẫu thuật Lasik | 5712200 |
| 2365 | 14.0047.0860 | Phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy IOL có hoặc không cắt DK | 860200 |
| 2366 | 13.0013.0649 | Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung | 5206200 |
| 2367 | 03.3348.0494 | Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn | 2816900 |
| 2368 | 03.3349.0494 | Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại | 2816900 |
| 2369 | 03.3350.0494 | Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò | 2816900 |
| 2370 | 03.3351.0460 | Phẫu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng bằng đường bụng kết hợp đường sau trực tràng | 2816900 |
| 2371 | 03.3352.0461 | Phẫu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng bằng đường trước xương cùng và sau trực tràng | 7639200 |
| 2372 | 03.3365.0494 | Cắt trĩ từ 2 búi trở lên | 2816900 |
| 2373 | 15.0099.1001 | Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi | 2816900 |
| 2374 | 15.0098.0929 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang | 1646800 |
| 2375 | 03.3312.0458 | Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do viêm ruột hoại tử biến chứng | 1658900 |
| 2376 | 14.0063.0862 | Phẫu thuật mở rộng điểm lệ | 5100100 |
| 2377 | 14.0064.0802 | Phẫu thuật đặt ống Silicon lệ quản – ống lệ mũi | 620000 |
| 2378 | 14.0085.0834 | Cắt u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da | 631000 |
| 2379 | 14.0086.0834 | Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da | 1322100 |
| 2380 | 14.0087.0859 | Cắt u mi cả bề dày ghép niêm mạc cứng của vòm miệng và chuyển vạt da | 1322100 |
| 2381 | 14.0090.0860 | Cắt u tiền phòng | 2185500 |
| 2382 | 14.0091.0859 | Cắt u hậu phòng | 1260100 |
| 2383 | 14.0099.0861 | Ghép mỡ điều trị lõm mắt | 2185500 |
| 2384 | 14.0100.0800 | Đặt sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt | 891500 |
| 2385 | 14.0101.0800 | Đặt bản Silicon điều trị lõm mắt | 2925900 |
| 2386 | 14.0105.0835 | Cố định tuyến lệ chính điều trị sa tuyến lệ chính | 2925900 |
| 2387 | 14.0106.0768 | Đóng lỗ rò đường lệ | 813600 |
| 2388 | 14.0106.0769 | Đóng lỗ rò đường lệ | 4211900 |
| 2389 | 14.0110.0818 | Phẫu thuật lác có chỉnh chỉ | 897100 |
| 2390 | 27.0215.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng | 830200 |
| 2391 | 28.0014.0574 | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày | 4663800 |
| 2392 | 28.0014.0575 | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày | 4699100 |
| 2393 | 14.0184.0774 | Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài | 3044900 |
| 2394 | 15.0335.1084 | Phẫu thuật tạo hình vá khe hở vòm miệng bằng vạt tại chỗ | 830200 |
| 2395 | 15.0336.1085 | Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bằng vạt thành sau họng | 2888600 |
| 2396 | 15.0337.1086 | Phẫu thuật tạo hình khe hở môi | 2888600 |
| 2397 | 15.0345.0970 | Phẫu thuật lấy sụn vành tai làm vật liệu ghép tự thân | 2988600 |
| 2398 | 15.0346.0970 | Phẫu thuật lấy sụn vách ngăn mũi làm vật liệu ghép tự thân | 4211900 |
| 2399 | 15.0347.0970 | Phẫu thuật lấy sụn sườn làm vật liệu ghép tự thân | 3526900 |
| 2400 | 15.0350.0970 | Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da | 3526900 |
| 2401 | 15.0353.1000 | Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng vật liệu ghép tổng hợp | 3526900 |
| 2402 | 15.0355.1001 | Phẫu thuật chỉnh hình thu nhỏ vành tai | 2333000 |
| 2403 | 15.0356.1001 | Phẫu thuật chỉnh hình vành tai cụp | 1646800 |
| 2404 | 15.0357.1001 | Phẫu thuật chỉnh hình vành tai vùi | 1646800 |
| 2405 | 03.3754.0556 | Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè | 1646800 |
| 2406 | 03.3758.0556 | Đóng đinh xương chày mở | 4102500 |
| 2407 | 03.3760.0556 | Đặt nẹp vít gãy đầu dưới xương chày | 4102500 |
| 2408 | 10.0611.0582 | Cắt chỏm nang gan | 4058900 |
| 2409 | 03.3341.0495 | Phẫu thuật Longo | 2507900 |
| 2410 | 03.1721.1037 | Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học | 2507900 |
| 2411 | 03.1727.1012 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy | 1172800 |
| 2412 | 03.1727.1013 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy | 631000 |
| 2413 | 03.1727.1014 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy | 861000 |
| 2414 | 27.0442.0541 | Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền trên từ trước ra sau | 455500 |
| 2415 | 27.0445.0542 | Phẫu thuật nội soi đính lại điểm bám gân nhị đầu | 3602500 |
| 2416 | 27.0446.0541 | Phẫu thuật nội soi cắt đầu dài gân nhị đầu | 4594500 |
| 2417 | 27.0448.0541 | Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay | 3602500 |
| 2418 | 03.2733.0597 | Cắt u thành âm đạo | 2268300 |
| 2419 | 03.3369.0494 | Cắt bỏ trĩ vòng | 2816900 |
| 2420 | 03.3370.0494 | Phẫu thuật lại trĩ chảy máu | 2816900 |
| 2421 | 10.0931.0554 | Phẫu thuật thay đoạn xương ghép bảo quản bằng kỹ thuật cao | 2816900 |
| 2422 | 10.0932.0557 | Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng | 4974500 |
| 2423 | 10.0922.0556 | Phẫu thuật sữa chữa di chứng gãy, bong sụn tiếp vùng cổ chân | 5474500 |
| 2424 | 10.0923.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi | 4102500 |
| 2425 | 10.0924.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương | 4102500 |
| 2426 | 10.0925.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý | 4102500 |
| 2427 | 10.0927.0544 | Phẫu thuật thay khớp gối bán phần | 4102500 |
| 2428 | 10.0938.0540 | Phẫu thuật làm vận động khớp gối | 3078100 |
| 2429 | 10.0941.0556 | Phẫu thuật sửa trục chi [kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire] | 3447900 |
| 2430 | 12.0077.0834 | Cắt u môi lành tính có tạo hình | 4102500 |
| 2431 | 12.0078.0834 | Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính dưới 5 cm | 1322100 |
| 2432 | 12.0086.1060 | Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm | 1322100 |
| 2433 | 12.0087.1060 | Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi | 3397900 |
| 2434 | 12.0088.0944 | Cắt u tuyến nước bọt phụ | 3397900 |
| 2435 | 12.0088.1060 | Cắt u tuyến nước bọt phụ | 4944000 |
| 2436 | 12.0090.1060 | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm | 3397900 |
| 2437 | 10.0715.0543 | Phẫu thuật tạo hình bệnh xương bả vai lên cao | 3397900 |
| 2438 | 10.0852.0556 | Phẫu thuật điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinh | 2897900 |
| 2439 | 10.0936.0573 | Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền | 3720600 |
| 2440 | 28.0265.0653 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ | 3720600 |
| 2441 | 28.0323.1126 | Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân | 3135800 |
| 2442 | 28.0396.0573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da lân cận | 5449400 |
| 2443 | 14.0120.0826 | Phẫu thuật treo mi – cơ trán [bằng Silicon, cân cơ đùi…] điều trị sụp mi | 3720600 |
| 2444 | 03.4016.0485 | Phẫu thuật nội soi cắt lách | 1402600 |
| 2445 | 03.4020.0477 | Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ, nối ống gan chung-ruột | 4897800 |
| 2446 | 03.4021.0473 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật | 3431900 |
| 2447 | 03.4022.0476 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở ống mật chủ lấy sỏi, đặt dẫn lưu Kehr | 3431900 |
| 2448 | 10.0163.0411 | Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động | 3923600 |
| 2449 | 10.0346.0429 | Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng | 7392200 |
| 2450 | 10.0349.0424 | Cắt cổ bàng quang | 5887300 |
| 2451 | 10.0375.0432 | Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu | 5887300 |
| 2452 | 03.1563.0812 | Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo [iOL] thì 2 [không cắt dịch kính] | 5530400 |
| 2453 | 03.1608.0826 | Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi | 2020300 |
| 2454 | 03.1629.0740 | Phẫu thuật điều trị bong hắc mạc: Chọc hút dịch bong dưới hắc mạc, bơm hơi tiền phòng | 1402600 |
| 2455 | 27.0454.1196 | Phẫu thuật nội soi điều trị viêm mỏm trên lồi cầu ngoài | 1244100 |
| 2456 | 03.3806.0572 | Gỡ dính thần kinh | 3405300 |
| 2457 | 03.3811.0571 | Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể | 3226900 |
| 2458 | 27.0475.0542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 2 bó | 3923600 |
| 2459 | 27.0484.0541 | Phẫu thuật nội soi điều trị hội chứng chèn ép trước cổ chân | 4594500 |
| 2460 | 27.0486.0541 | Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân | 3602500 |
| 2461 | 10.0930.0543 | Phẫu thuật thay khớp háng bán phần [tạo hình] | 3602500 |
| 2462 | 03.3795.0534 | Tháo khớp cổ chân | 3994900 |
| 2463 | 03.3796.0534 | Tháo khớp kiểu Pirogoff | 3994900 |
| 2464 | 03.3798.0571 | Tháo đốt bàn | 3226900 |
| 2465 | 03.3800.0577 | Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương | 5204600 |
| 2466 | 03.3813.0551 | Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp | 3011900 |
| 2467 | 03.3815.0493 | Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu | 3142500 |
| 2468 | 10.1038.0566 | Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau | 4102500 |
| 2469 | 10.1039.0553 | Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ | 5592600 |
| 2470 | 10.1041.0369 | Cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ | 5105100 |
| 2471 | 10.1048.0369 | Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước | 4969100 |
| 2472 | 10.1052.0567 | Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc | 4969100 |
| 2473 | 10.1053.0369 | Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực | 5798100 |
| 2474 | 13.0001.0676 | Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược | 8625200 |
| 2475 | 03.1680.0794 | Mổ quặm bẩm sinh | 8625200 |
| 2476 | 03.1849.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay | 2068800 |
| 2477 | 03.1858.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | 991000 |
| 2478 | 03.1673.0740 | Bơm hơi tiền phòng | 3602500 |
| 2479 | 03.3804.0559 | Gỡ dính gân | 3302900 |
| 2480 | 03.0078.0120 | Mở khí quản | 759800 |
| 2481 | 13.0003.0674 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp | 4395200 |
| 2482 | 16.0055.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy | 4395200 |
| 2483 | 16.0055.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy | 861000 |
| 2484 | 16.0055.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy | 455500 |
| 2485 | 28.0053.0817 | Phẫu thuật hẹp khe mi | 991000 |
| 2486 | 03.3320.0454 | Cắt đoạn đại tràng | 763600 |
| 2487 | 03.3322.0454 | Phẫu thuật cắt nửa đại tràng trái/phải | 4941100 |
| 2488 | 03.3331.0458 | Cắt đoạn ruột non | 1075700 |
| 2489 | 03.3398.0465 | Phẫu thuật lại chữa rò ống tiêu hóa sau mổ | 5100100 |
| 2490 | 03.3455.0481 | Nối nang tụy – hỗng tràng | 3993400 |
| 2491 | 27.0300.1196 | Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu lách | 4870100 |
| 2492 | 27.0307.1196 | Phẫu thuật nội soi khâu mạc treo | 2434500 |
| 2493 | 03.2444.1045 | Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm | 2434500 |
| 2494 | 27.0353.1196 | Phẫu thuật nội soi treo thận để điều trị sa thận | 1208800 |
| 2495 | 27.0362.0423 | Nội soi xẻ hẹp bể thận – niệu quản, mở rộng niệu quản nội soi | 2434500 |
| 2496 | 27.0363.0423 | Phẫu thuật nội soi tạo hình khúc nối niệu quản – bể thận | 3279000 |
| 2497 | 15.0203.0988 | Nội soi cầm máu sau phẫu thuật vùng hạ họng, thanh quản | 3279000 |
| 2498 | 03.3304.0458 | Phẫu thuật điều trị xoắn trung tràng | 3226900 |
| 2499 | 03.3305.0456 | Phẫu thuật điều trị còn ống rốn tràng, túi thừa Meckel không biến chứng | 5100100 |
| 2500 | 03.3306.0456 | Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel | 4764100 |
| 2501 | 03.3307.0456 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột phân su | 4764100 |
| 2502 | 12.0063.1181 | Cắt ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ | 4764100 |
| 2503 | 12.0064.1046 | Cắt nang vùng sàn miệng | 3078100 |
| 2504 | 12.0089.0945 | Cắt u tuyến nước bọt mang tai | 3078100 |
| 2505 | 12.0107.0737 | Cắt u kết mạc không vá | 4944000 |
| 2506 | 03.3685.0571 | Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu | 3226900 |
| 2507 | 03.3750.0550 | Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh | 3923600 |
| 2508 | 03.4009.0457 | Phẫu thuật nội soi điều trị lồng ruột | 2872600 |
| 2509 | 03.4011.0490 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang mạc nối lớn | 4663800 |
| 2510 | 03.4014.0470 | Phẫu thuật nội soi điều trị nang gan đơn thuần | 4068200 |
| 2511 | 03.3367.0494 | Phẫu thuật trĩ độ 3 | 2816900 |
| 2512 | 13.0077.0689 | Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung | 5503300 |
| 2513 | 03.3494.0421 | Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang | 4569100 |
| 2514 | 03.3883.0555 | Phẫu thuật kéo dài chi | 5265900 |
| 2515 | 10.1049.0566 | Phẫu thuật trượt bản lề cổ chẩm | 5265900 |
| 2516 | 12.0102.0834 | Cắt u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da | 5592600 |
| 2517 | 14.0107.0827 | Tạo hình đường lệ có hoặc không điểm lệ | 1322100 |
| 2518 | 27.0388.1210 | Phẫu thuật nội soi treo cổ bàng quang điều trị tiểu không kiểm soát | 3044900 |
| 2519 | 16.0234.1050 | Điều trị đóng cuống răng bằng MTA | 2913900 |
| 2520 | 14.0129.0575 | Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo | 3044900 |
| 2521 | 14.0132.0838 | Phẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép | 3044900 |
| 2522 | 14.0135.0816 | Phẫu thuật Epicanthus | 1194100 |
| 2523 | 14.0136.0817 | Phẫu thuật mở rộng khe mi | 930200 |
| 2524 | 14.0137.0817 | Phẫu thuật hẹp khe mi | 763600 |
| 2525 | 14.0144.0775 | Lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc | 763600 |
| 2526 | 14.0126.0829 | Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi | 1809000 |
| 2527 | 14.0126.0830 | Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi | 930200 |
| 2528 | 03.2581.0488 | Cắt, nạo vét hạch cổ tiệt căn | 3142500 |
| 2529 | 03.4071.2039 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa | 2818700 |
| 2530 | 03.4078.0451 | Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc ruột thừa | 2818700 |
| 2531 | 03.1621.0817 | Phẫu thuật mở rộng khe mi | 3136900 |
| 2532 | 15.0321.0912 | Nắn chỉnh hình tháp mũi sau chấn thương | 763600 |
| 2533 | 15.0322.0985 | Phẫu thuật tạo hình chít hẹp cửa mũi trước | 2804100 |
| 2534 | 15.0323.0985 | Phẫu thuật tạo hình chít hẹp/tịt cửa mũi sau | 7715300 |
| 2535 | 15.0329.0979 | Phẫu thuật tạo hình mặt do liệt dây VII | 7715300 |
| 2536 | 15.0330.0985 | Phẫu thuật tạo hình vùng mặt thiểu sản | 8512000 |
| 2537 | 14.0073.0783 | Lấy dị vật tiền phòng | 7715300 |
| 2538 | 03.2451.1049 | Cắt u phần mềm vùng cổ | 3595500 |
| 2539 | 03.2454.1048 | Cắt nang giáp móng | 2928100 |
| 2540 | 03.2709.0424 | Cắt một phần bàng quang | 5887300 |
| 2541 | 03.2721.0598 | Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung | 5887300 |
| 2542 | 27.0400.1210 | Nội soi tuyến tiền liệt bằng laser đông vón | 6815100 |
| 2543 | 27.0401.1210 | Nội soi tuyến tiền liệt bằng sóng Radio cao tần | 2913900 |
| 2544 | 27.0402.1210 | Nội soi tuyến tiền liệt bằng phương pháp nhiệt | 2913900 |
| 2545 | 27.0410.1210 | Nội soi bóc bạch mạch điều trị đái dưỡng chấp | 2913900 |
| 2546 | 27.0411.1209 | Phẫu thuật nội soi nạo hạch bẹn 2 bên [trong ung thư dương vật] | 2913900 |
| 2547 | 28.0004.0573 | Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt lân cận | 4343300 |
| 2548 | 14.0134.0861 | Di thực hàng lông mi | 3602500 |
| 2549 | 14.0141.0816 | Điều trị di lệch góc mắt | 891500 |
| 2550 | 14.0143.0740 | Phẫu thuật điều trị bong hắc mạc: Chọc hút dịch bong dưới hắc mạc, bơm hơi tiền phòng | 930200 |
| 2551 | 14.0146.0860 | Tạo hình mống mắt [khâu mống mắt, chân mống mắt…] | 1244100 |
| 2552 | 14.0155.0762 | Sửa vá sẹo bọng bằng kết mạc, màng ối, củng mạc | 1260100 |
| 2553 | 14.0186.0774 | Cắt thị thần kinh | 1130200 |
| 2554 | 12.0256.0582 | Cắt u thận lành | 830200 |
| 2555 | 28.0046.0826 | Kéo dài cân cơ nâng mi | 3433300 |
| 2556 | 28.0070.0800 | Đặt sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt | 1402600 |
| 2557 | 28.0071.0583 | Đặt bản Silicon điều trị lõm mắt | 2925900 |
| 2558 | 28.0073.0582 | Tạo hình hốc mắt trong tật không nhãn cầu để lắp mắt giả | 3602500 |
| 2559 | 28.0074.0337 | Phẫu thuật làm hẹp khe mi, rút ngắn dây chằng mi ngoài, mi trong điều trị hở mi do liệt dây VII | 3433300 |
| 2560 | 03.2457.1044 | Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm | 2572800 |
| 2561 | 03.2535.1049 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm | 2928100 |
| 2562 | 14.0089.0736 | Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc | 2928100 |
| 2563 | 03.2532.1049 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm | 2928100 |
| 2564 | 03.2537.1047 | Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm | 3228100 |
| 2565 | 03.3290.0456 | Cắt túi thừa tá tràng | 3228100 |
| 2566 | 12.0086.0944 | Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm | 4764100 |
| 2567 | 12.0087.0944 | Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi | 4944000 |
| 2568 | 14.0110.0819 | Phẫu thuật lác có chỉnh chỉ | 4594500 |
| 2569 | 14.0114.0820 | Phẫu thuật đính chỗ bám cơ vào dây chằng mi điều trị lác liệt | 1220300 |
| 2570 | 14.0115.0862 | Sửa sẹo sau mổ lác | 913600 |
| 2571 | 14.0121.0860 | Phẫu thuật hạ mi trên [chỉnh chỉ, lùi cơ nâng mi …] | 620000 |
| 2572 | 14.0122.0826 | Cắt cơ Muller | 1260100 |
| 2573 | 14.0123.0861 | Lùi cơ nâng mi | 1402600 |
| 2574 | 14.0128.0826 | Kéo dài cân cơ nâng mi | 891500 |
| 2575 | 14.0130.0817 | Phẫu thuật làm hẹp khe mi, rút ngắn dây chằng mi ngoài, mi trong điều trị hở mi do liệt dây VII | 1402600 |
| 2576 | 27.0308.1209 | Phẫu thuật nội soi đặt vòng thắt dạ dày | 763600 |
| 2577 | 14.0131.0826 | Phẫu thuật cắt cơ Muller có hoặc không cắt cân cơ nâng mi điều trị hở mi | 4343300 |
| 2578 | 28.0435.0583 | Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ nâng mũi | 14151800 |
| 2579 | 14.0189.0789 | Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi [Sapejko] | 2396200 |
| 2580 | 14.0227.0834 | Cắt ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình | 698800 |
| 2581 | 14.0230.0838 | Phẫu thuật phục hồi trễ mi dưới | 1322100 |
| 2582 | 15.0331.1049 | Phẫu thuật cắt u da vùng mặt | 1194100 |
| 2583 | 16.0295.0576 | Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức | 2767900 |
| 2584 | 03.3708.0552 | Phẫu thuật chuyển ngón thay thế ngón cái | 2767900 |
| 2585 | 28.0246.1136 | Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch | 7094200 |
| 2586 | 28.0247.1136 | Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch | 5363900 |
| 2587 | 28.0248.1136 | Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngưc bằng vạt da mạch xuyên vùng kế cận | 5363900 |
| 2588 | 03.1727.1015 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy | 4561600 |
| 2589 | 03.3709.0578 | Chuyển ngón có cuống mạch nuôi | 991000 |
| 2590 | 03.3710.0571 | Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa | 3226900 |
| 2591 | 27.0288.0483 | Phẫu thuật nội soi cắt thân và đuôi tụy | 3226900 |
| 2592 | 27.0298.0485 | Phẫu thuật nội soi cắt lách | 10787800 |
| 2593 | 27.0299.0485 | Phẫu thuật nội soi cắt lách bán phần | 4897800 |
| 2594 | 27.0303.0485 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần lách trong chấn thương | 4897800 |
| 2595 | 03.3645.0550 | Phẫu thuật điều trị vẹo cổ | 3923600 |
| 2596 | 03.1680.0789 | Mổ quặm bẩm sinh | 3923600 |
| 2597 | 03.1680.0790 | Mổ quặm bẩm sinh | 698800 |
| 2598 | 03.1680.0791 | Mổ quặm bẩm sinh | 4561600 |
| 2599 | 03.1680.0792 | Mổ quặm bẩm sinh | 935200 |
| 2600 | 03.1680.0793 | Mổ quặm bẩm sinh | 1188600 |
| 2601 | 03.1680.0795 | Mổ quặm bẩm sinh | 1833000 |
| 2602 | 03.1677.0791 | Phẫu thuật quặm [Panas, Cuenod, Nataf, Trabut] | 1387000 |
| 2603 | 03.2917.0828 | Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả | 935200 |
| 2604 | 27.0304.0490 | Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột, không cắt ruột | 1244100 |
| 2605 | 27.0306.0490 | Phẫu thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột | 4068200 |
| 2606 | 03.4023.0478 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu túi mật/đường mật ngoài gan | 3781900 |
| 2607 | 03.4026.0502 | Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày | 2745200 |
| 2608 | 03.4030.0450 | Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày | 5597800 |
| 2609 | 10.0153.0414 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần | 5597800 |
| 2610 | 10.0858.0535 | Phẫu thuật và điều trị bệnh Dupuytren | 7381300 |
| 2611 | 10.0888.0559 | Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay | 3320600 |
| 2612 | 27.0309.0450 | Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày hình ống | 3302900 |
| 2613 | 03.3647.0556 | Phẫu thuật trật khớp cùng đòn | 5597800 |
| 2614 | 03.3648.0534 | Tháo khớp vai | 3994900 |
| 2615 | 03.3650.0553 | Lấy u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương | 5105100 |
| 2616 | 27.0404.1196 | Phẫu thuật nội soi hạ tinh hoàn ẩn | 5105100 |
| 2617 | 27.0409.1197 | Nội soi cắt u niệu đạo, van niệu đạo | 2434500 |
| 2618 | 03.2523.0944 | Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm | 4944000 |
| 2619 | 28.0258.1136 | Phẫu thuật diều trị sẹo bỏng vú bằng vạt da cơ có cuống mạch | 4944000 |
| 2620 | 28.0259.1135 | Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da | 5363900 |
| 2621 | 28.0261.1136 | Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da tại chỗ | 4436400 |
| 2622 | 28.0266.0653 | Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa | 5363900 |
| 2623 | 28.0267.0653 | Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid | 3135800 |
| 2624 | 28.0271.1136 | Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực bụng bằng vạt da lân cận | 3135800 |
| 2625 | 28.0273.1135 | Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực, bụng bằng vạt giãn da | 5363900 |
| 2626 | 03.3476.0421 | Lấy sỏi mở bể thận trong xoang | 4569100 |
| 2627 | 03.3477.0421 | Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận | 4569100 |
| 2628 | 03.3478.0421 | Lấy sỏi san hô mở rộng thận [Bivalve] có hạ nhiệt | 4569100 |
| 2629 | 03.3479.0421 | Lấy sỏi bể thận ngoài xoang | 4569100 |
| 2630 | 03.3480.0439 | Tán sỏi ngoài cơ thể | 2454000 |
| 2631 | 03.3489.0464 | Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận | 2917900 |
| 2632 | 03.3490.0422 | Nối niệu quản – đài thận | 6374200 |
| 2633 | 03.3491.0422 | Cắt nối niệu quản | 6374200 |
| 2634 | 03.3492.0421 | Lấy sỏi niệu quản | 4569100 |
| 2635 | 03.3493.0421 | Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại | 4569100 |
| 2636 | 10.0889.0559 | Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung | 4569100 |
| 2637 | 10.0890.0538 | Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại liệt | 4663800 |
| 2638 | 10.0891.0538 | Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não | 3320600 |
| 2639 | 27.0340.0419 | Phẫu thuật nội soi cắt eo thận móng ngựa | 3320600 |
| 2640 | 03.3517.0421 | Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang | 4569100 |
| 2641 | 27.0438.0541 | Phẫu thuật nội soi tạo hình mỏm cùng vai | 4569100 |
| 2642 | 27.0439.0541 | Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai theo phương pháp Latarjet | 3602500 |
| 2643 | 03.3521.0429 | Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng | 3602500 |
| 2644 | 27.0157.0450 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày | 4886100 |
| 2645 | 03.1670.0770 | Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc | 799600 |
| 2646 | 03.1674.0774 | Cắt bỏ nhãn cầu ± cắt thị thần kinh dài | 799600 |
| 2647 | 03.1675.0798 | Múc nội nhãn | 599800 |
| 2648 | 03.1676.0774 | Cắt thị thần kinh | 599800 |
| 2649 | 03.1677.0788 | Phẫu thuật quặm [Panas, Cuenod, Nataf, Trabut] | 830200 |
| 2650 | 03.1677.0789 | Phẫu thuật quặm [Panas, Cuenod, Nataf, Trabut] | 1351400 |
| 2651 | 03.1677.0790 | Phẫu thuật quặm [Panas, Cuenod, Nataf, Trabut] | 698800 |
| 2652 | 03.1677.0792 | Phẫu thuật quặm [Panas, Cuenod, Nataf, Trabut] | 1572200 |
| 2653 | 03.1677.0793 | Phẫu thuật quặm [Panas, Cuenod, Nataf, Trabut] | 1188600 |
| 2654 | 03.1677.0794 | Phẫu thuật quặm [Panas, Cuenod, Nataf, Trabut] | 1833000 |
| 2655 | 03.1677.0795 | Phẫu thuật quặm [Panas, Cuenod, Nataf, Trabut] | 2068800 |
| 2656 | 03.1678.0794 | Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi [Sapejko] | 1387000 |
| 2657 | 03.1678.0795 | Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi [Sapejko] | 4102500 |
| 2658 | 03.1680.0788 | Mổ quặm bẩm sinh | 1387000 |
| 2659 | 03.3530.0429 | Cắt đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang | 4886100 |
| 2660 | 03.3531.0421 | Mổ lấy sỏi bàng quang | 4569100 |
| 2661 | 03.3532.0121 | Mở thông bàng quang | 4569100 |
| 2662 | 03.3522.0424 | Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da | 405500 |
| 2663 | 03.3686.0571 | Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay | 3226900 |
| 2664 | 03.3687.0571 | Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu | 3226900 |
| 2665 | 03.3689.0556 | Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay | 3226900 |
| 2666 | 03.3690.0556 | Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay | 4102500 |
| 2667 | 03.3698.0535 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động | 3994900 |
| 2668 | 03.3699.0555 | Kéo dài ngón tay bằng khung cố định ngoài | 3320600 |
| 2669 | 03.3700.0550 | Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do bại não | 3923600 |
| 2670 | 03.3701.0550 | Phẫu thuật Capsulodesis Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ | 3923600 |
| 2671 | 03.2255.0616 | Đóng rò trực tràng – âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục | 4545300 |
| 2672 | 12.0266.0434 | Cắt bỏ dương vật ung thư có vét hạch | 4621100 |
| 2673 | 03.1578.0763 | Gọt giác mạc đơn thuần | 4621100 |
| 2674 | 03.1579.0761 | Ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc | 860200 |
| 2675 | 10.0945.0550 | Phẫu thuật xơ cứng phức tạp | 1430500 |
| 2676 | 03.1580.0850 | Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rìa hoặc màng ối | 3923600 |
| 2677 | 03.1582.0781 | Lấy dị vật trong củng mạc | 4102500 |
| 2678 | 03.1583.0783 | Lấy dị vật tiền phòng | 1013600 |
| 2679 | 03.1586.0828 | Vá da, niêm mạc tạo cùng đồ ± tách dính mi cầu | 1244100 |
| 2680 | 03.1587.0828 | Cố định màng xương tạo cùng đồ | 1244100 |
| 2681 | 03.1588.0828 | Cố định bao Tenon tạo cùng đồ dưới | 1244100 |
| 2682 | 03.1589.0827 | Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi | 1244100 |
| 2683 | 03.1595.0800 | Nâng sàn hốc mắt | 1644100 |
| 2684 | 03.1596.0828 | Tạo hình hốc mắt trong tật không nhãn cầu để lắp mắt giả | 2925900 |
| 2685 | 03.1597.0828 | Tái tạo cùng đồ | 1244100 |
| 2686 | 03.1660.0764 | Khâu cò mi, tháo cò | 452400 |
| 2687 | 03.3275.0446 | Phẫu thuật điều trị rò thực quản | 3226900 |
| 2688 | 03.3304.0455 | Phẫu thuật điều trị xoắn trung tràng | 8490300 |
| 2689 | 03.1600.0827 | Tạo hình đường lệ ± điểm lệ | 2705700 |
| 2690 | 03.1601.0820 | Phẫu thuật lác phức tạp [di thực cơ, phẫu thuật cơ chéo, Faden…] | 1644100 |
| 2691 | 03.1602.0818 | Phẫu thuật lác thông thường | 830200 |
| 2692 | 03.1602.0819 | Phẫu thuật lác thông thường | 1220300 |
| 2693 | 03.1609.0826 | Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi | 1220300 |
| 2694 | 03.1610.0826 | Phẫu thuật treo mi – cơ trán [bằng Silicon, cân cơ đùi…] điều trị sụp mi | 1402600 |
| 2695 | 03.1615.0575 | Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo | 3044900 |
| 2696 | 13.0061.0598 | Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung | 3044900 |
| 2697 | 13.0063.0690 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn | 6346300 |
| 2698 | 13.0064.0690 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần | 6346300 |
| 2699 | 13.0065.0687 | Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung | 6548300 |
| 2700 | 14.0079.0827 | Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi | 6548300 |
| 2701 | 03.1858.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | 1644100 |
| 2702 | 03.1858.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | 861000 |
| 2703 | 03.1858.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | 455500 |
| 2704 | 10.1093.0566 | Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da + ghép xương liên thân đốt qua lỗ liên hợp sử dụng hệ thống ống nong | 5592600 |
| 2705 | 03.3379.0494 | Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ | 2816900 |
| 2706 | 10.0950.0549 | Phẫu thuật làm cứng khớp gối | 2816900 |
| 2707 | 10.0951.0551 | Phẫu thuật gỡ dính khớp gối | 4102500 |
| 2708 | 03.3282.0493 | Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành | 3142500 |
| 2709 | 03.1662.0818 | Phẫu thuật lác thông thường | 830200 |
| 2710 | 03.1662.0819 | Phẫu thuật lác thông thường | 1220300 |
| 2711 | 03.1668.0766 | Khâu củng mạc | 1322100 |
| 2712 | 03.1669.0767 | Thăm dò, khâu vết thương củng mạc | 1322100 |
| 2713 | 03.2521.0945 | Cắt u tuyến nước bọt mang tai | 1244100 |
| 2714 | 03.2524.1181 | Cắt ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ | 4944000 |
| 2715 | 10.0812.0577 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay | 8570200 |
| 2716 | 10.0813.0573 | Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền | 3720600 |
| 2717 | 03.3384.0492 | Phẫu thuật thoát vị khó: đùi, bịt | 3512900 |
| 2718 | 03.3385.0493 | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng | 3142500 |
| 2719 | 10.0278.0583 | Phẫu thuật cắt u thành ngực | 2396200 |
| 2720 | 03.3397.0492 | Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng | 3512900 |
| 2721 | 03.3399.0600 | Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản | 3512900 |
| 2722 | 03.3400.0632 | Lấy máu tụ tầng sinh môn | 2501900 |
| 2723 | 03.3401.0492 | Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường | 3512900 |
| 2724 | 03.3409.0466 | Cắt gan khâu vết thương mạch máu: tĩnh mạch trên gan, tĩnh mạch chủ dưới | 3512900 |
| 2725 | 03.2247.0627 | Cắt cụt cổ tử cung | 3019800 |
| 2726 | 10.0969.0553 | Phẫu thuật ghép xương nhân tạo | 3019800 |
| 2727 | 10.1080.0570 | Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng | 3994900 |
| 2728 | 10.1084.0568 | Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng | 5496100 |
| 2729 | 10.0288.0583 | Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực | 5996400 |
| 2730 | 10.0299.0421 | Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang | 2396200 |
| 2731 | 10.0300.0455 | Bóc bạch mạch quanh thận, điều trị bệnh đái dưỡng chấp | 4569100 |
| 2732 | 10.0309.0421 | Lấy sỏi san hô mở rộng thận [Bivalve] có hạ nhiệt | 4569100 |
| 2733 | 03.2248.0685 | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa | 3054800 |
| 2734 | 03.2249.0681 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn | 4308300 |
| 2735 | 03.2252.0662 | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo | 2932800 |
| 2736 | 16.0025.1037 | Phẫu thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học | 2932800 |
| 2737 | 13.0121.0688 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc | 5990300 |
| 2738 | 10.0167.0582 | Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch máu chi | 5990300 |
| 2739 | 10.0172.0582 | Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi | 3433300 |
| 2740 | 13.0169.0599 | Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách | 5507100 |
| 2741 | 13.0177.0593 | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần | 2971900 |
| 2742 | 03.2531.1060 | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm | 2971900 |
| 2743 | 10.0331.0423 | Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản | 3397900 |
| 2744 | 10.0334.0464 | Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong | 3279000 |
| 2745 | 10.0830.0556 | Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert | 2917900 |
| 2746 | 03.3387.0489 | Phẫu thuật cắt u nang mạc nối lớn | 4102500 |
| 2747 | 03.3388.0489 | Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột không cắt ruột | 5970800 |
| 2748 | 03.3389.0456 | Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột có cắt nối ruột | 5141100 |
| 2749 | 03.3390.0487 | Phẫu thuật cắt u sau phúc mạc | 4764100 |
| 2750 | 03.3391.0683 | Cắt u nang buồng trứng | 3217800 |
| 2751 | 13.0073.0702 | Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | 7279100 |
| 2752 | 03.3283.0493 | Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành có cắt xương sườn | 3142500 |
| 2753 | 03.3284.0448 | Cắt 2/3 dạ dày do loét, viêm, u lành | 3142500 |
| 2754 | 03.3285.0448 | Phẫu thuật cắt 3/4 dạ dày | 5495300 |
| 2755 | 03.3286.0449 | Phẫu thuật cắt lại dạ dày do bệnh lành tính | 5495300 |
| 2756 | 10.0854.0535 | Phẫu thuật làm đối chiếu ngón 1 [thiểu dưỡng ô mô cái] | 8208300 |
| 2757 | 10.0855.0543 | Chỉnh hình trong bệnh Arthrogryposis [Viêm dính nhiều khớp bẩm sinh] | 5186800 |
| 2758 | 10.0857.0550 | Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước | 3602500 |
| 2759 | 03.3392.0417 | Cắt u tuyến thượng thận | 3923600 |
| 2760 | 03.3394.0464 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu | 2917900 |
| 2761 | 03.3396.0492 | Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt | 3512900 |
| 2762 | 12.0103.0834 | Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da | 3512900 |
| 2763 | 12.0104.0562 | Cắt ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình | 1322100 |
| 2764 | 12.0105.0562 | Cắt ung thư da vùng mi mắt dưới và tạo hình | 4421700 |
| 2765 | 12.0108.0824 | Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc | 4421700 |
| 2766 | 12.0109.0837 | Cắt u tiền phòng | 930200 |
| 2767 | 13.0076.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ | 5503300 |
| 2768 | 13.0080.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn | 5503300 |
| 2769 | 12.0335.0534 | Cắt cụt cẳng chân do ung thư | 3994900 |
| 2770 | 12.0336.0534 | Cắt cụt đùi do ung thư | 3994900 |
| 2771 | 12.0307.0573 | Phẫu thuật tái tạo vú bằng các vạt tự thân | 3994900 |
| 2772 | 12.0291.0681 | Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng | 4308300 |
| 2773 | 14.0076.0828 | Vá da, niêm mạc tạo cùng đồ có hoặc không tách dính mi cầu | 4308300 |
| 2774 | 14.0077.0828 | Cố định màng xương tạo cùng đồ | 1244100 |
| 2775 | 14.0078.0828 | Cố định bao Tenon tạo cùng đồ dưới | 1244100 |
| 2776 | 13.0131.0697 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa | 5395300 |
| 2777 | 10.0320.0423 | Tạo hình khúc nối bể thận – niệu quản [Phương pháp Foley, Anderson – Hynes | 3226900 |
| 2778 | 15.0020.0911 | Phẫu thuật xương chũm đơn thuần | 3279000 |
| 2779 | 10.0958.0549 | Phẫu thuật đóng cứng khớp khác | 4058900 |
| 2780 | 12.0295.0598 | Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung | 4002600 |
| 2781 | 12.0297.0661 | Cắt toàn bộ tử cung, hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng | 6815100 |
| 2782 | 12.0302.0590 | Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo | 6836200 |
| 2783 | 12.0303.0633 | Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung | 3059900 |
| 2784 | 12.0304.0592 | Cắt âm hộ ung thư, vét hạch bẹn hai bên | 3716600 |
| 2785 | 03.3289.0491 | Phẫu thuật điều trị xoắn dạ dày | 2683900 |
| 2786 | 03.3294.0448 | Phẫu thuật điều trị dạ dày đôi | 2683900 |
| 2787 | 03.3295.0465 | Phẫu thuật điều trị hoại tử thủng dạ dày ở trẻ sơ sinh | 3994900 |
| 2788 | 03.3437.0481 | Nối ống mật chủ – hỗng tràng | 3993400 |
| 2789 | 03.3438.0464 | Dẫn lưu đường mật ra da | 2917900 |
| 2790 | 03.3442.0481 | Nối túi mật – hỗng tràng | 2917900 |
| 2791 | 14.0067.0762 | Phẫu thuật ghép màng sinh học bề mặt nhãn cầu | 4870100 |
| 2792 | 14.0068.0763 | Gọt giác mạc đơn thuần | 1130200 |
| 2793 | 14.0069.0761 | Ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc | 860200 |
| 2794 | 14.0070.0850 | Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối | 1430500 |
| 2795 | 14.0071.0781 | Lấy dị vật hốc mắt | 2561900 |
| 2796 | 12.0330.1185 | Tháo khớp vai do ung thư đầu trên xương cánh tay | 1013600 |
| 2797 | 12.0331.1189 | Tháo nửa bàn chân trước do ung thư | 4002600 |
| 2798 | 12.0332.1189 | Tháo khớp cổ chân do ung thư | 3300700 |
| 2799 | 12.0333.0551 | Tháo khớp gối do ung thư | 3011900 |
| 2800 | 12.0334.0534 | Tháo khớp háng do ung thư | 3011900 |
| 2801 | 12.0339.0558 | Cắt u nang tiêu xương, ghép xương | 3994900 |
| 2802 | 12.0340.0558 | Cắt u tế bào khổng lồ, ghép xương | 4085900 |
| 2803 | 12.0012.1048 | Cắt các u nang giáp móng | 4085900 |
| 2804 | 15.0327.0982 | Phẫu thuật tái tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng vạt da, cân cơ, xương | 2289300 |
| 2805 | 15.0328.0982 | Phẫu thuật tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng mảnh ghép tự do da, cân cơ, xương | 6258000 |
| 2806 | 15.0360.0977 | Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Plasma [gây mê] | 6258000 |
| 2807 | 12.0326.0534 | Cắt chi và vét hạch do ung thư | 1644100 |
| 2808 | 12.0327.0534 | Tháo khớp cổ tay do ung thư | 3994900 |
| 2809 | 12.0328.0534 | Cắt cụt cánh tay do ung thư | 3994900 |
| 2810 | 12.0329.0534 | Tháo khớp khuỷu tay do ung thư | 3994900 |
| 2811 | 03.3273.0446 | Phẫu thuật điều trị hẹp thực quản | 3994900 |
| 2812 | 03.2455.1045 | Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên | 8490300 |
| 2813 | 03.2456.1044 | Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm | 1208800 |
| 2814 | 16.0045.1012 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy | 771000 |
| 2815 | 16.0045.1013 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy | 631000 |
| 2816 | 16.0045.1014 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy | 861000 |
| 2817 | 03.2725.0681 | Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng | 4308300 |
| 2818 | 03.2726.0627 | Cắt cụt cổ tử cung | 3019800 |
| 2819 | 03.2729.0683 | Cắt u nang buồng trứng xoắn | 3217800 |
| 2820 | 03.2730.0683 | Cắt u nang buồng trứng | 3217800 |
| 2821 | 03.2731.0683 | Cắt u nang buồng trứng và phần phụ | 3217800 |
| 2822 | 03.2732.0683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | 3217800 |
| 2823 | 03.2734.0589 | Bóc nang tuyến Bartholin | 1369400 |
| 2824 | 13.0114.0590 | Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo | 1369400 |
| 2825 | 14.0088.0736 | Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép | 3059900 |
| 2826 | 14.0102.0800 | Nâng sàn hốc mắt | 1252600 |
| 2827 | 03.3607.0435 | Cắt bỏ tinh hoàn | 2490900 |
| 2828 | 11.0105.1142 | Cắt sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf- krause | 2490900 |
| 2829 | 14.0108.0820 | Phẫu thuật lác phức tạp [di thực cơ, phẫu thuật cơ chéo, Faden…] | 4938500 |
| 2830 | 14.0118.0826 | Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi | 913600 |
| 2831 | 14.0119.0826 | Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi | 1402600 |
| 2832 | 14.0124.0838 | Vá da tạo hình mi | 1402600 |
| 2833 | 14.0125.0829 | Phẫu thuật tạo hình nếp mi | 1194100 |
| 2834 | 14.0125.0830 | Phẫu thuật tạo hình nếp mi | 930200 |
| 2835 | 03.2735.0653 | Cắt u vú lành tính | 3135800 |
| 2836 | 03.2736.0591 | Mổ bóc nhân xơ vú | 1079400 |
| 2837 | 03.2743.1185 | Tháo khớp vai do ung thư chi trên | 1079400 |
| 2838 | 03.2744.0534 | Cắt cụt cánh tay do ung thư | 3994900 |
| 2839 | 10.0340.0583 | Treo cổ bàng quang điều trị đái rỉ ở nữ | 4436400 |
| 2840 | 14.0072.0781 | Lấy dị vật trong củng mạc | 2396200 |
| 2841 | 10.0345.0424 | Cắt toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột | 5887374 |
| 2842 | 10.0348.0582 | Cắm niệu quản bàng quang | 5887374 |
| 2843 | 10.0351.0583 | Phẫu thuật đặt võng nâng cổ bàng quang [Sling] trong tiểu không kiểm soát khi gắng sức | 3433300 |
| 2844 | 16.0022.1037 | Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học | 2396200 |
| 2845 | 14.0046.0812 | Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo [IOL] thì 2 [không cắt dịch kính] | 1172800 |
| 2846 | 14.0049.0733 | Phẫu thuật cố định IOL thì hai + cắt dịch kính | 2020300 |
| 2847 | 14.0050.0807 | Cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử | 1322100 |
| 2848 | 14.0051.0804 | Mở bao sau bằng phẫu thuật | 1032600 |
| 2849 | 10.0559.0494 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ | 698800 |
| 2850 | 10.1067.0567 | Cố định cột sống và cánh chậu | 2816900 |
| 2851 | 10.1069.0567 | Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương | 5798100 |
| 2852 | 27.0151.0450 | Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày | 5798100 |
| 2853 | 03.3301.0458 | Phẫu thuật điều trị tắc tá tràng bẩm sinh | 5597800 |
| 2854 | 03.1849.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay | 5100100 |
| 2855 | 03.1849.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay | 631000 |
| 2856 | 03.1849.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay | 861000 |
| 2857 | 12.0135.1189 | Cắt u lưỡi lành tính | 455500 |
| 2858 | 12.0137.0944 | Cắt một nửa lưỡi + vét hạch cổ | 3300700 |
| 2859 | 12.0138.0941 | Cắt bán phần lưỡi có tạo hình bằng vạt cân cơ | 4621100 |
| 2860 | 12.0154.0488 | Cắt, nạo vét hạch cổ tiệt căn | 7249700 |
| 2861 | 10.1072.0567 | Phẫu thuật cố định cột sống thắt lưng sử dụng hệ thống nẹp bán động | 4287100 |
| 2862 | 10.1075.0567 | Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau qua lỗ liên hợp [TLIF] | 5712200 |
| 2863 | 10.1076.0553 | Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng | 5798100 |
| 2864 | 03.1850.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy | 5105100 |
| 2865 | 03.1850.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy | 631000 |
| 2866 | 03.1850.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy | 861000 |
| 2867 | 03.1850.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy | 455500 |
| 2868 | 03.1853.1011 | Điều trị tủy lại | 987500 |
| 2869 | 03.1527.0815 | Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm [Phaco] ± IOL | 2752600 |
| 2870 | 03.3429.0474 | Phẫu thuật điều trị áp xe gan do giun, mở ống mật chủ lấy giun | 4970100 |
| 2871 | 03.3433.0466 | Lấy sỏi ống mật chủ kèm cắt phân thùy gan | 4970100 |
| 2872 | 10.1037.0556 | Phẫu thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng | 1595200 |
| 2873 | 03.1637.0813 | Đặt ống Silicon tiền phòng điều trị glôcôm | 4102500 |
| 2874 | 03.1638.0813 | Đặt van dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm | 1644100 |
| 2875 | 03.2578.0945 | Cắt u tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII | 1644100 |
| 2876 | 03.2579.0941 | Cắt ung thư lưỡi và tạo hình tại chỗ | 4944000 |
| 2877 | 12.0190.0583 | Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm | 4621100 |
| 2878 | 12.0191.0407 | Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 – 10 cm | 2396200 |
| 2879 | 12.0194.1189 | Phẫu thuật vét hạch nách | 3311900 |
| 2880 | 10.1085.0568 | Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan | 3300700 |
| 2881 | 10.1086.0568 | Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống | 5996400 |
| 2882 | 12.0172.0583 | Phẫu thuật bóc u thành ngực | 5996400 |
| 2883 | 03.2745.0534 | Tháo khớp khuỷu tay do ung thư | 3994900 |
| 2884 | 03.2746.0534 | Tháo khớp cổ tay do ung thư | 3994900 |
| 2885 | 03.2747.0534 | Tháo khớp háng do ung thư chi dưới | 3994900 |
| 2886 | 03.2748.0534 | Căt cụt cẳng chân do ung thư | 3994900 |
| 2887 | 03.2749.0534 | Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới | 3994900 |
| 2888 | 03.2750.0534 | Tháo khớp gối do ung thư | 3994900 |
| 2889 | 10.1047.0369 | Phẫu thuật cắt chéo thân đốt sống cổ đường trước | 3994900 |
| 2890 | 10.1051.0369 | Phẫu thuật nang Tarlov | 4969100 |
| 2891 | 10.1054.0369 | Lấy đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườn | 4969100 |
| 2892 | 10.1060.0369 | Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước | 4969100 |
| 2893 | 10.1064.0567 | Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên | 4969100 |
| 2894 | 10.1065.0567 | Đặt nẹp cố định cột sống phía trước và ghép xương [nẹp Kaneda, chữ Z] | 5798100 |
| 2895 | 10.1066.0582 | Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống [phương pháp Luqué] | 5798100 |
| 2896 | 10.1078.0369 | Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung | 3433300 |
| 2897 | 10.1082.0567 | Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng – cùng | 3923600 |
| 2898 | 10.1083.0568 | Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống | 5798100 |
| 2899 | 10.1087.0581 | Phẫu thuật lấy nhân thoát vị đĩa đệm ít xâm lấn sử dụng hệ thống ống nong | 5996400 |
| 2900 | 03.2758.0558 | Cắt u xương, sụn | 4085900 |
| 2901 | 03.2759.0534 | Cắt chi và vét hạch do ung thư | 4085900 |
| 2902 | 10.1037.0557 | Phẫu thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng | 3994900 |
| 2903 | 10.1040.0581 | Phẫu thuật giải ép, lấy TVĐĐ cột sống cổ đường sau vi phẫu | 5474500 |
| 2904 | 10.1042.0581 | Phẫu thuật giải ép, ghép xương liên thân đốt và cố định cột sống cổ đường trước | 5712200 |
| 2905 | 10.1044.0581 | Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ | 5712200 |
| 2906 | 28.0281.1126 | Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng ghép da tự thân | 5712200 |
| 2907 | 28.0282.1136 | Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng vạt da cơ có cuống mạch | 4781900 |
| 2908 | 28.0283.1136 | Phẫu thuật loét tì đè ụ ngồi bằng vạt da cơ có cuống mạch | 5363900 |
| 2909 | 28.0284.1136 | Phẫu thuật loét tì đè mấu chuyển bằng vạt da cơ có cuống mạch | 5363900 |
| 2910 | 03.1560.0812 | Lấy thể thủy tinh sa, lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính ± cố định IOL | 5363900 |
| 2911 | 03.1562.0821 | Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao ± IOL | 2020300 |
| 2912 | 10.0545.0465 | Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – tiểu khung | 1944100 |
| 2913 | 10.0366.0581 | Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến tiền liệt trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt | 3993400 |
| 2914 | 10.0373.0434 | Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì | 5712200 |
| 2915 | 03.3267.0442 | Cắt túi thừa thực quản ngực | 4621100 |
| 2916 | 10.0554.0494 | Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ [THD] | 8225300 |
| 2917 | 10.0383.0436 | Đặt ống Stent chữa bí đái do phì đại tiền liệt tuyến | 4781900 |
| 2918 | 10.0391.0435 | Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật | 1920900 |
| 2919 | 15.0081.0919 | Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi | 2490900 |
| 2920 | 10.0818.0559 | Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I | 489500 |
| 2921 | 28.0315.1126 | Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay | 3302900 |
| 2922 | 03.1800.1036 | Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | 369500 |
| 2923 | 28.0316.1126 | Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay | 369500 |
| 2924 | 28.0317.0573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt tại chỗ | 5449400 |
| 2925 | 28.0318.0573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt tại chỗ | 3720600 |
| 2926 | 10.0895.0573 | Chuyển vạt cân cơ cánh tay trước | 3720600 |
| 2927 | 10.0907.0551 | Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET | 4781900 |
| 2928 | 10.0401.0583 | Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật | 3011900 |
| 2929 | 10.0409.0423 | Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật [Peyronie] | 2396200 |
| 2930 | 11.0158.1112 | Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực | 3279000 |
| 2931 | 11.0159.1144 | Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính | 4183300 |
| 2932 | 11.0161.1144 | Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kín | 2872600 |
| 2933 | 11.0142.1154 | Phẫu thuật cắt cuống da Ý | 2872600 |
| 2934 | 10.0392.0583 | Phẫu thuật điều trị són tiểu | 2396200 |
| 2935 | 10.0393.0583 | Điều trị đái rỉ ở nữ bàng đặt miếng nâng niệu đạo TOT | 2396200 |
| 2936 | 10.0426.0442 | Cắt túi thừa thực quản ngực | 2396200 |
| 2937 | 03.1564.0733 | Phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy IOL ± cắt DK | 4596000 |
| 2938 | 03.1565.0812 | Đặt IOL trên mắt cận thị [Phakic] | 1322100 |
| 2939 | 03.1567.0807 | Cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử | 2020300 |
| 2940 | 03.1568.0804 | Mở bao sau bằng phẫu thuật | 1032600 |
| 2941 | 03.2443.1045 | Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm | 680200 |
| 2942 | 10.0415.0400 | Mở ngực thăm dò, sinh thiết | 1208800 |
| 2943 | 03.2257.0663 | Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn | 4142300 |
| 2944 | 03.2264.0669 | Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp | 3116800 |
| 2945 | 03.3067.0383 | Phẫu thuật viêm xương sọ | 3116800 |
| 2946 | 03.3371.0494 | Phẫu thuật trĩ nhồi máu phức tạp | 2816900 |
| 2947 | 03.3377.0494 | Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản | 2816900 |
| 2948 | 03.3378.0494 | Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ | 2816900 |
| 2949 | 03.2180.0954 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ | 2816900 |
| 2950 | 12.0045.1049 | Cắt u cơ vùng hàm mặt | 2928100 |
| 2951 | 12.0008.0834 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm | 2928100 |
| 2952 | 12.0011.1190 | Cắt các u lành tuyến giáp | 2140700 |
| 2953 | 12.0013.0834 | Cắt các u nang mang | 2140700 |
| 2954 | 12.0015.0356 | Cắt các u ác tuyến giáp có dùng dao siêu âm | 6955600 |
| 2955 | 12.0015.0357 | Cắt các u ác tuyến giáp không dùng dao siêu âm | 4561600 |
| 2956 | 12.0053.1189 | Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng vạt tại chỗ | 4561600 |
| 2957 | 12.0062.0834 | Cắt u sắc tố vùng hàm mặt | 4596000 |
| 2958 | 12.0065.0944 | Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm | 4944000 |
| 2959 | 12.0014.0945 | Cắt các u ác tuyến mang tai | 4944000 |
| 2960 | 12.0016.0944 | Cắt các u ác tuyến dưới hàm | 4944000 |
| 2961 | 03.1846.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy | 4944000 |
| 2962 | 03.1846.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy | 631000 |
| 2963 | 03.1846.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy | 861000 |
| 2964 | 03.1846.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy | 455500 |
| 2965 | 03.1622.0817 | Phẫu thuật hẹp khe mi | 991000 |
| 2966 | 03.1623.0816 | Phẫu thuật Epicanthus | 763600 |
| 2967 | 03.1627.0816 | Điều trị di lệch góc mắt | 4596000 |
| 2968 | 03.1632.0731 | Cắt bè có sử dụng thuốc chống chuyển hóa: Áp hoặc tiêm 5FU | 930200 |
| 2969 | 03.1633.0731 | Cắt bè có sử dụng thuốc chống chuyển hoa: Áp Mytomycin C | 1344100 |
| 2970 | 03.1634.0805 | Cắt củng mạc sâu đơn thuần | 1344100 |
| 2971 | 03.1635.0841 | Rạch góc tiền phòng | 1202600 |
| 2972 | 03.1636.0805 | Mở bè ± cắt bè | 1244100 |
| 2973 | 03.2504.0488 | Vét hạch cổ bảo tồn | 1202600 |
| 2974 | 03.2518.1060 | Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm | 4287100 |
| 2975 | 15.0134.0912 | Nâng xương chính mũi sau chấn thương | 3397900 |
| 2976 | 15.0134.0913 | Nâng xương chính mũi sau chấn thương | 2804100 |
| 2977 | 27.0075.0125 | Phẫu thuật nội soi xử trí tràn máu, tràn khí màng phổi | 4781900 |
| 2978 | 27.0076.0490 | Phẫu thuật nội soi cắt u thành ngực | 5859300 |
| 2979 | 27.0077.0125 | Phẫu thuật nội soi gỡ dính – hút rửa màng phổi trong bệnh lý mủ màng phổi | 4068200 |
| 2980 | 27.0078.0124 | Phẫu thuật nội soi gây dính màng phổi | 5859300 |
| 2981 | 10.0694.0582 | Phẫu thuật điều trị nhão cơ hoành | 5081300 |
| 2982 | 27.0093.1196 | Phẫu thuật nội soi sinh thiết u chẩn đoán | 3433300 |
| 2983 | 15.0154.0914 | Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản | 852900 |
| 2984 | 15.0078.0978 | Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm | 3180600 |
| 2985 | 15.0079.0969 | Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm | 4211900 |
| 2986 | 16.0220.1042 | Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng | 601000 |
| 2987 | 15.0106.0969 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới | 4211900 |
| 2988 | 12.0258.0487 | Cắt bướu nephroblastome sau phúc mạc | 4211900 |
| 2989 | 12.0270.0599 | Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách | 5507100 |
| 2990 | 12.0271.0599 | Cắt vú theo phương pháp Patey + Cắt buồng trứng hai bên | 5507100 |
| 2991 | 12.0272.0599 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên [Patey] do ung thư vú | 5507100 |
| 2992 | 03.2953.1137 | Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt tại chỗ | 5507100 |
| 2993 | 10.0540.0465 | Đóng rò trực tràng – âm đạo | 4034300 |
| 2994 | 10.0541.0465 | Đóng rò trực tràng – bàng quang | 3993400 |
| 2995 | 10.0542.0465 | Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – niệu quản | 3993400 |
| 2996 | 10.0543.0465 | Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – niệu đạo | 3993400 |
| 2997 | 10.0544.0465 | Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – tầng sinh môn | 5798100 |
| 2998 | 03.3342.0456 | Phẫu thuật sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn, có cắt ruột | 3993400 |
| 2999 | 12.0276.0683 | Cắt buồng trứng, hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú | 4764100 |
| 3000 | 16.0051.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy | 3217800 |
| 3001 | 16.0051.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy | 861000 |
| 3002 | 16.0051.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy | 455500 |
| 3003 | 16.0053.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay | 991000 |
| 3004 | 16.0053.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay | 861000 |
| 3005 | 16.0053.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay | 455500 |
| 3006 | 03.2923.0772 | Phẫu thuật cắt bỏ da thừa mi mắt | 991000 |
| 3007 | 03.3343.0461 | Phâu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng một thì | 2490900 |
| 3008 | 03.3346.0663 | Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp | 4142300 |
| 3009 | 10.0321.0417 | Cắt u tuyến thượng thận [mổ mở] | 4142300 |
| 3010 | 15.0148.0966 | Phẫu thuật chỉnh hình họng màn hầu lưỡi gà [UPPP] | 6823200 |
| 3011 | 10.0332.0422 | Tạo hình niệu quản bằng đoạn ruột | 4535700 |
| 3012 | 10.0337.0424 | Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder, Camey | 6374200 |
| 3013 | 16.0055.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy | 5887300 |
| 3014 | 12.0136.0941 | Cắt ung thư lưỡi và tạo hình tại chỗ | 631000 |
| 3015 | 12.0140.1182 | Cắt ung thư lưỡi, nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa | 7249700 |
| 3016 | 12.0153.0945 | Cắt u tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII | 9470200 |
| 3017 | 15.0113.0970 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi | 2490900 |
| 3018 | 15.0036.0971 | Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ | 3526900 |
| 3019 | 15.0049.0971 | Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ | 3209900 |
| 3020 | 03.3664.0548 | Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay | 4324900 |
| 3021 | 03.3722.0548 | Phẫu thuật toác khớp mu | 4324900 |
| 3022 | 03.3663.0556 | Phẫu thuật gãy xương cánh tay kèm tổn thương thần kinh hoặc mạch máu | 4324900 |
| 3023 | 03.3666.0550 | Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu | 3923600 |
| 3024 | 03.3667.0551 | Phẫu thuật dính khớp khuỷu | 3011900 |
| 3025 | 03.3670.0550 | Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não | 3923600 |
| 3026 | 27.0440.0541 | Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai | 3923600 |
| 3027 | 27.0441.0541 | Phẫu thuật nội soi khâu khoảng gian chóp xoay | 3512900 |
| 3028 | 13.0081.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung | 5503300 |
| 3029 | 13.0082.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản | 5503300 |
| 3030 | 13.0097.0693 | Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh [soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng] | 5503300 |
| 3031 | 03.3671.0551 | Phẫu thuật dính khớp khuỷu | 3011900 |
| 3032 | 03.3672.0551 | Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh | 3011900 |
| 3033 | 03.2715.0416 | Cắt toàn bộ thận và niệu quản | 4703100 |
| 3034 | 03.3469.0416 | Cắt đơn vị thận phụ với niệu quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi | 4703100 |
| 3035 | 03.3470.0416 | Cắt toàn bộ thận và niệu quản | 4703100 |
| 3036 | 27.0443.0542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng quạ đòn | 4703100 |
| 3037 | 27.0447.0541 | Phẫu thuật nội soi điều trị viêm co rút khớp vai | 3512900 |
| 3038 | 27.0458.0541 | Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp hang | 3602500 |
| 3039 | 03.3676.0556 | Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles | 3602500 |
| 3040 | 03.3680.0534 | Cắt cụt cánh tay | 3994900 |
| 3041 | 03.3681.0534 | Tháo khớp khuỷu | 3994900 |
| 3042 | 03.3682.0534 | Cắt cụt cẳng tay | 3994900 |
| 3043 | 03.3683.0534 | Tháo khớp cổ tay | 3994900 |
| 3044 | 03.3471.0416 | Cắt thận đơn thuần | 4703100 |
| 3045 | 03.3472.0416 | Cắt một nửa thận | 4703100 |
| 3046 | 03.3527.0425 | Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang | 4703100 |
| 3047 | 10.0301.0416 | Cắt thận thận phụ [thận dư số] với niệu quản lạc chỗ | 5798100 |
| 3048 | 10.0302.0416 | Cắt toàn bộ thận và niệu quản | 4703100 |
| 3049 | 10.0314.0416 | Cắt eo thận móng ngựa | 4703100 |
| 3050 | 10.0322.0416 | Cắt thận rộng rãi + nạo vét hạch | 4703100 |
| 3051 | 13.0083.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ | 5503300 |
| 3052 | 13.0087.0689 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang | 5503300 |
| 3053 | 13.0088.0689 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ | 5503300 |
| 3054 | 13.0090.0689 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ | 5503300 |
| 3055 | 11.0169.1138 | Kỹ thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính | 5503300 |
| 3056 | 12.0257.0416 | Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu | 4331400 |
| 3057 | 15.0035.0971 | Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi | 6419200 |
| 3058 | 12.0260.0416 | Cắt toàn bộ thận và niệu quản | 4703100 |
| 3059 | 03.3768.0538 | Chuyển cân liệt thần kinh mác nông | 2981800 |
| 3060 | 28.0325.0573 | Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận | 3320600 |
| 3061 | 28.0330.0573 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận | 3720600 |
| 3062 | 25.0095.1738 | Xét nghiệm đột biến gen BRAF | 3720600 |
| 3063 | 03.3443.0464 | Dẫn lưu túi mật | 2917900 |
| 3064 | 03.3444.0464 | Dẫn lưu nang ống mật chủ | 2917900 |
| 3065 | 03.3454.0464 | Nối nang tụy – dạ dày | 2917900 |
| 3066 | 03.3456.0486 | Cắt đuôi tụy | 4969100 |
| 3067 | 03.3457.0486 | Cắt thân + đuôi tụy | 4955100 |
| 3068 | 03.3458.0493 | Dẫn lưu áp xe tụy | 3142500 |
| 3069 | 03.3461.0484 | Cắt lách bán phần do chấn thương | 3142500 |
| 3070 | 03.3463.0484 | Cắt lách toàn bộ do chấn thương | 4943100 |
| 3071 | 03.3465.0421 | Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang | 4943100 |
| 3072 | 28.0016.1136 | Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ | 4569100 |
| 3073 | 28.0017.1136 | Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu | 5363900 |
| 3074 | 03.3769.0538 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động | 5363900 |
| 3075 | 03.3773.0556 | Cố định ngoài điều trị gãy xương cẳng chân | 3320600 |
| 3076 | 03.3775.0534 | Cắt cụt cẳng chân | 3994900 |
| 3077 | 03.3776.0571 | Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu | 3226900 |
| 3078 | 03.3777.0571 | Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian | 3226900 |
| 3079 | 03.3778.0556 | Găm Kirschner trong gãy mắt cá | 3226900 |
| 3080 | 03.3779.0556 | Kết hợp xương trong trong gãy xương mác | 4102500 |
| 3081 | 28.0319.0573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt lân cận | 4102500 |
| 3082 | 28.0320.0573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt lân cận | 3720600 |
| 3083 | 03.3786.0556 | Đặt vít gãy thân xương sên | 3720600 |
| 3084 | 03.3787.0556 | Đặt nẹp vít trong gãy trật xương chêm | 4102500 |
| 3085 | 03.3788.0556 | Phẫu thuật Kirschner gãy thân xương sên | 4102500 |
| 3086 | 03.3789.0556 | Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren | 4444300 |
| 3087 | 03.3790.0537 | Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân khoèo | 4102500 |
| 3088 | 03.3791.0537 | Phẫu thuật bàn chân duỗi đổ | 3411300 |
| 3089 | 03.3792.0534 | Tháo một nửa bàn chân trước | 3994900 |
| 3090 | 03.3761.0556 | Phẫu thuật chân chữ O | 3994900 |
| 3091 | 03.3763.0559 | Phẫu thuật co gân Achille | 3302965 |
| 3092 | 25.0093.1739 | Xét nghiệm đột biến gen EGFR | 3302965 |
| 3093 | 25.0094.1740 | Xét nghiệm đột biến gen KRAS | 5651100 |
| 3094 | 28.0350.0552 | Chuyển ngón có cuống mạch nuôi | 5451100 |
| 3095 | 28.0363.0573 | Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ | 7094200 |
| 3096 | 28.0364.0573 | Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ | 4113300 |
| 3097 | 28.0365.0573 | Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da cơ lân cận | 3720600 |
| 3098 | 28.0390.0573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ | 3720600 |
| 3099 | 28.0391.0573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ | 3720600 |
| 3100 | 28.0392.0573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ | 3720600 |
| 3101 | 28.0393.0573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ | 3720600 |
| 3102 | 28.0394.0573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da lân cận | 3720600 |
| 3103 | 03.3879.0407 | Cắt u máu trong xương | 3720600 |
| 3104 | 03.3884.0573 | Đục nạo xương viêm và chuyển vạt che phủ | 3311900 |
| 3105 | 03.3886.0553 | Ghép trong mất đoạn xương | 5105100 |
| 3106 | 03.3887.0556 | Phẫu thuật điều trị can lệch, có kết hợp xương | 4747100 |
| 3107 | 27.0476.0542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bó | 4102500 |
| 3108 | 27.0477.0542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 2 bó | 4594500 |
| 3109 | 27.0482.0541 | Phẫu thuật nội soi hàn khớp cổ chân | 4594500 |
| 3110 | 28.0072.0800 | Nâng sàn hốc mắt | 3602500 |
| 3111 | 28.0395.0573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da lân cận | 2925900 |
| 3112 | 28.0466.1134 | Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt | 3720600 |
| 3113 | 28.0467.1134 | Phẫu thuật cấy mỡ bàn tay | 4630500 |
| 3114 | 28.0468.1134 | Phẫu thuật cấy mỡ vùng mông | 4630500 |
| 3115 | 03.3889.0556 | Kết hợp xương bằng đinh Sign không mở ổ gãy | 4630500 |
| 3116 | 03.3894.0573 | Chuyển xoay vạt da, cơ ghép có cuống mạch liền không nối | 3136900 |
| 3117 | 03.3896.0344 | Phẫu thuật giải áp thần kinh ngoại biên | 3720600 |
| 3118 | 03.3905.0563 | Rút chỉ thép xương ức | 2698800 |
| 3119 | 03.3907.0573 | Chuyển xoay vạt da ghép có cuống mạch liền không nối | 1857900 |
| 3120 | 03.3913.1048 | Cắt nang giáp móng | 3720600 |
| 3121 | 14.0081.0847 | Sinh thiết tổ chức hốc mắt | 2289300 |
| 3122 | 14.0231.0337 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị mắt hở mi [2 mắt] | 151000 |
| 3123 | 14.0235.0828 | Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả | 2572800 |
| 3124 | 13.0140.0627 | Khoét chóp cổ tử cung | 3019800 |
| 3125 | 10.1095.0567 | Phẫu thuật vết thương tủy sống kết hợp cố định cột sống | 3019800 |
| 3126 | 10.1107.0369 | Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên | 4663800 |
| 3127 | 10.0475.0459 | Khâu vùi túi thừa tá tràng | 4969100 |
| 3128 | 10.0476.0459 | Cắt túi thừa tá tràng | 2815900 |
| 3129 | 03.2549.0737 | Cắt u kết mạc không vá | 2815900 |
| 3130 | 03.2556.0941 | Cắt ung thư lưỡi, nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa | 768600 |
| 3131 | 03.2559.0941 | Cắt bán phần lưỡi có tạo hình bằng vạt cân cơ | 7249700 |
| 3132 | 03.3411.0466 | Cắt gan không điển hình do vỡ gan, cắt gan lớn | 7249700 |
| 3133 | 03.3412.0466 | Cắt hạ phân thùy gan | 9075300 |
| 3134 | 03.3413.0466 | Cắt gan không điển hình do vỡ gan, cắt gan nhỏ | 9075300 |
| 3135 | 03.3415.0471 | Khâu vỡ gan do chấn thương, vết thương gan | 9075300 |
| 3136 | 03.3416.0493 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan | 3142500 |
| 3137 | 03.3417.0481 | Cắt đoạn ống mật chủ, nối rốn gan – hỗng tràng | 3142500 |
| 3138 | 03.3420.0466 | Nối ống mật chủ-hỗng tràng kèm dẫn lưu trong gan và cắt gan | 4870100 |
| 3139 | 03.3421.0481 | Nối ống mật chủ – tá tràng | 9075300 |
| 3140 | 03.3422.0474 | Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr kèm tạo hình cơ thắt Oddi | 4870100 |
| 3141 | 03.3423.0469 | Phẫu thuật sỏi trong gan | 4970100 |
| 3142 | 03.3424.0469 | Phẫu thuật điều trị chảy máu đường mật: thắt động mạch gan | 5170100 |
| 3143 | 03.3425.0466 | Phẫu thuật chảy máu đường mật: cắt gan | 5170100 |
| 3144 | 03.3427.0472 | Cắt túi mật | 4993100 |
| 3145 | 10.0829.0582 | Phẫu thuật phương pháp Suave.Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới | 4993100 |
| 3146 | 10.0831.0556 | Phẫu thuật điều trị khớp giả xương thuyền bằng mảnh ghép xương cuống mạch liền | 3136900 |
| 3147 | 10.0856.0551 | Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh | 4102500 |
| 3148 | 03.2538.1060 | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5 cm | 3011900 |
| 3149 | 03.2540.0371 | Cắt u nội nhãn | 6111300 |
| 3150 | 03.2543.0836 | Cắt u mi cả bề dày không vá | 812100 |
| 3151 | 03.2548.0737 | Cắt u kết mạc, giác mạc không vá | 812100 |
| 3152 | 25.0096.1740 | Xét nghiệm đột biến gen NRAS | 768600 |
| 3153 | 25.0110.1302 | Phân tích tính đa hình gen DPYD | 5451100 |
| 3154 | 07.0221.0574 | Ghép da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ | 2225700 |
| 3155 | 28.0253.0573 | Phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại | 4699100 |
| 3156 | 14.0045.0815 | Phẫu thuật thể thủy tinh bằng phaco và femtosecond có hoặc không đặt IOL | 2752600 |
| 3157 | 28.0425.0583 | Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ thẩm mỹ vùng mắt | 2752600 |
| 3158 | 10.0757.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần | 953800 |
| 3159 | 11.0112.1137 | Kỹ thuật tạo vạt da V-Y điều trị sẹo bỏng | 1344100 |
| 3160 | 03.4108.0440 | Tán sỏi niệu quản đoạn giữa và dưới qua nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống cứng và máy tán hơi | 4034300 |
| 3161 | 11.0113.1137 | Sử dụng vạt 5 cánh [five flap] trong điều trị sẹo bỏng | 9856300 |
| 3162 | 11.0115.1137 | Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng | 4941100 |
| 3163 | 14.0043.0811 | Cắt thể thủy tinh, dịch kính có hoặc không cố định IOL | 4699100 |
| 3164 | 10.0892.0537 | Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETI | 2816900 |
| 3165 | 16.0051.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy | 1130200 |
| 3166 | 15.0108.0969 | Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới bằng Laser | 4211900 |
| 3167 | 15.0109.0969 | Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới | 3526900 |
| 3168 | 03.2104.0997 | Vá nhĩ đơn thuần | 4058900 |
| 3169 | 03.2148.0912 | Nắn sống mũi sau chấn thương | 3602500 |
| 3170 | 14.0148.0805 | Cắt củng mạc sâu có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa | 4974500 |
| 3171 | 03.2044.1081 | Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm | 1202600 |
| 3172 | 03.2058.1068 | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm | 2897900 |
| 3173 | 10.0901.0550 | Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay | 4281900 |
| 3174 | 10.0903.0550 | Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối | 3923600 |
| 3175 | 10.0908.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần kinh | 4102500 |
| 3176 | 10.0897.0543 | Trật khớp háng bẩm sinh | 631000 |
| 3177 | 15.0158.1002 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA [gây mê] | 4941100 |
| 3178 | 07.0218.0571 | Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | 3045800 |
| 3179 | 07.0219.1144 | Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường | 3923600 |
| 3180 | 07.0222.0575 | Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường | 1644100 |
| 3181 | 14.0151.0813 | Đặt ống Silicon tiền phòng điều trị glôcôm | 1213600 |
| 3182 | 03.3332.0493 | Dẫn lưu áp xe ruột thừa | 3142500 |
| 3183 | 10.0289.0400 | Mở ngực thăm dò, sinh thiết | 1244100 |
| 3184 | 03.4150.0541 | Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân | 3720600 |
| 3185 | 03.4152.0541 | Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai | 2396200 |
| 3186 | 03.4155.0542 | Phẫu thuật nội soi khớp gối tạo dây chằng chéo trước endo-button | 4944000 |
| 3187 | 03.4159.0962 | Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ | 1402600 |
| 3188 | 07.0034.0357 | Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên | 5363900 |
| 3189 | 07.0036.0357 | Cắt u tuyến thượng thận 1 bên | 1572200 |
| 3190 | 03.4031.0450 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày | 2745200 |
| 3191 | 03.4032.0450 | Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày | 5597800 |
| 3192 | 03.3601.0435 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | 2490900 |
| 3193 | 03.4036.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng | 2490900 |
| 3194 | 03.4040.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng | 4663800 |
| 3195 | 03.4044.0419 | Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc | 4781900 |
| 3196 | 03.3725.0556 | Đóng đinh xương đùi mở, ngược dòng | 2068800 |
| 3197 | 03.3726.0534 | Phẫu thuật cắt cụt đùi | 3994900 |
| 3198 | 03.3727.0556 | Kết xương đinh nẹp một khối gãy liền mấu chuyển hoặc dưới mấu chuyển | 2561900 |
| 3199 | 03.3729.0571 | Phẫu thuật viêm xương khớp háng | 3226900 |
| 3200 | 03.3730.0543 | Phẫu thuật trật khớp háng | 6815100 |
| 3201 | 03.3731.0556 | Phẫu thuật vỡ trần ổ khớp háng | 4002600 |
| 3202 | 03.3738.0556 | Đặt nẹp vít điều trị gãy mâm chày và đầu trên xương chày | 3720600 |
| 3203 | 03.3606.0156 | Nong niệu đạo | 5105100 |
| 3204 | 03.3740.0534 | Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi | 3994900 |
| 3205 | 28.0397.0573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận | 1172800 |
| 3206 | 13.0221.0695 | Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng | 5970800 |
| 3207 | 13.0223.0700 | Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ | 5186800 |
| 3208 | 03.3622.0565 | Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp | 1322100 |
| 3209 | 03.3711.0571 | Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay | 3226900 |
| 3210 | 03.3723.0534 | Tháo khớp háng | 3994900 |
| 3211 | 03.3724.0549 | Làm cứng khớp ở tư thế chức năng | 4002600 |
| 3212 | 14.0153.0813 | Đặt van dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm | 4003900 |
| 3213 | 11.0104.1113 | Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình | 455500 |
| 3214 | 11.0105.1142 | Cắt sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf- krause | 2490900 |
| 3215 | 11.0107.1135 | Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết | 3994900 |
| 3216 | 14.0191.0789 | Mổ quặm bẩm sinh | 680200 |
| 3217 | 03.3543.0434 | Cắt nối niệu đạo trước | 4621100 |
| 3218 | 03.3544.0434 | Cắt nối niệu đạo sau | 987500 |
| 3219 | 03.3545.0434 | Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu | 4621100 |
| 3220 | 03.3741.0571 | Phẫu thuật viêm xương đùi đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu | 3226900 |
| 3221 | 03.3742.0550 | Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước | 3923600 |
| 3222 | 27.0343.0419 | Phẫu thuật nội soi cắt thận tận gốc | 5449400 |
| 3223 | 27.0344.0419 | Phẫu thuật nội soi cắt thận đơn giản | 2816900 |
| 3224 | 03.3598.0491 | Phẫu thuật thăm dò ổ bụng và ống bẹn cho người bệnh không sờ thấy và siêu âm không thấy tinh hoàn | 2683900 |
| 3225 | 27.0346.0419 | Phẫu thuật nội soi cắt u thận ác tính | 2683900 |
| 3226 | 27.0347.0420 | Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận qua phúc mạc | 8225300 |
| 3227 | 27.0348.0420 | Phẫu thuật nội soi cắt nang thận qua phúc mạc | 4596000 |
| 3228 | 27.0349.0420 | Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận sau phúc mạc | 4596000 |
| 3229 | 27.0350.0420 | Phẫu thuật nội soi cắt nang thận sau phúc mạc | 4596000 |
| 3230 | 27.0360.0419 | Phẫu thuật nội soi cắt thận và niệu quản do u đường bài xuất | 1326200 |
| 3231 | 13.0113.0633 | Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung | 601000 |
| 3232 | 03.3615.0567 | Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc | 3993400 |
| 3233 | 03.3587.0435 | Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn | 2490900 |
| 3234 | 27.0019.0962 | Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ | 3602500 |
| 3235 | 03.3589.0492 | Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt | 3512900 |
| 3236 | 03.3590.0492 | Phẫu thuật thoát vị đùi đùi nghẹt | 3512900 |
| 3237 | 10.1092.0567 | Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da | 6140200 |
| 3238 | 10.1099.0376 | Phẫu thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng | 4703100 |
| 3239 | 10.1102.0369 | Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ | 2917900 |
| 3240 | 10.1109.0369 | Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống | 4102500 |
| 3241 | 13.0101.0666 | Phẫu thuật Crossen | 4444300 |
| 3242 | 13.0102.0678 | Phẫu thuật Manchester | 4113300 |
| 3243 | 03.4064.0462 | Phẫu thuật nội soi sa trực tràng | 4747100 |
| 3244 | 03.4068.0451 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày | 3136900 |
| 3245 | 11.0111.1137 | Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng | 5798100 |
| 3246 | 03.4074.0457 | Phẫu thuật nội soi vỡ ruột trong chấn thương bụng kín | 4034300 |
| 3247 | 03.4075.0457 | Phẫu thuật nội soi lỗ thủng ruột do bệnh lý hoặc vết thương bụng | 5861600 |
| 3248 | 03.4076.0451 | Phẫu thuật nội soi điều trị thủng tạng rỗng [trong chấn thương bụng] | 3433300 |
| 3249 | 03.4077.0457 | Phẫu thuật nội soi tắc ruột do dây chằng | 4663800 |
| 3250 | 03.4079.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel | 4663800 |
| 3251 | 03.4080.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột non | 4663800 |
| 3252 | 03.4083.0419 | Phẫu thuật nội soi cắt thận | 4663800 |
| 3253 | 03.4098.0418 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản đoạn trên qua nội soi sau phúc mạc | 4781900 |
| 3254 | 03.4106.0436 | Nội soi đặt sonde JJ | 1920900 |
| 3255 | 03.4107.0152 | Nội soi tháo sonde JJ | 1920900 |
| 3256 | 10.0757.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần | 953800 |
| 3257 | 10.0758.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối phức tạp | 4102591 |
| 3258 | 27.0422.0688 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp | 5990300 |
| 3259 | 17.0129.1785 | Đo áp lực bàng quang ở người bệnh nhi | 2040800 |
| 3260 | 17.0026.0220 | Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống | 50800 |
| 3261 | 03.0774.0237 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | 40900 |
| 3262 | 17.0006.0231 | Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc | 48900 |
| 3263 | 03.0287.0222 | Bó thuốc | 57600 |
| 3264 | 17.0086.0283 | Kỹ thuật xoa bóp toàn thân | 64900 |
| 3265 | 03.0288.0228 | Chườm ngải | 36100 |
| 3266 | 17.0085.0282 | Kỹ thuật xoa bóp vùng | 51300 |
| 3267 | 08.0481.0235 | Giác hơi điều trị các chứng đau | 36700 |
| 3268 | 17.0008.0253 | Điều trị bằng siêu âm | 48700 |
| 3269 | 03.0492.0230 | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3270 | 17.0001.0254 | Điều trị bằng sóng ngắn | 41100 |
| 3271 | 03.0513.0230 | Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3272 | 03.0553.0271 | Thuỷ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | 77100 |
| 3273 | 03.0556.0271 | Thuỷ châm điều trị sụp mi | 77100 |
| 3274 | 03.0599.0271 | Thuỷ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 77100 |
| 3275 | 03.0610.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | 76000 |
| 3276 | 03.0661.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 76000 |
| 3277 | 03.0664.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 76000 |
| 3278 | 03.0676.0228 | Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn | 36100 |
| 3279 | 03.0677.0228 | Cứu điều trị liệt thể hàn | 36100 |
| 3280 | 03.0685.0228 | Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn | 36100 |
| 3281 | 03.0688.0228 | Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn | 36100 |
| 3282 | 03.0695.0228 | Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn | 36100 |
| 3283 | 03.0705.0254 | Điều trị bằng sóng ngắn và sóng cực ngắn | 37200 |
| 3284 | 03.0708.0253 | Siêu âm điều trị | 46700 |
| 3285 | 03.0743.0281 | Xoa bóp bằng máy | 32300 |
| 3286 | 03.0772.0231 | Điều trị bằng điện phân thuốc | 46700 |
| 3287 | 03.0807.0282 | Xoa bóp cục bộ bằng tay [60 phút] | 45200 |
| 3288 | 03.0808.0283 | Xoa bóp toàn thân bằng tay [60 phút] | 55800 |
| 3289 | 03.0892.0266 | Tập vận động đoạn chi 30 phút | 45700 |
| 3290 | 03.0894.0267 | Tập vận động toàn thân 30 phút | 51400 |
| 3291 | 03.0901.0261 | Tập luyện với ghế tập cơ 4 đầu đùi | 12500 |
| 3292 | 08.0006.0271 | Thủy châm | 70100 |
| 3293 | 03.0603.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt | 76000 |
| 3294 | 03.0902.0269 | Tập với hệ thống ròng rọc | 12500 |
| 3295 | 08.0001.0224 | Mai hoa châm | 69400 |
| 3296 | 08.0002.0224 | Hào châm | 76300 |
| 3297 | 08.0003.2045 | Mãng châm | 76400 |
| 3298 | 08.0004.0224 | Nhĩ châm | 76300 |
| 3299 | 08.0005.2046 | Điện châm [Kim Dài] | 85300 |
| 3300 | 08.0008.2045 | Ôn châm | 83300 |
| 3301 | 08.0008.0224 | Ôn châm | 76300 |
| 3302 | 08.0010.0224 | Chích lể | 69400 |
| 3303 | 08.0012.0224 | Từ châm | 69400 |
| 3304 | 08.0013.0238 | Kéo nắn cột sống cổ | 54800 |
| 3305 | 08.0014.0238 | Kéo nắn cột sống thắt lưng | 54800 |
| 3306 | 08.0022.0252 | Sắc thuốc thang | 14000 |
| 3307 | 08.0024.0249 | Ngâm thuốc YHCT bộ phận | 54800 |
| 3308 | 08.0025.0229 | Đặt thuốc YHCT | 51100 |
| 3309 | 08.0026.0222 | Bó thuốc | 57600 |
| 3310 | 08.0027.0228 | Chườm ngải | 36100 |
| 3311 | 08.0129.2046 | Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình [Kim Dài] | 78400 |
| 3312 | 08.0218.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau lưng [Kim Ngắn] | 71400 |
| 3313 | 17.0056.0267 | Tập vận động có kháng trở | 59300 |
| 3314 | 08.0252.0227 | Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn | 156400 |
| 3315 | 08.0278.0230 | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3316 | 08.0299.0230 | Điện châm điều trị khàn tiếng [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3317 | 08.0301.0230 | Điện châm điều trị liệt chi trên [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3318 | 08.0365.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt chi trên | 77100 |
| 3319 | 08.0367.0271 | Thuỷ châm điều trị sụp mi | 77100 |
| 3320 | 08.0396.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | 76000 |
| 3321 | 08.0400.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | 76000 |
| 3322 | 08.0402.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | 76000 |
| 3323 | 08.0413.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | 76000 |
| 3324 | 08.0414.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | 76000 |
| 3325 | 08.0416.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 76000 |
| 3326 | 08.0428.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | 76000 |
| 3327 | 08.0432.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | 76000 |
| 3328 | 08.0443.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 76000 |
| 3329 | 08.0447.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 76000 |
| 3330 | 08.0457.0228 | Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn | 36100 |
| 3331 | 08.0458.0228 | Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn | 36100 |
| 3332 | 03.0286.0229 | Đặt thuốc YHCT | 51100 |
| 3333 | 08.0005.0230 | Điện châm [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3334 | 03.0506.0230 | Điện châm điều trị bí đái [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3335 | 08.0293.0230 | Điện châm điều trị bí đái cơ năng [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3336 | 03.0508.0230 | Điện châm điều trị cảm cúm [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3337 | 08.0282.0230 | Điện châm điều trị cảm mạo [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3338 | 08.0288.0230 | Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3339 | 08.0302.0230 | Điện châm điều trị chắp lẹo [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3340 | 03.0472.0230 | Điện châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3341 | 03.0470.0230 | Điện châm điều trị chứng ù tai [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3342 | 03.0505.0230 | Điện châm điều trị đái dầm [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3343 | 03.0478.0230 | Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3344 | 03.0522.0230 | Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3345 | 08.0313.0230 | Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3346 | 03.0527.0230 | Điện châm điều trị đau lưng [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3347 | 03.0528.0230 | Điện châm điều trị đau mỏi cơ [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3348 | 03.0523.0230 | Điện châm điều trị đau ngực sườn [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3349 | 03.0461.0230 | Điện châm điều trị di chứng bại liệt [ Kim ngắn ] | 78300 |
| 3350 | 03.0517.0230 | Điện châm điều trị giảm đau do Zona [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3351 | 03.0514.0230 | Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3352 | 03.0491.0230 | Điện châm điều trị giảm thị lực [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3353 | 08.0281.0230 | Điện châm điều trị hội chứng stress [Kim Ngắn] | 71400 |
| 3354 | 03.0530.0230 | Điện châm điều trị hội chứng vai gáy [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3355 | 03.0473.0230 | Điện châm điều trị khàn tiếng [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3356 | 03.0490.0230 | Điện châm điều trị lác [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3357 | 08.0306.0230 | Điện châm điều trị lác cơ năng [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3358 | 03.0463.0230 | Điện châm điều trị liệt chi dưới [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3359 | 03.0462.0230 | Điện châm điều trị liệt chi trên [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3360 | 03.0484.0230 | Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3361 | 03.0465.0230 | Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3362 | 08.0316.0230 | Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh [Kim Ngắn] | 71400 |
| 3363 | 08.0320.0230 | Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3364 | 03.0464.0230 | Điện châm điều trị liệt nửa người [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3365 | 08.0287.0230 | Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3366 | 08.0296.0230 | Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3367 | 03.0479.0230 | Điện châm điều trị mất ngủ [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3368 | 03.0497.0230 | Điện châm điều trị nôn nấc [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3369 | 08.0285.0230 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3370 | 08.0289.0230 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3371 | 03.0504.0230 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3372 | 03.0495.0230 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3373 | 08.0307.0230 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3374 | 08.0297.0230 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3375 | 08.0317.0230 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3376 | 08.0292.0230 | Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3377 | 03.0480.0230 | Điện châm điều trị stress [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3378 | 03.0486.0230 | Điện châm điều trị sụp mi [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3379 | 03.0466.0230 | Điện châm điều trị teo cơ [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3380 | 03.0494.0230 | Điện châm điều trị thất ngôn [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3381 | 08.0280.0230 | Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3382 | 03.0526.0230 | Điện châm điều trị thoái hoá khớp [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3383 | 03.0483.0230 | Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3384 | 03.0482.0230 | Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3385 | 08.0314.0230 | Điện châm điều trị ù tai [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3386 | 03.0524.0230 | Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3387 | 03.0525.0230 | Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3388 | 03.0529.0230 | Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3389 | 03.0489.0230 | Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3390 | 08.0146.2046 | Điện mãng châm điều trị [Kim Dài] | 78400 |
| 3391 | 08.0135.2046 | Điện mãng châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn [Kim Dài] | 78400 |
| 3392 | 08.0157.2046 | Điện mãng châm điều trị đau lưng [Kim Dài] | 78400 |
| 3393 | 08.0137.2046 | Điện mãng châm điều trị đau thần kinh V [Kim Dài] | 78400 |
| 3394 | 08.0156.2046 | Điện mãng châm điều trị giảm đau do thoái hóa khớp [Kim Dài] | 78400 |
| 3395 | 08.0145.2046 | Điện mãng châm điều trị giảm thị lực [Kim Dài] | 78400 |
| 3396 | 08.0114.2046 | Điện mãng châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông [Kim Dài] | 78400 |
| 3397 | 08.0130.2046 | Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy [Kim Dài] | 78400 |
| 3398 | 08.0142.2046 | Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới [Kim Dài] | 78400 |
| 3399 | 08.0141.2046 | Điện mãng châm điều trị liệt chi trên [Kim Dài] | 78400 |
| 3400 | 08.0133.2046 | Điện mãng châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên [Kim Dài] | 78400 |
| 3401 | 08.0123.2046 | Điện mãng châm điều trị liệt do tổn thương đám rối thần kinh cánh tay ở trẻ em [Kim Dài] | 78400 |
| 3402 | 08.0116.2046 | Điện mãng châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não [Kim Dài] | 78400 |
| 3403 | 08.0138.2046 | Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống [Kim Dài] | 78400 |
| 3404 | 08.0139.2046 | Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng do chấn thương sọ não [Kim Dài] | 78400 |
| 3405 | 08.0134.2046 | Điện mãng châm điều trị tắc tia sữa [Kim Dài] | 78400 |
| 3406 | 08.0154.2046 | Điện mãng châm điều trị viêm đa khớp dạng thấp [Kim Dài] | 78400 |
| 3407 | 08.0155.2046 | Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai [Kim Dài] | 78400 |
| 3408 | 08.0121.2046 | Điện mãng châm phục hồi chức năng vận động cho trẻ bại liệt [Kim Dài] | 78400 |
| 3409 | 08.0189.0230 | Điện nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3410 | 08.0211.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đái dầm [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3411 | 08.0169.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau đau đầu, đau nửa đầu [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3412 | 08.0194.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau dây thần kinh V [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3413 | 08.0217.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3414 | 08.0206.0230 | Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3415 | 08.0180.0230 | Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3416 | 08.0171.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng stress [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3417 | 08.0162.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền đình [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3418 | 08.0163.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3419 | 08.0200.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3420 | 08.0199.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3421 | 08.0177.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3422 | 08.0221.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt rễ, đám rối dây thần kinh [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3423 | 08.0195.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3424 | 08.0170.0230 | Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3425 | 08.0173.0230 | Điện nhĩ châm điều trị nấc [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3426 | 08.0172.0230 | Điện nhĩ châm điều trị nôn [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3427 | 08.0183.0230 | Điện nhĩ châm điều trị phục hồi chức năng ở trẻ bại não [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3428 | 08.0198.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3429 | 08.0222.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác nông [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3430 | 08.0196.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3431 | 08.0223.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3432 | 08.0193.0230 | Điện nhĩ châm điều trị thất vận ngôn [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3433 | 08.0226.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm đa rễ, đa dây thần kinh [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3434 | 08.0215.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm khớp dạng thấp [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3435 | 08.0216.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3436 | 08.0205.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3437 | 08.0179.0230 | Điện nhĩ châm phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3438 | 03.0507.0230 | Điện châm điều trị hội chứng tay cổ [Kim Ngắn] | 71400 |
| 3439 | 17.0006.0231 | Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc | 48900 |
| 3440 | 17.0005.0231 | Điều trị bằng dòng điện một chiều đều | 48900 |
| 3441 | 17.0010.0236 | Điều trị bằng dòng giao thoa | 30800 |
| 3442 | 17.0028.0232 | Điều trị bằng ion tĩnh điện | 41900 |
| 3443 | 17.0026.0220 | Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống | 50800 |
| 3444 | 17.0018.0221 | Điều trị bằng Parafin | 46000 |
| 3445 | 17.0008.0253 | Điều trị bằng siêu âm | 48700 |
| 3446 | 17.0009.0255 | Điều trị bằng sóng xung kích | 71200 |
| 3447 | 03.0774.0237 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | 40900 |
| 3448 | 17.0014.0275 | Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ | 40200 |
| 3449 | 17.0015.0275 | Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân | 40200 |
| 3450 | 17.0004.0232 | Điều trị bằng từ trường | 41900 |
| 3451 | 17.0003.0254 | Điều trị bằng vi sóng | 41100 |
| 3452 | 13.0027.0617 | Forceps | 1141900 |
| 3453 | 08.0481.0235 | Giác hơi điều trị các chứng đau | 34500 |
| 3454 | 08.0482.0235 | Giác hơi điều trị cảm cúm | 36700 |
| 3455 | 08.0480.0235 | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt | 36700 |
| 3456 | 13.0028.0617 | Giác hút | 1141900 |
| 3457 | 03.0289.0224 | Hào châm | 76300 |
| 3458 | 09.0123.0898 | Khí dung đường thở ở bệnh nhân nặng | 27500 |
| 3459 | 03.0089.0898 | Khí dung thuốc cấp cứu | 27500 |
| 3460 | 01.0086.0898 | Khí dung thuốc cấp cứu [một lần] | 27500 |
| 3461 | 02.0032.0898 | Khí dung thuốc giãn phế quản | 27500 |
| 3462 | 01.0087.0898 | Khí dung thuốc qua thở máy [một lần] | 27500 |
| 3463 | 17.0078.0238 | Kỹ thuật kéo nắn trị liệu | 54800 |
| 3464 | 17.0147.0241 | Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực- thắt lưng TLSO [điều trị cong vẹo cột sống] | 59300 |
| 3465 | 17.0148.0241 | Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO [điều trị cong vẹo cột sống] | 59300 |
| 3466 | 17.0146.0241 | Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối | 52500 |
| 3467 | 17.0144.0241 | Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng | 59300 |
| 3468 | 17.0145.0241 | Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối | 59300 |
| 3469 | 17.0153.0241 | Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO | 59300 |
| 3470 | 17.0152.0241 | Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO | 59300 |
| 3471 | 17.0149.0241 | Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO | 59300 |
| 3472 | 17.0143.0241 | Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng [SWASH] | 59300 |
| 3473 | 17.0151.0241 | Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO | 59300 |
| 3474 | 17.0150.0241 | Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO | 59300 |
| 3475 | 17.0142.0241 | Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu | 59300 |
| 3476 | 17.0141.0241 | Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu | 59300 |
| 3477 | 17.0034.0267 | Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người | 59300 |
| 3478 | 17.0134.0240 | Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống | 219700 |
| 3479 | 17.0092.0268 | Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn | 33400 |
| 3480 | 17.0033.0266 | Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người | 51800 |
| 3481 | 17.0086.0283 | Kỹ thuật xoa bóp toàn thân | 55800 |
| 3482 | 17.0085.0282 | Kỹ thuật xoa bóp vùng | 51300 |
| 3483 | 13.0136.0628 | Làm lại vết mổ thành bụng [bục, tụ máu, nhiễm khuẩn…] sau phẫu thuật sản phụ khoa | 2833400 |
| 3484 | 08.0028.0259 | Luyện tập dưỡng sinh | 33400 |
| 3485 | 03.0273.2045 | Mai hoa châm | 76400 |
| 3486 | 03.0285.0249 | Ngâm thuốc YHCT bộ phận | 54800 |
| 3487 | 03.0290.0224 | Nhĩ châm | 76300 |
| 3488 | 03.0291.0224 | Ôn châm | 76300 |
| 3489 | 03.0284.0252 | Sắc thuốc thang | 14000 |
| 3490 | 17.0073.0277 | Tập các kiểu thở | 32900 |
| 3491 | 17.0109.0265 | Tập cho người thất ngôn | 124000 |
| 3492 | 17.0046.0268 | Tập đi trên máy thảm lăn [Treadmill] | 33400 |
| 3493 | 17.0045.0268 | Tập đi với bàn xương cá | 33400 |
| 3494 | 17.0050.0268 | Tập đi với chân giả dưới gối | 33400 |
| 3495 | 17.0049.0268 | Tập đi với chân giả trên gối | 33400 |
| 3496 | 17.0044.0268 | Tập đi với gậy | 33400 |
| 3497 | 17.0042.0268 | Tập đi với khung tập đi | 33400 |
| 3498 | 17.0051.0268 | Tập đi với khung treo | 33400 |
| 3499 | 17.0043.0268 | Tập đi với nạng [nạng nách, nạng khuỷu] | 33400 |
| 3500 | 17.0041.0268 | Tập đi với thanh song song | 33400 |
| 3501 | 17.0090.0267 | Tập điều hợp vận động | 59300 |
| 3502 | 17.0039.0267 | Tập đứng thăng bằng tĩnh và động | 59300 |
| 3503 | 17.0108.0260 | Tập giao tiếp [ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…] | 77500 |
| 3504 | 17.0075.0277 | Tập ho có trợ giúp | 32900 |
| 3505 | 17.0047.0268 | Tập lên, xuống cầu thang | 33400 |
| 3506 | 17.0091.0262 | Tập mạnh cơ đáy chậu [cơ sàn chậu, Pelvis floor] | 318700 |
| 3507 | 17.0037.0267 | Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động | 59300 |
| 3508 | 17.0104.0264 | Tập nuốt | 144700 |
| 3509 | 17.0104.0263 | Tập nuốt | 173700 |
| 3510 | 17.0111.0265 | Tập sửa lỗi phát âm | 112000 |
| 3511 | 17.0062.0267 | Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng | 59300 |
| 3512 | 17.0068.0268 | Tập thăng bằng với bàn bập bênh | 33400 |
| 3513 | 17.0102.0258 | Tập tri giác và nhận thức | 51400 |
| 3514 | 17.0059.0268 | Tập trong bồn bóng nhỏ | 33400 |
| 3515 | 17.0056.0267 | Tập vận động có kháng trở | 59300 |
| 3516 | 17.0053.0267 | Tập vận động có trợ giúp | 59300 |
| 3517 | 17.0052.0267 | Tập vận động thụ động | 59300 |
| 3518 | 17.0058.0268 | Tập vận động trên bóng | 33400 |
| 3519 | 17.0072.0268 | Tập với bàn nghiêng | 33400 |
| 3520 | 17.0067.0268 | Tập với dụng cụ chèo thuyền | 33400 |
| 3521 | 17.0066.0268 | Tập với dụng cụ quay khớp vai | 33400 |
| 3522 | 17.0070.0261 | Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi | 14700 |
| 3523 | 17.0064.0268 | Tập với giàn treo các chi | 33400 |
| 3524 | 17.0069.0268 | Tập với máy tập thăng bằng | 33400 |
| 3525 | 17.0065.0269 | Tập với ròng rọc | 14700 |
| 3526 | 17.0063.0268 | Tập với thang tường | 33400 |
| 3527 | 03.0903.0270 | Tập với xe đạp tập | 14700 |
| 3528 | 03.2382.0313 | Test lẩy da [Prick test] với các loại thuốc | 394800 |
| 3529 | 08.0459.0228 | Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn | 36100 |
| 3530 | 08.0338.0271 | Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em | 77100 |
| 3531 | 03.0593.0271 | Thuỷ châm điều trị bí đái | 77100 |
| 3532 | 08.0388.0271 | Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng | 77100 |
| 3533 | 08.0343.0271 | Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 77100 |
| 3534 | 03.0592.0271 | Thuỷ châm điều trị đái dầm | 77100 |
| 3535 | 03.0574.0271 | Thuỷ châm điều trị đau dạ dày | 77100 |
| 3536 | 03.0549.0271 | Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 77100 |
| 3537 | 08.0357.0271 | Thủy châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | 77100 |
| 3538 | 08.0359.0271 | Thủy châm điều trị đau dây V | 77100 |
| 3539 | 08.0376.0271 | Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | 77100 |
| 3540 | 08.0360.0271 | Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 77100 |
| 3541 | 03.0580.0271 | Thuỷ châm điều trị đau lưng | 77100 |
| 3542 | 03.0581.0271 | Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ | 77100 |
| 3543 | 03.0571.0271 | Thuỷ châm điều trị đau ngực, sườn | 77100 |
| 3544 | 03.0570.0271 | Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn | 77100 |
| 3545 | 08.0352.0271 | Thủy châm điều trị đau vai gáy | 77100 |
| 3546 | 03.0569.0271 | Thuỷ châm điều trị đau vùng ngực | 77100 |
| 3547 | 03.0560.0271 | Thuỷ châm điều trị giảm thị lực | 77100 |
| 3548 | 08.0339.0271 | Thuỷ châm điều trị giảm thính lực | 77100 |
| 3549 | 03.0566.0271 | Thuỷ châm điều trị hen phế quản | 77100 |
| 3550 | 08.0325.0271 | Thuỷ châm điều trị hội chứng stress | 77100 |
| 3551 | 08.0322.0271 | Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 77100 |
| 3552 | 03.0602.0271 | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình | 77100 |
| 3553 | 03.0583.0271 | Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy | 77100 |
| 3554 | 08.0363.0271 | Thuỷ châm điều trị khàn tiếng | 77100 |
| 3555 | 03.0559.0271 | Thuỷ châm điều trị lác | 77100 |
| 3556 | 08.0382.0271 | Thuỷ châm điều trị lác cơ năng | 77100 |
| 3557 | 03.0532.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt | 77100 |
| 3558 | 03.0534.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới | 77100 |
| 3559 | 03.0533.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt chi trên | 77100 |
| 3560 | 03.0555.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | 77100 |
| 3561 | 08.0356.0271 | Thủy châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 77100 |
| 3562 | 03.0536.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt do bệnh của cơ | 77100 |
| 3563 | 08.0342.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | 77100 |
| 3564 | 08.0366.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới | 77100 |
| 3565 | 03.0535.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt nửa người | 77100 |
| 3566 | 08.0330.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 77100 |
| 3567 | 08.0340.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em | 77100 |
| 3568 | 03.0598.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 77100 |
| 3569 | 08.0361.0271 | Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não | 77100 |
| 3570 | 03.0550.0271 | Thuỷ châm điều trị mất ngủ | 77100 |
| 3571 | 08.0326.0271 | Thuỷ châm điều trị nấc | 77100 |
| 3572 | 03.0575.0271 | Thuỷ châm điều trị nôn, nấc | 77100 |
| 3573 | 08.0344.0271 | Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 77100 |
| 3574 | 03.0591.0271 | Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác | 77100 |
| 3575 | 03.0585.0271 | Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 77100 |
| 3576 | 03.0597.0271 | Thuỷ châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | 77100 |
| 3577 | 03.0594.0271 | Thuỷ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 77100 |
| 3578 | 03.0543.0271 | Thuỷ châm điều trị rối loạn vận ngôn | 77100 |
| 3579 | 03.0551.0271 | Thuỷ châm điều trị stress | 77100 |
| 3580 | 03.0589.0271 | Thuỷ châm điều trị táo bón | 77100 |
| 3581 | 03.0537.0271 | Thuỷ châm điều trị teo cơ | 77100 |
| 3582 | 03.0563.0271 | Thuỷ châm điều trị thất ngôn | 77100 |
| 3583 | 08.0358.0271 | Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn | 77100 |
| 3584 | 03.0552.0271 | Thuỷ châm điều trị thiếu máu não mạn tính | 77100 |
| 3585 | 08.0355.0271 | Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 77100 |
| 3586 | 03.0579.0271 | Thuỷ châm điều trị thoái hoá khớp | 77100 |
| 3587 | 03.0554.0271 | Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | 77100 |
| 3588 | 03.0586.0271 | Thuỷ châm điều trị viêm co cứng cơ delta | 77100 |
| 3589 | 03.0578.0271 | Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp | 77100 |
| 3590 | 03.0582.0271 | Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai | 77100 |
| 3591 | 03.0558.0271 | Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 77100 |
| 3592 | 08.0375.0271 | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | 77100 |
| 3593 | 03.0271.2045 | Từ châm | 76400 |
| 3594 | 03.0130.0262 | Vận động trị liệu bàng quang | 318700 |
| 3595 | 01.0085.0277 | Vận động trị liệu hô hấp | 32900 |
| 3596 | 21.0088.0751 | Xác định sơ đồ song thị | 77000 |
| 3597 | 03.0660.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái | 76000 |
| 3598 | 08.0442.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng | 76000 |
| 3599 | 08.0394.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 76000 |
| 3600 | 03.0612.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất | 76000 |
| 3601 | 08.0398.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất | 76000 |
| 3602 | 03.0614.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | 76000 |
| 3603 | 03.0611.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | 76000 |
| 3604 | 08.0408.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 76000 |
| 3605 | 08.0429.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp | 76000 |
| 3606 | 03.0648.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | 76000 |
| 3607 | 03.0649.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ | 76000 |
| 3608 | 03.0643.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn | 76000 |
| 3609 | 03.0642.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | 76000 |
| 3610 | 03.0641.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực | 76000 |
| 3611 | 03.0665.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 76000 |
| 3612 | 08.0401.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | 76000 |
| 3613 | 08.0418.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực | 76000 |
| 3614 | 03.0636.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực | 76000 |
| 3615 | 08.0410.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress | 76000 |
| 3616 | 08.0392.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 76000 |
| 3617 | 03.0635.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | 76000 |
| 3618 | 03.0651.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | 76000 |
| 3619 | 08.0424.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp | 76000 |
| 3620 | 03.0670.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria | 76000 |
| 3621 | 08.0417.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng | 76000 |
| 3622 | 03.0603.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt | 69300 |
| 3623 | 03.0617.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh | 76000 |
| 3624 | 03.0605.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | 76000 |
| 3625 | 03.0604.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | 76000 |
| 3626 | 03.0630.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | 76000 |
| 3627 | 03.0616.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | 76000 |
| 3628 | 08.0393.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | 76000 |
| 3629 | 03.0606.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người | 76000 |
| 3630 | 08.0391.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 76000 |
| 3631 | 08.0446.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 69300 |
| 3632 | 03.0625.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | 76000 |
| 3633 | 03.0645.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc | 76000 |
| 3634 | 03.0659.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác | 76000 |
| 3635 | 03.0654.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 76000 |
| 3636 | 08.0441.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông | 76000 |
| 3637 | 03.0663.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | 76000 |
| 3638 | 08.0445.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não | 76000 |
| 3639 | 03.0626.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress | 76000 |
| 3640 | 08.0415.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | 76000 |
| 3641 | 08.0435.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa | 76000 |
| 3642 | 03.0618.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ | 76000 |
| 3643 | 08.0411.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 76000 |
| 3644 | 03.0647.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hóa khớp | 76000 |
| 3645 | 03.0629.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | 76000 |
| 3646 | 08.0412.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | 76000 |
| 3647 | 03.0628.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | 76000 |
| 3648 | 03.0655.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta | 76000 |
| 3649 | 03.0646.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | 76000 |
| 3650 | 08.0431.0280 | Xoa búp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | 76000 |
| 3651 | 03.0632.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 76000 |
| 3652 | 08.0423.0280 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp | 76000 |
| 3653 | 08.0395.0280 | Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 76000 |
| 3654 | 02.0166.0283 | Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh [một ngày] | 64900 |
| 3655 | 08.0427.0280 | Xoa búp bấm huyệt điều trị nấc | 69300 |
| 3656 | 03.0650.0280 | Xoa búp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | 76000 |
| 3657 | 08.0020.0284 | Xông hơi thuốc | 50300 |
| 3658 | 08.0021.0285 | Xông khói thuốc | 45300 |
| 3659 | 08.0019.0286 | Xông thuốc bằng máy | 50300 |
| 3660 | 08.0461.0228 | Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn | 36100 |
| 3661 | 08.0473.0228 | Cứu điều trị đau lưng thể hàn | 36100 |
| 3662 | 08.0475.0228 | Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn | 36100 |
| 3663 | 08.0476.0228 | Cứu điều trị cảm cúm thể hàn | 36100 |
| 3664 | 08.0479.0235 | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn | 34500 |
| 3665 | 17.0007.0234 | Điều trị bằng các dòng điện xung | 44900 |
| 3666 | 03.0561.0271 | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình | 77100 |
| 3667 | 08.0300.0230 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3668 | 08.0305.0230 | Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp [Kim Ngắn] | 78300 |
| 3669 | 08.0323.0271 | Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 77100 |
| 3670 | 08.0324.0271 | Thuỷ châm điều trị mất ngủ | 77100 |
| 3671 | 08.0351.0271 | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình | 77100 |
| 3672 | 08.0364.0271 | Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 77100 |
| 3673 | 08.0377.0271 | Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai | 70100 |
| 3674 | 08.0378.0271 | Thuỷ châm điều trị đau lưng | 77100 |
| 3675 | 08.0381.0271 | Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 70100 |
| 3676 | 08.0383.0271 | Thuỷ châm điều trị giảm thị lực | 77100 |
| 3677 | 08.0389.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | 76000 |
| 3678 | 08.0390.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | 76000 |
| 3679 | 08.0397.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | 76000 |
| 3680 | 08.0409.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | 76000 |
| 3681 | 08.0419.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | 76000 |
| 3682 | 08.0425.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | 76000 |
| 3683 | 08.0430.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | 76000 |
| 3684 | 08.0434.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 76000 |
| 3685 | 17.0011.0237 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | 40900 |
| 3686 | 17.0071.0270 | Tập với xe đạp tập | 14700 |
| 3687 | 03.0624.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 76000 |
| 3688 | 03.0653.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc | 76000 |
| 3689 | 03.0749.0265 | Sửa lỗi phát âm | 124000 |
| 3690 | 02.0111.1798 | Nghiệm pháp Atropin | 215800 |
| 3691 | 03.2191.0898 | Khí dung mũi họng | 27500 |
| 3692 | 03.2155.0869 | Cầm máu mũi bằng Meroxeo [2 bên] | 279000 |
| 3693 | 03.2121.0994 | Chích rạch màng nhĩ | 69300 |
| 3694 | 03.2258.0601 | Chích áp xe tuyến Bartholin | 951600 |
| 3695 | 03.2259.0609 | Dẫn lưu cùng đồ Douglas | 869000 |
| 3696 | 03.3405.0606 | Chọc dò túi cùng Douglas | 312500 |
| 3697 | 03.3026.1150 | Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết trên 20% diện tích cơ thể | 573000 |
| 3698 | 15.0050.0994 | Chích rạch màng nhĩ | 69300 |
| 3699 | 15.0052.0993 | Bơm hơi vòi nhĩ | 126500 |
| 3700 | 03.2181.0995 | Chích áp xe quanh Amidan [Gây mê] | 771900 |
| 3701 | 15.0055.0903 | Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê] | 161000 |
| 3702 | 15.0058.0899 | Làm thuốc tai | 22000 |
| 3703 | 15.0223.0879 | Chích áp xe thành sau họng gây mê | 274000 |
| 3704 | 15.0130.0922 | Đốt điện cuốn mũi dưới | 489900 |
| 3705 | 15.0132.0867 | Bẻ cuốn mũi | 165500 |
| 3706 | 15.0138.0920 | Chọc rửa xoang hàm | 289000 |
| 3707 | 15.0207.0995 | Chích áp xe quanh Amidan [Gây mê] | 771900 |
| 3708 | 15.0207.0878 | Chích áp xe quanh Amidan [Gây tê] | 295500 |
| 3709 | 15.0213.0900 | Lấy dị vật hạ họng | 43100 |
| 3710 | 15.0056.0882 | Chọc hút dịch vành tai | 56800 |
| 3711 | 15.0223.0996 | Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê | 745000 |
| 3712 | 15.0226.1005 | Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê | 321400 |
| 3713 | 15.0228.0932 | Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | 545500 |
| 3714 | 15.0238.1004 | Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê | 549900 |
| 3715 | 02.0150.0114 | Hút đờm hầu họng | 14100 |
| 3716 | 16.0205.1024 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | 217200 |
| 3717 | 16.0224.1035 | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | 245500 |
| 3718 | 15.0222.0898 | Khí dung mũi họng | 27500 |
| 3719 | 15.0303.2047 | Thay băng vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm [Tai Mũi Họng] | 85000 |
| 3720 | 15.0218.0899 | Bơm thuốc thanh quản | 22000 |
| 3721 | 15.0208.0916 | Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amygdale, Nạo VA | 139000 |
| 3722 | 15.0142.0868 | Cầm máu mũi bằng Merocell [1 bên] | 216500 |
| 3723 | 15.0142.0869 | Cầm máu mũi bằng Merocell [2 bên] | 279000 |
| 3724 | 01.0053.0075 | Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | 35600 |
| 3725 | 03.1957.1033 | Điều trị viêm loét niêm mạc miệng | 36500 |
| 3726 | 15.0130.0923 | Đốt điện cuốn mũi dưới | 705500 |
| 3727 | 15.0215.0895 | Đốt họng hạt bằng nhiệt | 89400 |
| 3728 | 03.2183.0893 | Đốt lạnh họng hạt | 141500 |
| 3729 | 03.1691.0759 | Đốt lông xiêu | 53600 |
| 3730 | 14.0205.0759 | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu | 53600 |
| 3731 | 03.2182.0895 | Đốt nhiệt họng hạt | 89400 |
| 3732 | 02.0150.0114 | Hút đờm hầu họng | 14100 |
| 3733 | 01.0054.0114 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy [một lần hút] | 14100 |
| 3734 | 15.0147.1006 | Hút rửa mũi, xoang sau mổ | 153600 |
| 3735 | 15.0214.1002 | Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng | 998000 |
| 3736 | 15.0051.0216 | Khâu vết rách vành tai | 184000 |
| 3737 | 03.2120.0899 | Làm thuốc tai | 22000 |
| 3738 | 03.2184.0899 | Làm thuốc tai, mũi, thanh quản | 22000 |
| 3739 | 11.0071.1140 | Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai | 3005900 |
| 3740 | 03.2178.0900 | Lấy dị vật hạ họng | 43100 |
| 3741 | 15.0212.0900 | Lấy dị vật họng miệng | 43100 |
| 3742 | 15.0143.0906 | Lấy dị vật mũi gây mê | 684000 |
| 3743 | 03.2117.0901 | Lấy dị vật tai ngoài đơn giản | 70300 |
| 3744 | 03.2117.0902 | Lấy dị vật tai | 530700 |
| 3745 | 03.2117.0903 | Lấy dị vật tai phức tạp | 170600 |
| 3746 | 15.0054.0903 | Lấy dị vật tai [gây mê/ gây tê] | 170600 |
| 3747 | 15.0054.0902 | Lấy dị vật tai [gây mê/ gây tê] | 530700 |
| 3748 | 15.0059.0908 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | 70300 |
| 3749 | 11.0087.0120 | Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng | 734000 |
| 3750 | 01.0074.0120 | Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở | 759800 |
| 3751 | 01.0072.0120 | Mở khí quản qua màng nhẫn giáp | 759800 |
| 3752 | 10.0412.0584 | Mở rộng lỗ sáo | 1340000 |
| 3753 | 15.0027.0911 | Mở sào bào | 4058900 |
| 3754 | 15.0028.0911 | Mở sào bào – thượng nhĩ | 4058900 |
| 3755 | 15.0029.0911 | Mở sào bào thượng nhĩ – vá nhĩ | 4058900 |
| 3756 | 15.0140.0916 | Nhét bấc mũi sau | 139000 |
| 3757 | 15.0141.0916 | Nhét bấc mũi trước | 139000 |
| 3758 | 15.0139.0897 | Phương pháp Proetz[Hút xoang dưới áp lực] | 69300 |
| 3759 | 03.3826.0075 | Thay băng | 40300 |
| 3760 | 16.0197.1036 | Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | 369500 |
| 3761 | 03.1914.1025 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | 110600 |
| 3762 | 03.1939.1035 | Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp | 224000 |
| 3763 | 16.0043.1020 | Lấy cao răng | 159100 |
| 3764 | 16.0043.1021 | Lấy cao răng | 92500 |
| 3765 | 16.0057.1032 | Chụp tuỷ bằng Hydroxit canxi | 280000 |
| 3766 | 16.0238.1029 | Nhổ răng sữa | 46600 |
| 3767 | 16.0239.1029 | Nhổ chân răng sữa | 46600 |
| 3768 | 03.2181.0878 | Chích áp xe quanh Amidan | 295500 |
| 3769 | 03.1955.1029 | Nhổ răng sữa | 46600 |
| 3770 | 03.2260.0606 | Chọc dò túi cùng Douglas | 312500 |
| 3771 | 03.1957.1033 | Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em | 36500 |
| 3772 | 03.1915.1024 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | 217200 |
| 3773 | 16.0067.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement [GIC] kết hợp Composite | 280500 |
| 3774 | 16.0204.1025 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | 110600 |
| 3775 | 16.0225.1035 | Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | 224000 |
| 3776 | 16.0045.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy[Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm trên] | 949000 |
| 3777 | 16.0230.1010 | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | 351000 |
| 3778 | 16.0236.1019 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement | 112500 |
| 3779 | 16.0337.1053 | Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê | 1724000 |
| 3780 | 15.0206.0879 | Chích áp xe sàn miệng | 295500 |
| 3781 | 16.0068.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | 280500 |
| 3782 | 03.1954.1019 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement [GiC] | 112500 |
| 3783 | 03.2072.1009 | Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | 414400 |
| 3784 | 03.2245.0216 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ[ tổn thương nông < 10 cm] | 194700 |
| 3785 | 03.2245.0219 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ[tổn thương sâu chiều dài > 10cm] | 354200 |
| 3786 | 16.0061.1011 | Điều trị tủy lại | 987500 |
| 3787 | 03.1940.1035 | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | 245500 |
| 3788 | 16.0223.1035 | Trám bít hố rãnh với composite hóa trùng hợp | 245500 |
| 3789 | 12.0092.0910 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm | 874800 |
| 3790 | 03.2245.0217 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [ tổn thương nông > 10] | 269500 |
| 3791 | 03.2245.0216 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | 194700 |
| 3792 | 03.2245.0216 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | 194700 |
| 3793 | 03.2245.0218 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ[ tổn thương sâu < 10] | 289500 |
| 3794 | 16.0216.1041 | Phẫu thuật cắt phanh lưỡi | 344200 |
| 3795 | 03.1944.1017 | Điều trị tuỷ răng sữa [ Nhiều chân] | 415500 |
| 3796 | 12.0071.1038 | Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm | 952100 |
| 3797 | 03.1918.1007 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | 178900 |
| 3798 | 12.0070.1039 | Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm | 521000 |
| 3799 | 12.0085.1039 | Cắt toàn bộ u lợi 1 hàm | 521000 |
| 3800 | 12.0084.1039 | Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên | 521000 |
| 3801 | 12.0083.1040 | Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2cm | 481000 |
| 3802 | 12.0092.0910 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm | 874800 |
| 3803 | 12.0074.1037 | Cắt u nang men răng, ghép xương | 1094000 |
| 3804 | 16.0287.1068 | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm | 2897900 |
| 3805 | 16.0236.1019 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement | 112500 |
| 3806 | 03.1942.1010 | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | 351000 |
| 3807 | 16.0068.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | 280500 |
| 3808 | 03.1970.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate | 280500 |
| 3809 | 16.0070.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement | 280500 |
| 3810 | 03.1972.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement [GiC] kết hợp Composite | 280500 |
| 3811 | 03.1836.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement [GiC] kết hợp Composite | 280500 |
| 3812 | 16.0061.1011 | Điều trị tủy lại | 987500 |
| 3813 | 16.0232.1017 | Điều trị tủy răng sữa | 415500 |
| 3814 | 03.1848.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy | 434000 |
| 3815 | 03.1848.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy | 819000 |
| 3816 | 03.1848.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy | 589000 |
| 3817 | 03.1848.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy | 949000 |
| 3818 | 16.0050.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [R.1,2,3] | 434000 |
| 3819 | 16.0050.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [R.6,7 hàm dưới] | 819000 |
| 3820 | 16.0050.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [R.6,7 hàm trên] | 589000 |
| 3821 | 16.0050.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [R.6,7 hàm trên] | 949000 |
| 3822 | 16.0053.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay | 589000 |
| 3823 | 16.0052.1013 | Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [R.6,7 hàm dưới] | 819000 |
| 3824 | 16.0052.1014 | Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [R.1,2,3] | 434000 |
| 3825 | 16.0052.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay | 949000 |
| 3826 | 16.0054.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy | 589000 |
| 3827 | 16.0054.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy | 819000 |
| 3828 | 16.0054.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy | 434000 |
| 3829 | 16.0054.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy | 949000 |
| 3830 | 10.1030.0516 | Nắm, cố định trật khớp hàm | 234000 |
| 3831 | 10.1030.0515 | Nắm, cố định trật khớp hàm | 412000 |
| 3832 | 03.2056.1053 | Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê | 1724000 |
| 3833 | 03.2055.1053 | Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê | 1832000 |
| 3834 | 03.1956.1029 | Nhổ chân răng sữa | 40700 |
| 3835 | 03.1955.1029 | Nhổ răng sữa | 46600 |
| 3836 | 16.0072.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | 369500 |
| 3837 | 16.0071.1018 | Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement | 369500 |
| 3838 | 16.0226.1035 | Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement | 245500 |
| 3839 | 03.1953.1035 | Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement [GiC] | 245500 |
| 3840 | 03.1949.1035 | Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | 245500 |
| 3841 | 16.0223.1035 | Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp | 224000 |
| 3842 | 03.1938.1035 | Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement [GiC] quang trùng hợp | 245500 |
| 3843 | 16.0222.1035 | Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp | 245500 |
| 3844 | 03.2245.0218 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ[ tổn thương sâu < 10cm] | 298500 |
| 3845 | 03.2245.0217 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [ tổn thương nông > 10cm] | 269500 |
| 3846 | 03.2245.0219 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ[tổn thương sâu chiều dài > 10cm] | 354200 |
| 3847 | 03.2245.0216 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ[ tổn thương nông < 10 cm] | 194700 |
| 3848 | 01.0057.0000 | Thở oxy / 1h | 0 |
| 3849 | 03.3826.0075 | Thay băng | 40300 |
| 3850 | 03.0178.0211 | Đặt sonde hậu môn | 92400 |
| 3851 | 03.3844.0515 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu | 434600 |
| 3852 | 12.0068.0834 | Cắt U nhỏ, sẹo của da, tổ chức dưới da[Dịch Vụ ] | 1322100 |
| 3853 | 03.3875.0513 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân | 282000 |
| 3854 | 10.0995.0518 | Nắn, bó bột trật khớp vai | 187000 |
| 3855 | 03.3826.0075 | Cắt chỉ | 40300 |
| 3856 | 01.0221.0211 | Thụt tháo | 92400 |
| 3857 | 03.0112.0508 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | 53000 |
| 3858 | 01.0066.1888 | Đặt ống nội khí quản | 600500 |
| 3859 | 05.0002.0076 | Chăm sóc bệnh nhân dị ứng thuốc nặng | 166000 |
| 3860 | 03.3826.0075 | Thay băng | 40300 |
| 3861 | 09.9000.1894_BS | Gây mê khác | 761000 |
| 3862 | 01.0128.0209 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế] | 625000 |
| 3863 | 01.0129.0209 | Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [giờ theo thực tế] | 583000 |
| 3864 | 01.0057.0000 | Thở oxy/1 giờ | 0 |
| 3865 | 01.0130.0209 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] | 625000 |
| 3866 | 01.0129.0209 | Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [giờ theo thực tế] | 583000 |
| 3867 | 01.0202.0083 | Chọc dịch tủy sống | 126900 |
| 3868 | 01.0216.0103 | Đặt ống thông dạ dày | 101800 |
| 3869 | 01.0131.0209 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [giờ theo thực tế] | 625000 |
| 3870 | 03.0168.0159 | Rửa dạ dày cấp cứu | 152000 |
| 3871 | 01.0132.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] | 625000 |
| 3872 | 01.0002.1778 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | 39900 |
| 3873 | 01.0018.0004 | Siêu âm cấp cứu tại giường | 252300 |
| 3874 | 01.0065.0071 | Bóp bóng Ambu qua mặt nạ | 248500 |
| 3875 | 01.0218.0159 | Rửa dạ dày cấp cứu | 152000 |
| 3876 | 01.0076.0200 | Chăm sóc lỗ mở khí quản [một lần] | 64300 |
| 3877 | 01.0133.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [giờ theo thực tế] | 583000 |
| 3878 | 01.0134.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [giờ theo thực tế] | 583000 |
| 3879 | 01.0135.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C [VCV] [giờ theo thực tế] | 583000 |
| 3880 | 01.0093.0079 | Chọc hút dịch – khí màng phổi bằng kim hay catheter | 150000 |
| 3881 | 01.0136.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [giờ theo thực tế] | 583000 |
| 3882 | 01.0137.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [giờ theo thực tế] | 583000 |
| 3883 | 01.0138.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] | 583000 |
| 3884 | 01.0158.0074 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | 532500 |
| 3885 | 01.0018.0004 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | 252300 |
| 3886 | 01.0219.0160 | Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín | 622500 |
| 3887 | 01.0232.0140 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu | 798300 |
| 3888 | 01.0242.0175 | Rửa màng bụng cấp cứu | 463500 |
| 3889 | 01.0232.0140 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu | 798300 |
| 3890 | 01.0239.0001 | Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu | 58600 |
| 3891 | 01.0244.0165 | Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm | 620000 |
| 3892 | 01.0244.0165 | Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm | 620000 |
| 3893 | 01.0362.0074 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho bệnh nhân ngộ độc | 498000 |
| 3894 | 01.0284.1269 | Định nhóm máu tại giường | 42100 |
| 3895 | 01.0285.1349 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | 13600 |
| 3896 | 01.0303.0001 | Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh | 58600 |
| 3897 | 01.0040.0081 | Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm | 280500 |
| 3898 | 01.0158.0074 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | 532500 |
| 3899 | 01.0041.0081 | Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu | 280500 |
| 3900 | 01.0042.0099 | Đặt dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu bằng catheter qua da | 664000 |
| 3901 | 01.0066.1888 | Đặt ống nội khí quản | 600500 |
| 3902 | 09.0151.0004 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | 252300 |
| 3903 | 01.0068.0298 | Đặt nội khí quản cấp cứu bằng Combitube | 885800 |
| 3904 | 01.0069.0298 | Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu | 885800 |
| 3905 | 01.0072.0120 | Mở khí quản qua màng nhẫn giáp | 759800 |
| 3906 | 01.0074.0120 | Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở | 759800 |
| 3907 | 01.0077.1888 | Thay ống nội khí quản | 600500 |
| 3908 | 01.0007.0099 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng | 685500 |
| 3909 | 01.0008.0100 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng | 1158500 |
| 3910 | 01.0093.0079 | Chọc hút dịch – khí màng phổi bằng kim hay catheter | 150000 |
| 3911 | 01.0094.0111 | Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ | 192300 |
| 3912 | 01.0095.0094 | Mở màng phổi cấp cứu | 628500 |
| 3913 | 01.0096.0094 | Mở màng phổi tối thiểu bằng troca | 628500 |
| 3914 | 01.0097.0111 | Dẫn lưu màng phổi liên tục ≤ 8 giờ | 188000 |
| 3915 | 01.0144.0209 | Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển | 625000 |
| 3916 | 01.0157.0508 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | 53000 |
| 3917 | 01.0165.0158 | Rửa bàng quang lấy máu cục | 230500 |
| 3918 | 01.0172.0101 | Đặt catheter lọc máu cấp cứu | 1158500 |
| 3919 | 01.0202.0083 | Chọc dịch tuỷ sống | 126900 |
| 3920 | 01.0020.0001 | Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu | 58600 |
| 3921 | 01.0218.0159 | Rửa dạ dày cấp cứu | 152000 |
| 3922 | 09.9000.1894_BS | Gây mê khác | 761000 |
| 3923 | 01.0132.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] | 625000 |
| 3924 | 01.0128.0209 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế] [1 giờ] | 625000 |
| 3925 | 13.0241.0644 | Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không | 450000 |
| 3926 | 13.0033.0614 | Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | 786700 |
| 3927 | 13.0033.0614 | Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | 786700 |
| 3928 | 13.0152.0589 | trích áp xe bartholin | 1369400 |
| 3929 | 13.0023.2023 | Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa | 55000 |
| 3930 | 13.0200.0074 | Bóp bóng Ambu, thổi ngạt sơ sinh | 498000 |
| 3931 | 13.0235.0727 | Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ | 628000 |
| 3932 | 13.0148.0630 | Lấy dị vật âm đạo | 653700 |
| 3933 | 13.0175.0591 | Bóc nhân xơ vú | 1079400 |
| 3934 | 03.2262.0630 | Lấy dị vật âm đạo [loại 1] | 653700 |
| 3935 | 13.0051.0237 | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn , hồng ngoại | 40900 |
| 3936 | 03.2262.0630 | Lấy dị vật âm đạo [loại 2] | 653700 |
| 3937 | 13.0144.0721 | Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo [loại 1] | 436200 |
| 3938 | 13.0144.0721 | Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo [loại 2] | 436200 |
| 3939 | 13.0155.0334 | Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn [loại 1] | 889700 |
| 3940 | 13.0155.0334 | Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn [loại 2] | 889700 |
| 3941 | 13.0155.0334 | Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn [loại 3] | 889700 |
| 3942 | 13.0053.0594 | Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung | 139000 |
| 3943 | 13.0155.0334 | Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn | 889700 |
| 3944 | 13.0153.0603 | Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh | 825000 |
| 3945 | 13.0051.0254 | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại | 40900 |
| 3946 | 13.0051.0237 | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại | 40900 |
| 3947 | 13.0145.0611 | Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh… | 191500 |
| 3948 | 13.0026.0615 | Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên | 1510300 |
| 3949 | 13.0157.0619 | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | 236500 |
| 3950 | 13.0240.0631 | Hút thai + Triệt sản qua đường rạch nhỏ | 3191500 |
| 3951 | 13.0052.0626 | Khâu vòng cổ tử cung | 582500 |
| 3952 | 13.0052.0626 | Khâu vòng cổ tử cung | 582500 |
| 3953 | 13.0040.0629 | Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn | 94600 |
| 3954 | 03.2262.0630 | Lấy dị vật âm đạo | 653700 |
| 3955 | 13.0222.0631 | Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ | 3191500 |
| 3956 | 13.0032.0632 | Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn | 2501900 |
| 3957 | 13.0049.0635 | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ | 376500 |
| 3958 | 13.0156.0639 | Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính | 627100 |
| 3959 | 13.0048.0640 | Nong cổ tử cung do bế sản dịch | 313500 |
| 3960 | 13.0239.0645 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần | 199700 |
| 3961 | 13.0238.0648 | Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không | 429500 |
| 3962 | 13.0031.0727 | Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo [*] | 0 |
| 3963 | 13.0144.0721 | Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo | 0 |
| 3964 | 13.0163.0602 | Chích áp xe vú | 251500 |
| 3965 | 10.1009.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | 257000 |
| 3966 | 01.0164.0210 | Thông bàng quang | 101800 |
| 3967 | 01.0240.0077 | Chọc dò ổ bụng cấp cứu | 143000 |
| 3968 | 02.0349.0112 | Hút dịch khớp gối | 129600 |
| 3969 | 03.2390.0212 | Tiêm tĩnh mạch | 15100 |
| 3970 | 10.9003.0201 | Thay băng [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | 89500 |
| 3971 | 10.9003.0201_BS | Thay băng [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | 89500 |
| 3972 | 03.3826.0075 | Thay băng | 40300 |
| 3973 | 03.3909.0505 | Chích rạch áp xe nhỏ | 218500 |
| 3974 | 15.0303.2047 | Thay băng vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm [Tai Mũi Họng] | 85000 |
| 3975 | 03.3844.0515 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu | 434600 |
| 3976 | 03.3845.0516 | Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột tự cán] | 256600 |
| 3977 | 03.3865.0526 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | 300100 |
| 3978 | 03.3866.0526 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | 300100 |
| 3979 | 10.1017.0533 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | 167000 |
| 3980 | 03.3864.0526 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | 300100 |
| 3981 | 03.3872.0520 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột tự cán] | 192400 |
| 3982 | 10.1000.0515 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu | 434600 |
| 3983 | 10.1000.0516 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu | 256600 |
| 3984 | 10.1004.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay | 372700 |
| 3985 | 02.0008.0078 | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 195900 |
| 3986 | 02.0009.0077 | Chọc dò dịch màng phổi | 153700 |
| 3987 | 02.0011.0079 | Chọc hút khí màng phổi | 150000 |
| 3988 | 02.0067.0206 | Thay canuyn mở khí quản | 253000 |
| 3989 | 02.0068.0277 | Vận động trị liệu hô hấp | 32900 |
| 3990 | 02.0075.0081 | Chọc dò màng ngoài tim | 259000 |
| 3991 | 02.0129.0083 | Chọc dò dịch não tuỷ | 114000 |
| 3992 | 02.0232.0158 | Rửa bàng quang lấy máu cục | 230500 |
| 3993 | 02.0242.0077 | Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm | 153700 |
| 3994 | 02.0243.0078 | Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị | 195900 |
| 3995 | 02.0243.0077 | Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị | 153700 |
| 3996 | 03.0044.1778 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | 39900 |
| 3997 | 03.0274.0238 | Kéo nắn cột sống cổ | 54800 |
| 3998 | 03.2352.0087 | Chọc áp xe gan qua siêu âm | 159000 |
| 3999 | 03.2354.0077 | Chọc dịch màng bụng | 153700 |
| 4000 | 03.2383.0314 | Test nội bì | 482000 |
| 4001 | 03.2383.0315 | Test nội bì | 395000 |
| 4002 | 03.3817.0505 | Chích áp xe phần mềm lớn | 218500 |
| 4003 | 03.3839.0518 | Nắn, bó bột trật khớp vai | 187000 |
| 4004 | 03.3847.0527 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay | 372700 |
| 4005 | 03.3847.0528 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay | 300100 |
| 4006 | 03.3849.0521 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay | 372700 |
| 4007 | 03.3850.0521 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay | 372700 |
| 4008 | 03.3850.0522 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay | 242400 |
| 4009 | 03.3851.0521 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay | 372700 |
| 4010 | 03.3852.0522 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | 242400 |
| 4011 | 03.3854.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | 257000 |
| 4012 | 03.3854.0520 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | 192400 |
| 4013 | 03.3856.0513 | Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng | 282000 |
| 4014 | 03.3856.0514 | Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng | 182000 |
| 4015 | 03.3862.0533 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | 167000 |
| 4016 | 03.3863.0513 | Nắn, bó bột trật khớp gối | 282000 |
| 4017 | 03.3863.0514 | Nắn, bó bột trật khớp gối | 182000 |
| 4018 | 03.3865.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | 372700 |
| 4019 | 03.3866.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | 372700 |
| 4020 | 11.0019.1102 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | 2566900 |
| 4021 | 11.0020.1105 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | 3701300 |
| 4022 | 11.0021.1104 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% – 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | 3319300 |
| 4023 | 11.0027.1108 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% – 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | 3245200 |
| 4024 | 10.0645.0486 | Cắt bỏ nang tụy | 4955100 |
| 4025 | 03.3869.0522 | Nắn, bó bột gãy Monteggia | 242400 |
| 4026 | 12.0004.0834 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm | 1266000 |
| 4027 | 12.0006.1044 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm | 729000 |
| 4028 | 03.1703.0075 | Cắt chỉ khâu da | 40300 |
| 4029 | 11.0072.0534 | Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu | 3994900 |
| 4030 | 03.3821.0216 | Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản | 194700 |
| 4031 | 03.3083.0576 | Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu | 2767900 |
| 4032 | 03.3025.1149 | Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết dưới 20% diện tích cơ thể | 428000 |
| 4033 | 03.2522.1046 | Cắt nang vùng sàn miệng | 3078100 |
| 4034 | 11.0103.1114 | Cắt sẹo khâu kín | 3683600 |
| 4035 | 10.0567.0584 | Cắt u lành tính ống hậu môn [u cơ, polyp…] | 1509500 |
| 4036 | 12.0313.1190 | Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm | 2140700 |
| 4037 | 12.0314.1189 | Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 – 10cm | 3300700 |
| 4038 | 10.0360.0425 | Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang | 6140200 |
| 4039 | 12.0261.1191 | Cắt u sùi đầu miệng sáo | 1456700 |
| 4040 | 08.0007.0227 | Cấy chỉ | 156400 |
| 4041 | 08.0242.0227 | Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 156400 |
| 4042 | 08.0267.0227 | Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp | 156400 |
| 4043 | 08.0268.0227 | Cấy chỉ điều trị đau lưng | 156400 |
| 4044 | 08.0251.0227 | Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn | 156400 |
| 4045 | 08.0241.0227 | Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 156400 |
| 4046 | 08.0246.0227 | Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy | 156400 |
| 4047 | 08.0248.0227 | Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp | 156400 |
| 4048 | 08.0258.0227 | Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới | 156400 |
| 4049 | 08.0257.0227 | Cấy chỉ điều trị liệt chi trên | 156400 |
| 4050 | 08.0249.0227 | Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 156400 |
| 4051 | 08.0243.0227 | Cấy chỉ điều trị mất ngủ | 156400 |
| 4052 | 08.0244.0227 | Cấy chỉ điều trị nấc | 156400 |
| 4053 | 08.0250.0227 | Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 156400 |
| 4054 | 08.0266.0227 | Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai | 156400 |
| 4055 | 08.0265.0227 | Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | 156400 |
| 4056 | 14.0098.0739 | Chích mủ hốc mắt | 510700 |
| 4057 | 03.2059.1068 | Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng các nút 1vy | 2736000 |
| 4058 | 03.2018.1068 | Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít | 2897900 |
| 4059 | 03.0112.0508 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | 53000 |
| 4060 | 03.3743.0556 | Cố định ngoài điều trị gãy khung chậu | 4102500 |
| 4061 | 03.3744.0556 | Cố định ngoài điều trị gãy xương đùi | 4102500 |
| 4062 | 10.0806.0537 | Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới | 3411300 |
| 4063 | 16.0298.1009 | Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | 414400 |
| 4064 | 08.0009.0228 | Cứu | 37000 |
| 4065 | 03.0694.0228 | Cứu điều trị bí đái thể hàn | 37000 |
| 4066 | 03.0696.0228 | Cứu điều trị cảm cúm thể hàn | 37000 |
| 4067 | 03.0673.0228 | Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn | 37000 |
| 4068 | 08.0470.0228 | Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn | 37000 |
| 4069 | 08.0452.0228 | Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn | 37000 |
| 4070 | 03.0671.0228 | Cứu điều trị đau lưng thể hàn | 37000 |
| 4071 | 03.0675.0228 | Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn | 37000 |
| 4072 | 08.0474.0228 | Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn | 37000 |
| 4073 | 08.0474.0228 | Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn | 36100 |
| 4074 | 08.0462.0228 | Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn | 37000 |
| 4075 | 08.0451.0228 | Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn | 37000 |
| 4076 | 08.0455.0228 | Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn | 37000 |
| 4077 | 03.0679.0228 | Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn | 37000 |
| 4078 | 03.0678.0228 | Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn | 37000 |
| 4079 | 08.0460.0228 | Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn | 37000 |
| 4080 | 03.0681.0228 | Cứu điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn | 37000 |
| 4081 | 03.0680.0228 | Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn | 37000 |
| 4082 | 03.0674.0228 | Cứu điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn | 37000 |
| 4083 | 08.0453.0228 | Cứu điều trị nấc thể hàn | 37000 |
| 4084 | 08.0454.0228 | Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn | 37000 |
| 4085 | 03.0690.0228 | Cứu điều trị nôn nấc thể hàn | 37000 |
| 4086 | 03.0689.0228 | Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn | 37000 |
| 4087 | 08.0456.0228 | Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn | 37000 |
| 4088 | 03.0692.0228 | Cứu điều trị rối loạn tiêu hoá thể hàn | 37000 |
| 4089 | 08.0477.0228 | Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn | 37000 |
| 4090 | 03.0684.0228 | Cứu điều trị ù tai thể hàn | 37000 |
| 4091 | 10.0357.0436 | Dẫn lưu áp xe khoang Retzius | 1920900 |
| 4092 | 10.0617.0493 | Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan | 3142500 |
| 4093 | 10.0344.0585 | Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca | 1021000 |
| 4094 | 10.0359.0584 | Dẫn lưu bàng quang đơn thuần | 1509500 |
| 4095 | 03.3869.0521 | Nắn, bó bột gãy Monteggia | 372700 |
| 4096 | 03.3870.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | 257000 |
| 4097 | 03.2355.0077 | Dẫn lưu dịch màng bụng | 143000 |
| 4098 | 10.0371.0436 | Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu | 1813000 |
| 4099 | 03.3870.0520 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | 192400 |
| 4100 | 09.0028.0099 | Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài | 685500 |
| 4101 | 11.0089.0215 | Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị bệnh nhân bỏng | 22800 |
| 4102 | 15.0219.1888 | Đặt nội khí quản | 600500 |
| 4103 | 03.3872.0519 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân | 257000 |
| 4104 | 03.0167.0103 | Đặt ống thông dạ dày | 101800 |
| 4105 | 01.0160.0210 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | 101800 |
| 4106 | 02.0188.0210 | Đặt sonde bàng quang | 101800 |
| 4107 | 03.2358.0211 | Đặt sonde hậu môn | 92400 |
| 4108 | 13.0199.0211 | Đặt sonde hậu môn sơ sinh | 92400 |
| 4109 | 03.2031.1066 | Điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nắn chỉnh [có gây mê hoặc gây tê] | 3036000 |
| 4110 | 21.0075.0751 | Đo biên độ điều tiết | 77000 |
| 4111 | 17.0013.0275 | Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại | 40200 |
| 4112 | 03.0275.0238 | Kéo nắn cột sống thắt lưng | 54800 |
| 4113 | 11.0016.1160 | Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu | 213400 |
| 4114 | 03.3818.0218 | Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn | 268000 |
| 4115 | 10.0840.0559 | Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II | 3302965 |
| 4116 | 03.3827.0216 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm | 194700 |
| 4117 | 03.3827.0218 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm | 289500 |
| 4118 | 03.3825.0217 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm | 237000 |
| 4119 | 03.3825.0219 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm | 354200 |
| 4120 | 10.0699.0583 | Khâu vết thương thành bụng | 2396200 |
| 4121 | 10.0640.0486 | Khâu vết thương tụy và dẫn lưu | 4955100 |
| 4122 | 14.0185.0798 | Múc nội nhãn | 599800 |
| 4123 | 03.3845.0516 | Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột tự cán] | 256600 |
| 4124 | 03.3845.0515 | Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột liền] | 434600 |
| 4125 | 03.3846.0516 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay | 256600 |
| 4126 | 10.0987.0525 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 | 372700 |
| 4127 | 10.0988.0525 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X | 372700 |
| 4128 | 10.0994.0529 | Nắn, bó bột cột sống | 659600 |
| 4129 | 10.0994.0530 | Nắn, bó bột cột sống | 379600 |
| 4130 | 10.1006.0528 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay | 300100 |
| 4131 | 10.0999.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay | 372700 |
| 4132 | 10.0999.0528 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay | 300100 |
| 4133 | 03.3843.0528 | Nắn, bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán] | 300100 |
| 4134 | 03.3843.0527 | Nắn, bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay | 372700 |
| 4135 | 10.0990.0530 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi | 379600 |
| 4136 | 10.0990.0529 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi | 659600 |
| 4137 | 10.1020.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | 372700 |
| 4138 | 10.1005.0528 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay | 300100 |
| 4139 | 10.1005.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay | 372700 |
| 4140 | 10.0998.0528 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay | 300100 |
| 4141 | 10.0998.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay | 372700 |
| 4142 | 03.3842.0528 | Nắn, bó bột gẫy 1/3 giữa thân xương cánh tay | 300100 |
| 4143 | 03.3842.0527 | Nắn, bó bột gẫy 1/3 giữa thân xương cánh tay | 372700 |
| 4144 | 03.3864.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | 372700 |
| 4145 | 10.1004.0528 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay | 300100 |
| 4146 | 03.3849.0522 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay | 242400 |
| 4147 | 10.0997.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay | 372700 |
| 4148 | 10.0997.0528 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay | 300100 |
| 4149 | 03.3841.0528 | Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay | 300100 |
| 4150 | 03.3841.0527 | Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay | 372700 |
| 4151 | 10.0989.0530 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi | 379600 |
| 4152 | 10.0989.0529 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi | 659600 |
| 4153 | 10.1002.0527 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay | 372700 |
| 4154 | 10.1014.0529 | Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi | 659600 |
| 4155 | 10.1014.0530 | Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi | 379600 |
| 4156 | 03.3830.0529 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng | 659600 |
| 4157 | 10.1026.0526 | Nắn, bó bột gãy Dupuptren | 300100 |
| 4158 | 10.1026.0525 | Nắn, bó bột gãy Dupuptren | 372700 |
| 4159 | 03.3868.0526 | Nắn, bó bột gãy Dupuytren [bột tự cán] | 300100 |
| 4160 | 03.3868.0525 | Nắn, bó bột gãy Dupuytren | 372700 |
| 4161 | 10.1016.0530 | Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi | 379600 |
| 4162 | 10.1016.0529 | Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi | 659600 |
| 4163 | 10.1012.0525 | Nắn, bó bột gãy mâm chày | 372700 |
| 4164 | 10.1012.0526 | Nắn, bó bột gãy mâm chày | 300100 |
| 4165 | 10.1027.0521 | Nắn, bó bột gãy Monteggia | 372700 |
| 4166 | 03.3852.0521 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | 372700 |
| 4167 | 10.1008.0521 | Nắn, bó bột gãy Pouteau – Colles | 372700 |
| 4168 | 10.1008.0522 | Nắn, bó bột gãy Pouteau – Colles | 242400 |
| 4169 | 03.3853.0522 | Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles | 242400 |
| 4170 | 03.3853.0521 | Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles | 372700 |
| 4171 | 03.3848.0527 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V | 372700 |
| 4172 | 10.1028.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | 257000 |
| 4173 | 10.1009.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | 257000 |
| 4174 | 03.3867.0526 | Nắn, bó bột gãy xương chày | 300100 |
| 4175 | 10.1022.0520 | Nắn, bó bột gãy xương chày | 192400 |
| 4176 | 03.3867.0525 | Nắn, bó bột gãy xương chày | 372700 |
| 4177 | 10.1022.0519 | Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] | 257000 |
| 4178 | 10.0996.0516 | Nắn, bó bột gãy xương đòn | 256600 |
| 4179 | 10.0996.0515 | Nắn, bó bột gãy xương đòn | 434600 |
| 4180 | 10.1023.0532 | Nắn, bó bột gãy xương gót | 167000 |
| 4181 | 03.3871.0532 | Nắn, bó bột gẫy xương gót | 167000 |
| 4182 | 10.0993.0515 | Nắn, bó bột gãy xương hàm | 434600 |
| 4183 | 10.1024.0519 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân | 257000 |
| 4184 | 10.0985.0519 | Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann | 257000 |
| 4185 | 03.3875.0513 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân | 282000 |
| 4186 | 10.1025.0517 | Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn | 342000 |
| 4187 | 10.1025.0518 | Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn | 187000 |
| 4188 | 10.1018.0513 | Nắn, bó bột trật khớp gối | 282000 |
| 4189 | 03.3844.0516 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu | 256600 |
| 4190 | 03.3839.0517 | Nắn, bó bột trật khớp vai | 342000 |
| 4191 | 10.1029.0515 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn | 434600 |
| 4192 | 10.1011.0513 | Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng | 282000 |
| 4193 | 03.3874.0515 | Nắn, cố định trật khớp hàm | 434600 |
| 4194 | 03.3874.0516 | Nắn, cố định trật khớp hàm | 256600 |
| 4195 | 10.1015.0512 | Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật | 297000 |
| 4196 | 10.1015.0511 | Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật | 667000 |
| 4197 | 21.0079.0801 | Nghiệm pháp phát hiện glocom | 130900 |
| 4198 | 14.0252.0801 | Nghiệm pháp phát hiện glôcôm | 130900 |
| 4199 | 10.0405.0156 | Nong niệu đạo | 252000 |
| 4200 | 14.0215.0505 | Rạch áp xe mi | 218500 |
| 4201 | 14.0216.0505 | Rạch áp xe túi lệ | 218500 |
| 4202 | 11.0015.1158 | Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép | 648200 |
| 4203 | 02.0233.0158 | Rửa bàng quang | 230500 |
| 4204 | 03.3873.0515 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn | 434600 |
| 4205 | 14.0163.0796 | Rửa chất nhân tiền phòng | 830200 |
| 4206 | 02.0313.0159 | Rửa dạ dày cấp cứu | 152000 |
| 4207 | 03.3873.0516 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn | 256600 |
| 4208 | 14.0162.0796 | Rửa tiền phòng [máu, xuất tiết, mủ, hóa chất…] | 830200 |
| 4209 | 02.0061.0164 | Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe | 184000 |
| 4210 | 02.0227.0164 | Rút sonde dẫn lưu bể thận qua da | 184000 |
| 4211 | 02.0228.0164 | Rút sonde dẫn lưu tụ dịch- máu quanh thận | 184000 |
| 4212 | 10.0311.0439 | Tán sỏi ngoài cơ thể | 2454000 |
| 4213 | 03.3820.0573 | Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản | 3720600 |
| 4214 | 14.0178.0767 | Thăm dò, khâu vết thương củng mạc | 1244100 |
| 4215 | 11.0074.0534 | Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu | 3994900 |
| 4216 | 02.0163.0203 | Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN | 148600 |
| 4217 | 01.0267.0204 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng [một lần] | 184000 |
| 4218 | 03.3875.0514 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân | 182000 |
| 4219 | 11.0005.1148 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | 262900 |
| 4220 | 11.0010.1148 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em | 262900 |
| 4221 | 11.0004.1149 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở người lớn | 458200 |
| 4222 | 11.0009.1149 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở trẻ em | 458200 |
| 4223 | 03.3826.0204 | Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng | 184000 |
| 4224 | 03.3911.0200 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm | 60000 |
| 4225 | 03.3826.0203 | Thay băng vết thương/ mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng | 139000 |
| 4226 | 03.3826.0075 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ[chỉ dành cho ngoại trú] | 40300 |
| 4227 | 03.3826.0202 | Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm | 115000 |
| 4228 | 03.3826.0201 | Thay băng vết thương/ mổ chiều dài trên 15 cm đến 30cm | 79600 |
| 4229 | 15.0220.0206 | Thay canuyn | 253000 |
| 4230 | 03.3910.0505 | Chích hạch viêm mủ | 197000 |
| 4231 | 01.0080.0206 | Thay canuyn mở khí quản | 263700 |
| 4232 | 01.0077.1888 | Thay ống nội khí quản | 600500 |
| 4233 | 22.0126.0092 | Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ [chưa bao gồm kim chọc tủy một lần] | 135000 |
| 4234 | 01.0222.0211 | Thụt giữ | 92400 |
| 4235 | 01.0221.0211 | Thụt tháo | 92400 |
| 4236 | 02.0338.0211 | Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng | 92400 |
| 4237 | 02.0339.0211 | Thụt tháo phân | 92400 |
| 4238 | 03.2389.0212 | Tiêm bắp thịt | 15100 |
| 4239 | 02.0408.0213 | Tiêm cạnh cột sống cổ | 96200 |
| 4240 | 02.0410.0213 | Tiêm cạnh cột sống ngực | 96200 |
| 4241 | 02.0409.0213 | Tiêm cạnh cột sống thắt lưng | 96200 |
| 4242 | 03.1683.0857 | Tiêm cạnh nhãn cầu | 50300 |
| 4243 | 03.2388.0212 | Tiêm dưới da | 15100 |
| 4244 | 14.0193.0856 | Tiêm dưới kết mạc | 55000 |
| 4245 | 03.1684.0857 | Tiêm hậu nhãn cầu | 55000 |
| 4246 | 03.3911.0202 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm | 115000 |
| 4247 | 03.2387.0212 | Tiêm trong da | 15100 |
| 4248 | 03.2391.0215 | Truyền tĩnh mạch | 22800 |
| 4249 | 28.0033.0773 | Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt | 1043500 |
| 4250 | 03.3911.0203 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng | 139000 |
| 4251 | 03.3911.0204 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng | 184000 |
| 4252 | 03.3911.0205 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng | 253000 |
| 4253 | 07.0227.0367 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | 452800 |
| 4254 | 07.0226.0199 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường | 279500 |
| 4255 | 07.0228.0366 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ½ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | 719800 |
| 4256 | 10.0313.0104 | Dẫn lưu đài bể thận qua da | 950000 |
| 4257 | 10.0353.0158 | Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất | 230500 |
| 4258 | 10.0985.0520 | Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann | 192400 |
| 4259 | 10.0986.0529 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng | 659600 |
| 4260 | 10.0986.0530 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng | 379600 |
| 4261 | 10.0987.0526 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 | 300100 |
| 4262 | 10.0988.0526 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X | 300100 |
| 4263 | 10.0992.0529 | Bột Corset Minerve,Cravate | 659600 |
| 4264 | 10.0992.0530 | Bột Corset Minerve,Cravate | 379600 |
| 4265 | 10.0993.0516 | Nắn, bó bột gãy xương hàm | 256600 |
| 4266 | 10.0995.0517 | Nắn, bó bột trật khớp vai | 342000 |
| 4267 | 10.1001.0516 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay | 256600 |
| 4268 | 10.1002.0528 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay | 300100 |
| 4269 | 10.1006.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay | 372700 |
| 4270 | 10.1007.0521 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | 372700 |
| 4271 | 10.1007.0522 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | 242400 |
| 4272 | 10.1008.0521 | Nắn, bó bột gãy Pouteau – Colles | 372700 |
| 4273 | 10.1009.0520 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | 192400 |
| 4274 | 10.1011.0514 | Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng | 182000 |
| 4275 | 10.1012.0525 | Nắn, bó bột gãy mâm chày | 372700 |
| 4276 | 10.1014.0529 | Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi | 659600 |
| 4277 | 10.1018.0514 | Nắn, bó bột trật khớp gối | 182000 |
| 4278 | 10.1019.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | 372700 |
| 4279 | 10.1019.0526 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | 300100 |
| 4280 | 10.1020.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | 372700 |
| 4281 | 10.1020.0526 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | 300100 |
| 4282 | 10.1021.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | 372700 |
| 4283 | 10.1021.0526 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | 300100 |
| 4284 | 10.1024.0520 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân | 192400 |
| 4285 | 10.1027.0522 | Nắn, bó bột gãy Monteggia | 242400 |
| 4286 | 10.1028.0520 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | 192400 |
| 4287 | 10.1029.0516 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn | 256600 |
| 4288 | 10.1031.0513 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân | 282000 |
| 4289 | 10.1031.0514 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân | 182000 |
| 4290 | 13.0054.0600 | Chích áp xe tầng sinh môn | 873000 |
| 4291 | 13.0151.0601 | Chích áp xe tuyến Bartholin | 951600 |
| 4292 | 13.0152.0589 | Bóc nang tuyến Bartholin | 1369400 |
| 4293 | 13.0160.0606 | Chọc dò túi cùng Douglas | 312500 |
| 4294 | 14.0092.0865 | Tiêm coctison điều trị u máu | 194000 |
| 4295 | 14.0156.0778 | Sửa sẹo bọng bằng kim [Phâu thuật needling] | 99400 |
| 4296 | 14.0158.0851 | Tiêm nội nhãn [Kháng sinh, antiVEGF, corticoid…] | 229000 |
| 4297 | 14.0167.0738 | Cắt bỏ chắp có bọc | 81000 |
| 4298 | 15.0206.0996 | Chích áp xe sàn miệng | 745000 |
| 4299 | 15.0301.0216 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | 194700 |
| 4300 | 15.0301.0217 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | 269500 |
| 4301 | 15.0301.0218 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | 289500 |
| 4302 | 15.0301.0219 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | 354200 |
| 4303 | 15.0302.0075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật | 40300 |
| 4304 | 15.0303.0202 | Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm [Tai Mũi Họng] | 115000 |
| 4305 | 15.0303.0204 | Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng [Tai Mũi Họng] | 184000 |
| 4306 | 15.0303.0205 | Thay băng vết thương/ mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng [Tai Mũi Họng] | 275600 |
| 4307 | 15.0303.0200 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm [Tai Mũi Họng] | 60000 |
| 4308 | 15.0303.2047 | Thay băng vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm [Tai Mũi Họng] | 85000 |
| 4309 | 15.0304.0505 | Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | 218500 |
| 4310 | 03.0179.0211 | Thụt tháo phân | 85900 |
| 4311 | 03.3826.2047 | Thay băng vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm | 85000 |
| 4312 | 03.3846.0515 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay | 412000 |
| 4313 | 03.3853.0522 | Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles | 242400 |
| 4314 | 03.3864.0526 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | 300100 |
| 4315 | 03.3874.0516 | Nắn, cố định trật khớp hàm | 256600 |
| 4316 | 13.0054.0600 | Chích áp xe tầng sinh môn | 831000 |
| 4317 | 10.0318.0104 | Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm | 929000 |
| 4318 | 10.0991.0523 | Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh | 749600 |
| 4319 | 10.1003.0527 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV | 372700 |
| 4320 | 10.1010.0523 | Nắn, bó bột trật khớp háng [bột liền] | 749600 |
| 4321 | 03.4246.0198 | Tháo bột các loại | 61400 |
| 4322 | 10.9002.0504_BS | Cắt phymosis [thủ thuật] | 248000 |
| 4323 | 10.9005.0217_BS | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm | 269500 |
| 4324 | 10.9005.0219_BS | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm | 354200 |
| 4325 | 10.9005.0218_BS | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm [Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < 10cm] | 289500 |
| 4326 | 10.9005.0216_BS | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm [Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < 10cm] | 194700 |
| 4327 | 10.9004.0075_BS | Cắt chỉ | 35600 |
| 4328 | 03.0191.1510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường [tre em] | 16000 |
| 4329 | 03.1074.0104 | Nội soi đặt ống thông niệu quản [sonde JJ] | 950500 |
| 4330 | 02.0242.0077 | Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm | 153700 |
| 4331 | 02.0243.0077 | Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị | 153700 |
| 4332 | 02.0339.0211 | Đặt ống thông hậu môn | 92400 |
| 4333 | 02.0256.0139 | Nội soi trực tràng ống mềm | 215200 |
| 4334 | 02.0257.0139 | Nội soi trực tràng ống mềm cấp cứu | 215200 |
| 4335 | 02.0259.0137 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết | 352100 |
| 4336 | 02.0340.0086 | Chọc hút tế bào cơ bằng kim nhỏ | 126700 |
| 4337 | 02.0341.0086 | Chọc hút tế bào xương bằng kim nhỏ | 126700 |
| 4338 | 02.0342.0086 | Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ | 126700 |
| 4339 | 02.0343.0087 | Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm | 171900 |
| 4340 | 02.0344.0087 | Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm | 171900 |
| 4341 | 02.0345.0087 | Chọc hút tế bào cơ dưới hướng dẫn của siêu âm | 171900 |
| 4342 | 02.0346.0087 | Chọc hút tế bào xương dưới hướng dẫn của siêu âm | 171900 |
| 4343 | 02.0347.0087 | Chọc hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âm | 171900 |
| 4344 | 18.0619.0090 | Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm | 170900 |
| 4345 | 18.0621.0090 | Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm | 170900 |
| 4346 | 02.0211.0156 | Nong niệu đạo và đặt sonde đái | 273500 |
| 4347 | 14.0174.0773 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | 1043500 |
| 4348 | 22.0127.0091 | Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ [bao gồm kim chọc tủy nhiều lần] | 537000 |
| 4349 | 02.0229.0152 | Rút sonde jj qua đường nội soi bàng quang | 953800 |
| 4350 | 01.0223.0211 | Đặt ống thông hậu môn | 85900 |
| 4351 | 03.2356.0505 | Chọc hút áp xe thành bụng | 197000 |
| 4352 | 02.0244.0103 | Đặt ống thông dạ dày | 101800 |
| 4353 | 02.0247.0211 | Đặt ống thông hậu môn | 92400 |
| 4354 | 02.0230.0152 | Rút sonde modelage qua đường nội soi bàng quang | 953800 |
| 4355 | 02.0032.0898 | Khí dung thuốc giãn phế quản[chưa bao gồm thuốc khí dung] | 27500 |
| 4356 | 02.0188.0210 | Đặt sonde bàng quang | 101800 |
| 4357 | 21.0084.0754 | Đo khúc xạ máy | 10900 |
| 4358 | 03.1700.0849 | Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương | 60000 |
| 4359 | 02.0156.0849 | Soi đáy mắt cấp cứu tại giường | 60000 |
| 4360 | 14.0218.0849 | Soi đáy mắt trực tiếp | 60000 |
| 4361 | 14.0207.0738 | Chích chắp, lẹo, nang lông mi, chích áp xe mi, kết mạc | 85500 |
| 4362 | 03.1694.0799 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | 37300 |
| 4363 | 03.0152.0849 | Soi đáy mắt cấp cứu | 55300 |
| 4364 | 01.0201.0849 | Soi đáy mắt cấp cứu | 55300 |
| 4365 | 03.1659.0738 | Cắt bỏ chắp có bọc | 81000 |
| 4366 | 03.1682.0856 | Tiêm dưới kết mạc | 50300 |
| 4367 | 03.1685.0854 | Bơm thông lệ đạo | 98600 |
| 4368 | 03.1692.0730 | Bơm rửa lệ đạo | 38300 |
| 4369 | 03.1693.0738 | Chích chắp, lẹo, chích áp xe mi, kết mạc | 85500 |
| 4370 | 14.0218.0849 | Soi đáy mắt trực tiếp | 60000 |
| 4371 | 14.0192.0075 | Cắt chỉ khâu giác mạc | 40300 |
| 4372 | 14.0194.0857 | Tiêm cạnh nhãn cầu | 55000 |
| 4373 | 14.0195.0857 | Tiêm hậu nhãn cầu | 55000 |
| 4374 | 14.0197.0855 | Bơm thông lệ đạo | 65100 |
| 4375 | 14.0207.0738 | Chích chắp, lẹo, nang lông mi, chích áp xe mi, kết mạc | 85500 |
| 4376 | 14.0197.0854 | Bơm thông lệ đạo [2 mắt] | 105800 |
| 4377 | 14.0200.0782 | Lấy dị vật kết mạc | 71500 |
| 4378 | 14.0206.0730 | Bơm rửa lệ đạo | 41200 |
| 4379 | 14.0212.0864 | Cấp cứu bỏng mắt ban đầu | 344200 |
| 4380 | 03.1695.0842 | Rửa cùng đồ | 44000 |
| 4381 | 14.0180.0805 | Cắt bè củng giác mạc [Trabeculectomy] | 1202600 |
| 4382 | 14.0203.0075 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | 40300 |
| 4383 | 03.1681.0075 | Cắt chỉ khâu giác mạc | 40300 |
| 4384 | 14.0111.0075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật lác | 40300 |
| 4385 | 14.0116.0075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi | 40300 |
| 4386 | 14.0112.0075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi | 40300 |
| 4387 | 14.0083.0836 | Cắt u da mi không ghép | 812100 |
| 4388 | 14.0084.0836 | Cắt u mi cả bề dày không ghép | 812100 |
| 4389 | 12.0097.0836 | Cắt u mi cả bề dày không vá | 812100 |
| 4390 | 12.0096.0371 | Cắt u nội nhãn | 6111300 |
| 4391 | 21.0071.0750 | Đo độ dày giác mạc | 145500 |
| 4392 | 21.0087.0751 | Đo độ lác | 77000 |
| 4393 | 14.0262.0751 | Đo độ lác | 77000 |
| 4394 | 21.0090.0752 | Đo đường kính giác mạc | 68000 |
| 4395 | 21.0085.0753 | Đo khúc xạ giác mạc Javal | 41900 |
| 4396 | 21.0092.0755 | Đo nhãn áp [Maclakov, Goldmann, Schiotz…] | 31600 |
| 4397 | 14.0213.0778 | Bóc sợi giác mạc [Viêm giác mạc sợi] | 99400 |
| 4398 | 14.0265.0751 | Đo thị giác 2 mắt | 77000 |
| 4399 | 14.0224.0751 | Đo thị giác tương phản | 77000 |
| 4400 | 14.0168.0764 | Khâu cò mi, tháo cò | 452400 |
| 4401 | 03.1663.0768 | Khâu da mi | 1497000 |
| 4402 | 03.1663.0769 | Khâu da mi | 841000 |
| 4403 | 14.0171.0769 | Khâu da mi đơn giản | 897100 |
| 4404 | 14.0176.0770 | Khâu giác mạc | 799600 |
| 4405 | 14.0176.0771 | Khâu giác mạc | 1244100 |
| 4406 | 14.0179.0770 | Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc | 799600 |
| 4407 | 03.1666.0839 | Khâu phủ kết mạc | 698800 |
| 4408 | 28.0035.0772 | Khâu phục hồi bờ mi | 813600 |
| 4409 | 14.0202.0785 | Lấy calci kết mạc | 40900 |
| 4410 | 03.1658.0780 | Lấy dị vật giác mạc | 338000 |
| 4411 | 03.1658.0777 | Lấy dị vật giác mạc | 688000 |
| 4412 | 03.1658.0778 | Lấy dị vật giác mạc | 88400 |
| 4413 | 03.1658.0779 | Lấy dị vật giác mạc | 893000 |
| 4414 | 14.0166.0780 | Lấy dị vật giác mạc sâu | 359500 |
| 4415 | 14.0166.0777 | Lấy dị vật giác mạc sâu | 727900 |
| 4416 | 14.0166.0778 | Lấy dị vật giác mạc sâu | 99400 |
| 4417 | 03.1706.0782 | Lấy dị vật kết mạc | 67000 |
| 4418 | 21.0077.0852 | Test thử cảm giác giác mạc | 46400 |
| 4419 | 14.0214.0778 | Bóc giả mạc | 99400 |
| 4420 | 14.0219.0849 | Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương | 60000 |
| 4421 | 14.0221.0849 | Soi góc tiền phòng | 60000 |
| 4422 | 14.0222.0801 | Theo dõi nhãn áp 3 ngày | 130900 |
| 4423 | 14.0250.0852 | Test thử cảm giác giác mạc | 46400 |
| 4424 | 14.0251.0852 | Test phát hiện khô mắt | 46400 |
| 4425 | 14.0255.0755 | Đo nhãn áp [Maclakov, Goldmann, Schiotz…..] | 31600 |
| 4426 | 14.0258.0754 | Đo khúc xạ máy | 12700 |
| 4427 | 14.0267.0750 | Đo độ dày giác mạc | 145500 |
| 4428 | 14.0210.0799 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | 40900 |
| 4429 | 09.9002.2050_BS | Gây mê trong thủ thuật mắt | 250000 |
| 4430 | 14.0211.0842 | Rửa cùng đồ | 48300 |
| 4431 | 03.1702.0849 | Soi góc tiền phòng | 60000 |
| 4432 | 07.0225.0200 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài ≤ 15cm] | 64300 |
| 4433 | 07.0225.0201 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | 89500 |
| 4434 | 07.0225.0202 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] | 121400 |
| 4435 | 07.0225.0203 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] | 148600 |
| 4436 | 03.0113.0074 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp | 532500 |
| 4437 | 02.0058.0122 | Nghiệm pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quản | 0 |
| 4438 | 03.2260.0606 | Chọc dò túi cùng Douglas | 312500 |
| 4439 | 03.3405.0606 | Chọc dò túi cùng Douglas | 312500 |
| 4440 | 01.0281.1510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường [một lần] | 16000 |
| 4441 | 01.0285.1349 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | 13600 |
| 4442 | 03.0191.1510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường [tre em] | 16000 |
| 4443 | 01.0281.1510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường 6h [một lần] | 16000 |
| 4444 | 01.0281.1510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường 11h [một lần] | 16000 |
| 4445 | 01.0281.1510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường 17h [một lần] | 16000 |
| 4446 | 01.0281.1510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường 21h [một lần] | 16000 |
| 4447 | 03.0191.1510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường 6h [trẻ em] | 16000 |
| 4448 | 03.0191.1510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường 11h [trẻ em] | 16000 |
| 4449 | 03.0191.1510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường 17h [trẻ em] | 16000 |
| 4450 | 03.0191.1510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường 21h [trẻ em] | 16000 |
| 4451 | 02.0212.0150 | Nội soi bàng quang chẩn đoán [Nội soi bàng quang không sinh thiết] | 575300 |
| 4452 | 18.0619.0090 | Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm | 170900 |
| 4453 | 05.0005.0329 | Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 | 399000 |
| 4454 | 02.0214.0072 | Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể | 500500 |
| 4455 | 03.0336.0230 | Điện mãng châm điều trị viêm co cứng cơ delta | 78300 |
| 4456 | 12.0236.0481 | Nối mật-Hỗng tràng do ung thư | 4870100 |
| 4457 | 12.0241.0486 | Cắt thân và đuôi tụy | 4955100 |
| 4458 | 12.0199.0449 | Cắt dạ dày do ung thư | 8208300 |
| 4459 | 12.0200.0448 | Cắt bán phần hoặc gần toàn bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống Di hoặc D2 | 5495300 |
| 4460 | 12.0242.0484 | Cắt lách bệnh lý, ung thư, áp xe, xơ lách | 4943100 |
| 4461 | 12.0259.0416 | Cắt ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống | 4703100 |
| 4462 | 02.0231.0164 | Rút catheter đường hầm | 194700 |
| 4463 | 03.0102.0200 | Chăm sóc lỗ mở khí quản | 64300 |
| 4464 | 03.0337.0230 | Điện mãng châm điều trị cơn đau quặn thận | 78300 |
| 4465 | 16.0075.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng Laser | 369500 |
| 4466 | 12.0210.0460 | Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới | 7639200 |
| 4467 | 21.0065.0887 | Đo phản xạ cơ bàn đạp | 34500 |
| 4468 | 15.0151.2036 | Phẫu thuật cắt u Amidan | 4003900 |
| 4469 | 03.2655.0454 | Cắt lại đại tràng do ung thư | 4941100 |
| 4470 | 03.2664.0454 | Cắt một nửa đại tràng phải, trái | 4941100 |
| 4471 | 21.0083.0848 | Đo khúc xạ khách quan [soi bóng đồng tử – Skiascope] | 33600 |
| 4472 | 01.0352.0140 | Nội soi tiêu hóa cầm máu cấp cứu bằng vòng cao su tại đơn vị hồi sức tích cực | 798300 |
| 4473 | 01.0353.0140 | Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng cầm máu bằng kẹp clip đơn vị hồi sức cấp cứu và chống độc | 798300 |
| 4474 | 03.0339.0230 | Điện mãng châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện | 78300 |
| 4475 | 15.0225.0933 | Nội soi hoạt nghiệm thanh quản | 116100 |
| 4476 | 03.4181.0227 | Cấy chỉ điều trị sa trực tràng | 156400 |
| 4477 | 03.2692.0471 | Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ | 5861600 |
| 4478 | 03.2696.0486 | Cắt đuôi tụy và cắt lách | 4955100 |
| 4479 | 03.0768.0272 | Thuỷ trị liệu có thuốc | 68900 |
| 4480 | 03.0776.0275 | Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ | 40200 |
| 4481 | 10.1114.0438 | Đặt prothese cố định sàn chậu vào mỏm nhô xương cụt | 3883000 |
| 4482 | 03.2698.0486 | Cắt thân và đuôi tụy | 4955100 |
| 4483 | 10.1115.0444 | Phẫu thuật đặt Stent thực quản | 5750300 |
| 4484 | 21.0082.0843 | Đo sắc giác | 80600 |
| 4485 | 03.0340.0230 | Điện mãng châm điều trị chứng táo bón | 78300 |
| 4486 | 02.0024.1791 | Đo chức năng hô hấp | 144300 |
| 4487 | 27.0518.0428 | Phẫu thuật nội soi cắt cổ bàng quang | 5030900 |
| 4488 | 27.0519.0431 | Nội soi cắt đốt u lành tuyến tiền liệt qua đường niệu đạo [TURP] | 3015000 |
| 4489 | 27.0520.0560 | Phẫu thuật nội soi tái tạo gân | 4594500 |
| 4490 | 03.2699.0484 | Cắt lách do u, ung thư, | 4943100 |
| 4491 | 13.0166.0715 | Soi cổ tử cung | 68100 |
| 4492 | 02.0248.0499 | Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C- ARM | 2125300 |
| 4493 | 13.0231.0643 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần | 352300 |
| 4494 | 03.2713.0416 | Cắt ung thư thận | 4703100 |
| 4495 | 03.2716.0425 | Cắt u bàng quang đường trên | 6140200 |
| 4496 | 03.0342.0230 | Điện mãng châm điều trị đái dầm | 78300 |
| 4497 | 14.0198.0784 | Lấy máu làm huyết thanh | 69000 |
| 4498 | 14.0199.0745 | Điện di điều trị | 27500 |
| 4499 | 08.0486.0238 | Nắn bó trật khớp bằng phương pháp YHCT | 54800 |
| 4500 | 03.1001.2048 | Nội soi tai | 40000 |
| 4501 | 17.0162.0272 | Thủy trị liệu có thuốc | 68900 |
| 4502 | 17.0163.0272 | Thủy trị liệu cho người bệnh sau bỏng | 68900 |
| 4503 | 12.0448.1187 | Đặt buồng tiêm truyền dưới da | 1432100 |
| 4504 | 17.0250.0256 | Tập do cứng khớp | 56200 |
| 4505 | 03.0344.0230 | Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 78300 |
| 4506 | 17.0251.0268 | Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp | 33400 |
| 4507 | 15.0225.0933 | Nội soi hoạt nghiệm thanh quản | 116100 |
| 4508 | 01.0364.1169 | Điều trị thải độc bằng phương pháp tăng cường bài niệu | 172800 |
| 4509 | 01.0380.1169 | Sử dụng thuốc giải độc trong ngộ độc cấp [chưa kể tiền thuốc] | 172800 |
| 4510 | 17.0161.0228 | Điều trị chườm ngải cứu | 37000 |
| 4511 | 17.0168.0281 | Kỹ thuật xoa bóp bằng máy | 39000 |
| 4512 | 08.0022.0252 | Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy | 14000 |
| 4513 | 14.0161.0748 | Tập nhược thị | 43600 |
| 4514 | 03.0102.0200 | Chăm sóc lỗ mở khí quản | 64300 |
| 4515 | 03.0346.0230 | Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | 78300 |
| 4516 | 03.0768.0272 | Thuỷ trị liệu có thuốc | 68900 |
| 4517 | 12.0241.0486 | Cắt thân và đuôi tụy | 4955100 |
| 4518 | 03.0776.0275 | Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ | 40200 |
| 4519 | 03.1654.0748 | Tập nhược thị | 43600 |
| 4520 | 12.0242.0484 | Cắt lách bệnh lý, ung thư, áp xe, xơ lách | 4943100 |
| 4521 | 12.0259.0416 | Cắt ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống | 4703100 |
| 4522 | 03.1686.0784 | Lấy máu làm huyết thanh | 69000 |
| 4523 | 03.1687.0745 | Điện di điều trị | 27500 |
| 4524 | 12.0216.0487 | Cắt u sau phúc mạc | 6419200 |
| 4525 | 12.0236.0481 | Nối mật-Hỗng tràng do ung thư | 4870100 |
| 4526 | 03.0347.0230 | Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 78300 |
| 4527 | 12.0210.0460 | Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới | 7639200 |
| 4528 | 12.0206.0454 | Cắt lại đại tràng do ung thư | 4941100 |
| 4529 | 03.2675.0491 | Mở thông dạ dày ra da do ung thư | 2683900 |
| 4530 | 03.2687.0481 | Nối mật-Hỗng tràng do ung thư | 4870100 |
| 4531 | 03.2688.0464 | Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư | 2917900 |
| 4532 | 02.0231.0164 | Rút catheter đường hầm | 194700 |
| 4533 | 15.9001.2048 | Nội soi Mũi xoang | 116100 |
| 4534 | 12.0199.0449 | Cắt dạ dày do ung thư | 8208300 |
| 4535 | 03.0348.0230 | Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 78300 |
| 4536 | 12.0200.0448 | Cắt bán phần hoặc gần toàn bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống Di hoặc D2 | 5495300 |
| 4537 | 12.0255.0598 | Phẫu thuật lấy dây chằng rộng, u đáy chậu, u tiểu khung | 6815100 |
| 4538 | 16.0075.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng Laser | 369500 |
| 4539 | 03.2665.0460 | Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới | 7639200 |
| 4540 | 03.2666.0487 | Cắt u sau phúc mạc | 6419200 |
| 4541 | 03.2669.0417 | Cắt u thượng thận | 6823200 |
| 4542 | 03.2670.0458 | Cắt đoạn ruột non do u | 5100100 |
| 4543 | 03.2671.0491 | Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết u | 2683900 |
| 4544 | 27.0518.0428 | Phẫu thuật nội soi cắt cổ bàng quang | 5030900 |
| 4545 | 03.0349.0230 | Điện mãng châm điều trị giảm đau do ung thư | 78300 |
| 4546 | 27.0519.0431 | Nội soi cắt đốt u lành tuyến tiền liệt qua đường niệu đạo [TURP] | 3015000 |
| 4547 | 27.0520.0560 | Phẫu thuật nội soi tái tạo gân | 4594500 |
| 4548 | 17.0162.0272 | Thủy trị liệu có thuốc | 68900 |
| 4549 | 20.0013.0933 | Nội soi tai mũi họng | 116100 |
| 4550 | 01.0353.0140 | Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng cầm máu bằng kẹp clip đơn vị hồi sức cấp cứu và chống độc | 798300 |
| 4551 | 12.0448.1187 | Đặt buồng tiêm truyền dưới da | 1432100 |
| 4552 | 17.0251.0268 | Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp | 33400 |
| 4553 | 02.0216.0152 | Nội soi bàng quang gắp dị vật bàng quang | 953800 |
| 4554 | 03.0350.0230 | Điện mãng châm điều trị đau răng | 78300 |
| 4555 | 10.1114.0438 | Đặt prothese cố định sàn chậu vào mỏm nhô xương cụt | 3883000 |
| 4556 | 10.1115.0444 | Phẫu thuật đặt Stent thực quản | 5750300 |
| 4557 | 21.0065.0887 | Đo phản xạ cơ bàn đạp | 34500 |
| 4558 | 15.0225.0933 | Nội soi hoạt nghiệm thanh quản | 116100 |
| 4559 | 17.0250.0256 | Tập do cứng khớp | 56200 |
| 4560 | 01.0364.1169 | Điều trị thải độc bằng phương pháp tăng cường bài niệu | 172800 |
| 4561 | 01.0380.1169 | Sử dụng thuốc giải độc trong ngộ độc cấp [chưa kể tiền thuốc] | 172800 |
| 4562 | 03.2698.0486 | Cắt thân và đuôi tụy | 4955100 |
| 4563 | 03.0351.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên | 78300 |
| 4564 | 03.2699.0484 | Cắt lách do u, ung thư, | 4943100 |
| 4565 | 03.2713.0416 | Cắt ung thư thận | 4703100 |
| 4566 | 03.1654.0748 | Tập nhược thị | 43600 |
| 4567 | 03.2665.0460 | Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới | 7639200 |
| 4568 | 03.2669.0417 | Cắt u thượng thận | 6823200 |
| 4569 | 03.2670.0458 | Cắt đoạn ruột non do u | 5100100 |
| 4570 | 12.0255.0598 | Phẫu thuật lấy dây chằng rộng, u đáy chậu, u tiểu khung | 6815100 |
| 4571 | 21.0082.0843 | Đo sắc giác | 80600 |
| 4572 | 02.0397.0213 | Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong [lồi cầu ngoài] xương cánh tay | 104400 |
| 4573 | 21.0083.0848 | Đo khúc xạ khách quan [soi bóng đồng tử – Skiascope] | 33600 |
| 4574 | 03.2671.0491 | Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết u | 2683900 |
| 4575 | 03.2675.0491 | Mở thông dạ dày ra da do ung thư | 2683900 |
| 4576 | 03.2687.0481 | Nối mật-Hỗng tràng do ung thư | 4870100 |
| 4577 | 03.2688.0464 | Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư | 2917900 |
| 4578 | 13.0231.0643 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần | 352300 |
| 4579 | 17.0161.0228 | Điều trị chườm ngải cứu | 37000 |
| 4580 | 17.0168.0281 | Kỹ thuật xoa bóp bằng máy | 39000 |
| 4581 | 02.0248.0499 | Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C- ARM | 2125300 |
| 4582 | 14.0161.0748 | Tập nhược thị | 43600 |
| 4583 | 02.0398.0213 | Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối | 104400 |
| 4584 | 08.0022.0252 | Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy | 14000 |
| 4585 | 13.0166.0715 | Soi cổ tử cung | 68100 |
| 4586 | 14.0198.0784 | Lấy máu làm huyết thanh | 69000 |
| 4587 | 14.0199.0745 | Điện di điều trị | 27500 |
| 4588 | 02.0231.0164 | Rút catheter đường hầm | 194700 |
| 4589 | 03.1687.0745 | Điện di điều trị | 27500 |
| 4590 | 03.2655.0454 | Cắt lại đại tràng do ung thư | 4941100 |
| 4591 | 03.1686.0784 | Lấy máu làm huyết thanh | 69000 |
| 4592 | 02.0479.0264 | Nghiệm pháp đánh giá rối loạn nuốt tại giường cho người bệnh tai biến mạch máu não | 144700 |
| 4593 | 15.0225.0933 | Nội soi hoạt nghiệm thanh quản | 116100 |
| 4594 | 27.0518.0428 | Phẫu thuật nội soi cắt cổ bàng quang | 5030900 |
| 4595 | 27.0519.0431 | Nội soi cắt đốt u lành tuyến tiền liệt qua đường niệu đạo [TURP] | 3015000 |
| 4596 | 27.0520.0560 | Phẫu thuật nội soi tái tạo gân | 4594500 |
| 4597 | 01.0364.1169 | Điều trị thải độc bằng phương pháp tăng cường bài niệu | 172800 |
| 4598 | 01.0380.1169 | Sử dụng thuốc giải độc trong ngộ độc cấp [chưa kể tiền thuốc] | 172800 |
| 4599 | 17.0250.0256 | Tập do cứng khớp | 56200 |
| 4600 | 08.0298.0230 | Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp | 78300 |
| 4601 | 17.0162.0272 | Thủy trị liệu có thuốc | 68900 |
| 4602 | 01.0353.0140 | Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng cầm máu bằng kẹp clip đơn vị hồi sức cấp cứu và chống độc | 798300 |
| 4603 | 12.0448.1187 | Đặt buồng tiêm truyền dưới da | 1432100 |
| 4604 | 03.2664.0454 | Cắt một nửa đại tràng phải, trái | 4941100 |
| 4605 | 12.0199.0449 | Cắt dạ dày do ung thư | 8208300 |
| 4606 | 12.0200.0448 | Cắt bán phần hoặc gần toàn bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống Di hoặc D2 | 5495300 |
| 4607 | 12.0242.0484 | Cắt lách bệnh lý, ung thư, áp xe, xơ lách | 4943100 |
| 4608 | 17.0251.0268 | Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp | 33400 |
| 4609 | 08.0304.0230 | Điện châm điều trị viêm kết mạc | 78300 |
| 4610 | 12.0210.0460 | Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới | 7639200 |
| 4611 | 12.0236.0481 | Nối mật-Hỗng tràng do ung thư | 4870100 |
| 4612 | 12.0241.0486 | Cắt thân và đuôi tụy | 4955100 |
| 4613 | 16.0075.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng Laser | 369500 |
| 4614 | 12.0259.0416 | Cắt ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống | 4703100 |
| 4615 | 03.0768.0272 | Thuỷ trị liệu có thuốc | 68900 |
| 4616 | 03.0776.0275 | Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ | 40200 |
| 4617 | 10.1114.0438 | Đặt prothese cố định sàn chậu vào mỏm nhô xương cụt | 3883000 |
| 4618 | 10.1115.0444 | Phẫu thuật đặt Stent thực quản | 5750300 |
| 4619 | 03.2176.0892 | Áp lạnh Amidan | 225500 |
| 4620 | 03.0102.0200 | Chăm sóc lỗ mở khí quản | 64300 |
| 4621 | 12.0203.0491 | Mở thông dạ dày ra da do ung thư | 2683900 |
| 4622 | 12.0206.0454 | Cắt lại đại tràng do ung thư | 4941100 |
| 4623 | 17.0161.0228 | Điều trị chườm ngải cứu | 37000 |
| 4624 | 17.0168.0281 | Kỹ thuật xoa bóp bằng máy | 39000 |
| 4625 | 21.0082.0843 | Đo sắc giác | 80600 |
| 4626 | 21.0083.0848 | Đo khúc xạ khách quan [soi bóng đồng tử – Skiascope] | 33600 |
| 4627 | 02.0186.0101 | Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch dưới đòn để lọc máu | 1158500 |
| 4628 | 08.0022.0252 | Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy | 14000 |
| 4629 | 13.0166.0715 | Soi cổ tử cung | 68100 |
| 4630 | 14.0161.0748 | Tập nhược thị | 43600 |
| 4631 | 21.0065.0887 | Đo phản xạ cơ bàn đạp | 34500 |
| 4632 | 02.0248.0499 | Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C- ARM | 2125300 |
| 4633 | 14.0198.0784 | Lấy máu làm huyết thanh | 69000 |
| 4634 | 14.0199.0745 | Điện di điều trị | 27500 |
| 4635 | 13.0231.0643 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần | 352300 |
| 4636 | 12.0255.0598 | Phẫu thuật lấy dây chằng rộng, u đáy chậu, u tiểu khung | 6815100 |
| 4637 | 08.0440.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa | 76000 |
| 4638 | 03.2698.0486 | Cắt thân và đuôi tụy | 4955100 |
| 4639 | 03.2699.0484 | Cắt lách do u, ung thư, | 4943100 |
| 4640 | 03.2713.0416 | Cắt ung thư thận | 4703100 |
| 4641 | 03.1654.0748 | Tập nhược thị | 43600 |
| 4642 | 03.2655.0454 | Cắt lại đại tràng do ung thư | 4941100 |
| 4643 | 03.2664.0454 | Cắt một nửa đại tràng phải, trái | 4941100 |
| 4644 | 03.2665.0460 | Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới | 7639200 |
| 4645 | 02.0218.0152 | Nội soi bơm rửa bàng quang, lấy máu cục | 953800 |
| 4646 | 08.0448.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | 76000 |
| 4647 | 03.2669.0417 | Cắt u thượng thận | 6823200 |
| 4648 | 03.2670.0458 | Cắt đoạn ruột non do u | 5100100 |
| 4649 | 03.2671.0491 | Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết u | 2683900 |
| 4650 | 03.2675.0491 | Mở thông dạ dày ra da do ung thư | 2683900 |
| 4651 | 03.2687.0481 | Nối mật-Hỗng tràng do ung thư | 4870100 |
| 4652 | 03.2688.0464 | Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư | 2917900 |
| 4653 | 01.0353.0140 | Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng cầm máu bằng kẹp clip đơn vị hồi sức cấp cứu và chống độc | 798300 |
| 4654 | 03.0102.0200 | Chăm sóc lỗ mở khí quản | 64300 |
| 4655 | 02.0231.0164 | Rút catheter đường hầm | 194700 |
| 4656 | 08.0449.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | 76000 |
| 4657 | 12.0242.0484 | Cắt lách bệnh lý, ung thư, áp xe, xơ lách | 4943100 |
| 4658 | 12.0259.0416 | Cắt ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống | 4703100 |
| 4659 | 16.0075.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng Laser | 369500 |
| 4660 | 12.0210.0460 | Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới | 7639200 |
| 4661 | 12.0236.0481 | Nối mật-Hỗng tràng do ung thư | 4870100 |
| 4662 | 12.0241.0486 | Cắt thân và đuôi tụy | 4955100 |
| 4663 | 03.1686.0784 | Lấy máu làm huyết thanh | 69000 |
| 4664 | 03.1687.0745 | Điện di điều trị | 27500 |
| 4665 | 08.0468.0228 | Cứu điều trị bí đái thể hàn | 37000 |
| 4666 | 12.0203.0491 | Mở thông dạ dày ra da do ung thư | 2683900 |
| 4667 | 12.0206.0454 | Cắt lại đại tràng do ung thư | 4941100 |
| 4668 | 12.0199.0449 | Cắt dạ dày do ung thư | 8208300 |
| 4669 | 12.0200.0448 | Cắt bán phần hoặc gần toàn bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống Di hoặc D2 | 5495300 |
| 4670 | 17.0250.0256 | Tập do cứng khớp | 56200 |
| 4671 | 12.0448.1187 | Đặt buồng tiêm truyền dưới da | 1432100 |
| 4672 | 17.0161.0228 | Điều trị chườm ngải cứu | 37000 |
| 4673 | 17.0168.0281 | Kỹ thuật xoa bóp bằng máy | 39000 |
| 4674 | 17.0162.0272 | Thủy trị liệu có thuốc | 68900 |
| 4675 | 02.0248.0499 | Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C- ARM | 2125300 |
| 4676 | 15.0225.0933 | Nội soi hoạt nghiệm thanh quản | 116100 |
| 4677 | 01.0364.1169 | Điều trị thải độc bằng phương pháp tăng cường bài niệu | 172800 |
| 4678 | 01.0380.1169 | Sử dụng thuốc giải độc trong ngộ độc cấp [chưa kể tiền thuốc] | 172800 |
| 4679 | 17.0251.0268 | Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp | 33400 |
| 4680 | 27.0518.0428 | Phẫu thuật nội soi cắt cổ bàng quang | 5030900 |
| 4681 | 27.0519.0431 | Nội soi cắt đốt u lành tuyến tiền liệt qua đường niệu đạo [TURP] | 3015000 |
| 4682 | 27.0520.0560 | Phẫu thuật nội soi tái tạo gân | 4594500 |
| 4683 | 08.0406.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | 76000 |
| 4684 | 03.0768.0272 | Thuỷ trị liệu có thuốc | 68900 |
| 4685 | 03.0776.0275 | Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ | 40200 |
| 4686 | 10.1114.0438 | Đặt prothese cố định sàn chậu vào mỏm nhô xương cụt | 3883000 |
| 4687 | 10.1115.0444 | Phẫu thuật đặt Stent thực quản | 5750300 |
| 4688 | 08.0407.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp | 76000 |
| 4689 | 08.0421.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | 76000 |
| 4690 | 08.0422.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản | 76000 |
| 4691 | 07.0233.0355 | Gọt chai chân [gọt nốt chai] trên người bệnh đái tháo đường | 292300 |
| 4692 | 07.0242.0084 | Chọc hút dịch điều trị u nang giáp | 178500 |
| 4693 | 02.0221.0150 | Nội soi bàng quang | 575300 |
| 4694 | 07.0243.0085 | Chọc hút dịch điều trị u nang giáp có hướng dẫn của siêu âm | 240900 |
| 4695 | 07.0244.0089 | Chọc hút tế bào tuyến giáp | 126700 |
| 4696 | 07.0245.0090 | Chọc hút u giáp có hướng dẫn của siêu âm | 170900 |
| 4697 | 01.0104.0109 | Gây dính màng phổi bằng povidone iodine bơm qua ống dẫn lưu màng phổi | 228500 |
| 4698 | 01.0163.0121 | Mở thông bàng quang trên xương mu | 405500 |
| 4699 | 13.0142.0717 | Thủ thuật LEEP [cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện] | 0 |
| 4700 | 22.0676.1342 | Gạn tách huyết tương điều trị | 901700 |
| 4701 | 02.0012.0095 | Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 729400 |
| 4702 | 02.0064.0175 | Sinh thiết màng phổi mù | 463500 |
| 4703 | 02.0074.0081 | Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim | 280500 |
| 4704 | 02.0222.0152 | Nội soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi | 953800 |
| 4705 | 02.0076.0081 | Dẫn lưu màng ngoài tim | 280500 |
| 4706 | 02.0113.0004 | Siêu âm Doppler tim | 252300 |
| 4707 | 02.0156.0849 | Soi đáy mắt cấp cứu tại giường | 60000 |
| 4708 | 02.0183.0100 | Đặt catheter tĩnh mạch cảnh để lọc máu cấp cứu | 1158500 |
| 4709 | 02.0202.0115 | Lấy sỏi niệu quản qua nội soi | 1010000 |
| 4710 | 02.0026.0111 | Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục | 192300 |
| 4711 | 02.0510.0213 | Tiêm nội khớp: acid Hyaluronic | 104400 |
| 4712 | 02.0514.0112 | Lấy xét nghiệm tế bào học dịch khớp | 129600 |
| 4713 | 02.0515.0112 | Lấy dịch khớp xác định tinh thể urat | 129600 |
| 4714 | 02.0521.1442 | Định lượng kháng thể kháng Phospholipid IgG/IgM | 607200 |
| 4715 | 02.0522.1442 | Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin IgG/IgM | 607200 |
| 4716 | 02.0088.0107 | Điều trị suy tĩnh mạch bằng Laser nội mạch | 2157100 |
| 4717 | 02.0089.0108 | Điều trị suy tĩnh mạch bằng năng lượng sóng tần số radio | 2057100 |
| 4718 | 02.0322.0078 | Siêu âm can thiệp – Chọc dịch ổ bụng xét nghiệm | 195900 |
| 4719 | 02.0309.0138 | Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết | 323500 |
| 4720 | 02.0537.1443 | Định lượng kháng thể kháng Prothrombin | 470000 |
| 4721 | 02.0541.1435 | Định lượng kháng thể kháng Insulin | 405800 |
| 4722 | 02.0267.0140 | Nội soi can thiệp – cắt gắp bã thức ăn dạ dày | 798300 |
| 4723 | 02.0542.1431 | Định lượng kháng thể kháng CCP | 621300 |
| 4724 | 02.0547.1449 | Định lượng kháng thể kháng tinh trùng | 1053700 |
| 4725 | 02.0548.1448 | Định lượng kháng thể kháng tiểu cầu | 742500 |
| 4726 | 02.0573.1424 | Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên hô hấp [Đối với 1 dị nguyên] | 589200 |
| 4727 | 02.0574.1424 | Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên thức ăn [Đối với 1 dị nguyên] | 589200 |
| 4728 | 02.0575.1424 | Định lượng IgE đặc hiệu chẩn đoán dị ứng thuốc [Đối với 1 loại thuốc] | 589200 |
| 4729 | 02.0121.0320 | Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh | 365100 |
| 4730 | 02.0174.0121 | Chọc hút dịch nang thận có tiêm cồn tuyệt đối dưới hướng dẫn của siêu âm | 405500 |
| 4731 | 02.0175.0121 | Chọc hút dịch quanh thận dưới hướng dẫn của siêu âm | 405500 |
| 4732 | 02.0176.0121 | Chọc hút dịch nang thận dưới hướng dẫn của siêu âm | 405500 |
| 4733 | 02.0271.0140 | Nội soi can thiệp – tiêm cầm máu | 798300 |
| 4734 | 02.0177.0086 | Chọc hút nước tiểu trên xương mu | 126700 |
| 4735 | 02.0180.0099 | Dẫn lưu dịch quanh thận dưới siêu âm | 685500 |
| 4736 | 02.0185.0101 | Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch cảnh trong để lọc máu | 1158500 |
| 4737 | 08.0279.0230 | Điện châm điều trị huyết áp thấp | 78300 |
| 4738 | 08.0290.0230 | Điện châm điều trị cơn đau quặn thận | 78300 |
| 4739 | 07.0229.0366 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | 719800 |
| 4740 | 02.0405.0213 | Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay [trâm trụ] | 104400 |
| 4741 | 02.0406.0213 | Tiêm gân gót | 104400 |
| 4742 | 02.0407.0213 | Tiêm cân gan chân | 104400 |
| 4743 | 02.0424.0214 | Tiêm hội chứng DeQuervain dưới hướng dẫn của siêu âm | 148700 |
| 4744 | 02.0273.0191 | Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp – tiêm xơ búi trĩ | 283800 |
| 4745 | 02.0425.0214 | Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm | 148700 |
| 4746 | 02.0426.0214 | Tiêm gân gấp ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm | 148700 |
| 4747 | 02.0427.0214 | Tiêm gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm | 148700 |
| 4748 | 02.0428.0214 | Tiêm gân trên gai [dưới gai, gân bao xoay khớp vai] dưới hướng dẫn của siêu âm | 148700 |
| 4749 | 02.0429.0214 | Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm | 148700 |
| 4750 | 08.0164.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản | 78300 |
| 4751 | 08.0165.0230 | Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp | 78300 |
| 4752 | 07.0230.0199 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường | 279500 |
| 4753 | 07.0232.0367 | Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường | 452800 |
| 4754 | 08.0197.0230 | Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng | 78300 |
| 4755 | 02.0288.0142 | Nội soi ổ bụng | 905700 |
| 4756 | 08.0204.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc | 78300 |
| 4757 | 08.0213.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau răng | 78300 |
| 4758 | 08.0220.0230 | Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác | 78300 |
| 4759 | 03.0158.0137 | Soi đại tràng chẩn đoán bằng ống soi mềm | 352100 |
| 4760 | 03.0160.0184 | Soi đại tràng cầm máu | 656700 |
| 4761 | 03.0161.0136 | Soi đại tràng sinh thiết | 468800 |
| 4762 | 03.0162.0139 | Nội soi trực tràng cấp cứu | 215200 |
| 4763 | 03.0165.0077 | Chọc dò ổ bụng cấp cứu | 153700 |
| 4764 | 03.0169.0160 | Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín | 622500 |
| 4765 | 05.0006.0329 | Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2 | 399000 |
| 4766 | 02.0289.0143 | Nội soi ổ bụng có sinh thiết | 1095300 |
| 4767 | 03.0380.0230 | Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực | 78300 |
| 4768 | 03.0381.0230 | Điện nhĩ châm điều trị thất ngôn | 78300 |
| 4769 | 03.0382.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm xoang | 78300 |
| 4770 | 03.0383.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi dị ứng | 78300 |
| 4771 | 03.0384.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản | 78300 |
| 4772 | 03.0385.0230 | Điện nhĩ châm điều trị tăng huyết áp | 78300 |
| 4773 | 03.0386.0230 | Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp | 78300 |
| 4774 | 08.0152.2046 | Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 85300 |
| 4775 | 08.0153.2046 | Điện mãng châm điều trị đau răng | 85300 |
| 4776 | 03.0428.0227 | Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 156400 |
| 4777 | 02.0292.0191 | Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp – thắt trĩ bằng vòng cao su | 283800 |
| 4778 | 03.0429.0227 | Cấy chỉ điều trị giảm thị lực do teo gai thị | 156400 |
| 4779 | 03.0430.0227 | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiền đình | 156400 |
| 4780 | 03.0431.0227 | Cấy chỉ điều trị giảm thính lực | 156400 |
| 4781 | 03.0432.0227 | Cấy chỉ điều trị thất ngôn | 156400 |
| 4782 | 03.0433.0227 | Cấy chỉ điều trị viêm xoang | 156400 |
| 4783 | 03.0434.0227 | Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng | 156400 |
| 4784 | 03.0435.0227 | Cấy chỉ điều trị hen phế quản | 156400 |
| 4785 | 03.0436.0227 | Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp | 156400 |
| 4786 | 03.0437.0227 | Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn | 156400 |
| 4787 | 03.0438.0227 | Cấy chỉ điều trị đau ngực, sườn | 156400 |
| 4788 | 02.0293.0138 | Nội soi trực tràng toàn bộ có sinh thiết | 323500 |
| 4789 | 03.0439.0227 | Cấy chỉ điều trị trĩ | 156400 |
| 4790 | 03.0440.0227 | Cấy chỉ điều trị sa dạ dày | 156400 |
| 4791 | 03.0441.0227 | Cấy chỉ điều trị đau dạ dày | 156400 |
| 4792 | 03.0442.0227 | Cấy chỉ điều trị nôn, nấc | 156400 |
| 4793 | 03.0443.0227 | Cấy chỉ điều trị dị ứng | 156400 |
| 4794 | 03.0444.0227 | Cấy chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp | 156400 |
| 4795 | 03.0445.0227 | Cấy chỉ điều trị thoái hóa khớp | 156400 |
| 4796 | 03.0446.0227 | Cấy chỉ điều trị đau lưng | 156400 |
| 4797 | 03.0447.0227 | Cấy chỉ điều trị đau mỏi cơ | 156400 |
| 4798 | 03.0449.0227 | Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy | 156400 |
| 4799 | 03.0450.0227 | Cấy chỉ điều trị viêm co cứng cơ delta | 156400 |
| 4800 | 03.0404.0227 | Cấy chỉ điều trị di chứng bại liệt | 156400 |
| 4801 | 03.0405.0227 | Cấy chỉ điều trị liệt chi trên | 156400 |
| 4802 | 03.0406.0227 | Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới | 156400 |
| 4803 | 03.0407.0227 | Cấy chỉ điều trị liệt nửa người | 156400 |
| 4804 | 03.0409.0227 | Cấy chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh | 156400 |
| 4805 | 03.0410.0227 | Cấy chỉ điều trị teo cơ | 156400 |
| 4806 | 03.0411.0227 | Cấy chỉ điều trị đau thần kinh toạ | 156400 |
| 4807 | 03.0412.0227 | Cấy chỉ điều trị bại não | 156400 |
| 4808 | 03.0414.0227 | Cấy chỉ điều trị chứng ù tai | 156400 |
| 4809 | 02.0304.0134 | Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng có sinh thiết | 493800 |
| 4810 | 13.0237.0620 | Hút thai dưới siêu âm | 522000 |
| 4811 | 14.0159.0857 | Tiêm nhu mô giác mạc | 55000 |
| 4812 | 02.0362.0113 | Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm | 144900 |
| 4813 | 02.0433.0088 | Chọc hút khí, mủ màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính | 764500 |
| 4814 | 22.0499.0163 | Rút máu để điều trị | 289400 |
| 4815 | 03.0117.0101 | Đặt catheter lọc máu cấp cứu | 1158500 |
| 4816 | 15.0234.0925 | Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | 754400 |
| 4817 | 15.0234.0927 | Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | 255500 |
| 4818 | 03.1071.0139 | Soi trực tràng | 215200 |
| 4819 | 02.0305.0135 | Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng không sinh thiết | 276500 |
| 4820 | 08.0420.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực | 76000 |
| 4821 | 08.0439.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | 76000 |
| 4822 | 08.0444.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì | 76000 |
| 4823 | 15.0235.0926 | Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê | 774400 |
| 4824 | 15.0235.0928 | Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê | 350500 |
| 4825 | 15.0240.0904 | Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | 754400 |
| 4826 | 03.0125.0086 | Chọc hút nước tiểu trên xương mu | 126700 |
| 4827 | 03.0129.0121 | Mở thông bàng quang trên xương mu | 405500 |
| 4828 | 02.0306.0137 | Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết | 352100 |
| 4829 | 03.1061.0134 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng có thể kết hợp sinh thiết | 493800 |
| 4830 | 03.1061.0135 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng có thể kết hợp sinh thiết | 276500 |
| 4831 | 03.1062.0137 | Nội soi đại tràng sigma | 352100 |
| 4832 | 03.1064.0184 | Nội soi đại tràng tiêm cầm máu | 656700 |
| 4833 | 03.0276.0252 | Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy | 14000 |
| 4834 | 03.0280.0286 | Xông thuốc bằng máy | 50300 |
| 4835 | 03.0281.0249 | Ngâm thuốc YHCT toàn thân | 54800 |
| 4836 | 03.0282.0284 | Xông hơi thuốc | 50300 |
| 4837 | 03.0283.0285 | Xông khói thuốc | 45300 |
| 4838 | 02.0307.0136 | Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết | 468800 |
| 4839 | 02.0399.0213 | Tiêm hội chứng DeQuervain | 104400 |
| 4840 | 02.0400.0213 | Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay | 104400 |
| 4841 | 02.0401.0213 | Tiêm gân gấp ngón tay | 104400 |
| 4842 | 02.0402.0213 | Tiêm gân nhị đầu khớp vai | 104400 |
| 4843 | 02.0403.0213 | Tiêm gân trên gai [dưới gai, gân bao xoay khớp vai] | 104400 |
| 4844 | 02.0404.0213 | Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai | 104400 |
| 4845 | 03.0352.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới | 78300 |
| 4846 | 03.0353.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh tọa | 78300 |
| 4847 | 03.0354.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người | 78300 |
| 4848 | 03.0355.0230 | Điện nhĩ châm điều trị bại não | 78300 |
| 4849 | 02.0308.0139 | Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết | 215200 |
| 4850 | 03.0356.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt do bệnh của cơ | 78300 |
| 4851 | 03.0357.0230 | Điện nhĩ châm điều trị bệnh tự kỷ | 78300 |
| 4852 | 03.0358.0230 | Điện nhĩ châm điều trị chứng ù tai | 78300 |
| 4853 | 03.3008.0333 | Điều trị sẹo xấu bằng hóa chất | 351000 |
| 4854 | 03.0131.0158 | Rửa bàng quang lấy máu cục | 230500 |
| 4855 | 03.0133.0210 | Thông tiểu | 101800 |
| 4856 | 03.0148.0083 | Chọc dịch tủy sống | 126900 |
| 4857 | 03.0153.0162 | Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hóa [dạ dày, tiểu tràng, đại tràng] | 880200 |
| 4858 | 03.3833.0529 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi | 659600 |
| 4859 | 03.3833.0530 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi | 379600 |
| 4860 | 05.0043.0333 | Điều trị sẹo lõm bằng TCA [trichloacetic acid] | 351000 |
| 4861 | 03.3834.0529 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi | 659600 |
| 4862 | 03.3834.0530 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi | 379600 |
| 4863 | 03.3835.0529 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi | 659600 |
| 4864 | 03.3835.0530 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi | 379600 |
| 4865 | 03.3836.0523 | Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh | 749600 |
| 4866 | 03.0359.0230 | Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác | 78300 |
| 4867 | 03.0360.0230 | Điện nhĩ châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | 78300 |
| 4868 | 03.0361.0230 | Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng | 78300 |
| 4869 | 03.0364.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng ngoại tháp | 78300 |
| 4870 | 03.0365.0230 | Điện nhĩ châm điều trị động kinh | 78300 |
| 4871 | 05.0007.0329 | Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 | 399000 |
| 4872 | 05.0044.0329 | Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện | 399000 |
| 4873 | 03.0366.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 78300 |
| 4874 | 03.0367.0230 | Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ | 78300 |
| 4875 | 03.0368.0230 | Điện nhĩ châm điều trị thiếu máu não mạn tính | 78300 |
| 4876 | 03.0369.0230 | Điện nhĩ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | 78300 |
| 4877 | 03.0370.0230 | Điện nhĩ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | 78300 |
| 4878 | 03.0371.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 78300 |
| 4879 | 03.0372.0230 | Điện nhĩ châm điều trị chắp lẹo | 78300 |
| 4880 | 03.0373.0230 | Điện nhĩ châm điều trị sụp mi | 78300 |
| 4881 | 03.0374.0230 | Điện nhĩ châm điều trị bệnh hố mắt | 78300 |
| 4882 | 03.0375.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc | 78300 |
| 4883 | 05.0045.0329 | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện | 399000 |
| 4884 | 03.0376.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 78300 |
| 4885 | 03.0377.0230 | Điện nhĩ châm điều trị lác | 78300 |
| 4886 | 03.0378.0230 | Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực | 78300 |
| 4887 | 08.0118.2046 | Điện mãng châm điều trị sa dạ dày | 85300 |
| 4888 | 08.0119.2046 | Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược | 85300 |
| 4889 | 08.0120.2046 | Điện mãng châm điều trị trĩ | 85300 |
| 4890 | 08.0126.2046 | Điện mãng châm điều trị đái dầm | 85300 |
| 4891 | 13.0019.0618 | Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng | 682500 |
| 4892 | 03.1077.0115 | Nội soi lấy sỏi niệu quản | 1010000 |
| 4893 | 03.1078.0148 | Nội soi bàng quang | 975300 |
| 4894 | 05.0046.0329 | Điều trị u mềm treo bằng đốt điện | 399000 |
| 4895 | 03.1079.0152 | Nội soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi | 953800 |
| 4896 | 03.1081.0072 | Nội soi bàng quang, đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản | 500500 |
| 4897 | 03.1082.0152 | Nội soi bàng quang, bơm rửa lấy máu cục tránh phẫu thuật | 953800 |
| 4898 | 03.1085.0148 | Nội soi niệu quản chẩn đoán | 975300 |
| 4899 | 03.1087.0149 | Nội soi bàng quang sinh thiết | 720300 |
| 4900 | 03.3836.0524 | Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh | 370100 |
| 4901 | 03.3838.0530 | Nắn, bó bột cột sống | 379600 |
| 4902 | 20.0071.0184 | Nội soi đại tràng tiêm cầm máu | 656700 |
| 4903 | 20.0073.0136 | Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết | 468800 |
| 4904 | 03.0079.0077 | Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi | 153700 |
| 4905 | 05.0047.0329 | Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện | 399000 |
| 4906 | 03.0083.0209 | Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản | 625000 |
| 4907 | 03.0084.0077 | Chọc thăm dò màng phổi | 153700 |
| 4908 | 03.0090.0898 | Khí dung thuốc thở máy | 27500 |
| 4909 | 03.0091.0300 | Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần | 373600 |
| 4910 | 03.0092.0299 | Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín | 532400 |
| 4911 | 03.0096.0120 | Mở khí quản qua da cấp cứu | 759800 |
| 4912 | 03.0098.0079 | Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp | 162900 |
| 4913 | 03.0099.1888 | Đặt nội khí quản 2 nòng | 600500 |
| 4914 | 03.0101.0206 | Thay canuyn mở khí quản | 263700 |
| 4915 | 03.3326.0506 | Tháo lồng bằng bơm khí/nước | 169500 |
| 4916 | 05.0048.0329 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện | 399000 |
| 4917 | 16.0065.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng Laser | 280500 |
| 4918 | 16.0070.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement [GIC] có sử dụng Laser | 280500 |
| 4919 | 03.2149.0916 | Nhét bấc mũi sau | 139000 |
| 4920 | 08.0131.2046 | Điện mãng châm điều trị hen phế quản | 85300 |
| 4921 | 08.0132.2046 | Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp | 85300 |
| 4922 | 08.0140.2046 | Điện mãng châm điều trị khàn tiếng | 85300 |
| 4923 | 08.0144.2046 | Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc | 85300 |
| 4924 | 03.3830.0530 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng | 379600 |
| 4925 | 05.0049.0329 | Điều trị sẩn cục bằng đốt điện | 399000 |
| 4926 | 03.0686.0228 | Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn | 37000 |
| 4927 | 12.0060.1093 | Tiêm xơ chữa u máu trong xương hàm | 869100 |
| 4928 | 12.0061.1093 | Tiêm xơ chữa u máu, bạch mạch lưỡi, sàn miệng dưới hàm, cạnh cổ… | 869100 |
| 4929 | 13.0159.0609 | Dẫn lưu cùng đồ Douglas | 929400 |
| 4930 | 03.3838.0529 | Nắn, bó bột cột sống | 659600 |
| 4931 | 03.3858.0530 | Nắn, bó bột gãy xương chậu | 379600 |
| 4932 | 11.0088.0099 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng | 685500 |
| 4933 | 05.0050.0329 | Điều trị bớt sùi bằng đốt điện | 399000 |
| 4934 | 15.0211.0168 | Sinh thiết u họng miệng | 138500 |
| 4935 | 15.0236.0925 | Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê | 754400 |
| 4936 | 15.0236.0927 | Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê | 255500 |
| 4937 | 15.0237.0926 | Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê | 774400 |
| 4938 | 15.0237.0928 | Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê | 350500 |
| 4939 | 03.3831.0525 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ O | 372700 |
| 4940 | 03.3831.0526 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ O | 300100 |
| 4941 | 03.3832.0525 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X | 372700 |
| 4942 | 03.3832.0526 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X | 300100 |
| 4943 | 01.0091.0071 | Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp | 248500 |
| 4944 | 05.0051.0324 | Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn | 380200 |
| 4945 | 03.4182.0230 | Điện châm điều trị sa trực tràng | 78300 |
| 4946 | 02.0272.2044 | Nội soi can thiệp – làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | 317000 |
| 4947 | 03.0767.0272 | Thuỷ trị liệu | 68900 |
| 4948 | 03.0069.0001 | Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu | 58600 |
| 4949 | 03.4181.0227 | Cấy chỉ điều trị sa trực tràng | 156400 |
| 4950 | 03.0520.0230 | Điện châm điều trị tăng huyết áp | 78300 |
| 4951 | 03.0521.0230 | Điện châm điều trị huyết áp thấp | 78300 |
| 4952 | 03.0415.0227 | Cấy chỉ điều trị giảm khứu giác | 156400 |
| 4953 | 03.0416.0227 | Cấy chỉ điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | 156400 |
| 4954 | 05.0071.0323 | Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da | 231700 |
| 4955 | 03.0417.0227 | Cấy chỉ điều trị khàn tiếng | 156400 |
| 4956 | 03.0452.0227 | Cấy chỉ điều trị táo bón | 156400 |
| 4957 | 03.0454.0227 | Cấy chỉ điều trị bí đái | 156400 |
| 4958 | 03.0455.0227 | Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 156400 |
| 4959 | 03.0456.0227 | Cấy chỉ điều trị bướu cổ đơn thuần | 156400 |
| 4960 | 03.0325.0230 | Điện mãng châm điều trị trĩ | 78300 |
| 4961 | 03.0531.0230 | Điện châm điều trị chứng tic | 78300 |
| 4962 | 03.4178.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn đại tiện | 78300 |
| 4963 | 03.4179.0230 | Điện nhĩ châm điều trị sa trực tràng | 78300 |
| 4964 | 03.4180.0230 | Điện nhĩ châm điều trị táo bón | 78300 |
| 4965 | 05.0090.0334 | Phẫu thuật sùi mào gà đường kính 5 cm trở lên | 889700 |
| 4966 | 03.0519.0230 | Điện châm điều trị hen phế quản | 78300 |
| 4967 | 03.0326.0230 | Điện mãng châm điều trị sa dạ dày | 78300 |
| 4968 | 03.0469.0230 | Điện châm điều trị bệnh tự kỷ | 78300 |
| 4969 | 03.0471.0230 | Điện châm điều trị giảm khứu giác | 78300 |
| 4970 | 03.0476.0230 | Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp | 78300 |
| 4971 | 03.0477.0230 | Điện châm điều trị động kinh cục bộ | 78300 |
| 4972 | 03.0481.0230 | Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính | 78300 |
| 4973 | 03.0485.0230 | Điện châm điều trị chắp lẹo | 78300 |
| 4974 | 03.0487.0230 | Điện châm điều trị bệnh hố mắt | 78300 |
| 4975 | 03.0488.0230 | Điện châm điều trị viêm kết mạc | 78300 |
| 4976 | 05.0008.0329 | Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 | 399000 |
| 4977 | 05.0097.0327 | Điều trị rám má bằng laser Fractional | 1578600 |
| 4978 | 17.0163.0272 | Thủy trị liệu cho người bệnh sau bỏng | 68900 |
| 4979 | 05.0003.0272 | Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm | 68900 |
| 4980 | 03.0322.2046 | Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp | 85300 |
| 4981 | 03.0323.2046 | Điện mãng châm điều trị đau thần kinh liên sườn | 85300 |
| 4982 | 03.0324.2046 | Điện mãng châm điều trị đau ngực, sườn | 85300 |
| 4983 | 03.0325.2046 | Điện mãng châm điều trị trĩ | 85300 |
| 4984 | 03.0326.2046 | Điện mãng châm điều trị sa dạ dày | 85300 |
| 4985 | 03.0327.2046 | Điện mãng châm điều trị đau dạ dày | 85300 |
| 4986 | 03.0328.2046 | Điện mãng châm điều trị viêm da thần kinh | 85300 |
| 4987 | 03.0329.2046 | Điện mãng châm điều trị viêm khớp dạng thấp | 85300 |
| 4988 | 02.0350.0113 | Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm | 144900 |
| 4989 | 03.0331.2046 | Điện mãng châm điều trị đau lưng | 85300 |
| 4990 | 03.0332.2046 | Điện mãng châm điều trị đau mỏi cơ | 85300 |
| 4991 | 03.0333.2046 | Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai | 85300 |
| 4992 | 03.0334.2046 | Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy | 85300 |
| 4993 | 03.0335.2046 | Điện mãng châm điều trị chứng tic | 85300 |
| 4994 | 03.0336.2046 | Điện mãng châm điều trị viêm co cứng cơ delta | 85300 |
| 4995 | 03.0337.2046 | Điện mãng châm điều trị cơn đau quặn thận | 85300 |
| 4996 | 03.0339.2046 | Điện mãng châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện | 85300 |
| 4997 | 03.0080.0079 | Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp | 162900 |
| 4998 | 18.0633.0165 | Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm | 659900 |
| 4999 | 02.0351.0112 | Hút dịch khớp háng | 129600 |
| 5000 | 08.0247.0227 | Cấy chỉ điều trị hen phế quản | 156400 |
| 5001 | 08.0253.0227 | Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 156400 |
| 5002 | 08.0255.0227 | Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp | 156400 |
| 5003 | 08.0256.0227 | Cấy chỉ điều trị khàn tiếng | 156400 |
| 5004 | 08.0230.0227 | Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng | 156400 |
| 5005 | 08.0231.0227 | Cấy chỉ điều trị sa dạ dày | 156400 |
| 5006 | 08.0235.0227 | Cấy chỉ điều trị giảm thính lực | 156400 |
| 5007 | 03.0420.0227 | Cấy chỉ điều trị bệnh tâm căn suy nhược | 156400 |
| 5008 | 03.0421.0227 | Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp | 156400 |
| 5009 | 03.0422.0227 | Cấy chỉ điều trị động kinh | 156400 |
| 5010 | 02.0353.0112 | Hút dịch khớp khuỷu | 129600 |
| 5011 | 03.0423.0227 | Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 156400 |
| 5012 | 03.0424.0227 | Cấy chỉ điều trị mất ngủ | 156400 |
| 5013 | 03.0294.2046 | Điện mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp | 85300 |
| 5014 | 03.0295.2046 | Điện mãng châm điều trị liệt chi trên | 85300 |
| 5015 | 03.0296.2046 | Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới | 85300 |
| 5016 | 03.0297.2046 | Điện mãng châm điều trị liệt nửa người | 85300 |
| 5017 | 03.0298.2046 | Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh của cơ | 85300 |
| 5018 | 03.0299.2046 | Điện mãng châm điều trị bệnh lý các dây thần kinh | 85300 |
| 5019 | 03.0300.2046 | Điện mãng châm điều trị teo cơ | 85300 |
| 5020 | 03.0301.2046 | Điện mãng châm điều trị đau thần kinh toạ | 85300 |
| 5021 | 02.0354.0113 | Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm | 144900 |
| 5022 | 03.0302.2046 | Điện mãng châm điều trị bại não | 85300 |
| 5023 | 03.0303.2046 | Điện mãng châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | 85300 |
| 5024 | 03.0304.2046 | Điện mãng châm điều trị khàn tiếng | 85300 |
| 5025 | 03.0305.2046 | Điện mãng châm điều trị động kinh cục bộ | 85300 |
| 5026 | 03.0306.2046 | Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược | 85300 |
| 5027 | 03.0307.2046 | Điện mãng châm điều trị đau đầu | 85300 |
| 5028 | 03.0308.2046 | Điện mãng châm điều trị đau nửa đầu | 85300 |
| 5029 | 03.0309.2046 | Điện mãng châm điều trị stress | 85300 |
| 5030 | 03.0310.2046 | Điện mãng châm điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh | 85300 |
| 5031 | 03.0311.2046 | Điện mãng châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | 85300 |
| 5032 | 02.0355.0112 | Hút dịch khớp cổ chân | 129600 |
| 5033 | 03.0312.2046 | Điện mãng châm điều trị liệt VII ngoại biên | 85300 |
| 5034 | 03.0313.2046 | Điện mãng châm điều trị bệnh hố mắt | 85300 |
| 5035 | 03.0314.2046 | Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc | 85300 |
| 5036 | 03.0315.2046 | Điện mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 85300 |
| 5037 | 03.0316.2046 | Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị | 85300 |
| 5038 | 03.2337.0165 | Đặt dẫn lưu ổ dịch/áp xe ổ bụng sau mổ dưới siêu âm | 659900 |
| 5039 | 03.0387.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh liên sườn | 78300 |
| 5040 | 03.0388.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau ngực, sườn | 78300 |
| 5041 | 03.0389.0230 | Điện nhĩ châm điều trị trĩ | 78300 |
| 5042 | 03.0390.0230 | Điện nhĩ châm điều trị sa dạ dày | 78300 |
| 5043 | 02.0356.0113 | Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm | 144900 |
| 5044 | 03.0391.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau dạ dày | 78300 |
| 5045 | 03.0392.0230 | Điện nhĩ châm điều trị nôn, nấc | 78300 |
| 5046 | 03.0393.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau lưng | 78300 |
| 5047 | 03.0394.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau mỏi cơ | 78300 |
| 5048 | 03.0395.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy | 78300 |
| 5049 | 03.0396.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đái dầm | 78300 |
| 5050 | 03.0397.0230 | Điện nhĩ châm điều trị bí đái | 78300 |
| 5051 | 03.0398.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 78300 |
| 5052 | 18.0632.0165 | Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm | 659900 |
| 5053 | 03.0399.0230 | Điện nhĩ châm điều trị béo phì | 78300 |
| 5054 | 02.0357.0112 | Hút dịch khớp cổ tay | 129600 |
| 5055 | 03.0400.0230 | Điện nhĩ châm điều trị bướu cổ đơn thuần | 78300 |
| 5056 | 03.0401.0230 | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 78300 |
| 5057 | 03.0402.0230 | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau ung thư | 78300 |
| 5058 | 03.0403.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau răng | 78300 |
| 5059 | 03.0493.0230 | Điện châm điều trị giảm thính lực | 78300 |
| 5060 | 03.0496.0230 | Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta | 78300 |
| 5061 | 08.0483.0280 | Xoa bóp bấm huyệt bằng tay | 76000 |
| 5062 | 08.0484.0281 | Xoa bóp bấm huyệt bằng máy | 39000 |
| 5063 | 08.0485.0235 | Giác hơi | 36700 |
| 5064 | 03.0340.2046 | Điện mãng châm điều trị chứng táo bón | 85300 |
| 5065 | 02.0358.0113 | Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm | 144900 |
| 5066 | 03.0342.2046 | Điện mãng châm điều trị đái dầm | 85300 |
| 5067 | 03.0344.2046 | Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 85300 |
| 5068 | 03.0346.2046 | Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | 85300 |
| 5069 | 03.0347.2046 | Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 85300 |
| 5070 | 03.0498.0230 | Điện châm điều trị cơn đau quặn thận | 78300 |
| 5071 | 03.0499.0230 | Điện châm điều trị viêm bàng quang cấp | 78300 |
| 5072 | 03.0500.0230 | Điện châm điều trị viêm phần phụ | 78300 |
| 5073 | 25.0013.1758 | Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da | 308300 |
| 5074 | 25.0015.1758 | Chọc hút kim nhỏ các hạch | 308300 |
| 5075 | 25.0016.1730 | Chọc hút kim nhỏ mào tinh, tinh hoàn không dưới hướng dẫn của siêu âm | 644100 |
| 5076 | 02.0359.0112 | Hút dịch khớp vai | 129600 |
| 5077 | 25.0018.1758 | Chọc hút kim nhỏ các tổn thương hốc mắt | 308300 |
| 5078 | 25.0019.1758 | Chọc hút kim nhỏ mô mềm | 308300 |
| 5079 | 03.0348.2046 | Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 85300 |
| 5080 | 03.0349.2046 | Điện mãng châm điều trị giảm đau do ung thư | 85300 |
| 5081 | 03.0350.2046 | Điện mãng châm điều trị đau răng | 85300 |
| 5082 | 01.0006.0215 | Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên | 25100 |
| 5083 | 01.0238.0299 | Đo áp lực ổ bụng | 532400 |
| 5084 | 02.0255.0319 | Nội soi thực quản – Dạ dày – Tá tràng qua đường mũi | 677500 |
| 5085 | 03.0155.0140 | Nội soi dạ dày cầm máu | 798300 |
| 5086 | 03.0296.0230 | Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới | 78300 |
| 5087 | 05.0009.0329 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 | 399000 |
| 5088 | 02.0360.0113 | Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm | 144900 |
| 5089 | 03.0297.0230 | Điện mãng châm điều trị liệt nửa người | 78300 |
| 5090 | 03.0298.0230 | Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh của cơ | 78300 |
| 5091 | 03.0299.0230 | Điện mãng châm điều trị bệnh lý các dây thần kinh | 78300 |
| 5092 | 03.0300.0230 | Điện mãng châm điều trị teo cơ | 78300 |
| 5093 | 03.0301.0230 | Điện mãng châm điều trị đau thần kinh toạ | 78300 |
| 5094 | 03.0302.0230 | Điện mãng châm điều trị bại não | 78300 |
| 5095 | 03.0303.0230 | Điện mãng châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | 78300 |
| 5096 | 03.2453.1093 | Tiêm thuốc điều trị u bạch huyết | 869100 |
| 5097 | 03.0317.2046 | Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình | 85300 |
| 5098 | 03.0318.2046 | Điện mãng châm điều trị giảm thính lực | 85300 |
| 5099 | 02.0361.0112 | Hút nang bao hoạt dịch | 129600 |
| 5100 | 03.0319.2046 | Điện mãng châm điều trị thất ngôn | 85300 |
| 5101 | 03.0320.2046 | Điện mãng châm điều trị hen phế quản | 85300 |
| 5102 | 03.0321.2046 | Điện mãng châm điều trị tăng huyết áp | 85300 |
| 5103 | 03.0426.0227 | Cấy chỉ điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh | 156400 |
| 5104 | 03.0427.0227 | Cấy chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V | 156400 |
| 5105 | 03.0294.0230 | Điện mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp | 78300 |
| 5106 | 03.0304.0230 | Điện mãng châm điều trị khàn tiếng | 78300 |
| 5107 | 03.0295.0230 | Điện mãng châm điều trị liệt chi trên | 78300 |
| 5108 | 03.0305.0230 | Điện mãng châm điều trị động kinh cục bộ | 78300 |
| 5109 | 03.0306.0230 | Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược | 78300 |
| 5110 | 02.0369.0185 | Nội soi khớp vai chẩn đoán [có sinh thiết] | 538800 |
| 5111 | 03.0307.0230 | Điện mãng châm điều trị đau đầu | 78300 |
| 5112 | 03.0308.0230 | Điện mãng châm điều trị đau nửa đầu | 78300 |
| 5113 | 03.0309.0230 | Điện mãng châm điều trị stress | 78300 |
| 5114 | 03.0310.0230 | Điện mãng châm điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh | 78300 |
| 5115 | 03.0311.0230 | Điện mãng châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | 78300 |
| 5116 | 03.0312.0230 | Điện mãng châm điều trị liệt VII ngoại biên | 78300 |
| 5117 | 03.0313.0230 | Điện mãng châm điều trị bệnh hố mắt | 78300 |
| 5118 | 03.0314.0230 | Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc | 78300 |
| 5119 | 03.0315.0230 | Điện mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 78300 |
| 5120 | 03.0316.0230 | Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị | 78300 |
| 5121 | 02.0375.0168 | Sinh thiết tuyến nước bọt | 138500 |
| 5122 | 03.0317.0230 | Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình | 78300 |
| 5123 | 03.0318.0230 | Điện mãng châm điều trị giảm thính lực | 78300 |
| 5124 | 03.0319.0230 | Điện mãng châm điều trị thất ngôn | 78300 |
| 5125 | 03.0320.0230 | Điện mãng châm điều trị hen phế quản | 78300 |
| 5126 | 03.0467.0230 | Điện châm điều trị đau thần kinh toạ | 78300 |
| 5127 | 03.0468.0230 | Điện châm điều trị bại não | 78300 |
| 5128 | 14.0157.0863 | Chọc hút dịch kính, tiền phòng lấy bệnh phẩm | 534500 |
| 5129 | 01.0352.0140 | Nội soi tiêu hóa cầm máu cấp cứu bằng vòng cao su tại đơn vị hồi sức tích cực | 798300 |
| 5130 | 20.0067.0140 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị | 798300 |
| 5131 | 20.0059.0140 | Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa | 798300 |
| 5132 | 02.0377.0170 | Sinh thiết phần mềm bằng kim bắn dưới hướng dẫn của siêu âm | 879400 |
| 5133 | 03.1049.0140 | Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa | 798300 |
| 5134 | 03.1056.0140 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị | 798300 |
| 5135 | 12.0232.0087 | Tiêm cồn tuyệt đối vào u gan qua siêu âm | 171900 |
| 5136 | 02.0366.0146 | Nội soi khớp gối điều trị rửa khớp | 2963000 |
| 5137 | 02.0368.0146 | Nội soi khớp gối điều trị nội soi kết hợp mở tối thiểu ổ khớp lấy dị vật | 2963000 |
| 5138 | 02.0370.0146 | Nội soi khớp vai điều trị rửa khớp | 2963000 |
| 5139 | 02.0371.0146 | Nội soi khớp vai điều trị bào khớp | 2963000 |
| 5140 | 02.0372.0146 | Nội soi khớp vai điều trị lấy dị vật | 2963000 |
| 5141 | 02.0394.0320 | Tiêm ngoài màng cứng | 365100 |
| 5142 | 03.0457.0227 | Cấy chỉ điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | 156400 |
| 5143 | 02.0382.0213 | Tiêm khớp háng | 104400 |
| 5144 | 03.0459.0227 | Cấy chỉ điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 156400 |
| 5145 | 03.0460.0227 | Cấy chỉ điều trị giảm đau do ung thư | 156400 |
| 5146 | 08.0269.0227 | Cấy chỉ điều trị đái dầm | 156400 |
| 5147 | 03.0408.0227 | Cấy chỉ điều trị liệt do bệnh của cơ | 156400 |
| 5148 | 03.0413.0227 | Cấy chỉ điều trị bệnh tự kỷ | 156400 |
| 5149 | 03.0425.0227 | Cấy chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính | 156400 |
| 5150 | 03.0451.0227 | Cấy chỉ điều trị đại, tiểu tiện không tự chủ | 156400 |
| 5151 | 12.0368.1169 | Truyền hóa chất tĩnh mạch | 172800 |
| 5152 | 02.0396.0213 | Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay [mỏm trâm trụ] | 104400 |
| 5153 | 02.0352.0113 | Hút dịch khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm | 144900 |
| 5154 | 02.0383.0213 | Tiêm khớp cổ chân | 104400 |
| 5155 | 03.0773.0234 | Điều trị bằng các dòng điện xung | 44900 |
| 5156 | 03.0159.0140 | Soi dạ dày thực quản chẩn đoán và cầm máu | 798300 |
| 5157 | 03.0322.0230 | Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp | 78300 |
| 5158 | 03.0323.0230 | Điện mãng châm điều trị đau thần kinh liên sườn | 78300 |
| 5159 | 03.0324.0230 | Điện mãng châm điều trị đau ngực, sườn | 78300 |
| 5160 | 14.0266.0865 | Đo độ sâu tiền phòng | 197200 |
| 5161 | 03.2793.1169 | Truyền hóa chất tĩnh mạch | 172800 |
| 5162 | 03.0321.0230 | Điện mãng châm điều trị tăng huyết áp | 78300 |
| 5163 | 15.0227.1005 | Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê | 321400 |
| 5164 | 15.0229.0932 | Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây tê | 545500 |
| 5165 | 02.0384.0213 | Tiêm khớp bàn ngón chân | 104400 |
| 5166 | 15.0230.0932 | Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê | 545500 |
| 5167 | 15.0231.0932 | Nội soi hạ họng ống mềm sinh thiết u gây tê | 545500 |
| 5168 | 15.0232.0135 | Nội soi thực quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê | 276500 |
| 5169 | 15.0239.1004 | Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê | 549900 |
| 5170 | 15.0241.1003 | Nội soi thanh quản ống mềm lấy dị vật gây tê | 943600 |
| 5171 | 15.0242.1004 | Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê | 549900 |
| 5172 | 15.0243.0932 | Nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê | 545500 |
| 5173 | 02.0264.0140 | Nội soi can thiệp – tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch thực quản | 798300 |
| 5174 | 02.0265.0140 | Nội soi can thiệp – thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su | 798300 |
| 5175 | 14.0220.0849 | Soi đáy mắt bằng Schepens | 60000 |
| 5176 | 02.0385.0213 | Tiêm khớp cổ tay | 104400 |
| 5177 | 03.0448.0227 | Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai | 156400 |
| 5178 | 03.0453.0227 | Cấy chỉ điều trị đái dầm | 156400 |
| 5179 | 02.0181.0165 | Dẫn lưu nang thận dưới hướng dẫn siêu âm | 659900 |
| 5180 | 02.0182.0165 | Dẫn lưu bể thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm | 659900 |
| 5181 | 03.0458.0227 | Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 156400 |
| 5182 | 11.0171.0237 | Điều trị vết thương mạn tính bằng đèn hồng ngoại | 40900 |
| 5183 | 03.0501.0230 | Điện châm điều rối loạn trị đại, tiểu tiện | 78300 |
| 5184 | 03.0502.0230 | Điện châm điều trị táo bón | 78300 |
| 5185 | 03.0509.0230 | Điện châm điều trị viêm Amidan cấp | 78300 |
| 5186 | 03.0511.0230 | Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần | 78300 |
| 5187 | 02.0386.0213 | Tiêm khớp bàn ngón tay | 104400 |
| 5188 | 03.0512.0230 | Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | 78300 |
| 5189 | 03.0515.0230 | Điện châm điều trị giảm đau do ung thư | 78300 |
| 5190 | 03.0516.0230 | Điện châm điều trị đau răng | 78300 |
| 5191 | 03.0518.0230 | Điện châm điều trị viêm mũi xoang | 78300 |
| 5192 | 08.0486.0238 | Nắn bó trật khớp bằng phương pháp YHCT | 54800 |
| 5193 | 05.0107.0254 | Điều trị mụn trứng cá bằng chiếu đèn LED | 41100 |
| 5194 | 03.0777.0275 | Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân | 40200 |
| 5195 | 18.0625.0087 | Chọc hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm | 171900 |
| 5196 | 18.0626.0608 | Chọc ối dưới hướng dẫn của siêu âm | 825800 |
| 5197 | 18.0627.0146 | Chọc hút, sinh thiết khối u trung thất qua siêu âm thực quản | 2963000 |
| 5198 | 05.0010.0329 | Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 | 399000 |
| 5199 | 02.0387.0213 | Tiêm khớp đốt ngón tay | 104400 |
| 5200 | 18.0573.0064 | Tạo hình và đổ xi măng cột sống [kyphoplasty] | 3418100 |
| 5201 | 18.0652.0060 | Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 1245900 |
| 5202 | 18.0045.0004 | Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới | 252300 |
| 5203 | 18.0046.0004 | Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch | 252300 |
| 5204 | 18.0653.0060 | Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính | 1245900 |
| 5205 | 03.4183.0271 | Thủy châm điều trị sa trực tràng | 77100 |
| 5206 | 12.0370.1171 | Truyền hóa chất khoang màng phổi | 240500 |
| 5207 | 02.0389.0213 | Tiêm khớp vai | 104400 |
| 5208 | 05.0023.0333 | Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da | 351000 |
| 5209 | 03.1066.0136 | Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết | 468800 |
| 5210 | 01.0067.1888 | Đặt nội khí quản 2 nòng | 600500 |
| 5211 | 02.0213.0148 | Nội soi niệu quản chẩn đoán | 975300 |
| 5212 | 02.0219.0150 | Nội soi bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất | 575300 |
| 5213 | 12.0164.0898 | Khí dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm | 27500 |
| 5214 | 12.0165.0989 | Súc rửa vòm họng trong xạ trị | 34500 |
| 5215 | 18.0628.0081 | Chọc hút dịch màng tim dưới hướng dẫn siêu âm | 280500 |
| 5216 | 18.0629.0166 | Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm | 586300 |
| 5217 | 18.0630.0087 | Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm | 171900 |
| 5218 | 02.0390.0213 | Tiêm khớp ức đòn | 104400 |
| 5219 | 18.0634.0062 | Đốt sóng cao tần điều trị u gan dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 1876600 |
| 5220 | 18.0635.0062 | Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 1876600 |
| 5221 | 18.0636.0171 | Sinh thiết phổi/màng phổi dưới cắt lớp vi tính | 1972300 |
| 5222 | 18.0638.0171 | Sinh thiết gan dưới cắt lớp vi tính | 1972300 |
| 5223 | 18.0614.0063 | Đốt sóng cao tần điều trị ung thư gan [RFA] dưới hướng dẫn siêu âm | 1376600 |
| 5224 | 18.0620.0087 | Chọc hút hạch [hoặc u] dưới hướng dẫn siêu âm | 171900 |
| 5225 | 18.0622.0085 | Chọc nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm | 240900 |
| 5226 | 18.0623.0082 | Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm | 196900 |
| 5227 | 12.0377.1192 | Điều trị đích trong ung thư | 987200 |
| 5228 | 22.0019.1348 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | 13600 |
| 5229 | 02.0391.0213 | Tiêm khớp ức – sườn | 104400 |
| 5230 | 22.0020.1347 | Thời gian máu chảy phương pháp Ivy | 52100 |
| 5231 | 03.0627.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính | 76000 |
| 5232 | 03.0631.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | 76000 |
| 5233 | 03.0633.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác | 76000 |
| 5234 | 03.0634.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực do teo gai thị | 76000 |
| 5235 | 18.0640.0171 | Sinh thiết lách dưới cắt lớp vi tính | 1972300 |
| 5236 | 03.0637.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | 76000 |
| 5237 | 03.0638.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản | 76000 |
| 5238 | 03.0639.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp | 76000 |
| 5239 | 03.0644.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày | 76000 |
| 5240 | 02.0395.0213 | Tiêm khớp cùng chậu | 104400 |
| 5241 | 03.0652.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic | 76000 |
| 5242 | 03.0024.0192 | Sốc điện phá rung nhĩ, cơn tim đập nhanh | 1042500 |
| 5243 | 03.0029.0192 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | 1042500 |
| 5244 | 02.0411.0214 | Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm | 148700 |
| 5245 | 18.0053.0007 | Siêu âm 3D/4D tim | 486300 |
| 5246 | 03.0656.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại, tiểu tiện | 76000 |
| 5247 | 03.0657.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | 76000 |
| 5248 | 03.0658.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa | 76000 |
| 5249 | 03.0666.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | 76000 |
| 5250 | 03.0667.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau răng | 76000 |
| 5251 | 03.0668.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | 76000 |
| 5252 | 03.0669.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sa trực tràng | 76000 |
| 5253 | 02.0412.0214 | Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm | 148700 |
| 5254 | 13.0158.0634 | Nạo hút thai trứng | 914600 |
| 5255 | 03.0033.0097 | Đặt catheter động mạch | 578500 |
| 5256 | 03.0035.0099 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm | 685500 |
| 5257 | 03.0035.0100 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm | 1158500 |
| 5258 | 03.0038.0081 | Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm | 280500 |
| 5259 | 03.0039.0081 | Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu | 280500 |
| 5260 | 10.1003.0528 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV | 300100 |
| 5261 | 10.1010.0524 | Nắn, bó bột trật khớp háng | 370100 |
| 5262 | 10.1013.0529 | Nắn, bó bột gãy xương chậu | 659600 |
| 5263 | 02.0413.0214 | Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm | 148700 |
| 5264 | 10.1013.0530 | Nắn, bó bột gãy xương chậu | 379600 |
| 5265 | 03.2363.0169 | Sinh thiết thận qua da dưới siêu âm | 1064900 |
| 5266 | 03.2367.0112 | Chọc dịch khớp | 129600 |
| 5267 | 03.2371.0213 | Tiêm chất nhờn vào khớp | 104400 |
| 5268 | 03.2371.0214 | Tiêm chất nhờn vào khớp | 148700 |
| 5269 | 03.2372.0213 | Tiêm corticoide vào khớp | 104400 |
| 5270 | 03.2372.0214 | Tiêm corticoide vào khớp | 148700 |
| 5271 | 03.2379.0312 | Test lẩy da với các dị nguyên | 344400 |
| 5272 | 03.2379.0313 | Test lẩy da với các dị nguyên | 394800 |
| 5273 | 03.2380.0302 | Giảm mẫn cảm đường tiêm và dưới da | 979400 |
| 5274 | 02.0414.0214 | Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm | 148700 |
| 5275 | 12.0373.1171 | Tiêm hóa chất vào màng bụng điều trị ung thư | 240500 |
| 5276 | 03.2384.0307 | Test áp [Patch test] với các loại thuốc | 546100 |
| 5277 | 12.0367.1170 | Truyền hóa chất động mạch | 382500 |
| 5278 | 12.0369.1171 | Truyền hóa chất khoang màng bụng | 240500 |
| 5279 | 12.0372.0109 | Gây dính màng phổi bằng bơm hóa chất màng phổi | 228500 |
| 5280 | 02.0017.1888 | Đặt nội khí quản 2 nòng | 600500 |
| 5281 | 03.1650.0505 | Rạch áp xe túi lệ | 218500 |
| 5282 | 03.1652.0751 | Đo thị giác tương phản | 77000 |
| 5283 | 02.0415.0214 | Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm | 148700 |
| 5284 | 18.0611.0170 | Sinh thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm | 879400 |
| 5285 | 18.0618.0170 | Sinh thiết phổi/màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm | 879400 |
| 5286 | 18.0624.0175 | Chọc hút nang, tiêm xơ dưới hướng dẫn siêu âm | 463500 |
| 5287 | 18.0639.0172 | Sinh thiết thận dưới cắt lớp vi tính | 1772300 |
| 5288 | 18.0609.0170 | Sinh thiết hạch [hoặc u] dưới hướng dẫn siêu âm | 879400 |
| 5289 | 03.3855.0512 | Nắn, bó bột trật khớp háng | 297000 |
| 5290 | 03.3857.0525 | Nắn, bó bột gãy mâm chày | 372700 |
| 5291 | 03.3857.0526 | Nắn, bó bột gãy mâm chày | 300100 |
| 5292 | 03.3859.0529 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi | 659600 |
| 5293 | 03.3859.0530 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi | 379600 |
| 5294 | 05.0011.0329 | Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 | 399000 |
| 5295 | 02.0416.0214 | Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm | 148700 |
| 5296 | 03.3860.0511 | Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật | 667000 |
| 5297 | 03.3860.0512 | Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật | 297000 |
| 5298 | 03.3861.0529 | Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi | 659600 |
| 5299 | 03.3861.0530 | Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi | 379600 |
| 5300 | 03.1689.0785 | Lấy calci đông dưới kết mạc | 40900 |
| 5301 | 03.1699.0849 | Soi đáy mắt trực tiếp | 60000 |
| 5302 | 03.1700.0849 | Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương | 60000 |
| 5303 | 03.2611.0898 | Khí dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm | 27500 |
| 5304 | 01.0162.0121 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ | 405500 |
| 5305 | 02.0417.0214 | Tiêm khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm | 148700 |
| 5306 | 03.1930.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement [GiC] | 369500 |
| 5307 | 03.1931.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | 369500 |
| 5308 | 02.0498.0101 | Đặt catheter một nòng hoặc hai nòng tĩnh mạch đùi để lọc máu | 1158500 |
| 5309 | 01.0220.0162 | Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hóa [dạ dày, tiểu tràng, đại tràng] | 880200 |
| 5310 | 01.0247.0118 | Hạ thân nhiệt chỉ huy | 2310600 |
| 5311 | 10.0991.0524 | Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh | 370100 |
| 5312 | 14.0256.0843 | Đo sắc giác | 80600 |
| 5313 | 14.0257.0848 | Đo khúc xạ khách quan [soi bóng đồng tử – Skiascope] | 33600 |
| 5314 | 14.0259.0753 | Đo khúc xạ giác mạc Javal | 41900 |
| 5315 | 14.0263.0751 | Xác định sơ đồ song thị | 77000 |
| 5316 | 02.0418.0214 | Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm | 148700 |
| 5317 | 14.0264.0751 | Đo biên độ điều tiết | 77000 |
| 5318 | 03.0621.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | 76000 |
| 5319 | 03.0623.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh | 76000 |
| 5320 | 03.3855.0511 | Nắn, bó bột trật khớp háng | 667000 |
| 5321 | 03.0607.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ | 76000 |
| 5322 | 03.0608.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | 76000 |
| 5323 | 03.0609.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em | 76000 |
| 5324 | 03.0613.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ | 76000 |
| 5325 | 03.0615.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | 76000 |
| 5326 | 14.0268.0752 | Đo đường kính giác mạc | 68000 |
| 5327 | 02.0419.0214 | Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm | 148700 |
| 5328 | 03.1839.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement [GiC] có sử dụng Laser | 280500 |
| 5329 | 03.1840.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement [GiC] có sử dụng Laser | 369500 |
| 5330 | 03.1841.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng Laser | 369500 |
| 5331 | 11.0173.0244 | Điều trị vết thương mạn tính bằng chiếu tia plasma | 36600 |
| 5332 | 12.0001.1193 | Nút động mạch để điều trị u máu và các u khác ở vùng đầu và hàm mặt | 558400 |
| 5333 | 15.0131.0922 | Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới | 489900 |
| 5334 | 15.0133.0867 | Nội soi bẻ cuốn mũi dưới | 165500 |
| 5335 | 16.0074.1018 | Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement [GIC] có sử dụng Laser | 369500 |
| 5336 | 02.0290.0500 | Nội soi can thiệp – gắp giun, dị vật ống tiêu hóa | 0 |
| 5337 | 02.0420.0214 | Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm | 148700 |
| 5338 | 02.0297.0506 | Nội soi hậu môn ống cứng | 169500 |
| 5339 | 02.0310.0506 | Nội soi trực tràng ống cứng không sinh thiết | 169500 |
| 5340 | 02.0311.0139 | Nội soi trực tràng ống cứng có sinh thiết | 215200 |
| 5341 | 03.0622.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp | 76000 |
| 5342 | 03.2890.0084 | Chọc hút dịch và bơm thuốc điều trị nang giáp | 178500 |
| 5343 | 03.2890.0085 | Chọc hút dịch và bơm thuốc điều trị nang giáp | 240900 |
| 5344 | 03.3009.0333 | Điều trị sẹo lõm bằng tiêm Acid hyaluronic | 351000 |
| 5345 | 15.0135.0168 | Sinh thiết hốc mũi | 138500 |
| 5346 | 15.0136.1005 | Nội soi sinh thiết u hốc mũi | 321400 |
| 5347 | 10.0335.0104 | Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản | 950500 |
| 5348 | 02.0421.0214 | Tiêm khớp ức – sườn dưới hướng dẫn của siêu âm | 148700 |
| 5349 | 03.2150.0916 | Nhét bấc mũi trước | 139000 |
| 5350 | 03.2154.0897 | Làm Proetz | 69300 |
| 5351 | 18.0651.0088 | Chọc hút hạch hoặc u dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 764500 |
| 5352 | 20.0079.0134 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết | 493800 |
| 5353 | 20.0080.0135 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng | 276500 |
| 5354 | 20.0081.0137 | Nội soi đại tràng sigma | 352100 |
| 5355 | 20.0084.0440 | Nội soi tán sỏi niệu quản [búa khí nén, siêu âm, laser] | 1345000 |
| 5356 | 20.0085.0115 | Lấy sỏi niệu quản qua nội soi | 1010000 |
| 5357 | 21.0007.1798 | Holter huyết áp | 215800 |
| 5358 | 02.0432.0078 | Chọc hút mủ màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 195900 |
| 5359 | 21.0012.1798 | Holter điện tâm đồ | 215800 |
| 5360 | 11.0158.1112 | Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực | 4183300 |
| 5361 | 11.0159.1144 | Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính | 2872600 |
| 5362 | 11.0161.1144 | Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kín | 2872600 |
| 5363 | 18.0601.0063 | Đốt sóng cao tần điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm | 1376600 |
| 5364 | 18.0602.0063 | Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn siêu âm | 1376600 |
| 5365 | 18.0603.0169 | Sinh thiết gan dưới hướng dẫn siêu âm | 1064900 |
| 5366 | 18.0605.0170 | Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm | 879400 |
| 5367 | 02.0065.0169 | Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 1064900 |
| 5368 | 11.0124.0253 | Điều trị sẹo bỏng bằng siêu âm kết hợp với thuốc | 48700 |
| 5369 | 01.0317.0099 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng dưới hướng dẫn của siêu âm | 685500 |
| 5370 | 01.0009.0098 | Đặt catheter động mạch | 1400500 |
| 5371 | 01.0032.0299 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | 532400 |
| 5372 | 18.0648.0172 | Sinh thiết tạng hay khối ổ bụng dưới cắt lớp vi tính | 1772300 |
| 5373 | 02.0253.0135 | Nội soi thực quản – Dạ dày – Tá tràng cấp cứu | 276500 |
| 5374 | 20.0089.0072 | Nội soi bàng quang, đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản | 500500 |
| 5375 | 03.2315.0107 | Điều trị suy tĩnh mạch bằng Laser nội mạch | 2157100 |
| 5376 | 03.0503.0230 | Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 78300 |
| 5377 | 03.0330.0230 | Điện mãng châm điều trị thoái hóa khớp | 78300 |
| 5378 | 03.0341.0230 | Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 78300 |
| 5379 | 03.0343.0230 | Điện móng châm điều trị bí đái | 78300 |
| 5380 | 01.0318.0100 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng dưới hướng dẫn của siêu âm | 1158500 |
| 5381 | 03.2331.0164 | Rút sonde dẫn lưu màng phổi, sonde dẫn lưu ổ áp xe | 194700 |
| 5382 | 03.2332.0078 | Chọc dò màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 195900 |
| 5383 | 03.2333.0078 | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 195900 |
| 5384 | 01.0055.0114 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) | 14100 |
| 5385 | 01.0056.0300 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín [có thở máy] [một lần hút] | 373600 |
| 5386 | 27.0388.1210 | Phẫu thuật nội soi treo cổ bàng quang điều trị tiểu không kiểm soát | 2913900 |
| 5387 | 27.0400.1210 | Nội soi tuyến tiền liệt bằng laser đông vón | 2913900 |
| 5388 | 27.0401.1210 | Nội soi tuyến tiền liệt bằng sóng Radio cao tần | 2913900 |
| 5389 | 27.0402.1210 | Nội soi tuyến tiền liệt bằng phương pháp nhiệt | 2913900 |
| 5390 | 01.0319.0100 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng dưới hướng dẫn của siêu âm | 1158500 |
| 5391 | 27.0410.1210 | Nội soi bóc bạch mạch điều trị đái dưỡng chấp | 2913900 |
| 5392 | 24.0225.2041 | EV71 IgM/IgG test nhanh | 125000 |
| 5393 | 17.0158.0233 | Điều trị bằng điện vi dòng | 30800 |
| 5394 | 17.0187.0268 | Kỹ thuật tập đi trên máy Treadmill với nâng đỡ một phần trọng lượng | 33400 |
| 5395 | 17.0195.0226 | Chẩn đoán điện thần kinh cơ | 71800 |
| 5396 | 17.0215.0274 | Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị loạn trương lực cơ cổ | 1260800 |
| 5397 | 17.0216.0274 | Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị loạn trương lực cơ khu trú | 1260800 |
| 5398 | 02.0248.0499 | Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C- ARM | 2125300 |
| 5399 | 08.0022.0252 | Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy | 14000 |
| 5400 | 05.0012.0329 | Điều trị sùi mào gà bằng Plasma | 399000 |
| 5401 | 01.0356.0078 | Chọc hút dẫn lưu dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong điều trị viêm tụy cấp | 195900 |
| 5402 | 12.0236.0481 | Nối mật-Hỗng tràng do ung thư | 4870100 |
| 5403 | 12.0241.0486 | Cắt thân và đuôi tụy | 4955100 |
| 5404 | 12.0210.0460 | Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới | 7639200 |
| 5405 | 08.0483.0280 | Xoa bóp bấm huyệt bằng tay | 76000 |
| 5406 | 08.0484.0281 | Xoa bóp bấm huyệt bằng máy | 39000 |
| 5407 | 08.0485.0235 | Giác hơi | 36700 |
| 5408 | 03.4178.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn đại tiện | 78300 |
| 5409 | 03.4179.0230 | Điện nhĩ châm điều trị sa trực tràng | 78300 |
| 5410 | 03.4180.0230 | Điện nhĩ châm điều trị táo bón | 78300 |
| 5411 | 01.0357.0078 | Chọc tháo dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong khoa hồi sức cấp cứu | 195900 |
| 5412 | 03.4181.0227 | Cấy chỉ điều trị sa trực tràng | 156400 |
| 5413 | 03.4182.0230 | Điện châm điều trị sa trực tràng | 78300 |
| 5414 | 03.4183.0271 | Thủy châm điều trị sa trực tràng | 77100 |
| 5415 | 13.0231.0643 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần | 352300 |
| 5416 | 01.0317.0099 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng dưới hướng dẫn của siêu âm | 685500 |
| 5417 | 01.0318.0100 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng dưới hướng dẫn của siêu âm | 1158500 |
| 5418 | 01.0319.0100 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng dưới hướng dẫn của siêu âm | 1158500 |
| 5419 | 01.0352.0140 | Nội soi tiêu hóa cầm máu cấp cứu bằng vòng cao su tại đơn vị hồi sức tích cực | 798300 |
| 5420 | 01.0353.0140 | Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng cầm máu bằng kẹp clip đơn vị hồi sức cấp cứu và chống độc | 798300 |
| 5421 | 01.0356.0078 | Chọc hút dẫn lưu dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong điều trị viêm tụy cấp | 195900 |
| 5422 | 08.0023.0249 | Ngâm thuốc YHCT toàn thân | 54800 |
| 5423 | 01.0357.0078 | Chọc tháo dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong khoa hồi sức cấp cứu | 195900 |
| 5424 | 14.0198.0784 | Lấy máu làm huyết thanh | 69000 |
| 5425 | 14.0199.0745 | Điện di điều trị | 27500 |
| 5426 | 14.0161.0748 | Tập nhược thị | 43600 |
| 5427 | 03.0102.0200 | Chăm sóc lỗ mở khí quản | 64300 |
| 5428 | 27.0520.0560 | Phẫu thuật nội soi tái tạo gân | 4594500 |
| 5429 | 17.0162.0272 | Thủy trị liệu có thuốc | 68900 |
| 5430 | 15.0225.0933 | Nội soi hoạt nghiệm thanh quản | 116100 |
| 5431 | 08.0310.0230 | Điện châm điều trị viêm mũi xoang | 78300 |
| 5432 | 03.2698.0486 | Cắt thân và đuôi tụy | 4955100 |
| 5433 | 03.2699.0484 | Cắt lách do u, ung thư, | 4943100 |
| 5434 | 01.0353.0140 | Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng cầm máu bằng kẹp clip đơn vị hồi sức cấp cứu và chống độc | 798300 |
| 5435 | 12.0255.0598 | Phẫu thuật lấy dây chằng rộng, u đáy chậu, u tiểu khung | 6815100 |
| 5436 | 12.0448.1187 | Đặt buồng tiêm truyền dưới da | 1432100 |
| 5437 | 17.0251.0268 | Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp | 33400 |
| 5438 | 01.0364.1169 | Điều trị thải độc bằng phương pháp tăng cường bài niệu | 172800 |
| 5439 | 01.0380.1169 | Sử dụng thuốc giải độc trong ngộ độc cấp [chưa kể tiền thuốc] | 172800 |
| 5440 | 17.0250.0256 | Tập do cứng khớp | 56200 |
| 5441 | 08.0311.0230 | Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 78300 |
| 5442 | 10.1114.0438 | Đặt prothese cố định sàn chậu vào mỏm nhô xương cụt | 3883000 |
| 5443 | 27.0518.0428 | Phẫu thuật nội soi cắt cổ bàng quang | 5030900 |
| 5444 | 27.0519.0431 | Nội soi cắt đốt u lành tuyến tiền liệt qua đường niệu đạo [TURP] | 3015000 |
| 5445 | 03.0768.0272 | Thuỷ trị liệu có thuốc | 68900 |
| 5446 | 03.0776.0275 | Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ | 40200 |
| 5447 | 10.1115.0444 | Phẫu thuật đặt Stent thực quản | 5750300 |
| 5448 | 03.1686.0784 | Lấy máu làm huyết thanh | 69000 |
| 5449 | 03.1687.0745 | Điện di điều trị | 27500 |
| 5450 | 02.0231.0164 | Rút catheter đường hầm | 194700 |
| 5451 | 08.0312.0230 | Điện châm điều trị đau răng | 78300 |
| 5452 | 21.0065.0887 | Đo phản xạ cơ bàn đạp | 34500 |
| 5453 | 03.1654.0748 | Tập nhược thị | 43600 |
| 5454 | 13.0166.0715 | Soi cổ tử cung | 68100 |
| 5455 | 03.2665.0460 | Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới | 7639200 |
| 5456 | 03.2669.0417 | Cắt u thượng thận | 6823200 |
| 5457 | 03.2670.0458 | Cắt đoạn ruột non do u | 5100100 |
| 5458 | 03.2671.0491 | Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết u | 2683900 |
| 5459 | 03.2675.0491 | Mở thông dạ dày ra da do ung thư | 2683900 |
| 5460 | 03.2687.0481 | Nối mật-Hỗng tràng do ung thư | 4870100 |
| 5461 | 08.0315.0230 | Điện châm điều trị giảm khứu giác | 78300 |
| 5462 | 21.0082.0843 | Đo sắc giác | 80600 |
| 5463 | 21.0083.0848 | Đo khúc xạ khách quan [soi bóng đồng tử – Skiascope] | 33600 |
| 5464 | 03.2688.0464 | Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư | 2917900 |
| 5465 | 03.2655.0454 | Cắt lại đại tràng do ung thư | 4941100 |
| 5466 | 03.2664.0454 | Cắt một nửa đại tràng phải, trái | 4941100 |
| 5467 | 16.0075.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng Laser | 369500 |
| 5468 | 12.0242.0484 | Cắt lách bệnh lý, ung thư, áp xe, xơ lách | 4943100 |
| 5469 | 08.0318.0230 | Điện châm điều trị giảm đau do ung thư | 78300 |
| 5470 | 12.0206.0454 | Cắt lại đại tràng do ung thư | 4941100 |
| 5471 | 12.0199.0449 | Cắt dạ dày do ung thư | 8208300 |
| 5472 | 12.0200.0448 | Cắt bán phần hoặc gần toàn bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống Di hoặc D2 | 5495300 |
| 5473 | 03.2713.0416 | Cắt ung thư thận | 4703100 |
| 5474 | 12.0259.0416 | Cắt ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống | 4703100 |
| 5475 | 08.0319.0230 | Điện châm điều trị giảm đau do zona | 78300 |
| 5476 | 12.0210.0460 | Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới | 7639200 |
| 5477 | 12.0236.0481 | Nối mật-Hỗng tràng do ung thư | 4870100 |
| 5478 | 12.0199.0449 | Cắt dạ dày do ung thư | 8208300 |
| 5479 | 12.0200.0448 | Cắt bán phần hoặc gần toàn bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống Di hoặc D2 | 5495300 |
| 5480 | 12.0206.0454 | Cắt lại đại tràng do ung thư | 4941100 |
| 5481 | 12.0241.0486 | Cắt thân và đuôi tụy | 4955100 |
| 5482 | 12.0242.0484 | Cắt lách bệnh lý, ung thư, áp xe, xơ lách | 4943100 |
| 5483 | 12.0259.0416 | Cắt ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống | 4703100 |
| 5484 | 02.0367.0146 | Nội soi khớp gối điều trị bào khớp | 2963000 |
| 5485 | 16.0075.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng Laser | 369500 |
| 5486 | 21.0065.0887 | Đo phản xạ cơ bàn đạp | 34500 |
| 5487 | 21.0082.0843 | Đo sắc giác | 80600 |
| 5488 | 21.0083.0848 | Đo khúc xạ khách quan [soi bóng đồng tử – Skiascope] | 33600 |
| 5489 | 13.0166.0715 | Soi cổ tử cung | 68100 |
| 5490 | 14.0198.0784 | Lấy máu làm huyết thanh | 69000 |
| 5491 | 14.0199.0745 | Điện di điều trị | 27500 |
| 5492 | 17.0161.0228 | Điều trị chườm ngải cứu | 37000 |
| 5493 | 17.0162.0272 | Thủy trị liệu có thuốc | 68900 |
| 5494 | 05.0004.0334 | Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2 | 889700 |
| 5495 | 03.0327.0230 | Điện mãng châm điều trị đau dạ dày | 78300 |
| 5496 | 17.0163.0272 | Thủy trị liệu cho người bệnh sau bỏng | 68900 |
| 5497 | 17.0168.0281 | Kỹ thuật xoa bóp bằng máy | 39000 |
| 5498 | 17.0187.0268 | Kỹ thuật tập đi trên máy Treadmill với nâng đỡ một phần trọng lượng | 33400 |
| 5499 | 17.0195.0226 | Chẩn đoán điện thần kinh cơ | 71800 |
| 5500 | 17.0215.0274 | Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị loạn trương lực cơ cổ | 1260800 |
| 5501 | 17.0216.0274 | Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị loạn trương lực cơ khu trú | 1260800 |
| 5502 | 01.0364.1169 | Điều trị thải độc bằng phương pháp tăng cường bài niệu | 172800 |
| 5503 | 01.0380.1169 | Sử dụng thuốc giải độc trong ngộ độc cấp [chưa kể tiền thuốc] | 172800 |
| 5504 | 03.4178.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn đại tiện | 78300 |
| 5505 | 03.4179.0230 | Điện nhĩ châm điều trị sa trực tràng | 78300 |
| 5506 | 03.0328.0230 | Điện mãng châm điều trị viêm da thần kinh | 78300 |
| 5507 | 03.4180.0230 | Điện nhĩ châm điều trị táo bón | 78300 |
| 5508 | 03.4181.0227 | Cấy chỉ điều trị sa trực tràng | 156400 |
| 5509 | 03.4182.0230 | Điện châm điều trị sa trực tràng | 78300 |
| 5510 | 03.4183.0271 | Thủy châm điều trị sa trực tràng | 77100 |
| 5511 | 13.0231.0643 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần | 352300 |
| 5512 | 17.0158.0233 | Điều trị bằng điện vi dòng | 30800 |
| 5513 | 14.0161.0748 | Tập nhược thị | 43600 |
| 5514 | 12.0255.0598 | Phẫu thuật lấy dây chằng rộng, u đáy chậu, u tiểu khung | 6815100 |
| 5515 | 03.1686.0784 | Lấy máu làm huyết thanh | 69000 |
| 5516 | 03.0329.0230 | Điện mãng châm điều trị viêm khớp dạng thấp | 78300 |
| 5517 | 03.1687.0745 | Điện di điều trị | 27500 |
| 5518 | 02.0231.0164 | Rút catheter đường hầm | 194700 |
| 5519 | 03.1654.0748 | Tập nhược thị | 43600 |
| 5520 | 15.0225.0933 | Nội soi hoạt nghiệm thanh quản | 116100 |
| 5521 | 21.0065.0887 | Đo phản xạ cơ bàn đạp | 34500 |
| 5522 | 03.2655.0454 | Cắt lại đại tràng do ung thư | 4941100 |
| 5523 | 03.2664.0454 | Cắt một nửa đại tràng phải, trái | 4941100 |
| 5524 | 03.2665.0460 | Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới | 7639200 |
| 5525 | 03.0331.0230 | Điện mãng châm điều trị đau lưng | 78300 |
| 5526 | 03.2669.0417 | Cắt u thượng thận | 6823200 |
| 5527 | 03.2670.0458 | Cắt đoạn ruột non do u | 5100100 |
| 5528 | 03.2671.0491 | Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết u | 2683900 |
| 5529 | 03.2675.0491 | Mở thông dạ dày ra da do ung thư | 2683900 |
| 5530 | 03.2687.0481 | Nối mật-Hỗng tràng do ung thư | 4870100 |
| 5531 | 03.2688.0464 | Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư | 2917900 |
| 5532 | 03.2698.0486 | Cắt thân và đuôi tụy | 4955100 |
| 5533 | 03.2699.0484 | Cắt lách do u, ung thư, | 4943100 |
| 5534 | 03.0332.0230 | Điện mãng châm điều trị đau mỏi cơ | 78300 |
| 5535 | 03.2713.0416 | Cắt ung thư thận | 4703100 |
| 5536 | 03.0102.0200 | Chăm sóc lỗ mở khí quản | 64300 |
| 5537 | 14.0161.0748 | Tập nhược thị | 43600 |
| 5538 | 14.0198.0784 | Lấy máu làm huyết thanh | 69000 |
| 5539 | 14.0199.0745 | Điện di điều trị | 27500 |
| 5540 | 02.0248.0499 | Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C- ARM | 2125300 |
| 5541 | 08.0486.0238 | Nắn bó trật khớp bằng phương pháp YHCT | 54800 |
| 5542 | 17.0158.0233 | Điều trị bằng điện vi dòng | 30800 |
| 5543 | 03.0333.0230 | Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai | 78300 |
| 5544 | 17.0161.0228 | Điều trị chườm ngải cứu | 37000 |
| 5545 | 17.0162.0272 | Thủy trị liệu có thuốc | 68900 |
| 5546 | 17.0163.0272 | Thủy trị liệu cho người bệnh sau bỏng | 68900 |
| 5547 | 17.0168.0281 | Kỹ thuật xoa bóp bằng máy | 39000 |
| 5548 | 17.0187.0268 | Kỹ thuật tập đi trên máy Treadmill với nâng đỡ một phần trọng lượng | 33400 |
| 5549 | 17.0195.0226 | Chẩn đoán điện thần kinh cơ | 71800 |
| 5550 | 17.0215.0274 | Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị loạn trương lực cơ cổ | 1260800 |
| 5551 | 17.0216.0274 | Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị loạn trương lực cơ khu trú | 1260800 |
| 5552 | 13.0231.0643 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần | 352300 |
| 5553 | 12.0255.0598 | Phẫu thuật lấy dây chằng rộng, u đáy chậu, u tiểu khung | 6815100 |
| 5554 | 03.2116.0992 | Thông vòi nhĩ | 98300 |
| 5555 | 13.0166.0715 | Soi cổ tử cung | 68100 |
| 5556 | 08.0483.0280 | Xoa bóp bấm huyệt bằng tay | 76000 |
| 5557 | 08.0484.0281 | Xoa bóp bấm huyệt bằng máy | 39000 |
| 5558 | 08.0485.0235 | Giác hơi | 36700 |
| 5559 | 03.2713.0416 | Cắt ung thư thận | 4703100 |
| 5560 | 01.0364.1169 | Điều trị thải độc bằng phương pháp tăng cường bài niệu | 172800 |
| 5561 | 01.0380.1169 | Sử dụng thuốc giải độc trong ngộ độc cấp [chưa kể tiền thuốc] | 172800 |
| 5562 | 03.1654.0748 | Tập nhược thị | 43600 |
| 5563 | 03.2698.0486 | Cắt thân và đuôi tụy | 4955100 |
| 5564 | 08.0115.2046 | Điện mãng châm điều trị béo phì | 85300 |
| 5565 | 03.2699.0484 | Cắt lách do u, ung thư, | 4943100 |
| 5566 | 03.2665.0460 | Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới | 7639200 |
| 5567 | 03.2669.0417 | Cắt u thượng thận | 6823200 |
| 5568 | 03.2670.0458 | Cắt đoạn ruột non do u | 5100100 |
| 5569 | 03.2671.0491 | Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết u | 2683900 |
| 5570 | 03.2675.0491 | Mở thông dạ dày ra da do ung thư | 2683900 |
| 5571 | 03.2687.0481 | Nối mật-Hỗng tràng do ung thư | 4870100 |
| 5572 | 03.2688.0464 | Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư | 2917900 |
| 5573 | 21.0082.0843 | Đo sắc giác | 80600 |
| 5574 | 03.0334.0230 | Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy | 78300 |
| 5575 | 21.0083.0848 | Đo khúc xạ khách quan [soi bóng đồng tử – Skiascope] | 33600 |
| 5576 | 01.0317.0099 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng dưới hướng dẫn của siêu âm | 685500 |
| 5577 | 01.0318.0100 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng dưới hướng dẫn của siêu âm | 1158500 |
| 5578 | 01.0319.0100 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng dưới hướng dẫn của siêu âm | 1158500 |
| 5579 | 01.0352.0140 | Nội soi tiêu hóa cầm máu cấp cứu bằng vòng cao su tại đơn vị hồi sức tích cực | 798300 |
| 5580 | 01.0353.0140 | Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng cầm máu bằng kẹp clip đơn vị hồi sức cấp cứu và chống độc | 798300 |
| 5581 | 01.0356.0078 | Chọc hút dẫn lưu dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong điều trị viêm tụy cấp | 195900 |
| 5582 | 01.0357.0078 | Chọc tháo dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong khoa hồi sức cấp cứu | 195900 |
| 5583 | 15.0360.0977 | Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Plasma [gây mê] | 4003900 |
| 5584 | 03.0335.0230 | Điện mãng châm điều trị chứng tic | 78300 |
| 5585 | 15.0225.0933 | Nội soi hoạt nghiệm thanh quản | 116100 |
| 5586 | 03.1686.0784 | Lấy máu làm huyết thanh | 69000 |
| 5587 | 03.1687.0745 | Điện di điều trị | 27500 |
| 5588 | 03.2655.0454 | Cắt lại đại tràng do ung thư | 4941100 |
| 5589 | 03.2664.0454 | Cắt một nửa đại tràng phải, trái | 4941100 |
| 5590 | 08.0486.0238 | Nắn bó trật khớp bằng phương pháp YHCT | 54800 |
| 5591 | 12.0206.0454 | Cắt lại đại tràng do ung thư | 4941100 |
| 5592 | 13.0099.0698 | Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ [NV1] | 0 |
| 5593 | 03.0807.0282 | Xoa bóp cục bộ bằng tay | 51300 |
| 5594 | 15.0209.0996 | Cắt phanh lưỡi | 771900 |
| 5595 | 03.2793.1169 | Truyền hóa chất tĩnh mạch | 172800 |
| 5596 | 12.0259.0416 | Cắt ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống | 4703100 |
| 5597 | 12.0293.0711 | Phẫu thuật Wertheim-Meig điều trị ung thư cổ tử cung | 6895100 |
| 5598 | 12.0448.1187 | Đặt buồng tiêm truyền dưới da | 1432100 |
| 5599 | 12.0255.0598 | Phẫu thuật lấy dây chằng rộng, u đáy chậu, u tiểu khung | 6815100 |
| 5600 | 03.2696.0486 | Cắt đuôi tụy và cắt lách | 4955100 |
| 5601 | 03.2675.0491 | Mở thông dạ dày ra da do ung thư | 2683900 |
| 5602 | 03.2716.0425 | Cắt u bàng quang đường trên | 6140200 |
| 5603 | 03.2666.0487 | Cắt u sau phúc mạc | 6419200 |
| 5604 | 03.2692.0471 | Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ | 5861600 |
| 5605 | 12.0236.0481 | Nối mật – hỗng tràng do ung thư | 4870100 |
| 5606 | 03.2655.0454 | Cắt lại đại tràng do ung thư | 4941100 |
| 5607 | 12.0242.0484 | Cắt lách bệnh lý, ung thư, áp xe, xơ lách | 4943100 |
| 5608 | 03.2698.0486 | Cắt thân và đuôi tụy | 4955100 |
| 5609 | 12.0200.0448 | Cắt bán phần hoặc gần toàn bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống Di hoặc D2 | 5495300 |
| 5610 | 03.2665.0460 | Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới | 7639200 |
| 5611 | 12.0199.0449 | Cắt dạ dày do ung thư | 8208300 |
| 5612 | 12.0201.0449 | Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư và vét hạch hệ thống | 8208300 |
| 5613 | 03.2653.0449 | Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư tạo hình bằng đoạn ruột non | 8208300 |
| 5614 | 13.0144.0721 | Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo | 436200 |
| 5615 | 12.0369.1171 | Truyền hóa chất khoang màng bụng | 240500 |
| 5616 | 12.0373.1171 | Tiêm hóa chất vào màng bụng điều trị ung thư | 240500 |
| 5617 | 12.0001.1193 | Nút động mạch để điều trị u máu và các u khác ở vùng đầu và hàm mặt | 558400 |
| 5618 | 12.0060.1093 | Tiêm xơ chữa u máu trong xương hàm | 869100 |
| 5619 | 12.0061.1093 | Tiêm xơ chữa u máu, bạch mạch lưỡi, sàn miệng dưới hàm, cạnh cổ… | 869100 |
| 5620 | 12.0058.1093 | Tiêm xơ điều trị u máu vùng hàm mặt | 869100 |
| 5621 | 12.0059.1093 | Tiêm xơ điều trị u bạch mạch vùng hàm mặt | 869100 |
| 5622 | 03.2611.0898 | Khí dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm | 27500 |
| 5623 | 12.0165.0989 | Súc rửa vòm họng trong xạ trị | 34500 |
| 5624 | 03.2688.0464 | Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư | 2917900 |
| 5625 | 12.0232.0087 | Tiêm cồn tuyệt đối vào u gan qua siêu âm | 171900 |
| 5626 | 12.0372.0109 | Gây dính màng phổi bằng bơm hóa chất màng phổi | 228500 |
| 5627 | 12.0370.1171 | Truyền hóa chất khoang màng phổi | 240500 |
| 5628 | 12.0367.1170 | Truyền hóa chất động mạch | 382500 |
| 5629 | 12.0366.1165 | Hóa trị liên tục bằng máy | 437500 |
| 5630 | 12.0377.1192 | Điều trị đích trong ung thư | 987200 |
| 5631 | 03.2556.0941 | Cắt ung thư lưỡi, nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa | 7249700 |
| 5632 | 10.0524.0491 | Làm hậu môn nhân tạo | 2683900 |
| 5633 | 12.0085.1039 | Cắt toàn bộ u lợi 1 hàm | 521000 |
| 5634 | 12.0006.1044 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm | 771000 |
| 5635 | 12.0074.1037 | Cắt u nang men răng, ghép xương | 1172800 |
| 5636 | 12.0004.0834 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm | 1322100 |
| 5637 | 03.2543.0836 | Cắt u mi cả bề dày không vá | 812100 |
| 5638 | 03.2508.1049 | Cắt u vùng hàm mặt đơn giản | 2928100 |
| 5639 | 12.0334.0534 | Tháo khớp háng do ung thư | 3994900 |
| 5640 | 12.0300.0661 | Cắt ung thư buồng trứng lan rộng | 6836200 |
| 5641 | 12.0304.0592 | Cắt âm hộ ung thư, vét hạch bẹn hai bên | 4158300 |
| 5642 | 12.0336.0534 | Cắt cụt đùi do ung thư | 3994900 |
| 5643 | 12.0340.0558 | Cắt u tế bào khổng lồ, ghép xương | 4085900 |
| 5644 | 03.2515.1047 | Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm | 3228100 |
| 5645 | 12.0276.0683 | Cắt buồng trứng, hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú | 3217800 |
| 5646 | 03.2759.0534 | Cắt chi và vét hạch do ung thư | 3994900 |
| 5647 | 03.2533.1049 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm | 2928100 |
| 5648 | 12.0084.1039 | Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên | 521000 |
| 5649 | 12.0301.0703 | Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng | 4451200 |
| 5650 | 12.0257.0416 | Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu | 4703100 |
| 5651 | 12.0191.0407 | Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 – 10 cm | 3311900 |
| 5652 | 03.2504.0488 | Vét hạch cổ bảo tồn | 4287100 |
| 5653 | 12.0003.1045 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm | 1208800 |
| 5654 | 12.0007.1045 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm | 1208800 |
| 5655 | 03.2536.1049 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm | 2928100 |
| 5656 | 03.2746.0534 | Tháo khớp cổ tay do ung thư | 3994900 |
| 5657 | 03.2744.0534 | Cắt cụt cánh tay do ung thư | 3994900 |
| 5658 | 03.2745.0534 | Tháo khớp khuỷu tay do ung thư | 3994900 |
| 5659 | 03.2750.0534 | Tháo khớp gối do ung thư | 3994900 |
| 5660 | 12.0319.1190 | Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10 cm | 2140700 |
| 5661 | 03.2521.0945 | Cắt u tuyến nước bọt mang tai | 4944000 |
| 5662 | 03.2512.1049 | Cắt u cơ vùng hàm mặt | 2928100 |
| 5663 | 12.0299.0683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai | 3217800 |
| 5664 | 12.0194.1189 | Phẫu thuật vét hạch nách | 3300700 |
| 5665 | 03.2522.1046 | Cắt nang vùng sàn miệng | 3078100 |
| 5666 | 12.0087.0944 | Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi | 4944000 |
| 5667 | 12.0088.0944 | Cắt u tuyến nước bọt phụ | 4944000 |
| 5668 | 03.2725.0681 | Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng | 4308300 |
| 5669 | 03.2715.0416 | Cắt toàn bộ thận và niệu quản | 4703100 |
| 5670 | 12.0314.1189 | Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 – 10 cm | 3300700 |
| 5671 | 12.0266.0434 | Cắt bỏ dương vật ung thư có vét hạch | 4621100 |
| 5672 | 12.0080.1059 | Cắt u thần kinh vùng hàm mặt | 3488600 |
| 5673 | 12.0316.1059 | Cắt u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10 cm | 3488600 |
| 5674 | 12.0305.0593 | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần | 2971900 |
| 5675 | 12.0077.0834 | Cắt u môi lành tính có tạo hình | 1322100 |
| 5676 | 03.2518.1060 | Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm | 3397900 |
| 5677 | 12.0270.0599 | Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách | 5507100 |
| 5678 | 12.0271.0599 | Cắt vú theo phương pháp Patey + Cắt buồng trứng hai bên | 5507100 |
| 5679 | 12.0272.0599 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú | 5507100 |
| 5680 | 03.2540.0371 | Cắt u nội nhãn | 6111300 |
| 5681 | 12.0297.0661 | Cắt toàn bộ tử cung, hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng | 6836200 |
| 5682 | 12.0335.0534 | Cắt cụt cẳng chân do ung thư | 3994900 |
| 5683 | 12.0339.0558 | Cắt u nang tiêu xương, ghép xương | 4085900 |
| 5684 | 12.0254.0592 | Cắt âm vật, vét hạch bẹn 2 bên do ung thư | 4158300 |
| 5685 | 12.0008.0834 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm | 1322100 |
| 5686 | 12.0013.0834 | Cắt các u nang mang | 1322100 |
| 5687 | 12.0078.0834 | Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính dưới 5 cm | 1322100 |
| 5688 | 12.0079.0834 | Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính trên 5 cm | 1322100 |
| 5689 | 12.0102.0834 | Cắt u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da | 1322100 |
| 5690 | 12.0103.0834 | Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da | 1322100 |
| 5691 | 12.0110.0837 | Cắt u hốc mắt không mở xương hốc mắt | 1322100 |
| 5692 | 03.1590.0837 | Nạo vét tổ chức hốc mắt | 1322100 |
| 5693 | 12.0073.1047 | Cắt nang xương hàm khó | 3228100 |
| 5694 | 12.0053.1189 | Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng vạt tại chỗ | 3300700 |
| 5695 | 12.0054.1189 | Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng ghép da hoặc niêm mạc | 3300700 |
| 5696 | 12.0135.1189 | Cắt u lưỡi lành tính | 3300700 |
| 5697 | 12.0141.1189 | Cắt khối u khẩu cái | 3300700 |
| 5698 | 12.0142.1189 | Cắt bỏ khối u màn hầu | 3300700 |
| 5699 | 12.0318.1189 | Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính bằng và trên 5 cm | 3300700 |
| 5700 | 12.0331.1189 | Tháo nửa bàn chân trước do ung thư | 3300700 |
| 5701 | 12.0332.1189 | Tháo khớp cổ chân do ung thư | 3300700 |
| 5702 | 03.2531.1060 | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm | 3397900 |
| 5703 | 12.0256.0582 | Cắt u thận lành | 3433300 |
| 5704 | 03.2510.1059 | Cắt u máu – bạch mạch vùng hàm mặt | 3488600 |
| 5705 | 03.2739.1059 | Cắt u máu, u bạch mạch vùng phức tạp, khó | 3488600 |
| 5706 | 12.0275.0573 | Tái tạo tuyến vú sau cắt ung thư vú | 3720600 |
| 5707 | 12.0307.0573 | Phẫu thuật tái tạo vú bằng các vạt tự thân | 3720600 |
| 5708 | 03.2581.0488 | Cắt, nạo vét hạch cổ tiệt căn | 4287100 |
| 5709 | 12.0155.0488 | Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn 1 bên | 4287100 |
| 5710 | 12.0104.0562 | Cắt ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình | 4421700 |
| 5711 | 12.0105.0562 | Cắt ung thư da vùng mi mắt dưới và tạo hình | 4421700 |
| 5712 | 12.0014.0945 | Cắt các u ác tuyến mang tai | 4944000 |
| 5713 | 12.0016.0944 | Cắt các u ác tuyến dưới hàm | 4944000 |
| 5714 | 03.2523.0944 | Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm | 4944000 |
| 5715 | 12.0137.0944 | Cắt một nửa lưỡi + vét hạch cổ | 4944000 |
| 5716 | 03.2578.0945 | Cắt u tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII | 4944000 |
| 5717 | 12.0273.0599 | Phẫu thuật bảo tồn, vét hạch nách trong ung thư tuyến vú | 5507100 |
| 5718 | 12.0148.0940 | Cắt bỏ ung thư Amydan và nạo vét hạch cổ | 5980000 |
| 5719 | 12.0290.0596 | Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần (đường bụng, đường âm đạo) | 5982300 |
| 5720 | 12.0258.0487 | Cắt bướu nephroblastome sau phúc mạc | 6419200 |
| 5721 | 12.0015.0356 | Cắt các u ác tuyến giáp | 6955600 |
| 5722 | 03.2565.0952 | Cắt u họng – thanh quản bằng laser | 6984300 |
| 5723 | 03.2579.0941 | Cắt ung thư lưỡi và tạo hình tại chỗ | 7249700 |
| 5724 | 03.2559.0941 | Cắt bán phần lưỡi có tạo hình bằng vạt cân cơ | 7249700 |
| 5725 | 12.0330.1185 | Tháo khớp vai do ung thư đầu trên xương cánh tay | 7770200 |
| 5726 | 03.2529.1181 | Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm và hạch cổ | 8570200 |
| 5727 | 03.2524.1181 | Cắt ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ | 8570200 |
| 5728 | 12.0067.1181 | Cắt ung thư vòm khẩu cái, tạo hình | 8570200 |
| 5729 | 12.0298.1184 | Cắt bỏ tạng trong tiểu khung, từ 2 tạng trở lên | 9970200 |
| 5730 | 12.0303.0633 | Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung | 3716600 |
| 5731 | 03.2643.0558 | Cắt u xương sườn 1 xương | 4085900 |
| 5732 | 03.2537.1047 | Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm | 3228100 |
| 5733 | 03.2534.1047 | Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm | 3228100 |
| 5734 | 03.2734.0589 | Bóc nang tuyến Bartholin | 1369400 |
| 5735 | 12.0162.0918 | Cắt polyp mũi | 705900 |
| 5736 | 12.0302.0590 | Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo | 3059900 |
| 5737 | 12.0010.1049 | Cắt các u lành vùng cổ | 2928100 |
| 5738 | 12.0083.1040 | Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2 cm | 481000 |
| 5739 | 12.0002.1044 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm | 771000 |
| 5740 | 03.2532.1049 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm | 2928100 |
| 5741 | 03.2735.0653 | Cắt u vú lành tính | 3135800 |
| 5742 | 03.2535.1049 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm | 2928100 |
| 5743 | 03.2733.0597 | Cắt u thành âm đạo | 2268300 |
| 5744 | 12.0011.1190 | Cắt các u lành tuyến giáp | 2140700 |
| 5745 | 12.0263.1190 | Cắt nang thừng tinh một bên | 2140700 |
| 5746 | 12.0313.1190 | Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm | 2140700 |
| 5747 | 12.0320.1190 | Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm | 2140700 |
| 5748 | 12.0321.1190 | Cắt u bao gân | 2140700 |
| 5749 | 12.0265.0583 | Cắt u lành dương vật | 2396200 |
| 5750 | 03.2729.0683 | Cắt u nang buồng trứng xoắn | 3217800 |
| 5751 | 03.2730.0683 | Cắt u nang buồng trứng | 3217800 |
| 5752 | 03.2731.0683 | Cắt u nang buồng trứng và phần phụ | 3217800 |
| 5753 | 03.2732.0683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | 3217800 |
| 5754 | 12.0269.0653 | Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú | 3135800 |
| 5755 | 12.0323.0653 | Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam | 3135800 |
| 5756 | 12.0147.2036 | Cắt u Amidan | 4003900 |
| 5757 | 12.0264.1189 | Cắt nang thừng tinh hai bên | 3300700 |
| 5758 | 12.0324.0558 | Cắt u xương sụn lành tính | 4085900 |
| 5759 | 03.2758.0558 | Cắt u xương, sụn | 4085900 |
| 5760 | 12.0289.0654 | Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung | 4110800 |
| 5761 | 12.0012.1048 | Cắt các u nang giáp móng | 2289300 |
| 5762 | 03.3879.0407 | Cắt u máu trong xương | 3311900 |
| 5763 | 12.0062.0834 | Cắt u sắc tố vùng hàm mặt | 1322100 |
| 5764 | 03.2613.0874 | Cắt polyp ống tai | 2122100 |
| 5765 | 12.0317.1190 | Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính dưới 5 cm | 2140700 |
| 5766 | 12.0277.0714 | Sinh thiết hạch gác cửa trong ung thư vú | 2367500 |
| 5767 | 12.0172.0583 | Phẫu thuật bóc u thành ngực | 2396200 |
| 5768 | 12.0190.0583 | Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm | 2396200 |
| 5769 | 12.0159.1063 | Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi | 3638600 |
| 5770 | 03.2736.0591 | Mổ bóc nhân xơ vú | 1079400 |
| 5771 | 12.0278.0655 | Cắt polyp cổ tử cung | 2104900 |
| 5772 | 12.0261.1191 | Cắt u sùi đầu miệng sáo | 1456700 |
| 5773 | 12.0322.1191 | Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) | 1456700 |
| 5774 | 03.2721.0598 | Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung | 6815100 |
| 5775 | K33.HSCC | Giường hồi sức cấp cứu – Khoa Ung bướu – Y học hạt nhân | 364400 |
| 5776 | K33.NG1 | Giường Ngoại khoa loại 1 – Khoa Ung bướu – Y học hạt nhân | 364400 |
| 5777 | K33.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Ung bướu – Y học hạt nhân | 245000 |
| 5778 | K33.NG3 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ung bướu – Y học hạt nhân | 241300 |
| 5779 | K33.NG2 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Ung bướu – Y học hạt nhân | 272200 |
| 5780 | K33.NG4 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ung bướu – Y học hạt nhân | 202300 |
| 5781 | K33.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Ung bướu – Y học hạt nhân 1 | 245000 |
| 5782 | K33.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Ung bướu – Y học hạt nhân 2 | 245000 |
| 5783 | K33.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Ung bướu – Y học hạt nhân 3 | 245000 |
| 5784 | K33.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Ung bướu – Y học hạt nhân 4 | 245000 |
| 5785 | K33.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 – Khoa Ung bướu – Y học hạt nhân 5 | 245000 |
| 5786 | K33.NG3 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ung bướu – Y học hạt nhân 1 | 241300 |
| 5787 | K33.NG3 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ung bướu – Y học hạt nhân 2 | 241300 |
| 5788 | K33.NG3 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ung bướu – Y học hạt nhân 3 | 241300 |
| 5789 | K33.NG3 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ung bướu – Y học hạt nhân 4 | 241300 |
| 5790 | K33.NG3 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Ung bướu – Y học hạt nhân 5 | 241300 |
| 5791 | K33.NG2 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Ung bướu – Y học hạt nhân 1 | 272200 |
| 5792 | K33.NG2 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Ung bướu – Y học hạt nhân 2 | 272200 |
| 5793 | K33.NG2 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Ung bướu – Y học hạt nhân 3 | 272200 |
| 5794 | K33.NG2 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Ung bướu – Y học hạt nhân 4 | 272200 |
| 5795 | K33.NG2 | Giường Ngoại khoa loại 2 – Khoa Ung bướu – Y học hạt nhân 5 | 272200 |
| 5796 | K33.NG4 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ung bướu – Y học hạt nhân 1 | 202300 |
| 5797 | K33.NG4 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ung bướu – Y học hạt nhân 2 | 202300 |
| 5798 | K33.NG4 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ung bướu – Y học hạt nhân 3 | 202300 |
| 5799 | K33.NG4 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ung bướu – Y học hạt nhân 4 | 202300 |
| 5800 | K33.NG4 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Ung bướu – Y học hạt nhân 5 | 202300 |
| 5801 | K27.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Phụ – Sản | 211000 |
| 5802 | K27.NG2 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Phụ – Sản | 272200 |
| 5803 | K27.NG3 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Phụ – Sản | 241300 |
| 5804 | K27.NG4 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Phụ – Sản | 202300 |
| 5805 | K03.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa nội tổng hợp (1) | 211000 |
| 5806 | K03.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa nội tổng hợp (2) | 211000 |
| 5807 | K03.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa nội tổng hợp (3) | 211000 |
| 5808 | K03.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa nội tổng hợp (4) | 211000 |
| 5809 | K03.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa nội tổng hợp (5) | 211000 |
| 5810 | K19.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Ngoại tổng hợp [6] | 211000 |
| 5811 | K19.NG2 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Ngoại tổng hợp [6] | 272200 |
| 5812 | K19.NG3 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Ngoại tổng hợp [6] | 241300 |
| 5813 | K19.NG4 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Ngoại tổng hợp [6] | 202300 |
| 5814 | K19.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Ngoại tổng hợp [1] | 211000 |
| 5815 | K19.NG2 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Ngoại tổng hợp [1] | 272200 |
| 5816 | K19.NG3 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Ngoại tổng hợp [1] | 241300 |
| 5817 | K19.NG4 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Ngoại tổng hợp [1] | 202300 |
| 5818 | K30.NG2 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Mắt | 198300 |
| 5819 | K30.NG3 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Mắt | 241300 |
| 5820 | K30.NG4 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Mắt | 202300 |
| 5821 | K30.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Mắt | 211000 |
| 5822 | K28.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Tai – Mũi – Họng | 211000 |
| 5823 | K28.NG2 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Tai – Mũi – Họng | 272200 |
| 5824 | K28.NG3 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Tai – Mũi – Họng | 241300 |
| 5825 | K28.NG4 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Tai – Mũi – Họng | 202300 |
| 5826 | K29.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Răng – Hàm – Mặt | 171600 |
| 5827 | K29.NG2 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Răng – Hàm – Mặt | 225200 |
| 5828 | K29.NG2 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Răng – Hàm – Mặt | 198000 |
| 5829 | K29.NG2 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Răng – Hàm – Mặt | 168100 |
| 5830 | K30.NG1 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II – Khoa Mắt | 246000 |
| 5831 | K16.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Y học cổ truyền | 211000 |
| 5832 | K16.NO3 | Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 Hạng III – Khoa Y học cổ truyền | 50760 |
| 5833 | K31.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Vật lý trị liệu – Phục hồi chức năng | 171600 |
| 5834 | K31.NO3 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng III – Khoa Vật lý trị liệu – Phục hồi chức năng | 169200 |
| 5835 | K16.NO3 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng III – Khoa Y học cổ truyền | 169200 |
| 5836 | K02.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III – Khoa Hồi sức cấp cứu | 254000 |
| 5837 | K48.HSCC | Giường Hồi sức tích cực Hạng III – Khoa Hồi sức tích cực | 364400 |
| 5838 | K02.HSCC | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III – Khoa Hồi sức cấp cứu | 364400 |
| 5839 | K03.HSCC | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III – Khoa Nội tổng hợp | 272000 |
| 5840 | K19.HSCC | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III – Khoa Ngoại tổng hợp | 312200 |
| 5841 | K27.HSCC | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III – Khoa Phụ sản | 312200 |
| 5842 | K28.HSCC | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III – Khoa Tai – Mũi – Họng | 312200 |
| 5843 | K29.HSCC | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III – Khoa Răng – Hàm – Mặt | 312200 |
| 5844 | K18.HSTC | Giường Hồi sức tích cực – Khoa Nhi | 211000 |
| 5845 | K18.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III – Khoa Nhi (5) | 211000 |
| 5846 | K18.HSCC | Giường Hồi sức cấp cứu – Khoa Nhi | 211000 |
| 5847 | K18.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III – Khoa Nhi (3) | 211000 |
| 5848 | K18.NG1 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng III – Khoa Nhi | 211000 |
| 5849 | K18.NG4 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Nhi | 211000 |
| 5850 | K18.NG2 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Nhi | 211000 |
| 5851 | K18.NG3 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Nhi | 211000 |
| 5852 | K18.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III – Khoa Nhi (1) | 211000 |
| 5853 | K18.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III – Khoa Nhi (4) | 211000 |
| 5854 | K18.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III – Khoa Nhi (2) | 211000 |


















